Thủy ngân trong cá là một trong những mối quan tâm lớn của người tiêu dùng, đặc biệt là các gia đình có trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người cao tuổi. Không ít người vì lo ngại mà hạn chế ăn cá, trong khi đây lại là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, tốt cho tim mạch và não bộ. Thực tế, vấn đề không nằm ở việc có nên ăn cá hay không, mà là chọn đúng loại cá ít thủy ngân để sử dụng thường xuyên, an toàn và hợp túi tiền.
Dưới đây là 6 loại cá được đánh giá có hàm lượng thủy ngân thấp nhất, vừa tốt cho sức khỏe vừa dễ mua tại chợ truyền thống lẫn siêu thị.

Cá hồi luôn nằm trong nhóm cá ít thủy ngân do vòng đời ngắn và không đứng cao trong chuỗi thức ăn. Đây là loại cá giàu omega 3, protein chất lượng cao và vitamin D, rất tốt cho tim mạch, trí não và làn da. Cá hồi được bán phổ biến dưới dạng cá tươi, cá đông lạnh hoặc phi lê cắt sẵn, thuận tiện cho người bận rộn. Khi mua, nên ưu tiên cá có màu hồng cam tự nhiên, thớ thịt săn chắc, không có mùi lạ. Với giá thành cao hơn các loại cá khác, cá hồi phù hợp để đưa vào thực đơn 1 đến 2 bữa mỗi tuần như một khoản đầu tư cho sức khỏe.

Cá mòi là một trong những loại cá nhỏ có hàm lượng thủy ngân rất thấp, gần như không đáng kể. Cá mòi giàu canxi, omega 3 và vitamin B12, đặc biệt tốt cho xương khớp và hệ tim mạch. Trên thị trường, cá mòi có giá khá mềm, dễ mua dưới dạng cá tươi, cá đông lạnh hoặc cá hộp. Với các gia đình muốn tiết kiệm chi tiêu nhưng vẫn đảm bảo dinh dưỡng, cá mòi là lựa chọn rất đáng cân nhắc cho bữa cơm hằng ngày.

Cá trích có kích thước nhỏ đến trung bình, sống ở tầng nước nông nên tích lũy thủy ngân rất thấp. Thịt cá trích giàu chất béo tốt, giúp giảm cholesterol xấu và hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Ở Việt Nam, cá trích được bán nhiều theo mùa, giá rẻ, dễ chế biến thành các món nướng, kho, hấp hoặc gỏi. Khi đi chợ, nên chọn cá trích mắt trong, thân cá sáng, không bị trầy xước nhiều để đảm bảo độ tươi ngon.

Cá rô phi là loại cá quen thuộc trong bữa ăn của nhiều gia đình Việt. Nếu được nuôi theo quy chuẩn an toàn, cá rô phi có hàm lượng thủy ngân thấp và thịt rất dễ ăn. Cá rô phi giàu protein, ít chất béo, phù hợp với người ăn kiêng hoặc người lớn tuổi. Ưu điểm lớn của cá rô phi là giá rẻ, nguồn cung dồi dào và có thể mua quanh năm. Khi mua, nên chọn cá còn sống hoặc cá mới mổ, tránh cá có mùi tanh nồng bất thường.

Cá tuyết là loại cá thịt trắng, ít béo, nằm trong nhóm cá an toàn về thủy ngân. Cá tuyết giàu protein, vitamin nhóm B, tốt cho hệ thần kinh và quá trình trao đổi chất. Trên thị trường, cá tuyết thường được bán dưới dạng phi lê đông lạnh, phù hợp với các gia đình sống ở thành phố, ít thời gian sơ chế. Dù giá thành không rẻ, cá tuyết vẫn được nhiều người lựa chọn nhờ dễ chế biến, ít xương và phù hợp cho cả trẻ nhỏ lẫn người già.

Cá cơm là loại cá nhỏ nhất trong danh sách và cũng là loại cá gần như không tích lũy thủy ngân. Ngoài việc giàu đạm, cá cơm còn chứa nhiều canxi và phốt pho, rất tốt cho xương. Cá cơm tươi, cá cơm khô hay các sản phẩm chế biến từ cá cơm đều phổ biến và dễ mua. Với mức giá rẻ, cá cơm là lựa chọn kinh tế, an toàn, phù hợp để dùng thường xuyên trong bữa ăn gia đình.
Khi đi chợ hoặc siêu thị, người tiêu dùng nên chọn cá có nguồn gốc rõ ràng, hạn chế mua cá quá to hoặc cá săn mồi lớn. Không nên tích trữ cá quá lâu trong tủ đông và cần chế biến đúng cách để giữ trọn giá trị dinh dưỡng. Việc luân phiên nhiều loại cá trong tuần cũng giúp hạn chế rủi ro và làm bữa ăn phong phú hơn.
Ăn cá không chỉ là thói quen ẩm thực mà còn là lựa chọn cho sức khỏe lâu dài. Với những loại cá ít thủy ngân kể trên, người tiêu dùng hoàn toàn có thể yên tâm đưa vào thực đơn hằng ngày mà không cần quá lo lắng, miễn là chọn đúng và mua đúng.