Chúng ta thường xem Breaking Bad như một tuyệt phẩm hư cấu về sự biến chất của con người trước nghịch cảnh. Tuy nhiên, một nghiên cứu mới đây của các nhà kinh tế học Steffen Andersen, Elin Colmsjö, Gianpaolo Parise và Kim Peijnenburg đã chỉ ra rằng, "hiệu ứng Breaking Bad" hoàn toàn tồn tại ngoài đời thực.
Dựa trên dữ liệu hành chính của hơn 368.000 người Đan Mạch được chẩn đoán ung thư từ năm 1980 đến 2018, nhóm nghiên cứu đã đưa ra một con số biết nói: một chẩn đoán ung thư làm tăng xác suất thực hiện hành vi phạm tội lên xấp xỉ 14%.

Sử dụng một bộ dữ liệu khổng lồ từ Đan Mạch, các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một mối tương quan đáng kinh ngạc: một chẩn đoán ung thư làm tăng xác suất phạm tội lên khoảng 14%.
Nghiên cứu chỉ ra một mô hình hành vi rất đặc trưng. Trong năm đầu tiên sau chẩn đoán, tỷ lệ tội phạm thực tế giảm nhẹ. Điều này dễ hiểu bởi quá trình hóa trị và xạ trị vắt kiệt sức lực, khiến bệnh nhân phải gắn chặt với giường bệnh thay vì thực hiện các hành vi lệch chuẩn.
Tuy nhiên, khi cú sốc thể xác qua đi, khoảng hai năm sau chẩn đoán, tỷ lệ vi phạm pháp luật bắt đầu tăng vọt vượt mức bình thường và kéo dài hơn một thập kỷ. Đáng ngại hơn, đây không chỉ là sự "ngựa quen đường cũ" của những kẻ từng có tiền án, mà ung thư còn thúc đẩy những công dân có lý lịch trong sạch lần đầu tiên bước vào con đường phạm pháp.
Để lý giải hiện tượng này, các nhà khoa học dựa vào lý thuyết "tội phạm lý trí" của Gary Becker. Theo đó, một cú sốc sức khỏe nghiêm trọng làm thay đổi hoàn toàn bài toán lợi ích - chi phí của một cá nhân.
Thứ nhất là động cơ kinh tế. Ung thư tàn phá khả năng lao động và thu nhập hợp pháp, khiến các nguồn thu bất chính trở nên hấp dẫn hơn. Dù nghiên cứu thực hiện tại Đan Mạch - nơi có y tế miễn phí, nhưng áp lực tài chính vẫn hiện hữu. Nếu áp dụng vào bối cảnh Hoa Kỳ, nơi chi phí điều trị có thể thổi bay tài sản cả đời của 42% bệnh nhân trong vòng hai năm, động cơ này càng trở nên khủng khiếp hơn.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu hành chính bao phủ toàn bộ dân số Đan Mạch, tập trung vào 368.317 cá nhân được chẩn đoán mắc ung thư từ năm 1980 đến 2018. Bằng cách liên kết hồ sơ sức khỏe với hồ sơ tội phạm, họ đã theo dõi hành vi của những bệnh nhân này so với một nhóm đối chứng gồm những cá nhân tương tự chưa bị chẩn đoán.
Tuy nhiên, áp lực tiền bạc không phải là tất cả. Dữ liệu cho thấy tội phạm phi kinh tế (bao gồm bạo lực) tăng tới 38%, cao hơn nhiều so với mức tăng 14% của tội phạm kinh tế. Điều này hé lộ một cơ chế tâm lý đen tối: sự sụt giảm của xác suất sinh tồn.
Hệ thống tư pháp vận hành dựa trên sự răn đe của các hình phạt trong tương lai. Nhưng với một người mang án tử, "tương lai" là một khái niệm xa xỉ. Các nhà nghiên cứu lập luận rằng tiên lượng tử vong làm giảm "tỷ lệ chiết khấu" của hình phạt.
Nếu một người không còn sống để thụ án tù 5 năm sau, thì rủi ro của việc phạm tội hôm nay về mặt toán học gần như bằng không. Dữ liệu cũng xác nhận rằng những người mắc các loại ung thư có tỷ lệ tử vong cao nhất chính là nhóm có mức tăng hành vi phạm tội mạnh nhất.

Để hiểu tại sao điều này xảy ra, chúng ta phải nhìn tội phạm qua lăng kính của "tội phạm lý trí", một lý thuyết được phổ biến bởi các nhà kinh tế học Gary Becker và Isaac Ehrlich vào những năm 60 và 70.
Nghiên cứu cũng đưa ra những phát hiện thú vị về nhân khẩu học. Nam giới là đối tượng chính thúc đẩy sự gia tăng này. Đặc biệt, dù người thu nhập thấp có số lượng phạm tội tuyệt đối cao hơn, nhưng nhóm hộ gia đình thu nhập cao lại có mức tăng tương đối lớn hơn. Điều này phản ánh cảm giác "thiếu thốn tương đối" khi những người giàu có đột ngột mất đi vị thế và thu nhập do bệnh tật.
Một chi tiết đáng chú ý khác là những bệnh nhân tìm kiếm liệu pháp tâm lý lại có nguy cơ phạm tội cao gấp 2,5 lần. Đây không phải là nguyên nhân, mà là tín hiệu cầu cứu. Việc tìm đến bác sĩ tâm lý cho thấy họ đang chịu đựng những cú sốc tinh thần nặng nề nhất, và chính sự suy sụp này dẫn đến hành vi phản kháng xã hội tiêu cực.

Kết luận của nghiên cứu mở ra một góc nhìn mới về chính sách công: phúc lợi xã hội không chỉ là từ thiện, mà là công cụ phòng chống tội phạm. Dựa trên cuộc cải cách hành chính năm 2007 tại Đan Mạch, các nhà nghiên cứu nhận thấy ở những khu vực cắt giảm an sinh xã hội, tỷ lệ tội phạm do sốc sức khỏe tăng cao hơn hẳn.
Bệnh tật không chỉ là bi kịch cá nhân, nó mang theo một "ngoại ứng tội phạm" ảnh hưởng đến toàn xã hội. Khi cộng đồng thất bại trong việc đỡ đần những người rơi vào bi kịch sinh học, cái giá phải trả sẽ là sự gia tăng của bạo lực và mất trật tự. Câu chuyện về người đàn ông tuyệt vọng hóa tội phạm không chỉ nằm trên màn ảnh nhỏ, mà là một lời cảnh tỉnh thực tế về mối liên kết chặt chẽ giữa an sinh xã hội và an ninh trật tự.