Trong tiếng Việt có một từ rất khó dịch sang tiếng Anh, vì nó gói cả một cách sống của người Việt
Tiếng Việt là một ngôn ngữ tinh tế và đôi khi sự tinh tế ấy nằm gọn trong những chữ rất nhỏ.
Tiếng Việt có những từ nghe qua thì đơn giản, ai cũng dùng mỗi ngày, nhưng càng nghĩ càng thấy khó mà thay bằng một từ khác cho vừa vặn. Và nếu phải chọn ra một từ như vậy, nhiều người sẽ nhớ ngay đến một chữ rất quen: "nể".
"Nể" không mạnh mẽ như "phục". Nó cũng không nặng nề như "sợ", càng không hẳn là "kính trọng" theo đúng nghĩa trang trọng của từ này. Nhưng chỉ cần nghe ai đó nói một câu rất nhẹ: "Thôi, nể anh", tự nhiên người nghe hiểu ngay, không cần giải thích thêm gì nữa.
Điều thú vị là "nể" gần như không có bản dịch trọn vẹn sang tiếng Anh. Người ta có thể cố mượn "respect", "defer to" hay "out of courtesy", nhưng tất cả đều chỉ chạm được một góc rất nhỏ. Không từ nào đủ tế nhị, đủ vòng vo, đủ vừa lòng cả đôi bên như "nể" trong tiếng Việt.
Người Việt không chỉ "tôn trọng" hay "phục" nhau. Người Việt còn "nể" nhau.
Người con nể lời cha mẹ, dù trong lòng chưa hẳn đã đồng tình. Người nhân viên nể sếp, nên chọn cách im lặng thay vì nói thẳng suy nghĩ. Người bạn nể nhau, nên dù bận đến mấy vẫn ráng thu xếp giúp một tay. Trong những câu chuyện ấy, "nể" đứng ở giữa rất nhiều thứ: có tôn trọng, có e dè, có cả sự nhân nhượng để giữ cho mối quan hệ được êm đẹp.
Ảnh minh họa
Theo Từ Điển Tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên (Viện Ngôn ngữ học), "nể" được hiểu là có thái độ coi trọng, giữ ý với ai đó, thường vì e dè trước địa vị, tuổi tác hay quan hệ của người ấy, đến mức không dám hoặc không muốn làm trái ý, dù bản thân chưa chắc đã hoàn toàn đồng tình. Định nghĩa thì ngắn, nhưng cái sự "chưa chắc đã đồng tình" ấy lại kéo theo cả một hệ thống ứng xử rất riêng của người Việt.
"Nể" khác với "phục" - vốn xuất phát từ việc thật lòng công nhận ai đó giỏi, đúng. "Nể" cũng không giống "sợ", vì không hẳn vì lo hậu quả mà ra. Càng không đơn giản như "kính trọng", vốn cần một tình cảm chân thành, tự nguyện. "Nể" là thứ thái độ lấp lửng, có phần bắt buộc bởi phép xã giao, nhưng lại không hề giả tạo, vì ai cũng hiểu và cũng chấp nhận nó như một phần của cách người Việt đối đãi với nhau.
Chính vì vậy, không ít người nước ngoài học tiếng Việt đến trình độ cao vẫn lúng túng khi gặp chữ "nể". Có người giải thích rằng đó là "respect, but not exactly". Có người nói "Nể là khi mình không thật sự muốn, nhưng vẫn làm, vì không nỡ để người kia buồn". Và rồi, hầu hết đều phải thừa nhận không có từ tiếng Anh nào ôm trọn được hết ý của "nể".
Trong đời sống người Việt, "nể" xuất hiện nhiều nhất ở những khoảnh khắc rất đỗi bình thường. Một câu góp ý bị nuốt lại giữa chừng trong cuộc họp, chỉ vì người nói ra lại là sếp. Một lời từ chối chưa kịp thốt ra đã đổi thành cái gật đầu, chỉ vì người nhờ vả lại là hàng xóm lâu năm. Gọi đó là phép lịch sự thì đúng, nhưng nếu chỉ nói "polite" thì vẫn chưa đủ. Đó là "nể" - thứ thái độ âm thầm giữ cho các mối quan hệ không bị sứt mẻ, dù đôi khi phải đánh đổi bằng chính suy nghĩ thật của mình.
Ảnh minh họa
"Nể" cũng đổi màu theo từng mối quan hệ. Con cái nể cha mẹ bằng sự vâng lời. Nhân viên nể cấp trên bằng sự dè dặt. Bạn bè nể nhau bằng cách âm thầm nhường nhịn. Và cũng có những cái "nể" bị đẩy đi quá xa, biến thành "cả nể" - ai nhờ gì cũng nhận, ai nói gì cũng gật, để rồi phần thiệt cuối cùng lại thuộc về chính người quá nể nang.
Ngôn ngữ phản ánh tâm hồn của một dân tộc. Với chữ "nể", tiếng Việt cho thấy một nếp sống coi trọng hòa khí, đặt các mối quan hệ lên trên cả cái tôi cá nhân. Người Việt không phải lúc nào cũng nói thẳng những gì mình nghĩ. Nhưng người Việt "nể" nhau mỗi ngày, trong một cái gật đầu, trong một lời im lặng, trong những điều tưởng như rất nhỏ.
Dù ở đâu, chỉ cần nghe ai đó nói một câu rất đời: "Thôi, nể quá, để vậy đi", là tự nhiên hiểu ngay cả một câu chuyện dài phía sau. Không phải ngôn ngữ nào cũng có thể tạo ra một từ như vậy. Nhưng tiếng Việt thì có.