8 kiểu người này nên uống ít cà phê hơn; hãy kiểm tra xem bạn có thuộc một trong số đó không
Với người hiện đại, cà phê ngày càng trở thành thức uống phổ biến, thậm chí là đồ uống không thể thiếu mỗi ngày của nhiều nhân viên văn phòng.
Nhiều nghiên cứu hiện nay đề cập đến những lợi ích sức khỏe của việc uống cà phê thường xuyên, chẳng hạn giúp tỉnh táo, giảm mệt mỏi, phòng ngừa đái tháo đường type 2 và một số bệnh ung thư.
Tuy nhiên, cà phê không phải thức uống phù hợp với tất cả mọi người. Có 8 nhóm người cần đặc biệt thận trọng, không nên uống cà phê một cách tùy tiện.
Người có chất lượng giấc ngủ kém
Cà phê chứa hàm lượng caffeine tương đối cao, có tác dụng kích thích sự tỉnh táo. Caffeine có cấu trúc tương tự adenosine - một chất chuyển hóa liên quan đến ATP, nguồn năng lượng của cơ thể. Caffeine có thể cạnh tranh với adenosine tại các thụ thể liên quan đến cảm giác mệt mỏi và buồn ngủ, từ đó thúc đẩy sự tỉnh táo và giảm cảm giác mệt mỏi.
Đó cũng là lý do nhiều nhân viên văn phòng phải dựa vào cà phê để tỉnh táo và làm việc hiệu quả hơn.
Nghiên cứu cho thấy caffeine được cơ thể hấp thu nhanh, thường đạt nồng độ đỉnh trong vòng 15 phút đến 2 giờ sau khi uống, sau đó phân bố khắp cơ thể. Ở người trưởng thành, thời gian bán thải của caffeine thường khoảng 2,5-4,5 giờ.
Nhìn chung, nếu uống cà phê trước giờ đi ngủ khoảng 5 tiếng, giấc ngủ của người khỏe mạnh có thể không bị ảnh hưởng quá nhiều. Chẳng hạn, nếu ngủ lúc 22 giờ, có thể uống cà phê trước 17 giờ. Tuy nhiên, giới chuyên môn về y học và khoa học giấc ngủ thường khuyến nghị nên uống trước 15 giờ.
Mức độ dung nạp caffeine ở mỗi người khác nhau. Với những người vốn có chất lượng giấc ngủ kém, bị mất ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ, nên hạn chế hoặc tránh uống cà phê.

Cà phê chứa hàm lượng caffeine tương đối cao, có tác dụng kích thích sự tỉnh táo.
Người bị rối loạn nhịp tim
Tim đập nhanh hơn sau khi uống cà phê có thể là phản ứng bình thường. Tuy nhiên, những người vốn bị rối loạn nhịp tim vẫn cần đặc biệt lưu ý.
Rối loạn nhịp tim chủ yếu liên quan đến những bất thường trong dẫn truyền điện của tim, khiến tim đập không đều, quá nhanh hoặc quá chậm. Các bác sĩ khuyến nghị những người bị hồi hộp, đánh trống ngực hoặc rối loạn nhịp tim nên giảm hoặc ngừng caffeine.
Một số nghiên cứu khác cho thấy với đa số mọi người, kể cả người bị rối loạn nhịp tim hoặc có nguy cơ cao, lượng caffeine dưới 400 mg mỗi ngày dường như vẫn an toàn. Tuy nhiên, những người mắc rối loạn nhịp tim nghiêm trọng hoặc nhạy cảm với caffeine nên hạn chế tối đa hoặc tránh caffeine.
400 mg caffeine tương đương không quá 2-3 cốc cà phê pha máy cỡ lớn. Với cà phê pha sẵn bán trên thị trường, có thể dựa vào hàm lượng caffeine được ghi trên bao bì hoặc thông tin của nhà sản xuất để tính lượng phù hợp. Với cà phê hòa tan nguyên chất dạng gói 1,8-2 g, lượng sử dụng tối đa khoảng 5 gói mỗi ngày.
Người mắc bệnh dạ dày
Cà phê có thể kích thích đường tiêu hóa và làm tăng tiết axit dạ dày.
Với người có chức năng dạ dày bình thường, điều này thường không gây ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe. Tuy nhiên, những người mắc bệnh dạ dày như loét dạ dày, tăng tiết axit hoặc bệnh trào ngược dạ dày thực quản có thể gặp các triệu chứng như buồn nôn, nôn, trào ngược axit và nóng rát vùng ngực nếu thường xuyên hoặc uống quá nhiều cà phê.
Người mắc hội chứng ruột kích thích
Hội chứng ruột kích thích là một dạng rối loạn chức năng đường tiêu hóa khá phổ biến. Người mắc bệnh có thể thường xuyên bị tiêu chảy hoặc táo bón.
Caffeine có thể kích thích hệ tiêu hóa, làm tăng tiết axit dạ dày và cholecystokinin, từ đó thúc đẩy nhu động ruột. Người mắc hội chứng ruột kích thích thường nhạy cảm hơn với caffeine, vì vậy uống cà phê có thể làm tăng cảm giác khó chịu ở đường tiêu hóa và tình trạng tiêu chảy.
Giảm lượng caffeine tiêu thụ có thể giúp hạn chế các triệu chứng liên quan đến hội chứng ruột kích thích.

Caffeine có thể kích thích hệ tiêu hóa, làm tăng tiết axit dạ dày và cholecystokinin, từ đó thúc đẩy nhu động ruột.
Người bị loãng xương
Caffeine và tannin trong cà phê có thể ảnh hưởng đến quá trình hấp thu canxi. Bên cạnh đó, tác dụng lợi tiểu của caffeine cũng có thể làm tăng lượng canxi bị đào thải. Tuy nhiên, với người khỏe mạnh, mức ảnh hưởng này nhìn chung không đáng kể.
Một số nghiên cứu cho thấy tác động bất lợi của caffeine đối với hấp thu canxi là rất nhỏ và chỉ cần bổ sung 1-2 thìa sữa bò nguyên chất là có thể bù lại lượng canxi bị ảnh hưởng.
Tuy nhiên, với người đã mắc loãng xương, các chuyên gia Trung Quốc khuyến nghị tránh uống cà phê quá mức.
Người mắc bệnh tăng nhãn áp
Một số nghiên cứu cho thấy caffeine trong cà phê có thể làm tăng nhãn áp ở người mắc bệnh tăng nhãn áp, từ đó trở thành một yếu tố nguy cơ khiến bệnh tiến triển. Nhãn áp tăng có thể gây tổn thương dây thần kinh thị giác và suy giảm chức năng thị giác, trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến mất thị lực.
Vì vậy, người mắc bệnh tăng nhãn áp nên thận trọng với cà phê và các loại đồ uống chứa nhiều caffeine, đồng thời trao đổi với bác sĩ về lượng caffeine phù hợp để hạn chế nguy cơ nhãn áp tăng hoặc dao động.
Trẻ em và thanh thiếu niên
Mức caffeine an toàn được một số khuyến nghị quốc tế áp dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên là không quá 2,5-3 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày. Chẳng hạn, với trẻ hoặc thanh thiếu niên nặng 40 kg, lượng caffeine tối đa khoảng 100-120 mg, tương đương khoảng một cốc cà phê pha cỡ vừa. Tuy nhiên, tốt nhất trẻ vẫn không nên uống cà phê.
Điều này là do trẻ em có khả năng chuyển hóa caffeine kém hơn người lớn. Caffeine không chỉ có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ mà còn có thể tác động đến quá trình phát triển của trẻ.
“Hướng dẫn về đồ ăn vặt dành cho trẻ em và thanh thiếu niên Trung Quốc (2018)” cũng lưu ý rằng thực phẩm chứa caffeine có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển và chức năng não bộ của trẻ. Theo hướng dẫn này, trẻ từ 12 tuổi trở xuống không nên sử dụng caffeine, đồng thời nên tránh các loại đồ uống chứa caffeine như trà đặc và cà phê.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Báo cáo đồng thuận khoa học về cà phê và sức khỏe tại Trung Quốc khuyến nghị phụ nữ mang thai không nên uống cà phê. Nếu vẫn sử dụng, lượng caffeine nên được kiểm soát ở mức không quá 2 cốc mỗi ngày.
Trong khi đó, Bộ Y tế Canada cho rằng phụ nữ mang thai có thể tiêu thụ một lượng nhỏ cà phê, tương đương không quá 150-300 mg caffeine mỗi ngày, tức khoảng 1-2 cốc. Tuy nhiên, cơ quan này không khuyến khích phụ nữ mang thai bắt đầu hoặc tăng thói quen uống cà phê.
Do đó, với những phụ nữ vốn không có thói quen uống cà phê, nên tránh cà phê trong thời kỳ mang thai và cho con bú. Với những người đã có thói quen uống cà phê, nên kiểm soát lượng tiêu thụ.