Chúng ta thường nghĩ nước tăng lực là sản phẩm của lối sống hiện đại hối hả, gắn liền với game thủ hay dân văn phòng chạy deadline. Nhưng thực tế, khao khát "đóng chai năng lượng" của loài người đã bắt đầu từ thế kỷ 19, với những công thức pha chế mà nếu nghe lại ngày nay, bạn có thể sẽ phải rùng mình.
Ngành công nghiệp nước tăng lực hiện đại trị giá hơn 80 tỷ USD không tự nhiên sinh ra. Nó là kết quả của một quá trình tiến hóa dài hàng thế kỷ, đi từ các phòng thí nghiệm dược phẩm, qua các nhà máy đóng chai nước ngọt, cho đến các kệ hàng siêu thị.
Dưới đây là hành trình lịch sử đầy thú vị của thứ nước uống giúp thế giới "mở mắt".
Trước khi có khái niệm "nước tăng lực", người phương Tây thế kỷ 19 bị ám ảnh bởi các loại "nước bổ" (Tonics). Vào thời đó, ranh giới giữa nước giải khát và thuốc chữa bệnh rất mờ nhạt.
Các nhà hóa học thời Victoria đã thử nghiệm pha trộn nước có ga với đủ loại chất kích thích: từ caffeine, strychnine (một loại thuốc độc, dùng liều cực nhỏ để kích thích thần kinh) cho đến cả... cocaine.
Ví dụ điển hình nhất chính là Coca-Cola. Khi ra mắt năm 1886, nó không được bán như nước giải khát mà là một loại "thuốc bổ thần kinh" (nerve tonic). Công thức ban đầu chứa hai nguồn năng lượng mạnh mẽ: Caffeine từ hạt Kola và Cocaine từ lá Coca. Mục đích của nó là chữa trị chứng "suy nhược thần kinh", đau đầu và chứng nghiện morphin. Đây có thể coi là tổ tiên xa xưa nhất của ý tưởng uống nước để tỉnh táo.
Tại Anh, vào năm 1927, một dược sĩ tên William Owen đã tạo ra Glucozade (sau này là Lucozade). Ban đầu, nó được dùng trong bệnh viện để cung cấp năng lượng cho người ốm (chủ yếu là đường glucose). Phải mất nhiều thập kỷ, Lucozade mới chuyển mình từ "nước cho người ốm" thành "nước cho vận động viên".
Nếu hỏi đâu là lon nước tăng lực có ga đầu tiên theo đúng nghĩa đen, câu trả lời không phải là Red Bull hay Monster, mà là Dr. Enuf.
Năm 1949, tại Chicago (Mỹ), một nhà kinh doanh tên là William Mark Swartz cảm thấy các loại nước ngọt thời đó (như Pepsi, Cola) chỉ toàn là "calo rỗng" (empty calories). Ông muốn một thứ gì đó thực sự bổ sung dưỡng chất.
Ông hợp tác với công ty Tri-City Beverage để tạo ra Dr. Enuf. Loại nước này được bổ sung Vitamin B, caffeine và đường mía. Nó được quảng cáo như một loại "vitamin đóng chai" có khả năng xóa tan mệt mỏi. Mặc dù Dr. Enuf vẫn còn tồn tại đến ngày nay (chủ yếu ở vùng Tennessee, Mỹ), nhưng nó đã không thể tạo ra một cú nổ toàn cầu vào thời điểm đó vì đi trước thời đại quá xa.
Charles O. Gordon, Sr. nhà sáng lập Tri-City Beverage bên cạnh sản phẩm Dr. Enuf
Trong khi phương Tây loay hoay với nước ngọt có vitamin, thì bước ngoặt thực sự định hình ngành nước tăng lực lại diễn ra ở châu Á, cụ thể là Nhật Bản.
Sau Thế chiến thứ 2, Nhật Bản bước vào giai đoạn tái thiết thần tốc. Xã hội nảy sinh một tầng lớp lao động mới: những "Salaryman" (nhân viên văn phòng) làm việc không biết mệt mỏi từ sáng sớm đến đêm khuya. Họ cần một thứ gì đó mạnh hơn trà nhưng nhanh gọn hơn một bữa ăn.
Năm 1962, công ty dược phẩm Taisho phát hành Lipovitan D. Đây là sản phẩm đầu tiên chuẩn hóa công thức mà hầu hết các loại nước tăng lực ngày nay đều bắt chước: Caffeine Vitamin nhóm B Taurine.
Lipovitan D được bán trong những chai thủy tinh nhỏ màu nâu (để tránh ánh sáng làm hỏng vitamin), trông giống hệt chai thuốc. Nó tạo ra cơn sốt tại châu Á và định hình quan niệm rằng nước tăng lực là một loại "thực phẩm chức năng" uống liền. Chính thành công của Lipovitan D đã truyền cảm hứng cho sự ra đời của các dòng sản phẩm tương tự tại Thái Lan và Hàn Quốc (như Bacchus-D) sau này.
Đến những năm 1980, tại Mỹ, văn hóa làm việc và chơi bời bắt đầu thay đổi. Máy tính cá nhân ra đời, văn hóa hacker và game thủ nhen nhóm. Người ta không còn uống nước tăng lực để "bồi bổ sức khỏe" nữa, họ uống để "thức".
Năm 1985, Jolt Cola ra mắt với khẩu hiệu đầy thách thức: "All the sugar and twice the caffeine" (Toàn bộ lượng đường và gấp đôi lượng caffeine).
Jolt Cola không che giấu sự thật. Nó đánh thẳng vào nhu cầu của sinh viên thức khuya ôn thi và lập trình viên làm việc thâu đêm. Đây là bước chuyển mình quan trọng, biến nước tăng lực từ hình ảnh "dược phẩm" (như ở Nhật) sang hình ảnh "nhiên liệu nổi loạn" (như ở Mỹ).
Sau khi Red Bull (phiên bản quốc tế hóa) khai phá thị trường phương Tây vào cuối thập niên 90, nước Mỹ nhận ra lon nhỏ 250ml là không đủ "đã".
Năm 2002, Monster Energy và Rockstar gia nhập cuộc chơi với một chiến lược hoàn toàn mới: Kích thước. Họ tung ra những lon to gấp đôi (khoảng 500ml - 16oz) với cùng mức giá của lon Red Bull nhỏ.
Cuộc chiến không còn chỉ nằm ở thành phần (vẫn là caffeine, taurine, đường) mà nằm ở phong cách sống (Lifestyle).
Nếu nước tăng lực Nhật Bản hướng đến người làm việc chăm chỉ thì nước tăng lực Mỹ thế hệ mới hướng đến sự "ngầu", thể thao mạo hiểm, Esports và âm nhạc Rock/Metal.
Từ những chai thuốc bổ chứa cocaine thời Victoria cho đến những chai thủy tinh nâu của các Salaryman Nhật Bản, và giờ là những lon nước khổng lồ sặc sỡ trên tay các game thủ, lịch sử nước tăng lực là tấm gương phản chiếu khao khát cơ bản nhất của con người: Muốn làm nhiều hơn, nhanh hơn và vượt qua giới hạn sinh học của cơ thể.
Dù công thức có thay đổi, mục đích cuối cùng vẫn không đổi: Đánh lừa bộ não rằng chúng ta vẫn chưa hề mệt mỏi.