Trong thế giới võ hiệp Kim Dung, Quách Tĩnh là hình mẫu hiếm hoi của một đại hiệp trọn vẹn vừa trung nghĩa với quốc gia, trước sau như một với bằng hữu, cả đời đặt chữ trách nhiệm lên trên sinh mệnh cá nhân. Ông chiến đấu không vì danh tiếng, càng không vì quyền lực, mà vì hai chữ bảo vệ.
Thế nhưng, nếu nhìn lại cuộc đời Quách Tĩnh, người ta vẫn không khỏi tiếc nuối, ánh hào quang quá rực rỡ của ông dường như không được truyền trọn vẹn cho thế hệ sau.

Quách Tĩnh và Hoàng Dung có một trai hai gái là Quách Phù, Quách Tương và Quách Phá Lỗ. (Ảnh: Sohu)
Quách Tĩnh và Hoàng Dung có một trai hai gái là Quách Phù, Quách Tương và Quách Phá Lỗ. Trong số này, chỉ có Quách Tương được Kim Dung ưu ái khắc họa như một nhân vật thật sự vươn lên. Quách Phù tính cách nóng nảy, võ công lẫn tâm tính đều khó gánh việc lớn; Quách Phá Lỗ mang khí chất trung nghĩa của cha nhưng năng lực hữu hạn, cuối cùng cũng không thể xoay chuyển thời cuộc.
Nếu đặt họ trong đời sống thường dân, con cái Quách Tĩnh vẫn là những người xuất chúng. Nhưng trong thước đo của những anh hùng lịch sử và truyền kỳ, họ khó tránh khỏi cảm giác "lép vế" trước cái bóng quá lớn của người cha.
Điều đáng nói là Quách Tĩnh tuy không có cháu ruột, nhưng lại có rất nhiều "cháu" theo nghĩa kết nghĩa huynh đệ.
Quách Khiếu Thiên chỉ sinh Quách Tĩnh, song Quách Tĩnh cả đời kết giao rộng rãi, coi bằng hữu như ruột thịt. Con cái của những người huynh đệ ấy, xét về tình nghĩa và vai vế, đều có thể xem là cháu của ông.
Cái tên được nhắc tới đầu tiên chắc chắn là Dương Khang – con của huynh đệ kết nghĩa năm xưa. Từ Dương Khang, mạch truyện dẫn sang Dương Quá là nhân vật trung tâm của Thần Điêu Hiệp Lữ. Ở giai đoạn cuối truyện, Dương Quá đã đứng trên đỉnh võ học, gần như không còn đối thủ, vượt xa thế hệ con cái Quách Tĩnh về cả võ công lẫn tầm ảnh hưởng.
Nhưng Dương Quá vẫn chưa phải người mạnh nhất trong số những "cháu" của Quách Tĩnh.

Dương Quá vẫn chưa phải người mạnh nhất trong số những "cháu" của Quách Tĩnh. (Ảnh: Sohu)
Ít người để ý rằng, Quách Tĩnh còn có một người huynh đệ đặc biệt là Đà Lôi – con trai út của Thành Cát Tư Hãn. Dù sau này mỗi người đi một con đường, Quách Tĩnh ở Nam Tống, Đà Lôi ở thảo nguyên Mông Cổ, nhưng trong lòng họ vẫn coi nhau là cốt nhục.
Từ Đà Lôi, Quách Tĩnh có thêm những người cháu khiến cả thiên hạ phải dè chừng gồm Mông Kha Hãn và Hốt Tất Liệt.
Nếu xét về võ công cá nhân, họ không thể so với Dương Quá. Nhưng nếu xét về quyền lực, tầm ảnh hưởng và khả năng chi phối vận mệnh thiên hạ, thì hai người này vượt xa Dương Quá. Một người là Đại Hãn thống lĩnh Mông Cổ, một người là hoàng đế khai quốc triều Nguyên đều là những nhân vật có thể quyết định sống còn của cả quốc gia.
Và cũng chính từ đây, bi kịch lớn nhất đời Quách Tĩnh bắt đầu hình thành.
Ba người cháu xuất chúng của Quách Tĩnh gồm Dương Quá, Mông Kha và Hốt Tất Liệt rốt cuộc lại đứng ở ba vị trí khác nhau trong cơn xoáy quyền lực.
Hốt Tất Liệt nuôi tham vọng đoạt ngôi, mâu thuẫn gay gắt với Mông Kha. Trong trận chiến tại Tương Dương, Mông Kha tử trận, và người trực tiếp ra tay chính là Dương Quá. Còn Hốt Tất Liệt, sau đó trở thành tổng chỉ huy tối cao của quân Mông Cổ trong cuộc nam tiến.
Khi Tương Dương thất thủ, Quách Tĩnh tử chiến đến hơi thở cuối cùng. Trớ trêu thay, người chỉ huy đội quân công phá thành ấy lại chính là cháu trai mà ông từng coi như người nhà.
Một đời trung nghĩa, cuối cùng lại ngã xuống giữa cuộc đối đầu của chính những người thân cận nhất.

Khi Tương Dương thất thủ, Quách Tĩnh tử chiến đến hơi thở cuối cùng. (Ảnh: Sohu)
Quách Tĩnh không thua trên chiến trường, cũng không thua về nhân cách. Thứ ông không thể thắng, chỉ là dòng chảy lịch sử và mối xung đột quyền lực không khoan nhượng giữa các thế hệ.
Có lẽ, bi kịch lớn nhất của Quách Tĩnh không nằm ở cái chết nơi thành Tương Dương, mà ở chỗ, những người mạnh hơn cả Dương Quá, những người mang họ hàng máu mủ và tình nghĩa với ông, lại chính là những mắt xích gián tiếp đẩy ông tới kết cục không thể đảo ngược.
Một đại hiệp có thể chống lại thiên hạ, nhưng rốt cuộc vẫn bất lực trước vận mệnh và hai chữ "gia và quốc" chồng chéo lên nhau.
Theo Sohu, Sina, 163