Những gánh hàng rong hay các nhà hàng sang trọng tại Thái Lan luôn đa dạng các món thịt lợn, thịt gà và hải sản. Thịt lợn trở thành "vua" trên bàn ăn với vô vàn cách biến tấu từ Pad Thai cho đến các loại cà ri, còn thịt bò lại xuất hiện một cách khiêm tốn hơn hẳn.
Thực tế, việc kiêng ăn thịt bò ở Thái Lan không phải là một lệnh cấm mang tính pháp lý từ chính phủ, mà nó là một sự tổng hòa phức tạp giữa niềm tin tôn giáo, truyền thống nông nghiệp lâu đời và cả những đặc tính ẩm thực riêng biệt.
Nhiều người dân Thái Lan thể hiện lòng tôn kính với loài bò. (Ảnh: Flickr)
Sự tôn kính đối với Quan Thế Âm Bồ tát
Lý do đầu tiên và có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến tầng lớp trung lưu và thành thị tại Thái Lan chính là sự tôn kính đối với Quan Thế Âm Bồ tát (Guan Yin). Thái Lan là quốc gia có cộng đồng người gốc Hoa vô cùng đông đảo và có tầm ảnh hưởng lớn đến kinh tế, văn hóa. Trong tâm thức của nhiều người Thái gốc Hoa, Quan Thế Âm là biểu tượng của lòng từ bi hỷ xả, luôn cứu khổ cứu nạn.
Theo một truyền thuyết dân gian tại Thái Lan, cha của Quan Thế Âm Bồ tát khi xưa do gây nhiều nghiệp chướng nên sau khi qua đời đã phải đầu thai thành một con bò để trả nợ đời. Vì lòng hiếu thảo vô hạn, Quan Thế Âm Bồ tát đã thề không bao giờ ăn thịt bò để tránh việc vô tình ăn phải xác thân của cha mình.
Câu chuyện này đã lan tỏa mạnh mẽ, tạo nên một đức tin rằng việc tiêu thụ thịt bò là hành động thiếu lòng hiếu thảo, thậm chí là tội lỗi đối với vị Bồ tát mà họ tôn thờ. Hơn thế nữa, nhiều người Thái hiện nay thường thực hiện các lời thề trước tượng Phật hoặc Quan Thế Âm để cầu xin sức khỏe cho cha mẹ, sự nghiệp hanh thông hay vượt qua nghịch cảnh.
Một trong những sự hy sinh phổ biến nhất để thể hiện lòng thành chính là việc cam kết từ bỏ hoàn toàn thịt bò trong suốt phần đời còn lại. Đối với họ, việc ăn thịt bò là phản bội lại lời thề tâm linh, có thể dẫn đến việc mất đi sự bảo hộ.
Bò có vị trí quan trọng trong văn hóa tín ngưỡng của người Thái Lan. (Ảnh: iStock)
Văn hóa nông nghiệp lúa nước
Nếu lý do đầu tiên mang đậm màu sắc tâm linh thì lý do thứ hai lại gắn liền với gốc rễ nông nghiệp của người Thái Lan. Trong suốt hàng thế kỷ, Thái Lan là một quốc gia sống nhờ vào cây lúa nước, và trong bối cảnh đó, con bò và con trâu không đơn thuần là vật nuôi mà là những thành viên quan trọng, là "cánh tay phải" của người nông dân trên đồng ruộng.
Người Thái có một khái niệm rất đẹp là "Bunkhun", có nghĩa là nợ ân tình hoặc lòng biết ơn sâu sắc đối với những người hoặc vật đã giúp đỡ mình. Con bò đã dành cả cuộc đời lao động vất vả, dầm mưa dãi nắng để kéo cày, giúp người nông dân có hạt gạo để nuôi sống gia đình. Chính vì mối quan hệ cộng sinh mật thiết này, người Thái coi bò là người bạn, là ân nhân có công lao to lớn.
Việc giết mổ và ăn thịt con vật đã tận tụy phục vụ mình suốt cả đời bị xem là hành động cực kỳ vô ơn và tàn nhẫn. Thậm chí, ở nhiều vùng nông thôn, khi một con bò già qua đời, người chủ sẽ làm lễ an táng cho nó thay vì xẻ thịt bán. Tư tưởng này thấm nhuần vào đạo đức gia đình, được cha mẹ truyền dạy cho con cái từ nhỏ, tạo nên một rào cản tâm lý tự nhiên khiến nhiều người Thái cảm thấy "ghê" hoặc không thoải mái khi nhìn thấy món thịt bò trên bàn ăn.
Trâu bò được xem là ân nhân của nhiều nông dân Thái Lan. (Ảnh: Buddiest Society)
Ảnh hưởng của Ấn Độ giáo
Thái Lan là quốc gia Phật giáo Nam tông, nhưng văn hóa và các nghi lễ hoàng gia lại chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Bà La Môn giáo và Ấn Độ giáo (Hinduism). Trong Ấn Độ giáo, con bò là loài vật thiêng liêng, là biểu tượng của sự sống và là vật cưỡi của thần Shiva tối cao.
Mặc dù người Thái không thờ bò một cách cực đoan như một số quốc gia khác nhưng sự tôn kính dành cho loài vật này vẫn tồn tại âm thầm trong các tầng lớp thượng lưu và những người thực hành nghi lễ truyền thống.
Bên cạnh đó, quan niệm về "Nghiệp" (Karma) trong Phật giáo cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc lựa chọn thực phẩm. Mặc dù Đức Phật không cấm các tín đồ ăn thịt (ngoại trừ một số loại thịt cụ thể), nhưng nhiều Phật tử Thái Lan tin rằng việc sát sinh một con vật lớn như bò sẽ tạo ra nghiệp chặng nặng nề hơn nhiều so với việc giết một con cá hay con gà.
Để giảm thiểu việc tích tụ nghiệp xấu, người Thái ưu tiên chọn những loại protein từ động vật nhỏ hơn, giúp họ cảm thấy an tâm hơn về mặt tâm hồn trong hành trình tu tập và tích đức.
Một chú bò được hóa trang để mừng năm mới tại Thái Lan. (Ảnh: Dreamstime)
Chất lượng thịt bò bản địa
Cuối cùng, không thể không nhắc đến những yếu tố thực tiễn về mặt ẩm thực và kinh tế. Trong quá khứ, giống bò bản địa của Thái Lan thường là giống bò lao động, thịt của chúng có đặc điểm là rất nạc nhưng lại cực kỳ dai và có mùi nồng đặc trưng. Điều này hoàn toàn trái ngược với thịt lợn (heo) vốn có lớp mỡ béo ngậy, thịt mềm hoặc thịt gà vốn rất dễ ngấm gia vị.
Phong cách nấu ăn đặc trưng của người Thái là các món xào nhanh trên lửa lớn (stir-fry) hoặc các loại canh, súp nấu trong thời gian ngắn để giữ độ tươi của nguyên liệu. Với đặc tính dai của thịt bò nội địa, món bò đòi hỏi quá trình sơ chế phức tạp và thời gian hầm rất lâu mới có thể ăn được.
Thịt bò bản địa Thái Lan có hương vị cứng, nạc không ngon. (Ảnh: Medium)
Trong nhịp sống hằng ngày, việc chế biến thịt lợn hay thịt gà rõ ràng mang lại sự tiện lợi và ngon miệng hơn hẳn. Hơn nữa, trong lịch sử phát triển kinh tế, ngành chăn nuôi lợn và gia cầm ở Thái Lan phát triển mạnh mẽ hơn, khiến giá thành của các loại thịt này rẻ và dễ tiếp cận với đại đa số người dân.
Dù ngày nay thịt bò nhập khẩu chất lượng cao đã xuất hiện nhiều tại Bangkok, nhưng thói quen ăn uống lâu đời và vị giác truyền thống của người Thái vẫn ưu tiên vị ngọt mềm của thịt lợn và hải sản hơn là vị đậm đà nhưng khó chế biến của thịt bò.