"Người rừng" và trí tuệ khiến khoa học phải dè chừng
Giữa những cánh rừng mưa nhiệt đới rậm rạp của đảo Sumatra (Indonesia), tồn tại một loài sinh vật mà giới khoa học gọi bằng cái tên vừa thân thuộc vừa ám ảnh: "người rừng". Đó là đười ươi Sumatra (Pongo abelii) là loài linh trưởng có mức độ nhận thức được đánh giá thuộc nhóm cao nhất trong thế giới động vật, chỉ xếp sau con người, nhưng hiện nay số lượng ngoài tự nhiên chỉ còn vỏn vẹn vài nghìn cá thể.
Tên gọi "orangutan" bắt nguồn từ tiếng Malay, trong đó orang nghĩa là "người", hutan là "rừng". Cách gọi này không mang tính hình tượng đơn thuần, mà phản ánh đúng mức độ tương đồng đáng kinh ngạc giữa đười ươi và con người. Theo National Geographic, đười ươi có cấu trúc bàn tay với ngón cái đối lập, khuôn mặt giàu biểu cảm và hành vi mang tính suy nghĩ rõ rệt là những đặc điểm hiếm gặp ở động vật hoang dã.

Giữa những cánh rừng mưa nhiệt đới rậm rạp của đảo Sumatra (Indonesia), tồn tại một loài sinh vật mà giới khoa học gọi bằng cái tên vừa thân thuộc vừa ám ảnh: "người rừng". (Ảnh: Giraffa)
Nhiều nghiên cứu đăng trên Science và Current Biology cho thấy đười ươi Sumatra có khả năng ghi nhớ dài hạn, hiểu mối quan hệ nhân – quả và biết sử dụng công cụ một cách linh hoạt. Chúng dùng que để moi côn trùng, lấy mật ong, che mưa bằng lá lớn, thậm chí lựa chọn công cụ phù hợp với từng tình huống cụ thể. Các nhà linh trưởng học đánh giá đây là biểu hiện của tư duy bậc cao, từng được cho là chỉ tồn tại ở con người và một số rất ít loài linh trưởng lớn.
Theo Smithsonian National Zoo, đười ươi còn có khả năng học hỏi thông qua quan sát. Con non mất nhiều năm chỉ để "theo dõi" mẹ từ cách chọn quả chín, nhận biết thức ăn độc, đến cách di chuyển an toàn trên tán cây cao. Chu kỳ nuôi con kéo dài 7–8 năm cũng là lâu nhất trong thế giới động vật có vú, phản ánh mức độ phức tạp trong việc truyền đạt tri thức sinh tồn.
Cuộc sống trên tán rừng và vai trò sinh thái không thể thay thế
Đười ươi Sumatra gần như dành cả đời trên cây. Theo World Wide Fund for Nature (WWF), chúng là loài linh trưởng sống trên tán cây nhiều nhất hiện nay. Cánh tay dài, khỏe giúp chúng di chuyển giữa những thân cây cao hàng chục mét, hiếm khi xuống mặt đất.
Chế độ ăn của đười ươi chủ yếu là trái cây, ngoài ra còn có lá non, hoa, vỏ cây và côn trùng. Chính thói quen này khiến chúng trở thành "kỹ sư sinh thái" của rừng mưa. Hạt giống được phát tán qua phân đười ươi giúp tái sinh rừng, duy trì sự đa dạng sinh học. WWF và IUCN đều nhấn mạnh rằng sự biến mất của đười ươi sẽ kéo theo những biến đổi nghiêm trọng trong cấu trúc rừng mưa nhiệt đới Sumatra.

Chế độ ăn của đười ươi chủ yếu là trái cây, ngoài ra còn có lá non, hoa, vỏ cây và côn trùng. (Ảnh: iNaturalist)
Phần lớn quần thể đười ươi Sumatra hiện còn sót lại sinh sống trong Hệ sinh thái Leuser, khu rừng mưa rộng lớn được UNESCO công nhận có giá trị sinh học toàn cầu. Tuy nhiên, ngay cả khu vực này cũng đang bị thu hẹp bởi khai thác gỗ, mở đường, và đặc biệt là các đồn điền dầu cọ.
Cực kỳ nguy cấp: khi trí tuệ không đủ để chống lại con người
Theo Danh lục Đỏ của IUCN, đười ươi Sumatra hiện được xếp vào nhóm Cực kỳ nguy cấp (Critically Endangered). Ước tính quần thể hoang dã chỉ còn khoảng vài nghìn cá thể và vẫn tiếp tục suy giảm. Nguyên nhân chính đến từ mất môi trường sống, săn bắt và buôn bán động vật hoang dã trái phép.

Theo Danh lục Đỏ của IUCN, đười ươi Sumatra hiện được xếp vào nhóm Cực kỳ nguy cấp (Critically Endangered). (Ảnh: Flickr)
Điều đáng lo ngại là đười ươi sinh sản rất chậm. Mỗi con cái chỉ sinh một con sau khoảng 7–9 năm. National Geographic cảnh báo rằng, chỉ cần vài chục cá thể trưởng thành bị mất đi mỗi năm cũng đủ khiến quần thể không thể phục hồi. Khi rừng bị chia cắt, đười ươi buộc phải xuống đất, đối mặt với nguy cơ xung đột với con người và tai nạn giao thông.
Nhiều cá thể non bị bắt khỏi rừng để nuôi nhốt trái phép. Theo Borneo Orangutan Survival Foundation, hầu hết những con non này đều phải chứng kiến mẹ bị giết, để lại tổn thương tâm lý nặng nề. Dù được cứu hộ và tái thả, không ít cá thể vẫn khó thích nghi vì đã mất giai đoạn học kỹ năng sinh tồn từ mẹ.
Cuộc chạy đua sinh tử với thời gian
Ngày nay, đười ươi Sumatra không chỉ là biểu tượng của đa dạng sinh học Indonesia mà còn là phép thử cho cam kết bảo tồn của nhân loại. Các chương trình bảo vệ rừng, phục hồi sinh cảnh và cứu hộ tái thả đang được triển khai với sự tham gia của nhiều tổ chức quốc tế. Tuy nhiên, IUCN cảnh báo rằng nếu nạn phá rừng và mở rộng đồn điền dầu cọ không được kiểm soát, nguy cơ đười ươi Sumatra biến mất khỏi tự nhiên trong vài thập kỷ tới là hoàn toàn có cơ sở.

IUCN cảnh báo rằng nếu nạn phá rừng và mở rộng đồn điền dầu cọ không được kiểm soát, nguy cơ đười ươi Sumatra biến mất khỏi tự nhiên trong vài thập kỷ tới là hoàn toàn có cơ sở. (Ảnh: Flickr)
Ở đâu đó trên những tán rừng cao của Sumatra, vẫn còn những ánh mắt trầm lặng dõi theo thế giới con người. Một loài vật có trí tuệ gần với chúng ta nhất, nhưng lại phụ thuộc hoàn toàn vào quyết định của chúng ta để tiếp tục tồn tại.
Theo Smithsonian, IUCN, WWF