Vì sao ly trà của Viên Viên chỉ có giá 7.000 đồng?

Theo Phụ Nữ Mới
Chia sẻ

Giữa thị trường đồ uống có những ly trà sữa giá vài chục nghìn đồng, Viên Viên gây chú ý với mức giá chỉ từ 7.000 đồng/ly. Đằng sau con số tưởng chừng khó tin này không chỉ là câu chuyện về nguyên liệu, mà còn nằm ở cách tối ưu vận hành và bài toán kinh doanh lấy số lượng bù biên lợi nhuận.

Một ly trà giá 7.000 đồng có thể mua được gì? Câu hỏi này từng khiến không ít người tò mò khi Trà sữa Viên Viên xuất hiện trên thị trường với mức giá thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung. Từ những cửa hàng tại TP.HCM, mô hình này dần mở rộng sang các tỉnh lân cận và tiến ra Hà Nội, thu hút sự chú ý của những người tiêu dùng muốn tìm một món đồ uống bình dân.

Trong bối cảnh nhiều thương hiệu F&B phải cân đối chi phí nguyên liệu, nhân sự và mặt bằng, mức giá 7.000 đồng của Viên Viên đặt ra một câu hỏi đáng chú ý: Làm thế nào để một cửa hàng vẫn có thể bán đồ uống với giá thấp như vậy mà duy trì hoạt động kinh doanh?

7.000 đồng không phải giá của một ly trà sữa đầy đủ topping

Điều đầu tiên cần làm rõ là mức giá 7.000 đồng không áp dụng cho toàn bộ thực đơn của Viên Viên. Mức giá này được áp dụng cho một số món cơ bản như hồng trà sủi bọt và lục trà, chủ yếu gồm trà và đá viên. Các loại topping được tính thêm, với mức giá khoảng 3.000-5.000 đồng/phần.

Nói cách khác, con số 7.000 đồng là mức giá khởi điểm cho một lựa chọn đơn giản, không đồng nghĩa khách hàng có thể mua một ly trà sữa với đầy đủ trân châu, thạch và những thành phần đi kèm ở cùng mức giá.

Trong bối cảnh nhiều thương hiệu F&B phải cân đối chi phí nguyên liệu, nhân sự và mặt bằng, mức giá 7.000 đồng của Viên Viên khiến nhiều người bất ngờ

Cách thiết kế thực đơn này giúp thương hiệu tiếp cận nhóm khách hàng nhạy cảm về giá, đặc biệt là học sinh, sinh viên và người lao động. Với những người chỉ cần một thức uống giải khát trong ngày, một ly trà giá vài nghìn đồng có thể là lựa chọn dễ cân nhắc hơn so với các món đồ uống có giá 25.000-40.000 đồng.

Mức giá thấp cũng tạo ra hiệu ứng tò mò. Khi một ly trà có giá chỉ bằng một phần nhỏ so với nhiều sản phẩm cùng ngành, khách hàng có thêm lý do để mua thử, tự trải nghiệm và chia sẻ cảm nhận trên mạng xã hội.

Với những người chỉ cần một thức uống giải khát trong ngày, một ly trà giá vài nghìn đồng có thể là lựa chọn dễ cân nhắc hơn

Tuy nhiên, giá bán thấp không đồng nghĩa mọi món trong thực đơn đều có giá tương tự. Nếu gọi thêm topping hoặc lựa chọn các dòng đồ uống khác, tổng hóa đơn sẽ tăng lên tùy theo món khách chọn.

Bốn yếu tố giúp Viên Viên đưa giá bán xuống mức 7.000 đồng

Mức giá này được tính toán dựa trên nhiều yếu tố, từ bao bì, mô hình vận hành đến cách nhập nguyên liệu và tiếp cận khách hàng.

Thứ nhất, tối giản bao bì. Thay vì đầu tư vào những chiếc cốc có thiết kế cầu kỳ, thương hiệu sử dụng loại ly nhựa cơ bản, logo in một màu. Đây là cách giảm bớt một phần chi phí trên mỗi sản phẩm, đặc biệt khi số lượng ly tiêu thụ lớn.

Thứ hai, tinh gọn mô hình cửa hàng. Các điểm bán tập trung vào hình thức mang đi, không đặt nặng không gian ngồi lại hay trải nghiệm tại chỗ như những quán cà phê có diện tích lớn. Cửa hàng nhỏ gọn, ít công đoạn pha chế và số lượng nhân sự được tối ưu giúp giảm áp lực chi phí vận hành.

Với mô hình này, thương hiệu không cần thu hồi một khoản đầu tư lớn cho nội thất, mặt bằng rộng hay các dịch vụ đi kèm. Quy trình phục vụ nhanh cũng cho phép cửa hàng hướng tới việc xử lý nhiều đơn hàng trong ngày.

Thứ ba, tận dụng lợi thế mua nguyên liệu số lượng lớn. Khi hoạt động theo hệ thống nhiều cửa hàng, doanh nghiệp có khả năng tập trung nguồn cung và đặt hàng với quy mô lớn hơn so với một điểm bán độc lập. Điều này có thể giúp tối ưu giá nhập cũng như việc phân phối nguyên liệu giữa các cửa hàng.

Thứ tư, tiết kiệm chi phí tiếp thị. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các chiến dịch quảng cáo tốn kém, thương hiệu có thể tận dụng mức giá dễ nhớ, trải nghiệm mua hàng và sự chia sẻ của khách hàng để tạo độ nhận diện.

Bốn yếu tố này không hoạt động riêng lẻ mà bổ trợ cho nhau. Một chiếc ly đơn giản chỉ giúp tiết kiệm một phần nhỏ chi phí; nhưng khi kết hợp với mặt bằng gọn, quy trình phục vụ nhanh, nguồn cung quy mô lớn và lượng đơn hàng đủ cao, tổng chi phí trên mỗi ly có thể giảm đáng kể.

Bán 7.000 đồng, cửa hàng thực sự lãi bao nhiêu?

Mức giá 7.000 đồng khiến nhiều người tò mò về khả năng sinh lời của mô hình này. Với chi phí sản xuất và vận hành ước tính khoảng 5.000 đồng/ly, khoản chênh lệch còn lại chỉ vào khoảng 1.000-2.000 đồng cho mỗi ly bán ra. Điều này cho thấy mô hình đồ uống giá rẻ không đặt nặng lợi nhuận trên từng sản phẩm, mà cần dựa vào lượng đơn hàng lớn và khả năng kiểm soát chi phí để duy trì hoạt động kinh doanh.

Đây là mức chênh lệch khá mỏng. Nếu muốn tạo ra khoản lợi nhuận đáng kể, cửa hàng cần bán được số lượng lớn, đồng thời kiểm soát chặt các chi phí phát sinh như nhân công, mặt bằng, nguyên liệu và hao hụt.

Chẳng hạn, nếu giả định một cửa hàng bán được 1.000 ly/ngày và giữ nguyên mức lợi nhuận 1.000-2.000 đồng/ly như con số được chia sẻ, khoản chênh lệch tương ứng sẽ là 1-2 triệu đồng/ngày. Đây chỉ là phép tính minh họa dựa trên giả định, không phải số liệu doanh thu hay lợi nhuận thực tế của Viên Viên.

Ngoài ra, không phải mọi cửa hàng đều đạt được lượng bán tương đương. Vị trí, mật độ khách hàng, sức mua trong khu vực và mức độ cạnh tranh có thể khiến hiệu quả kinh doanh giữa các điểm bán khác nhau.

Một nguồn doanh thu khác đến từ những lựa chọn mua thêm. Khi khách gọi topping, nâng cấp món hoặc chọn sản phẩm có giá cao hơn, giá trị hóa đơn sẽ tăng lên. Vì thế, bài toán của mô hình này không đơn giản là bán một ly trà giá 7.000 đồng để thu lợi nhuận cao ngay lập tức. Điều quan trọng hơn là làm sao để có đủ lượng khách, duy trì tần suất mua và khiến tổng doanh thu của cửa hàng đủ bù đắp chi phí vận hành.

Khi khách gọi topping, nâng cấp món hoặc chọn sản phẩm có giá cao hơn, giá trị hóa đơn sẽ tăng lên.

Giá rẻ có đồng nghĩa với chất lượng thấp?

Đây là vấn đề khiến không ít người tiêu dùng băn khoăn. Một mức giá thấp bất thường có thể tạo ra sự tò mò, nhưng cũng dễ làm nảy sinh nghi ngại về nguyên liệu và chất lượng sản phẩm.

Trên thực tế, chỉ nhìn vào giá bán không đủ để kết luận một ly trà có chất lượng tốt hay kém. Giá thành còn phụ thuộc vào loại đồ uống, công thức pha chế, quy mô mua nguyên liệu, bao bì, mặt bằng và cách tổ chức hoạt động của doanh nghiệp.

Mặt khác, mô hình tối ưu chi phí chỉ có thể vận hành bền vững khi doanh nghiệp vẫn bảo đảm các yêu cầu về an toàn thực phẩm, nguồn gốc nguyên liệu và quy trình bảo quản. Đây là những yếu tố cần được xem xét độc lập, thay vì suy đoán từ mức giá.

Bài toán của Viên Viên cũng phản ánh một xu hướng đáng chú ý trong ngành đồ uống: Không phải thương hiệu nào cũng lựa chọn cạnh tranh bằng không gian đẹp, trải nghiệm tại chỗ hay những món đồ uống có giá cao. Một phân khúc khác tập trung vào sự tiện lợi, mức giá dễ tiếp cận và khả năng phục vụ số đông.

Với người tiêu dùng, ly trà 7.000 đồng có thể là lựa chọn phù hợp nếu nhu cầu đơn giản là uống trà với chi phí thấp. Còn với thương hiệu, mức giá này chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng một mô hình vận hành đủ hiệu quả, chất lượng ổn định và khả năng giữ chân khách hàng.

Sau cùng, điều đáng chú ý không chỉ là một ly trà rẻ đến mức nào, mà là cách doanh nghiệp xây dựng được cấu trúc chi phí để mức giá ấy có thể tồn tại trên thị trường.

Ảnh: Trà sữa Viên Viên

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC
Xem theo ngày