Đề xuất thi vào lớp 10 với 2 môn Toán - Văn, thầy giáo nổi tiếng nói: Câu hỏi quan trọng nhất cần trả lời không phải 2 môn hay 3 môn mà là điều này!
Thi cử suy cho cùng chỉ là công cụ. Điều cần bảo vệ không phải là số môn thi, mà là mục tiêu giáo dục phía sau kỳ thi ấy.
Dự thảo phương án tuyển sinh vào lớp 10 THPT công lập từ Bộ Giáo dục và Đào tạo với đề xuất chỉ thi hai môn Toán và Ngữ văn đang nhận được sự quan tâm rất lớn từ dư luận. Một bên ủng hộ vì cho rằng giảm số môn thi sẽ bớt đi gánh nặng ôn tập sau 4 năm THCS. Nhưng bên còn lại cũng đầy lo ngại: Nếu Tiếng Anh hay các môn tự nhiên, xã hội không xuất hiện trong kỳ thi chuyển cấp, học sinh có rơi vào cái bẫy "thi gì học nấy" và bỏ quên những nền tảng quan trọng khác?
Nhìn nhận về góc độ chuyên môn, thầy Đinh Đức Hiền - Giám đốc điều hành Trường Tiểu học, THCS và THPT FPT Bắc Giang - đã đưa ra những phân tích sâu sắc, mở ra một góc nhìn toàn diện hơn về câu chuyện thi cử và mục tiêu giáo dục đằng sau nó.

Thầy Đinh Đức Hiền (Ảnh NVCC)
1. Giảm số môn chưa chắc đã giảm được áp lực
Có một thực tế cần nhìn nhận thẳng thắn: Áp lực lớn nhất của kỳ thi vào lớp 10 không nằm ở số lượng môn thi, mà đến từ tỷ lệ chọi và số lượng chỉ tiêu vào trường công lập. Khi số lượng học sinh cạnh tranh giữ nguyên, việc giảm bớt môn thi thứ ba thực chất chỉ làm giảm khối lượng ôn tập lý thuyết, chứ không thể làm giảm sự gay gắt của cuộc đua.
Thậm chí, khi kỳ thi chỉ còn lại Toán và Ngữ văn, giá trị của từng 0,25 điểm ở hai môn này sẽ tăng lên đáng kể. Hệ quả là nhu cầu học thêm không hề mất đi mà có xu hướng dịch chuyển, tập trung dồn dập và khắc nghiệt hơn vào hai môn then chốt này. Muốn giải quyết triệt để áp lực thi cử, chính sách cần tìm đúng nguồn gốc tạo ra áp lực thay vì chỉ cơ học bớt đi môn thi.
2. Kỳ thi định hướng hành vi học tập và bài toán hướng nghiệp
Ở Việt Nam, kỳ thi không dừng lại ở việc đo lường kết quả mà còn đóng vai trò định hướng hành vi học tập. Quy luật "Thi gì – học nấy" vốn đã hằn sâu: môn nào quyết định cơ hội chuyển cấp thì môn đó được học sinh, phụ huynh và nhà trường dồn toàn bộ nguồn lực. Nếu trong nhiều năm liên tục chỉ thi Toán và Ngữ văn, cách học của học sinh THCS chắc chắn sẽ thay đổi theo hướng lệch lệch rõ rệt.
Chương trình 2018 thiết kế THCS là giai đoạn giáo dục cơ bản, còn THPT ngày càng tăng tính lựa chọn và định hướng nghề nghiệp. Nhưng muốn học sinh 15 tuổi lựa chọn đúng thì trước hết các em phải được học đủ rộng để biết mình mạnh ở đâu, thích gì và phù hợp với lĩnh vực nào.
Nếu từ lớp 8, lớp 9, các môn Khoa học tự nhiên, Ngoại ngữ, Tin học, Công nghệ, các môn Khoa học xã hội dần được xem là “không thi”, rất khó kỳ vọng học sinh vẫn đầu tư và khám phá năng lực của mình một cách đầy đủ. Hướng nghiệp không bắt đầu khi học sinh chọn môn ở lớp 10. Hướng nghiệp bắt đầu từ việc tạo đủ trải nghiệm để các em hiểu chính mình.
3. Nhìn từ chiến lược quốc gia: Khoa học công nghệ và Tiếng Anh
Đất nước đang bước vào kỷ nguyên phát triển mạnh mẽ khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Nguồn nhân lực cho AI, bán dẫn, công nghệ sinh học hay lập trình không tự nhiên xuất hiện ở bậc đại học, mà bắt nguồn từ sự tò mò của học sinh THCS trước những hiện tượng vật lý, bài toán sinh học hay dòng mã công nghệ. STEM không chỉ có Toán. Việc kỳ thi tuyển sinh gạt bỏ các môn khoa học có thể phát đi một tín hiệu lệch pha so với chiến lược phát triển chung.
Tương tự, với mục tiêu đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, nếu ngoại ngữ này hoàn toàn vắng bóng trong kỳ thi chuyển cấp quan trọng, chúng ta sẽ thiếu đi cơ chế đủ mạnh để duy trì động lực và chất lượng dạy - học ở cấp THCS.
Dĩ nhiên, không thể đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai chỉ bằng một kỳ thi. Thậm chí luyện đề quá mức còn có thể làm méo mó việc học ngoại ngữ. Nhưng cũng khó phủ nhận một thực tế: trong điều kiện hiện nay, thi cử vẫn có sức mạnh rất lớn trong việc định hướng hành vi học tập. Không nhất thiết phải thi tiếng Anh. Nhưng nếu không thi, cần có một cơ chế khác đủ mạnh để mục tiêu chính sách và hành vi học tập không đi theo hai hướng khác nhau.
Dù thi cử không phải con đường duy nhất, nhưng việc thiếu vắng một công cụ định hướng sẽ khiến mục tiêu chính sách và hành vi học tập đi theo hai hướng ngược nhau.
4. Lối ra nào cho bài thi tổng hợp để tránh "học thêm toàn diện"?
Theo thầy Hiền: Nếu bổ sung môn thứ ba dưới dạng một bài thi tổng hợp gồm nhiều môn học, xã hội lại dấy lên nỗi lo về việc phụ huynh dồn ép con luyện thi tất cả các môn. Mối lo này hoàn toàn có thật nếu đề thi thiết kế theo kiểu ghép nhặt kiến thức chuyên sâu của từng môn Lý, Hóa, Sinh, Sử, Địa, Anh...
Vì vậy, nếu nghiên cứu bài thi thứ ba, nó không nên là một “bài thi nhiều môn”, mà phải thực sự là một “bài đánh giá năng lực nền tảng”. Khác biệt trong bài thi này nằm ở chỗ:
- Không hỏi kiến thức chuyên sâu từng môn.
- Không đánh đố, không tạo mẹo luyện thi.
- Tập trung vào đọc hiểu dữ liệu, suy luận, giải quyết vấn đề, hiểu các tình huống khoa học, xã hội, ngoại ngữ, công nghệ quen thuộc.
- Kiến thức phải ở mức cơ bản, học đúng chương trình trên lớp là có thể làm được.
- Trọng số không nên quá lớn đến mức phụ huynh buộc phải tìm lớp luyện thi cho tất cả các lĩnh vực hay môn học
Một nguyên tắc rất quan trọng: Không thể ngăn hoàn toàn luyện thi trong một kỳ thi cạnh tranh. Nhưng có thể thiết kế đề để lợi ích của luyện thi càng thấp càng tốt. Cách tốt nhất để chuẩn bị cho bài thi phải là học thật, học đều trong suốt THCS, chứ không phải học thêm vài tháng cuối năm. Nếu muốn làm tốt bài thi tổng hợp mà học sinh phải chạy đi luyện riêng từng môn, thì chính thiết kế của bài thi đó đã thất bại.
5. Điều cần lựa chọn không phải đơn giản là “2 môn hay 3 môn”
Chúng ta không nhất thiết phải giữ một môn thứ ba thật nặng, cũng không nhất thiết phải mỗi năm chọn một môn rồi để cả xã hội chờ xem “năm nay thi môn gì”. Nhưng cũng không nên vì muốn giảm áp lực mà mặc nhiên cho rằng ít môn thi nhất sẽ là phương án tốt nhất.
Chúng ta có thể nghiên cứu một cấu trúc: Toán + Ngữ văn + một bài đánh giá nền tảng tổng hợp ở mức cơ bản. Toán và Ngữ văn vẫn đảm nhiệm vai trò chính trong phân loại. Bài tổng hợp không nhằm tìm học sinh giỏi toàn diện, mà chỉ xác nhận rằng sau 9 năm giáo dục phổ thông, học sinh vẫn có một nền tảng tối thiểu về khoa học, xã hội, ngoại ngữ và công nghệ.
Cuối cùng, có lẽ câu hỏi quan trọng nhất không phải: “Thi 2 môn hay 3 môn?” mà phải là: “Kỳ thi này đang phục vụ mục tiêu giáo dục nào và sẽ khiến học sinh học như thế nào?” Muốn giảm áp lực, chúng ta phải xử lý đúng nguồn tạo ra áp lực. Muốn hướng nghiệp, chúng ta phải cho học sinh đủ nền tảng để lựa chọn. Muốn phát triển khoa học – công nghệ, học sinh cần phải được nuôi dưỡng hứng thú khoa học từ phổ thông. Muốn tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai, phải bảo đảm động lực học ngoại ngữ không suy giảm.
Và nếu sử dụng bài thi tổng hợp, phải thiết kế để không biến giáo dục toàn diện thành học thêm toàn diện. Thi cử suy cho cùng chỉ là công cụ. Điều cần bảo vệ không phải là số môn thi, mà là mục tiêu giáo dục phía sau kỳ thi ấy.