Loại cá bị chê bẩn nhưng cao thủ ẩm thực không bỏ qua: Kho chuối xanh thì nồi cơm đầy cũng cạn, dinh dưỡng được ví như “kho báu”

Theo Phụ Nữ Mới
Chia sẻ

Đây là loại cá được bán phổ biến ở chợ truyền thống, chợ dân sinh lẫn siêu thị.

Trong số những loại cá nước ngọt quen thuộc ở Việt Nam, cá trê là cái tên khiến không ít người e ngại. Loài cá này có lớp da trơn nhớt, thường sống ở ao hồ, vùng nước bùn và có thể tồn tại trong môi trường thiếu oxy. Chính những đặc điểm ấy khiến cá trê đôi khi bị gắn với định kiến là loài cá “bẩn”, không đáng để lựa chọn trong bữa ăn gia đình. Thế nhưng, nếu chỉ vì vẻ ngoài và môi trường sống mà bỏ qua loại cá này thì có thể bạn đang bỏ lỡ một nguồn thực phẩm giàu đạm, cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể.

Không chỉ có giá thành bình dân, cá trê còn dễ chế biến thành nhiều món ngon như cá trê kho nghệ, nướng muối ớt, om chuối đậu hay nấu canh chua. Dù không thể đánh đồng giá trị dinh dưỡng của cá trê với những thực phẩm cao cấp, đây vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc nếu muốn bổ sung protein và đa dạng hóa thực đơn hằng ngày.

Vì sao cá trê thường bị chê bẩn, nhiều người ngại mua?

Cá trê là loài cá nước ngọt thuộc nhóm cá da trơn, có thân dài, đầu dẹt, quanh miệng có râu và không có vảy như nhiều loại cá quen thuộc khác. Chúng có khả năng thích nghi tốt với môi trường sống, kể cả những nơi có lượng oxy hòa tan thấp. Trong tự nhiên, cá trê có thể được tìm thấy ở ao, hồ, sông, mương và những vùng nước có đáy bùn. Khác với các loại cá có vảy, thân cá trê được bao phủ bởi lớp da trơn, tiết chất nhầy. Khi cầm lên, lớp nhớt này tạo cảm giác khá khó chịu, nhất là với những người ít có thói quen sơ chế cá sống. Thêm vào đó, cá trê có thể sống ở môi trường nước đục, đáy bùn và ăn nhiều loại thức ăn khác nhau, từ động vật thủy sinh nhỏ đến sinh vật hữu cơ. Những yếu tố này khiến nhiều người liên tưởng loài cá này với môi trường sống ô nhiễm.

Tuy nhiên, sống ở đáy bùn không đồng nghĩa với việc cá trê luôn bẩn hoặc không an toàn để ăn. Lớp nhớt trên da là đặc điểm tự nhiên giúp cá bảo vệ cơ thể, chứ không phải bằng chứng cho thấy thịt cá chứa chất độc. Điều quan trọng hơn cả là nguồn nước nơi cá sinh sống, điều kiện nuôi, quá trình thu hoạch, bảo quản và sơ chế trước khi đưa lên bàn ăn. Cá trê được nuôi trong môi trường được kiểm soát, sử dụng nguồn thức ăn phù hợp và bảo đảm vệ sinh vẫn có thể trở thành thực phẩm an toàn. Ngược lại, không chỉ cá trê mà bất kỳ loại cá nào được đánh bắt từ vùng nước ô nhiễm hoặc bảo quản không đúng cách cũng đều tiềm ẩn nguy cơ đối với sức khỏe. Vì vậy, thay vì đánh giá chất lượng cá chỉ qua vẻ ngoài trơn nhớt hay nơi chúng thường sinh sống, người tiêu dùng nên quan tâm nhiều hơn đến nguồn gốc và độ tươi của sản phẩm. Đây mới là những yếu tố thiết thực giúp lựa chọn thực phẩm an toàn cho gia đình.

Thực tế, cá trê giàu dinh dưỡng, giá bình dân, là lựa chọn không nên bỏ qua khi đi chợ

Cá trê không có vẻ ngoài bắt mắt như nhiều loại cá khác, cũng chẳng phải thực phẩm đắt đỏ thường xuất hiện trong các bữa tiệc sang trọng. Bù lại, loài cá này cung cấp nhiều dưỡng chất có lợi cho cơ thể, đặc biệt là protein, vitamin B12 và một số khoáng chất thiết yếu. Với mức giá dễ tiếp cận, dao động từ 35.000 đến 80.000 đồng/kg, cá trê là lựa chọn phù hợp để làm phong phú thực đơn gia đình mà không cần chi quá nhiều tiền.

Trước hết, cá trê là nguồn cung cấp protein đáng chú ý. Đây là chất dinh dưỡng cần thiết để xây dựng và duy trì cơ bắp, hình thành các enzyme, hormone cũng như hỗ trợ quá trình sửa chữa mô trong cơ thể. Bổ sung đủ protein từ các nguồn thực phẩm đa dạng là một phần quan trọng của chế độ ăn cân bằng. So với nhiều món thịt chế biến sẵn hoặc thực phẩm nhiều chất béo, cá trê chế biến theo cách đơn giản như hấp, nướng hay nấu canh có thể giúp bữa ăn có thêm nguồn đạm mà không quá nặng nề.

Bên cạnh đó, thịt cá trê cung cấp chất béo, trong đó có các axit béo không bão hòa. Tuy nhiên, hàm lượng chất béo và thành phần axit béo có thể khác nhau tùy loài cá, thức ăn và điều kiện nuôi. Một ưu điểm khác của cá trê là cung cấp vitamin B12, dưỡng chất tham gia vào quá trình tạo hồng cầu, hoạt động bình thường của hệ thần kinh và tổng hợp DNA. Thiếu vitamin B12 có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, do đó việc bổ sung các thực phẩm có chứa loại vitamin này là điều cần thiết. Cá trê còn cung cấp một số vitamin nhóm B, phốt pho, selen và các khoáng chất khác với hàm lượng thay đổi tùy loại cá và cách nuôi. Những dưỡng chất này góp phần hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, duy trì hoạt động của tế bào và chức năng miễn dịch.

Từ cá trê, các gia đình có thể đổi món linh hoạt mà không tốn nhiều công sức. Cá kho chuối ăn cùng cơm nóng, cá trê nướng chấm mắm gừng, cá trê om chuối đậu hay canh chua cá trê đều là những gợi ý quen thuộc. Ưu tiên cách chế biến như hấp, nấu canh, kho vừa phải hoặc nướng sẽ giúp kiểm soát lượng dầu mỡ và muối tốt hơn so với chiên ngập dầu hay sử dụng quá nhiều gia vị. Có thể nói, nếu vi cá mập được biết đến với phần sụn thường được sử dụng trong các món ăn cao cấp, thì cá trê lại là thực phẩm bình dân, cung cấp protein, vitamin B12 cùng nhiều khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Dù không thể đánh đồng giá trị dinh dưỡng của hai loại thực phẩm, cá trê vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ nguồn đạm dồi dào, giá thành phải chăng và dễ tìm mua ở các chợ dân sinh.

Lời khuyên khi mua và chế biến cá trê

Để tận dụng giá trị dinh dưỡng của cá trê, điều đầu tiên cần chú ý là chọn mua cá có nguồn gốc rõ ràng. Nên ưu tiên cá được bán tại cửa hàng thực phẩm, siêu thị hoặc quầy hàng đáng tin cậy, có thông tin về nơi nuôi hay nguồn cung. Tránh mua cá không rõ xuất xứ, đặc biệt là cá được đánh bắt từ những khu vực có nguy cơ ô nhiễm nước thải sinh hoạt hoặc công nghiệp.

Khi chọn cá tươi, nên quan sát độ săn chắc của thân, mang và mắt cá. Cá tươi thường có thân chắc, mắt tương đối trong, mang không có mùi hôi bất thường. Nếu cá có mùi ôi thiu, thân mềm nhũn hoặc xuất hiện dấu hiệu hư hỏng, tốt nhất không nên mua. Với cá đã làm sạch hoặc bảo quản lạnh, cần chú ý điều kiện trưng bày, nhiệt độ bảo quản và thời hạn sử dụng.

Tại nhà, cá trê cần được sơ chế kỹ, làm sạch lớp nhớt và loại bỏ phần nội tạng không sử dụng. Dụng cụ, thớt và tay sau khi tiếp xúc với cá sống cần được vệ sinh để tránh lây nhiễm chéo sang thức ăn chín. Quan trọng nhất, hãy nấu cá chín hoàn toàn; không nên ăn cá sống hoặc tái khi chưa bảo đảm các điều kiện an toàn thực phẩm cần thiết.

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC
Xem theo ngày