Trong ngày Ngày Thầy thuốc Việt Nam, trên mạng xã hội bất ngờ lan truyền một câu chuyện khiến nhiều người vừa nghẹn ngào vừa thốt lên hai chữ "kỳ diệu". Đó là một ca phục hồi sau đuối nước: Em bé đuối nước, cứu được nhưng sống đời thực vật, không còn tri giác... 3 tháng sau, vô tình bác sĩ viện mình làm biết được trường hợp bé, đưa về điều trị phục hồi bằng thở oxy cao áp (mọi người tưởng tượng như kiểu nhận lượng oxy tinh khiết liều cao vào cơ thể để nuôi lại các tế bào thần kinh gần như đã chết), dù hy vọng mong manh lắm. Các bác còn xin viện cho bé điều trị miễn phí vì gia đình vùng cao khó khăn
Và sau 30 ngày, từ một người thực vật không còn phản xạ cử động, bé đã đi lại được, nói được, mắt thì chưa sáng hẳn nhưng thấy ánh sáng mờ mờ. Bé thuộc giọng và tên từng bác sĩ, điều dưỡng và hãy nũng nịu đòi bế.
Câu chuyện được chia sẻ giản dị trên MXH, nhưng kết quả sau 30 ngày điều trị khiến cộng đồng không khỏi xúc động…
Theo thông tin mà chúng tôi tìm hiểu thì bệnh nhi là bé Trần Quang Minh (3 tuổi). Vào ngày 25/10/2025, béđuối nước khoảng 20 phút dưới ao. Khi người nhà phát hiện, bé đã nổi mặt úp sấp trên mặt nước, môi tím, da nhợt & được sơ cứu tại nhà. Khoảng 15-20 phút sơ cứu, không thấy bé phản ứng. Gia đình đưa đi cấp cứu.
Tại BV TW Thái Nguyên và Nhi TW trẻ có tiên lượng tử vong. BV đã giải thích cho gia đình để cắt thở máy và chuyển về nhà. Đến ngày thứ 6, bé có mở mắt, cử động chân, điều trị nội khoa
Sau đó trẻ dần cai máy thở, ổn định tình trạng cấp cứu, và được chuyển về bệnh viện TW TN nhưng tình trạng không cải thiện. Tiên lượng bại não/ sống thực vật, trẻ không đi lại được, không nói, không khóc
Đến này 18/11/2025, gia đình đưa trẻ đến BVĐK Hồng Ngọc Phúc Trường Minh khám. Tình trạng lúc đó của bệnh nhi được chẩn đoán: Khí sắc kém, không có phản ứng tiếp xúc với môi trường xung quanh; liệt không hoàn toàn tứ chi, tay liệt nhiều hơn chân, tay phải liệt nhiều hơn bên trái, đầu trẻ ngửa ra sau, tăng phản xạ gân xương tay phải, mất hết các vận động thô, đặt đâu nằm đó.
Ngay sau đó các bác sĩ áp dụng phác đồ điều trị cho bệnh nhi và sau gần 3 tháng, bệnh nhi đã tự đi lại, giao tiếp tốt, mắt điều hướng tốt...
BSCKI. Đinh Văn Hào - Trưởng khoa Vật lý trị liệu và Phục hồi chức năng, Bệnh viện Đa khoa Hồng Ngọc chia sẻ về ca bệnh mà ông và các đồng nghiệp điều trị: “Đây không chỉ là một phép màu mà còn là thành quả y học được xây dựng trên quá trình nghiên cứu. Thực tế y văn thế giới và Việt Nam đã ghi nhận 1 vài trường hợp thành công, nhưng thông tin chưa nhiều và chủ yếu là hướng dẫn cho bệnh nhân trưởng thành. Để áp dụng được liều oxy chính xác cho bệnh nhi, tôi và ekip đã nghiên cứu rất nhiều, lựa chọn ứng dụng mức áp suất 3 PSI trong 45-60 phút/phiên, 5 phiên/tuần. Cũng đồng thời tập phục hồi chức năng cho bé. Sau 3 tháng, bé đã đi tự đi được, nhận thức và giao tiếp tốt như trước khi bị đuối nước".
Cũng qua câu chuyện được chia sẻ này, nhiều người bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến việc điều trị bệnh bằng oxy cao áp.
Chia sẻ về phương pháp điều trị bằng oxy cao áp, BS Nguyễn Huy Hoàng (thành viên Hội Y học dưới nước và Oxy cao áp Việt Nam) cho biết: Khi nhìn em bé ở Bệnh viện Hồng Ngọc từ trạng thái sống thực vật dần biết nhìn, biết với tay, rồi chập chững bước đi, chúng ta dễ nghĩ tới "phép màu". Nhưng đằng sau "phép màu" đó là những thay đổi rất cụ thể ở cấp độ tế bào, mạch máu và chất dẫn truyền thần kinh trong não.
Liệu pháp oxy cao áp (HBOT - Hyperbaric Oxygen Therapy) là phương pháp cho bệnh nhân thở 100% oxy trong buồng áp suất cao hơn bình thường. Áp suất này làm tăng mạnh lượng oxy hòa tan trong huyết tương và dịch mô, từ đó kích hoạt hàng loạt cơ chế bảo vệ và sửa chữa hệ thần kinh.
Với em bé ở Hồng Ngọc, mỗi phiên vào buồng oxy không chỉ là "cho thêm oxy", mà là một lần "tập luyện sinh học" cho não bộ, giúp các tế bào đang bị tổn thương có cơ hội sống sót, kết nối lại và học lại chức năng vận động.
1. Giai đoạn đầu: cứu vùng não "đang hấp hối"
Sau đuối nước, một phần tế bào não chết hẳn, nhưng quanh đó luôn có vùng “rìa” (penumbra) – nơi tế bào chưa chết hoàn toàn mà chỉ tạm ngừng hoạt động vì thiếu oxy. Nếu không can thiệp, vùng này sẽ tiếp tục hoại tử. Oxy cao áp làm tăng mạnh lượng oxy hòa tan trong máu, giúp oxy thấm sâu vào mô phù nề, nuôi lại vùng penumbra và “đánh thức” các tế bào còn khả năng hồi phục.
2. Điều chỉnh dòng máu và giảm phù não: "dọn đường" cho hồi phục
HBOT làm co mạch não ở mức vừa phải, giúp giảm phù và giảm áp lực nội sọ. Dù lưu lượng máu giảm nhẹ, lượng oxy cung cấp cho mô vẫn tăng nhờ nồng độ oxy hòa tan cao. Khi phù giảm, mao mạch thông thoáng hơn, não được nuôi dưỡng tốt hơn - tạo nền tảng cho phục hồi.
3. Chống viêm và chống độc: hạ nhiệt các tổn thương đang âm ỉ trong não
Tổn thương thiếu oxy kích hoạt phản ứng viêm mạnh trong não, tiếp tục phá hủy tế bào thần kinh. Oxy cao áp giúp điều hòa phản ứng viêm, giảm các chất gây tổn thương và kích hoạt hệ thống chống oxy hóa nội sinh. Môi trường quanh neuron trở nên “hiền” hơn, thuận lợi cho sửa chữa.
Đối với em bé ở Hồng Ngọc, việc giảm dần biểu hiện kích thích, cơn co cứng, rối loạn thần kinh thực vật chính là biểu hiện lâm sàng của một quá trình "giảm lửa" trong não. Khi viêm giảm, môi trường hóa học quanh neuron trở nên "hiền" hơn, đó là điều kiện quan trọng để các tế bào thần kinh còn sống có thể sửa chữa và nối lại các kết nối bị đứt gãy.
4. Kích hoạt HIF-1α, VEGF, BDNF: Bật công tắc tái tạo mạch máu và mạng lưới thần kinh
HBOT thúc đẩy các yếu tố tăng trưởng như VEGF (tạo mạch mới) và BDNF (nuôi dưỡng thần kinh), đồng thời kích hoạt các “công tắc di truyền” giúp tái cấu trúc mạng lưới thần kinh. Não không chỉ hoạt động lại mà còn hình thành kết nối mới để bù trừ vùng tổn thương.
5. Thần kinh sinh (neurogenesis): Khi não trẻ "mọc thêm" tế bào
Não trẻ có khả năng sinh tế bào thần kinh mới mạnh mẽ hơn người lớn. Oxy cao áp có thể khuếch đại khả năng này, giúp neuron mới được tạo ra và hòa nhập vào mạng lưới vận động – nhận thức.
Trong bối cảnh trẻ nhỏ, đặc biệt là em bé ở Hồng Ngọc, cửa sổ thần kinh sinh còn rộng hơn rất nhiều so với người lớn. Não trẻ vốn đã "dẻo" và giàu tế bào gốc thần kinh. Khi kết hợp đặc tính này với tác động kích thích của oxy cao áp, hiệu ứng cộng hưởng trở nên rất rõ rệt. Một phần neuron cũ được "đánh thức", một phần neuron mới được sinh ra và tích hợp vào mạng lưới điều khiển vận động, phối hợp cảm giác - nhận thức. Đó là lý do dù bắt đầu HBOT muộn hơn 2-3 tháng, trẻ vẫn có thể tiến bộ ngoạn mục.
6. Neuromodulation: Oxy cao áp như "liệu pháp điều hoà thần kinh" cho não
Sau tổn thương, có vùng não “im lặng” quá mức, có vùng lại quá kích thích. HBOT giúp tái cân bằng hoạt động điện – hóa học trong não, từ đó cải thiện vận động, ngôn ngữ và nhận thức.
Ở trẻ Hồng Ngọc, việc giảm dần các cơn cứng, tăng khả năng phối hợp động tác hai tay hai chân, biết hướng mắt và đầu theo kích thích bên ngoài chính là biểu hiện sống động của một mạng lưới thần kinh đang được "chỉnh nhạc" lại. Mạch điện não vốn hỗn loạn dần trở về nhịp điệu gần với sinh lý bình thường.
7. Liệu trình ngắt quãng: Vì sao không điều trị liền mạch?
Một câu hỏi thường gặp là nếu oxy cao áp tốt như vậy, tại sao không cho trẻ điều trị liên tục, càng nhiều phiên càng tốt. Câu trả lời nằm ở bản chất sinh học của quá trình tái tạo: não cần thời gian để "tiêu hóa" và củng cố những thay đổi sau mỗi chu kỳ kích hoạt.
Một đợt 40 phiên có thể được xem như một chu kỳ gồm ba giai đoạn: kích hoạt, thích nghi và tái cấu trúc. Trong giai đoạn kích hoạt, oxy cao áp đẩy mạnh các tín hiệu sửa chữa và tạo mạch. Giai đoạn thích nghi, các tế bào tiếp nhận và điều chỉnh lại các đường dẫn nội bào. Giai đoạn tái cấu trúc, mạch máu mới và synap mới trưởng thành, trở nên vững hơn. Khoảng nghỉ giữa hai đợt điều trị cho phép những cấu trúc mới này "chín" dần, và trong thời gian đó, các hoạt động như vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, kích thích giác quan đóng vai trò "luyện tập" cho mạng lưới thần kinh mới hình thành.
Thực tế lâm sàng cho thấy nhiều bệnh nhân tiếp tục tiến bộ ngay cả sau khi đã tạm dừng HBOT, miễn là phục hồi chức năng được duy trì tích cực. Tại Hồng Ngọc, phác đồ thường được cá nhân hóa: nếu sau 20-30 phiên trẻ có bước nhảy vọt về vận động hoặc nhận thức, bác sĩ sẽ đánh giá lại để quyết định kéo dài đợt, chuyển sang tần suất thưa hơn hay tạm nghỉ rồi quay lại đợt mới.
Thở oxy qua mask ở áp suất thường chủ yếu làm bão hòa hemoglobin gần 100%. Lượng oxy hòa tan thêm trong huyết tương tăng lên không đáng kể, vẫn ở mức rất thấp so với nhu cầu của mô não bị tổn thương nặng, phù nề, vi tuần hoàn tắc nghẽn. Điều này không đủ để tạo chênh lệch nồng độ mạnh, giúp oxy khuếch tán vào những vùng sâu bị thiếu máu nặng.
Hơn nữa, oxy thường không tạo ra được "ngưỡng kích hoạt" cho các đường tín hiệu như HIF-1α, Wnt/β-catenin, VEGF, BDNF ở mức độ đủ mạnh để gây thay đổi cấu trúc lâu dài. Nó hỗ trợ sống còn, nhưng không đủ lực để "tái thiết".
Ngược lại, oxy cao áp nhờ áp lực tăng lên, đẩy nồng độ oxy hòa tan trong huyết tương cao gấp nhiều lần, đạt tới mức tạo nên hiệu ứng sinh học mới. Oxy không chỉ nuôi tế bào, mà còn trở thành một tín hiệu kích hoạt gen. Có thể nói, oxy thường giống như "truyền nước duy trì", trong khi oxy cao áp là "liệu trình tái thiết", tác động vào tận gốc cơ chế sửa chữa và tái tổ chức của não.
Ca bé Eden Carlson từng được công bố rộng rãi trên các tạp chí y học và truyền thông. Bé bị đuối nước, ngưng tim kéo dài, sống thực vật. Sau giai đoạn hồi sức và thở oxy thường, bé được điều trị thêm bằng oxy cao áp với tổng khoảng 40 phiên. Hình ảnh MRI cho thấy mô não trước đó mất đi đã được tái lập một phần, các vùng teo nhỏ được lấp đầy lại, chức năng vận động và ngôn ngữ cải thiện rõ rệt.
Điểm đáng chú ý là Eden bắt đầu oxy cao áp muộn, vào khoảng ngày thứ 78 sau tai nạn. Điều này cho thấy cửa sổ can thiệp của HBOT không chỉ bó hẹp trong vài giờ đầu, mà còn kéo dài sang giai đoạn bán cấp và một phần mạn tính, thông qua các cơ chế mềm dẻo thần kinh và thần kinh sinh. Trường hợp em bé ở Hồng Ngọc có nhiều nét tương đồng: bắt đầu muộn hơn "3 giờ vàng", nhưng vẫn đạt được phục hồi vượt xa dự đoán ban đầu.
Từ góc nhìn sinh học, những ca bệnh này gợi ý rằng não, đặc biệt là não trẻ, có tiềm năng sửa chữa lâu dài hơn ta từng nghĩ. Câu hỏi không còn chỉ là "có cứu được hay không", mà là "làm thế nào để tối đa hóa cơ hội" cho vùng penumbra và các cơ chế tái tạo nội sinh.
Câu chuyện em bé đuối nước ở Hồng Ngọc có thể đi lại sau giai đoạn sống thực vật không phải là truyền thuyết lâm sàng. Đó là kết quả của hiểu biết sâu về sinh lý thiếu oxy và tái oxy hóa, của việc ứng dụng đúng nguyên lý oxy cao áp: tăng oxy mô, giảm phù, chống viêm, kích hoạt HIF-1α, VEGF, BDNF, thúc đẩy thần kinh sinh và tính mềm dẻo thần kinh, não bộ còn nhiều tiềm năng hơn thế. Với vai trò bác sĩ, việc chia sẻ những cơ chế này tới cộng đồng không chỉ giúp phụ huynh hiểu hơn về lựa chọn điều trị, mà còn mở ra một cách nhìn mới về khả năng hồi sinh của não trẻ sau tai nạn.