Ảnh minh họa: Getty Images
Với tỷ lệ tử vong cao, có thể lên tới 40-75% trong các đợt bùng phát, Nipah luôn khiến giới y tế lo ngại. Tuy nhiên, cho đến nay, thế giới vẫn chưa có vaccine phòng bệnh hay thuốc điều trị đặc hiệu cho loại virus này. Nguyên nhân không chỉ nằm ở đặc điểm sinh học của virus, mà còn liên quan đến nhiều thách thức về khoa học, dịch tễ và kinh tế.
Một trong những rào cản lớn nhất là tính chất hiếm gặp nhưng cực kỳ nguy hiểm của virus Nipah. Các ca bệnh thường xuất hiện rải rác, bùng phát theo ổ nhỏ tại một số quốc gia Nam Á và Đông Nam Á, không kéo dài liên tục như nhiều bệnh truyền nhiễm khác. Điều này khiến việc thu thập dữ liệu lâm sàng, tổ chức thử nghiệm vaccine quy mô lớn trở nên rất khó khăn. Khi số ca mắc không ổn định và không đủ lớn, các nghiên cứu thử nghiệm hiệu quả vaccine hay thuốc điều trị khó đáp ứng yêu cầu khoa học và đạo đức.
Bên cạnh đó, virus Nipah có cơ chế gây bệnh phức tạp. Sau khi xâm nhập vào cơ thể, virus không chỉ gây nhiễm trùng đường hô hấp mà còn tấn công hệ thần kinh trung ương, dẫn tới viêm não cấp với diễn tiến nhanh và nặng. Việc virus có thể ảnh hưởng đồng thời nhiều cơ quan khiến các chiến lược điều trị gặp nhiều trở ngại. Các thuốc kháng virus thông thường khó đạt hiệu quả toàn diện, trong khi nguy cơ tổn thương não để lại di chứng lâu dài vẫn rất cao, kể cả ở những bệnh nhân sống sót.
Một yếu tố quan trọng khác là vấn đề an toàn sinh học. Virus Nipah được xếp vào nhóm tác nhân nguy hiểm cao, chỉ có thể nghiên cứu trong các phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp độ 4. Số lượng cơ sở đáp ứng điều kiện này trên thế giới rất hạn chế, chi phí vận hành lớn, yêu cầu nhân lực chuyên môn cao. Điều đó khiến tiến độ nghiên cứu vaccine và thuốc điều trị bị chậm hơn so với nhiều bệnh truyền nhiễm khác.
Ngoài rào cản khoa học, yếu tố kinh tế cũng đóng vai trò không nhỏ. Virus Nipah chủ yếu ảnh hưởng đến các quốc gia có thu nhập trung bình và thấp, nơi nguồn lực cho nghiên cứu - phát triển y sinh còn hạn chế. Với các hãng dược phẩm, việc đầu tư hàng trăm triệu USD cho vaccine hoặc thuốc điều trị một bệnh hiếm gặp, chưa bùng phát trên diện rộng, tiềm ẩn rủi ro thương mại lớn. Đây là lý do Nipah thường được xếp vào nhóm “bệnh bị lãng quên”, dù mức độ nguy hiểm không hề thấp.
Hiện nay, việc điều trị bệnh nhân nhiễm virus Nipah chủ yếu vẫn là điều trị hỗ trợ, tập trung kiểm soát triệu chứng và biến chứng. Một số loại thuốc kháng virus đã được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm hoặc sử dụng hạn chế trong các đợt bùng phát, song hiệu quả chưa đủ bằng chứng để trở thành phác đồ điều trị chuẩn. Các biện pháp hồi sức tích cực, kiểm soát phù não và phòng lây nhiễm chéo trong bệnh viện vẫn là yếu tố quyết định tiên lượng người bệnh.
Dù vậy, giới khoa học không đứng yên trước mối đe dọa này. Trong những năm gần đây, virus Nipah đã được đưa vào danh sách ưu tiên nghiên cứu vaccine toàn cầu. Nhiều hướng tiếp cận mới, bao gồm vaccine vector virus, vaccine protein tái tổ hợp và kháng thể đơn dòng, đang được nghiên cứu ở giai đoạn tiền lâm sàng và lâm sàng sớm. Các chương trình hợp tác quốc tế cũng được thúc đẩy nhằm rút ngắn khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến ứng dụng thực tế.
Việc virus Nipah chưa có vaccine và thuốc điều trị đặc hiệu không phải do thiếu cảnh báo, mà phản ánh những thách thức thực sự trong cuộc đua với các mầm bệnh mới nổi. Trong bối cảnh nguy cơ lây truyền từ động vật sang người ngày càng gia tăng, đầu tư cho nghiên cứu vaccine Nipah không chỉ nhằm phòng một loại virus cụ thể, mà còn là bước chuẩn bị cần thiết cho những dịch bệnh có thể xuất hiện trong tương lai.