Nữ tiến sĩ duy nhất trong lịch sử khoa bảng phong kiến Việt Nam: Giả trai đi thi, được vua phong làm phi tần
Hơn 400 năm trước, khi phụ nữ gần như không có cơ hội bước vào chốn khoa bảng, bà Nguyễn Thị Duệ đã phải giả trai để được học hành và dự thi.
- Vị vua duy nhất Việt Nam được lập hồ sơ trình UNESCO vinh danh: Người đặt nền móng cho Thăng Long và triều đại huy hoàng hơn 200 năm
- Vị vua trẻ nhất lịch sử Việt Nam: Chưa biết nói đã lên ngôi, được sử sách ca ngợi là minh quân hiếm có
- Vị vua đặc biệt của lịch sử Việt Nam, tương truyền có nhiều phi tần, lên ngôi nhờ may mắn
Trong xã hội phong kiến, khi việc học hành và thi cử chủ yếu dành cho nam giới, bà Nguyễn Thị Duệ đã phải giả trai để theo đuổi con đường khoa bảng. Tài năng giúp bà đỗ đầu khoa thi năm 1594, trở thành người phụ nữ duy nhất trong lịch sử khoa cử phong kiến Việt Nam được biết đến với học vị tiến sĩ.
Sau khi thân phận bị phát hiện, bà không những không bị trách phạt mà còn được vua Mạc Kính Cung cảm phục, đưa vào cung dạy học cho các phi tần rồi tuyển làm phi, đặt hiệu Tinh Phi, dân gian gọi là “Bà Chúa Sao Sa”.
Giả trai để bước vào chốn khoa bảng
Nguyễn Thị Duệ, còn được gọi là Nguyễn Thị Du, được các tư liệu và truyền thuyết địa phương ghi nhận quê ở làng Kiệt Đặc, nay thuộc phường Chu Văn An, TP Hải Phòng. Năm sinh và năm mất của bà hiện chưa được các nguồn tư liệu thống nhất hoàn toàn, nhưng bà được xác định sống vào cuối thế kỷ XVI, đầu thế kỷ XVII, trong giai đoạn lịch sử có nhiều biến động giữa nhà Mạc và lực lượng Lê - Trịnh.
Tương truyền, bà xuất thân trong một gia đình nhà Nho nghèo nhưng có truyền thống hiếu học. Từ nhỏ, Nguyễn Thị Duệ đã nổi tiếng thông minh, có năng khiếu văn chương. Tuy nhiên, trong xã hội đương thời, phụ nữ không được tham gia khoa cử như nam giới. Con đường học hành, thi cử và tiến thân bằng khoa bảng gần như bị đóng lại đối với những người phụ nữ có tài năng.

Trong xã hội phong kiến, khi việc học hành và thi cử chủ yếu dành cho nam giới, bà Nguyễn Thị Duệ đã phải giả trai để theo đuổi con đường khoa bảng (Ảnh minh hoạ)
Không muốn từ bỏ việc học, Nguyễn Thị Duệ được cho là đã cải trang thành nam giới để theo đuổi nghiệp đèn sách. Năm Giáp Ngọ 1594, khi nhà Mạc tổ chức khoa thi, bà mang thân phận nam giới tham dự và đỗ đầu. Theo những ghi chép và giai thoại lưu truyền, bà khi ấy khoảng 20 tuổi.
Thân phận thật của vị tân khoa chỉ được phát hiện sau khi bà tham dự yến tiệc dành cho những người đỗ đạt. Vua Mạc Kính Cung nhận thấy vị tiến sĩ trẻ có dáng vẻ thanh tú, khác biệt nên sinh nghi và cho tra hỏi. Khi biết người đỗ đầu khoa thi thực chất là một phụ nữ, thay vì trừng phạt vì giả trai, nhà vua được cho là đã cảm phục tài năng và ý chí của bà.
Nguyễn Thị Duệ sau đó được mời vào cung để dạy học cho các phi tần. Bà được tuyển làm phi và ban hiệu Tinh Phi, mang ý nghĩa gắn với hình ảnh một vì sao sáng. Từ đó, dân gian gọi bà bằng cái tên đầy kính trọng “Bà Chúa Sao Sa”.
Câu chuyện của Nguyễn Thị Duệ không chỉ đặc biệt bởi bà là phụ nữ hiếm hoi vượt qua rào cản của chế độ khoa cử đương thời, mà còn bởi con đường của bà đã đi từ một sĩ tử phải che giấu thân phận đến vị trí được trọng dụng trong cung đình.

Nguyễn Thị Duệ sau đó được mời vào cung để dạy học cho các phi tần (Ảnh minh hoạ)
Năm 1625, khi quân Lê - Trịnh tiến lên Cao Bằng đánh nhà Mạc, Nguyễn Thị Duệ được cho là đã ẩn náu tại một ngôi chùa trong rừng. Sau khi bị bắt, bà được đưa về kinh. Nhờ danh tiếng và tài năng, bà tiếp tục được trọng dụng dưới triều Lê - Trịnh, được giao những công việc liên quan đến giáo dục và lễ nghi trong vương phủ.
Từ đây, cuộc đời của Nguyễn Thị Duệ bước sang một giai đoạn khác. Nếu việc đỗ tiến sĩ giúp bà ghi dấu trong lịch sử khoa bảng thì những năm tháng sau đó lại khiến tên tuổi bà gắn với giáo dục, việc tuyển chọn nhân tài và các hoạt động giúp đỡ sĩ tử.
Nữ tiến sĩ được trọng dụng trong giáo dục
Sau khi về với triều Lê - Trịnh, Nguyễn Thị Duệ được giao các chức vụ liên quan đến việc dạy học trong vương phủ. Các tư liệu về bà cho biết bà đặc biệt quan tâm đến việc thi cử và bồi dưỡng người tài.
Bà được nhắc đến như một người có vai trò trong việc xem xét, khảo duyệt các bài thi và văn bản quan trọng. Những câu chuyện dân gian còn lưu truyền hình ảnh một nữ học sĩ am hiểu kinh sử, có khả năng đánh giá văn chương và coi trọng thực tài hơn hình thức.
Một giai thoại nổi tiếng kể rằng trong một kỳ thi, có sĩ tử chỉ hoàn thành một phần số câu hỏi nhưng những câu đã làm lại đặc biệt xuất sắc. Khi các quan còn phân vân về việc có nên cho người này đỗ hay không, Nguyễn Thị Duệ được cho là đã đánh giá cao thực tài của sĩ tử và góp ý với nhà vua rằng điều triều đình cần là người có năng lực chứ không phải người chỉ làm bài cho đủ.
Dù mang màu sắc giai thoại, câu chuyện phần nào phản ánh hình ảnh Nguyễn Thị Duệ trong ký ức dân gian, đó là một người coi trọng thực học, thực tài và đề cao việc lựa chọn nhân tài cho đất nước.
Không chỉ quan tâm đến khoa cử, bà còn được nhắc đến với hoạt động khuyến học. Một số tư liệu cho rằng bà tổ chức các hình thức ra đề, gửi đề về địa phương và nhận bài để chấm, đồng thời giúp đỡ những học trò nghèo có chí học hành. Những hoạt động này được hậu thế nhìn nhận như một biểu hiện sớm của tinh thần khuyến học và mở rộng cơ hội học tập.
Nguyễn Thị Duệ cũng được biết đến là người có lòng thương dân. Các giai thoại ghi lại rằng khi địa phương xảy ra thiên tai, mất mùa, bà từng đề nghị triều đình thực hiện cứu trợ, đồng thời dành nguồn lực để giúp đỡ người nghèo và sĩ tử có hoàn cảnh khó khăn.
Bà cũng có mối quan hệ thân thiết với Hoàng hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc, vợ vua Lê Thần Tông. Theo những câu chuyện được lưu truyền, hai người thường cùng nhau đi lễ chùa, gặp gỡ các nhà tu hành, sĩ phu và những người có học vấn để tìm hiểu tình hình xã hội. Nguyễn Thị Duệ từ đó được cho là có thêm điều kiện nắm bắt đời sống dân chúng và đóng góp ý kiến với triều đình.

Sau khi qua đời, bà Nguyễn Thị Duệ được người dân lập đền thờ và tôn làm phúc thần (Ảnh minh hoạ)
Về cuối đời, Nguyễn Thị Duệ xin trở về quê nhà. Bà được cho là đã dựng am để đọc sách, tiếp tục dạy bảo các sĩ tử. Một số tài liệu còn ghi rằng bà dành phần lớn nguồn thu được triều đình ban cho các hoạt động công ích và giúp đỡ người nghèo.
Sau khi qua đời, Nguyễn Thị Duệ được người dân lập đền thờ và tôn làm phúc thần. Tháp mộ của bà được cho là nằm trên một quả đồi gần núi Phượng Hoàng ở Chí Linh, Hải Dương (cũ). Tại một số di tích ở Hải Dương (cũ), hình tượng “Bà Chúa Sao Sa” vẫn được lưu giữ, nhắc nhớ về một người phụ nữ đặc biệt của lịch sử khoa bảng Việt Nam.
Ngày nay, tên tuổi Nguyễn Thị Duệ thường được nhắc đến như biểu tượng cho tinh thần hiếu học và ý chí vượt qua những giới hạn của thời đại. Điều khiến câu chuyện của bà đặc biệt không chỉ nằm ở danh hiệu nữ tiến sĩ duy nhất trong lịch sử khoa cử phong kiến, mà còn ở việc bà đã biến một rào cản tưởng như không thể vượt qua thành động lực để khẳng định tài năng của mình.
Dù nhiều chi tiết về cuộc đời Nguyễn Thị Duệ còn đan xen giữa sử liệu và giai thoại dân gian, hình ảnh một người phụ nữ dám cải trang thành nam giới để được học hành, thi cử và sau đó được trọng dụng trong giáo dục vẫn tạo dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Việt Nam.
Tổng hợp