Ung thư đại trực tràng tăng thứ hạng ở Việt Nam, bác sĩ ung bướu chỉ đích danh 3 vấn đề lớn
Ung thư đại trực tràng hiện là một trong những bệnh ung thư có tỷ lệ mắc cao bậc nhất tại Việt Nam, đứng thứ ba về số ca mắc mới ở cả hai giới, chỉ sau ung thư vú và ung thư phổi.
- Ngày càng có nhiều người tử vong vì ung thư đại trực tràng, bác sĩ nói thẳng: 4 món ăn sáng là "đồng phạm"!
- 4 loại ngũ cốc quen mặt trên bàn ăn có thể là “thử thách” với chiếc dạ dày của bạn
- Nam ca sĩ sinh năm 1985 qua đời vì ung thư dạ dày, bác sĩ nói thẳng: Loại ung thư này thích nhắm vào người trẻ
Theo số liệu GLOBOCAN 2024 do Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) công bố năm 2026, Việt Nam ghi nhận 177.404 ca ung thư mắc mới và 111.015 ca tử vong do ung thư. Trong đó, ung thư đại trực tràng đứng thứ ba về số ca mắc mới, sau ung thư vú và ung thư phổi; đồng thời nằm trong ba nguyên nhân tử vong do ung thư hàng đầu, sau ung thư phổi và ung thư gan.
So với số liệu GLOBOCAN 2022, ung thư đại trực tràng đã tăng một bậc về số ca mắc mới và hai bậc về số ca tử vong. Sự thay đổi này cho thấy gánh nặng bệnh ngày càng đáng chú ý.
ThS.BS Nguyễn Duy Anh, Phó Giám đốc Trung tâm Ung bướu, Xạ trị và Y học hạt nhân, Bệnh viện Đa khoa Phương Đông , cho rằng sự gia tăng thứ hạng của ung thư đại trực tràng phản ánh ba vấn đề lớn trong bức tranh sức khỏe cộng đồng.
Thứ nhất, Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch mô hình bệnh ung thư. Trước đây, gánh nặng ung thư ở nước ta chủ yếu đến từ những bệnh có liên quan đến nhiễm trùng như ung thư gan (viêm gan virus B, C) hay ung thư dạ dày (vi khuẩn HP). Tuy nhiên, hiện nay, nhóm ung thư gắn với lối sống, dinh dưỡng và rối loạn chuyển hóa, điển hình là ung thư đại trực tràng, đang tăng dần tỷ trọng. Đây cũng là xu hướng từng diễn ra tại Hàn Quốc, Nhật Bản và Singapore trong quá trình phát triển kinh tế.
Thứ hai, ung thư đại trực tràng là tấm gương phản chiếu bàn ăn và nhịp sống đô thị. Chế độ ăn quá nhiều thịt đỏ, thịt chế biến sẵn, thực phẩm chiên nướng nhưng ít rau xanh và chất xơ; thói quen sử dụng rượu bia thường xuyên; tình trạng ngồi nhiều, ít vận động, thừa cân, béo bụng và mắc đái tháo đường đều là những yếu tố làm gia tăng nguy cơ. Những thay đổi này diễn ra nhanh chóng trong 20-30 năm qua và đang dần biểu hiện thành gánh nặng bệnh tật.
Thứ ba, bệnh vẫn được phát hiện muộn. Phần lớn bệnh nhân đến viện khi đã xuất hiện triệu chứng rõ ràng, không ít trường hợp ở giai đoạn III-IV. Trong khi đó, ung thư đại trực tràng là một trong những bệnh ung thư có khả năng phòng ngừa và phát hiện sớm hiệu quả nếu được tầm soát đúng cách.
“Ung thư đại trực tràng gia tăng không phải là điều không thể tránh. Trong các loại ung thư phổ biến, đây là một trong số ít bệnh mà chúng ta có thể chặn từ gốc, trước khi tế bào ung thư hình thành”, bác sĩ Duy Anh nói.
Y học càng hiện đại, vì sao số ca ung thư đại trực tràng vẫn tăng?
Trước câu hỏi vì sao số ca ung thư đại trực tràng vẫn gia tăng dù y học ngày càng phát triển, kỹ thuật nội soi hiện đại và trí tuệ nhân tạo (AI) đã được ứng dụng trong phát hiện tổn thương, bác sĩ Duy Anh cho rằng cần phân biệt rõ giữa khả năng phát hiện bệnh và khả năng ngăn ngừa bệnh.
“Công nghệ giúp phát hiện bệnh, chứ không ngăn bệnh hình thành. Máy nội soi hiện đại đến đâu cũng chỉ có ích khi người dân bước vào phòng nội soi”, bác sĩ nhấn mạnh.
Theo bác sĩ, trước hết, tình trạng già hóa dân số là một trong những nguyên nhân khiến số ca mắc tăng. Tuổi tác là yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư đại trực tràng. Khi tuổi thọ trung bình tăng, số người bước vào nhóm tuổi có nguy cơ mắc bệnh cũng tăng theo.
Bên cạnh đó, năng lực chẩn đoán được cải thiện cũng góp phần làm tăng số ca bệnh được ghi nhận. Trước đây, nhiều trường hợp có thể chưa được phát hiện hoặc chưa được thống kê đầy đủ. Khi hệ thống y tế và kỹ thuật chẩn đoán phát triển hơn, số ca được xác định cũng tăng lên.
Tuy nhiên, một trong những nút thắt lớn hiện nay là hoạt động tầm soát chưa được triển khai đồng bộ. Việt Nam chưa có chương trình tầm soát ung thư đại trực tràng có tổ chức trên quy mô toàn quốc. Nhiều người vẫn ngại nội soi vì sợ đau, e ngại hoặc có suy nghĩ không đau bụng, không có triệu chứng thì không mắc bệnh.
Thực tế, ung thư đại trực tràng ở giai đoạn sớm thường diễn tiến âm thầm, ít biểu hiện rõ ràng. Khi xuất hiện triệu chứng, người bệnh đôi khi lại chủ quan hoặc nhầm lẫn với những bệnh lý thông thường. Chẳng hạn, đi ngoài ra máu thường bị nghĩ là bệnh trĩ, thay đổi thói quen đại tiện lại bị quy cho viêm đại tràng. Không ít người tự mua thuốc điều trị, khiến thời điểm phát hiện bệnh bị trì hoãn.
Một vấn đề khác là lối sống thay đổi nhanh hơn nhận thức về nguy cơ sức khỏe. Chế độ ăn uống thiếu lành mạnh, sử dụng rượu bia, ít vận động và tình trạng béo phì có thể tác động đến sức khỏe đường ruột trong thời gian dài. Những nguy cơ tích lũy này không thể được bù đắp chỉ bằng các thiết bị chẩn đoán hiện đại.
Đối với AI, bác sĩ Duy Anh đánh giá đây là tiến bộ đáng kể trong nội soi tiêu hóa. Các hệ thống hỗ trợ phát hiện tổn thương bằng AI đã được chứng minh có thể giúp tăng tỷ lệ phát hiện u tuyến – những tổn thương tiền ung thư có khả năng tiến triển thành ung thư. Tuy nhiên, công nghệ này chỉ phát huy tác dụng khi người dân thực hiện nội soi và tổn thương được đưa vào phạm vi quan sát.
“Nút thắt hiện nay không nằm ở máy móc mà nằm ở hành vi: làm sao để người khỏe mạnh, chưa có triệu chứng chủ động đi tầm soát đúng độ tuổi”, bác sĩ Duy Anh chia sẻ.