Vị trạng nguyên đầu tiên của Việt Nam từng đuổi giặc Mông Cổ chỉ bằng một hòn đá

Theo Sức khỏe cộng đồng
Chia sẻ

Từ một cậu bé nghèo phải học chữ bên ngoài cửa lớp, nhân vật này đã đi đến đỉnh cao của khoa cử Đại Việt.

Nguyễn Quán Quang, còn được gọi là Nguyễn Quan Quang, quê ở Tam Sơn, huyện Đông Ngàn, phủ Từ Sơn, trấn Kinh Bắc, nay thuộc khu vực Bắc Ninh. Sử liệu không ghi rõ năm sinh và năm mất của ông, nhưng tên tuổi vị trạng nguyên đầu tiên của Đại Việt vẫn được nhắc đến qua nhiều thế hệ, không chỉ bởi thành tích khoa bảng mà còn bởi tài ứng đối và tinh thần trọng việc học.

Theo các tư liệu về lịch sử khoa cử, năm 1246, dưới triều vua Trần Thái Tông, triều đình tổ chức khoa thi Đại tỷ thủ sĩ và lần đầu tiên đặt đầy đủ danh hiệu Tam khôi gồm Trạng nguyên, Bảng nhãn và Thám hoa. Nguyễn Quán Quang đỗ Trạng nguyên, Phạm Văn Tuấn đỗ Bảng nhãn và Vương Hữu Phùng đỗ Thám hoa. Vì vậy, ông được xem là người đầu tiên trong lịch sử khoa cử nước ta chính thức mang danh hiệu Trạng nguyên.

Trước khi bước lên vị trí cao nhất của khoa thi, Nguyễn Quán Quang từng có một tuổi thơ không mấy thuận lợi. Xuất thân trong một gia đình nông dân nghèo, cậu bé Quán Quang không có điều kiện theo học như những đứa trẻ khác trong làng. Thế nhưng hoàn cảnh ấy không thể ngăn được ham muốn học hỏi của cậu.

Sĩ tử tại trường thi xưa (Ảnh: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)

Quán Quang thường tìm đến gần lớp học để nghe thầy đồ giảng bài. Không có giấy bút, cậu dùng gạch non hoặc vật cứng viết chữ lên nền đất, nền sân. Một lần, thầy đồ tình cờ nhìn thấy những nét chữ đẹp trên sân, tò mò tìm hiểu mới biết đó là chữ của cậu bé vẫn thường đứng ngoài lớp học. Nhận ra tố chất đặc biệt của Quán Quang, thầy đồ gọi cậu vào lớp và nhận dạy miễn phí. Từ đây, tài năng của cậu bé có cơ hội được phát triển. Các giai thoại kể rằng Quán Quang có trí nhớ tốt, học một biết mười, nhanh chóng thông kinh sử, giỏi văn chương và có khả năng ứng đối hơn người.

Con đường khoa cử của ông cũng được đánh dấu bằng một thành tích đặc biệt. Trước khi đỗ Trạng nguyên, ông lần lượt đỗ đầu kỳ thi Hương với danh hiệu Giải nguyên, tiếp tục đỗ đầu kỳ thi Hội với danh hiệu Hội nguyên, rồi đứng đầu khoa Đại tỷ thủ sĩ. Thành tích liên tiếp đứng đầu ba kỳ thi khiến người đương thời gọi ông là “ông Tam nguyên”.

Màn đối đáp bằng hòn đá khiến tướng Mông Cổ phải dè chừng

Sau khi đỗ đầu khoa thi, Nguyễn Quán Quang vào triều yết kiến vua Trần Thái Tông. Theo giai thoại được lưu truyền, nhà vua thấy ông là người cao lớn, khí phách, tài năng nên rất quý trọng và ban quốc tính họ Trần, từ đó ông còn được gọi là Trần Quán Quang.

Thời điểm ấy, tình hình đất nước cũng đứng trước mối đe dọa lớn khi quân Mông Cổ đang gây sức ép ở biên giới. Nhà vua cử Quán Quang đi thương nghị với phía đối phương. Chính trong chuyến đi này, vị trạng nguyên trẻ được cho là đã có màn ứng đối nổi tiếng bằng một hòn đá và một ao bèo.

Theo câu chuyện được ghi lại, viên tướng Mông Cổ muốn dùng hành động để thị uy trước sứ giả Đại Việt. Khi đi ngang qua một ao bèo, hắn vớt một cây bèo lên, nắm chặt trong lòng bàn tay rồi bóp nát. Sau đó, viên tướng chìa bàn tay cho Quán Quang xem, ngụ ý rằng một đất nước nhỏ bé như Đại Việt cũng mong manh, yếu ớt như cánh bèo trước sức mạnh của quân Mông Cổ.

Quán Quang không tranh luận hay tỏ ra nao núng. Ông chỉ lặng lẽ nhặt một hòn đá lớn rồi ném xuống giữa ao. Những cánh bèo lập tức dạt ra, tạo thành một khoảng trống trên mặt nước. Nhưng chỉ một lúc sau, bèo lại từ từ trôi về, tụ lại kín mặt ao như trước.

Màn đối đáp không cần một lời giải thích dài dòng nhưng chứa đựng một thông điệp rõ ràng: một đất nước có thể nhỏ bé, nhưng nếu người dân đồng lòng thì sức mạnh ấy không dễ bị khuất phục. Hòn đá có thể làm bèo dạt ra trong chốc lát, nhưng không thể khiến chúng biến mất; cũng như một thế lực bên ngoài có thể tạo ra sức ép, nhưng khó lòng khuất phục một dân tộc đoàn kết.

Theo giai thoại, viên tướng Mông Cổ hiểu được hàm ý trong cách đáp của Quán Quang và trở nên dè chừng, sau đó tìm cách hoãn binh, chưa lập tức tiến quân vào Đại Việt.

Câu chuyện về hòn đá và ao bèo vì thế trở thành một trong những giai thoại đặc sắc nhất gắn với vị trạng nguyên đầu tiên của Đại Việt. Điều đáng chú ý là Quán Quang không dùng lời lẽ khoa trương để thể hiện sự cứng rắn, mà chỉ bằng một hình ảnh rất đời thường đã truyền tải được thông điệp về sức mạnh của sự đoàn kết.

Tranh vẽ màn đối đáp của Nguyễn Quán Quang với tướng Mông Cổ (Ảnh minh họa: Báo Bình Phước)

Đỗ Trạng nguyên nhưng chọn trở về quê dạy học

Tài năng của Nguyễn Quán Quang không chỉ được thể hiện trong khoa cử và ứng đối. Sau khi đỗ đạt, ông được triều đình trọng dụng và từng giữ những chức vụ quan trọng. Một số tư liệu còn ghi nhận ông làm đến chức Bộc xạ, một chức quan cao trong triều đình nhà Trần.

Tuy nhiên, khác với hình ảnh những người đỗ đạt tìm cách tiến thân chốn quan trường, Quán Quang về sau lại lựa chọn rời kinh đô trở về quê. Ông mở trường dạy học, tiếp tục con đường mà chính mình từng được một người thầy mở ra khi còn là cậu bé nghèo đứng ngoài lớp học.

Việc trở về quê dạy học cũng khiến hình ảnh Nguyễn Quán Quang trong ký ức người dân Tam Sơn không chỉ gắn với danh hiệu Trạng nguyên. Ông được xem là người góp phần đặt nền móng cho truyền thống hiếu học của vùng đất này, mở lớp cho cả những người không có điều kiện theo học.

Sau khi ông qua đời, người dân địa phương lập đền thờ và tôn ông làm Thành hoàng. Nơi ông từng dạy học cũng được dựng chùa để tưởng nhớ. Những dấu tích còn lại cùng các nghi lễ tưởng niệm được duy trì qua thời gian thể hiện sự kính trọng của hậu thế đối với một người vừa nổi danh trên con đường khoa bảng, vừa dành phần đời sau của mình cho việc truyền bá tri thức.

Từ một cậu bé nghèo phải học chữ bên ngoài cửa lớp, Nguyễn Quán Quang đã đi đến đỉnh cao của khoa cử Đại Việt, trở thành vị Trạng nguyên đầu tiên được ghi nhận trong lịch sử. Nhưng điều khiến câu chuyện về ông còn được kể lại đến ngày nay không chỉ là ba lần đứng đầu các kỳ thi hay vị trí quan trọng trong triều đình, mà còn là cách ông lựa chọn trở về với quê hương và nghiệp dạy học.

Giai thoại về hòn đá ném xuống ao bèo cũng vì thế vượt ra ngoài một câu chuyện ứng đối. Qua hình ảnh những cánh bèo tưởng như yếu ớt nhưng nhanh chóng tụ lại, người xưa gửi gắm một quan niệm quen thuộc trong lịch sử Việt Nam: sức mạnh của một dân tộc không chỉ nằm ở tiềm lực vật chất, mà còn ở sự đồng lòng khi đứng trước thử thách.

Tổng hợp

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC
Xem theo ngày