Vị vua trị vì lâu nhất trong lịch sử cũng là người tổ chức khoa thi đầu tiên ở Việt Nam

Theo Sức khỏe cộng đồng
Chia sẻ

Lên ngôi khi mới 6 tuổi và trị vì suốt 56 năm, Lý Nhân Tông là vị vua có thời gian cầm quyền lâu nhất lịch sử Việt Nam.

Trong lịch sử phong kiến Việt Nam, Lý Nhân Tông là vị vua để lại dấu ấn đặc biệt không chỉ bởi thời gian trị vì kéo dài mà còn bởi những chính sách đặt nền móng cho giáo dục và khoa cử. Ông tên thật là Lý Càn Đức, con trưởng của vua Lý Thánh Tông và Nguyên phi Ỷ Lan (sau được tôn là Linh Nhân Thái hậu).

Theo Đại Việt sử ký toàn thư, Lý Càn Đức sinh năm 1066. Ngay ngày hôm sau khi sinh ra, ông được lập làm Hoàng thái tử. Năm 1072, khi vua Lý Thánh Tông qua đời, Càn Đức lên ngôi khi mới 6 tuổi. Vì nhà vua còn nhỏ, Nguyên phi Ỷ Lan buông rèm nhiếp chính, cùng sự phò tá của các đại thần, trong đó có Lý Thường Kiệt, điều hành triều chính.

Dưới thời Lý Nhân Tông, Đại Việt trải qua một giai đoạn có nhiều biến động về quân sự nhưng cũng chứng kiến sự phát triển đáng kể của nhà nước. Năm 1075-1077, quân Đại Việt dưới sự chỉ huy của Lý Thường Kiệt tiến công vào các căn cứ của nhà Tống ở Ung, Khâm, Liêm rồi tổ chức phòng thủ trên phòng tuyến sông Như Nguyệt, góp phần bảo vệ vững chắc biên giới phía Bắc.

Ở phía Nam, năm 1104, quân Chiêm Thành tiến đánh nhằm giành lại những vùng đất trước đó từng được dâng cho Đại Việt. Lý Nhân Tông cử Lý Thường Kiệt đem quân đối phó, sau đó tình hình được ổn định trở lại. Những sự kiện này diễn ra trong bối cảnh nhà Lý từng bước củng cố vị thế của Đại Việt trong khu vực.

Nhưng nếu chỉ nhắc đến Lý Nhân Tông với những cuộc chiến dưới thời ông thì vẫn chưa đủ. Một trong những dấu ấn lâu dài nhất của vị vua này nằm ở lĩnh vực giáo dục và khoa cử. Trước thời Lý Nhân Tông, triều Lý đã bắt đầu chú trọng đến việc học Nho học. Năm 1070, vua Lý Thánh Tông cho xây Văn Miếu ở phía Nam Hoàng thành Thăng Long, thờ Khổng Tử và các bậc hiền triết, đồng thời tạo không gian để Hoàng thái tử học tập.

Đến năm 1075, dưới thời Lý Nhân Tông, triều đình chính thức tổ chức khoa thi Minh kinh bác học và Nho học tam trường để tuyển chọn người có tài. Đây được xem là khoa thi Nho học đầu tiên trong lịch sử khoa cử Việt Nam. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, Lê Văn Thịnh là người đỗ đầu và được đưa vào hầu vua.

Sự kiện này đánh dấu một thay đổi quan trọng trong cách triều đình tuyển dụng nhân tài. Thay vì chỉ dựa vào dòng dõi hoặc con đường tiến cử, việc học tập và thi cử bắt đầu trở thành một con đường để những người có năng lực bước vào bộ máy nhà nước.

Khoa thi năm 1075 cũng thường được nhắc đến như mốc khai mở nền khoa cử nước ta. Tuy nhiên, ở giai đoạn này, khoa cử vẫn chưa trở thành một hệ thống thi cử định kỳ và hoàn chỉnh như các triều đại về sau. Các khoa thi được tổ chức cách nhau khá xa và thể thức cũng chưa hoàn toàn ổn định.

Chỉ một năm sau, năm 1076, Lý Nhân Tông cho lập Quốc Tử Giám ở gần Văn Miếu. Đây là nơi dành cho con em hoàng tộc, quý tộc và con em quan lại được học tập, đồng thời từng bước trở thành trung tâm đào tạo nhân tài của quốc gia. Quốc Tử Giám về sau được xem là trường đại học đầu tiên của Việt Nam.

Năm 1075 vua Lý Nhân Tông xuống chiếu tuyển Minh Kinh bác học và thi Nho học tam trường nhằm tuyển chọn nhân tài cho đất nước (Ảnh minh họa)

Những dấu mốc này tạo thành một chuỗi phát triển đáng chú ý từ Văn Miếu được xây dựng dưới thời Lý Thánh Tông, đến khoa thi Nho học đầu tiên năm 1075 và Quốc Tử Giám được lập năm 1076 dưới thời Lý Nhân Tông. Từ đây, giáo dục và khoa cử ngày càng có vị trí quan trọng trong đời sống chính trị, xã hội của Đại Việt.

Năm 1086, Lý Nhân Tông tiếp tục tổ chức khoa thi tuyển người bổ sung vào Hàn lâm viện. Mạc Hiển Tích đỗ đầu và được bổ làm Hàn lâm học sĩ. Dù các kỳ thi thời Lý chưa diễn ra thường xuyên, những bước đi này đã đặt nền móng để các triều đại sau tiếp tục hoàn thiện chế độ khoa cử. Trong thời gian trị vì kéo dài 56 năm, Lý Nhân Tông cũng phải đối diện với một vấn đề lớn của hoàng gia khi ông không có con trai để nối ngôi. Cuối cùng, nhà vua nhận con trai của Sùng Hiền hầu là Lý Dương Hoán làm con nuôi và lập làm Hoàng thái tử.

Đại Việt sử ký toàn thư ghi rằng năm 1117, Lý Nhân Tông từng ban chiếu nói về việc mình lâu không có con nối dõi và lựa chọn người trong hoàng tộc để kế thừa ngai vàng. Khi ấy, Lý Dương Hoán mới 2 tuổi nhưng được nhà vua nhận xét là thông minh, lanh lợi nên được lập làm Thái tử. Người con nuôi ấy sau này trở thành Lý Thần Tông, kế vị Lý Nhân Tông. Đầu năm 1128, sau 56 năm trị vì, Lý Nhân Tông qua đời tại điện Vĩnh Quang. Trước đó, biết mình không còn khỏe, ông đã gọi Thái úy Lưu Khánh Đàm vào để nhận di chiếu về việc hậu sự.

Nội dung di chiếu cho thấy nhà vua không muốn tổ chức tang lễ quá tốn kém. Lý Nhân Tông cho rằng con người sinh ra rồi cũng phải chết, việc xây dựng lăng mộ lớn hay để tang quá lâu có thể khiến người dân phải hao tổn sức lực, tài sản. Ông yêu cầu tang lễ chỉ thực hiện trong thời gian ngắn và việc an táng phải theo hướng tiết kiệm.

Đặc biệt, nhà vua dặn không xây lăng mộ riêng mà chôn ngay cạnh Tiên đế, tức vua Lý Thánh Tông. Đây là một mong muốn khá đặc biệt nếu đặt trong bối cảnh các vua chúa phong kiến thường coi việc xây dựng lăng tẩm là một phần quan trọng của nghi lễ hoàng gia. Lý Nhân Tông qua đời sau hơn nửa thế kỷ trị vì. Người kế vị ông là Lý Dương Hoán, tức Lý Thần Tông. Với 56 năm trên ngai vàng, Lý Nhân Tông là vị vua có thời gian trị vì rất dài trong lịch sử Việt Nam.

Tổng hợp (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Trung tâm Lưu trữ Quốc gia IV, VTC News)

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC
Xem theo ngày