Một bài đăng trên Threads gần đây thu hút hàng nghìn lượt tương tác chỉ với một câu hỏi khá giản dị: "Làm sao để rèn luyện để trở thành một người có tính nữ cao?". Người viết chia sẻ rằng cô ngưỡng mộ một influencer vì "năng lượng dễ thương, duyên dáng", và dù đôi khi mặc đồ freestyle vẫn toát ra vẻ nữ tính. Điều cô muốn biết là liệu có cách nào để luyện tập phẩm chất đó hay không?
Câu hỏi tưởng chừng vô hại này lại nhanh chóng biến thành một cuộc tranh luận. Một số người đưa ra những lời khuyên quen thuộc: Tập cách nói chuyện nhẹ nhàng hơn, ăn mặc thanh lịch hơn, giữ phong thái dịu dàng hơn và lúc nào cũng mỉm cười rạng rỡ. Nhưng cũng có không ít người đưa ra quan điểm ở chiều ngược lại: Tại sao cứ phải cố "mong manh", "dịu dàng", "nũng nịu" mới là tính nữ? Chẳng lẽ việc là một cô gái với những cá tính khác biệt lại không được coi là "nữ" sao?
Thực tế, những tranh luận kiểu này không hề hiếm trên mạng xã hội. Trong vài năm gần đây, những cụm từ như "tính nữ cao", "năng lượng nữ tính", "vibe phụ nữ trưởng thành" xuất hiện dày đặc trên TikTok, Instagram và Threads. Trong nhiều nội dung, "nữ tính" được trình bày như một dạng kỹ năng có thể rèn luyện, từ cách nói chuyện, cách ăn mặc, đến cách cư xử, cách trang trí nhà cửa hay cách xây dựng phong cách sống.
Thoạt nhìn, điều này có vẻ chỉ là một phần của văn hóa self-improvement, xu hướng hoàn thiện bản thân vốn rất phổ biến trong thế hệ trẻ. Nhưng khi một khái niệm không được định nghĩa rõ ràng lại liên tục được lặp lại, nó dễ dàng trở thành một chuẩn mực vô hình. Những câu hỏi bắt đầu xuất hiện nhiều hơn, mình có đủ nữ tính không? Mình có cần thay đổi để nữ tính hơn không? Nếu tôi chỉ là một cô gái thích mặc áo oversized, đi giày sneaker gần như hàng ngày, không biết dùng phấn má và phân biệt các màu son bóng, điều đó có khiến tôi thiếu nữ tính không?
Trong bối cảnh đó, điều đáng suy nghĩ không phải chỉ là cách để "tăng tính nữ", mà là bản thân khái niệm này. Tính nữ thực sự là gì, và ai đang định nghĩa nó?
Trong đời sống thường ngày, "tính nữ" thường được hiểu khá trực giác: Đó là những phẩm chất gắn với phụ nữ như sự dịu dàng, mềm mại, cảm xúc hay tinh tế. Tuy nhiên, trong khoa học xã hội và nhân văn học, khái niệm này phức tạp hơn rất nhiều. Các nhà nghiên cứu thường phân biệt hai khái niệm cơ bản: giới tính (sex) và giới (gender). Giới tính chỉ những đặc điểm sinh học của con người, còn giới lại là hệ thống vai trò, kỳ vọng và chuẩn mực mà xã hội gán cho nam và nữ. Từ đó, các khái niệm như nam tính hay nữ tính không còn được hiểu đơn thuần như những đặc điểm tự nhiên của cơ thể, mà được xem là những tập hợp hành vi, giá trị và biểu đạt được hình thành trong bối cảnh văn hóa - xã hội cụ thể.
Ngược dòng lịch sử nghiên cứu, có một cách giải thích phổ biến gọi là bản chất luận (essentialism). Quan điểm này cho rằng sự khác biệt giữa nam và nữ bắt nguồn trực tiếp từ sinh học: Phụ nữ "tự nhiên" dịu dàng, giàu cảm xúc, thiên về chăm sóc; trong khi đàn ông "tự nhiên" mạnh mẽ, lý trí và quyết đoán hơn. Tuy nhiên, nhiều nhà xã hội học hiện đại lại tiếp cận vấn đề theo hướng khác. Peter L. Berger và Thomas Luckmann trong cuốn sách kinh điển The Social Construction of Reality (1966) đã lập luận rằng nhiều hiện tượng xã hội mà chúng ta tưởng là "tự nhiên" thực ra được hình thành thông qua các quá trình kiến tạo xã hội như giáo dục, văn hóa, ngôn ngữ và truyền thông. Nói cách khác, căn tính giới không phải thứ có sẵn, mà được định hình dần trong quá trình con người lớn lên và tương tác với những chuẩn mực xã hội xung quanh mình.
Ở góc nhìn này, "tính nữ" không chỉ là một tập hợp đặc điểm tâm lý gắn với phụ nữ, mà còn là một hệ thống diễn ngôn văn hóa - xã hội được kiến tạo, duy trì và biến đổi qua thời gian. Khái niệm này bao hàm những đặc điểm thẩm mỹ, những cách biểu đạt cảm xúc và những trải nghiệm sống gắn liền với giới nữ, nhưng không tồn tại như một bản chất cố định. Thay vào đó, nó được hình thành trong quá trình tương tác giữa cá nhân với các thiết chế xã hội, từ gia đình, giáo dục đến truyền thông, ngôn ngữ và văn hóa đại chúng. Chính vì vậy, "tính nữ" luôn mang tính lịch sử và bối cảnh, nó có thể thay đổi theo thời đại, theo giai tầng xã hội, theo văn hóa vùng miền và cả theo những biến chuyển của đời sống chính trị - kinh tế.
Điều này cũng giải thích vì sao hình ảnh "người phụ nữ lý tưởng" thay đổi đáng kể qua các giai đoạn lịch sử. Trong nhiều xã hội truyền thống, tính nữ thường gắn với sự hi sinh, nhẫn nhịn và vai trò chăm sóc gia đình. Nhưng trong nhiều xã hội hiện đại, những phẩm chất như độc lập, tự chủ, khả năng lãnh đạo hay theo đuổi sự nghiệp cũng bắt đầu được xem là biểu hiện của tính nữ. Những biến đổi đó cho thấy "tính nữ" không phải một chuẩn mực bất biến, mà là một khái niệm luôn được tái định nghĩa trong những bối cảnh xã hội khác nhau.
Nói cách khác, khi nhìn từ góc độ khoa học xã hội và nhân văn học, "tính nữ" không phải là một tập hợp những phẩm chất cố định như cách nó thường được mô tả trong đời sống thường ngày. Nó là một hệ thống ý nghĩa văn hóa, luôn vận động và được tái kiến tạo qua những biến chuyển của xã hội. Chính vì vậy, việc nói về "tính nữ cao" như một chuẩn mực duy nhất mà phụ nữ cần hướng tới đôi khi lại vô tình giản lược một khái niệm vốn phức tạp và đa chiều.
Nếu nhìn từ khung lý thuyết, "tính nữ" là một hệ thống diễn giải phức tạp thì trong nghệ thuật, triết học và tâm lý học, "tính nữ" không phải một phong cách hành vi, mà thường được hiểu như một dạng năng lượng tâm lý, một cách con người cảm nhận thế giới và tương tác với đời sống.
Một trong những cách tiếp cận có ảnh hưởng lớn nhất đến cách hiểu này đến từ nhà tâm thần học Thụy Sĩ Carl Jung, người tiên phong đưa khái niệm nguyên mẫu (archetype) vào tâm lý học chiều sâu. Theo Jung, tâm thức con người giống như một tảng băng trôi: Phần nổi là ý thức, còn phần chìm là vô thức. Ở tầng sâu nhất của vô thức, thứ ông gọi là vô thức tập thể, tồn tại những nguyên mẫu tâm lý được hình thành qua hàng nghìn năm tiến hóa văn hóa của loài người.
Những nguyên mẫu này không phải là những nhân vật cụ thể, mà là những khuôn hình tâm lý phổ quát định hình cách con người cảm nhận và phản ứng với thế giới. Carl Jung cho rằng một tâm thức khỏe mạnh chỉ có thể hình thành khi các nguyên mẫu này tồn tại trong trạng thái cân bằng và hài hòa. Điều đáng chú ý là ông cũng tin rằng số lượng nguyên mẫu có thể gần như vô hạn.
Từ lý thuyết này, nhiều nhà nghiên cứu hiện đại đã phát triển các mô hình mô tả những nguyên mẫu tính nữ cơ bản. Một cách phân loại phổ biến chia tính cách nữ thành bảy hình mẫu lớn: Người Tình, Nữ Thợ Săn, Thiếu Nữ, Nhà Hiền Triết, Nữ Hoàng, Người Mẹ và Nhà Thần Bí. Điều quan trọng ở đây không phải là việc phụ nữ phải "chọn" một hình mẫu nào đó để sống theo. Ngược lại, các nhà tâm lý học nhấn mạnh rằng mỗi con người đều có thể mang trong mình nhiều nguyên mẫu cùng lúc, và chúng thay đổi theo từng giai đoạn cuộc đời.
Một cô gái khi lần đầu yêu có thể mang năng lượng của Người Tình, nồng nhiệt, sáng tạo và tràn đầy cảm xúc. Khi bước vào đời sống xã hội, cô có thể trở thành sự pha trộn giữa Nữ Hoàng, biểu tượng của năng lực lãnh đạo và Nữ Thợ Săn, đại diện cho tinh thần độc lập và khả năng theo đuổi mục tiêu. Khi trở thành mẹ, năng lượng của Người Mẹ, nuôi dưỡng, bảo vệ có thể trở nên nổi bật hơn.
Không có con đường nào giống nhau. Một số người có thể mang năng lượng của Nhà Hiền Triết, thiên về trí tuệ và quan sát, những người khác lại gần với hình mẫu Nhà Thần Bí, thiên về trực giác và đời sống nội tâm. Một số phụ nữ mang năng lượng sáng tạo của Thiếu Nữ, đại diện cho sự khởi đầu và khả năng thích nghi. Điều đó cho thấy một nhận định quan trọng, tính nữ không phải một bản sắc đơn nhất.
Một người phụ nữ có thể vừa mềm mại vừa mạnh mẽ, vừa cảm xúc vừa lý trí, vừa nuôi dưỡng người khác vừa theo đuổi tham vọng cá nhân. Những phẩm chất này không loại trừ nhau, chúng đơn giản là những phần khác nhau của một hệ thống tâm lý phức tạp.
Nếu nhìn từ góc độ này, khái niệm "tính nữ cao" - như cách nó thường được nói trên mạng xã hội, trở nên khá mơ hồ. Bởi nó dường như giả định rằng tồn tại một phiên bản "chuẩn" của nữ tính mà phụ nữ nên hướng tới, trong khi các nghiên cứu tâm lý lại cho thấy nữ tính vốn dĩ đa dạng và biến động.
Không chỉ trong tâm lý học, cách hiểu này cũng xuất hiện trong nghệ thuật sáng tạo. Nhiều nhà nghiên cứu mỹ học cho rằng quá trình sáng tạo thường liên quan đến một trạng thái tâm lý đặc biệt, nơi con người tạm rời khỏi những cấu trúc suy nghĩ cứng nhắc để kết nối với trực giác và cảm xúc. Trạng thái này đôi khi được mô tả như một dòng chảy nội tâm linh hoạt, mềm mại, thích nghi với hoàn cảnh nhưng vẫn giữ được sự nhất quán bên trong.
Chính vì vậy, nhiều nghệ sĩ đã mô tả sáng tạo như một dạng năng lượng "nữ tính", không theo nghĩa giới tính sinh học, mà theo nghĩa khả năng cảm nhận và chuyển hóa trải nghiệm sống thành biểu đạt nghệ thuật.
Trong bức Lake George (Reflection Seascape) của Georgia O'Keeffe, thiên nhiên được thể hiện bằng những đường nét mềm mại và nhịp điệu ánh sáng tĩnh lặng. Dưới bảng màu của Frida Kahlo, những trải nghiệm cá nhân như đau đớn, tình yêu, bản sắc, được chuyển hóa thành những biểu tượng giàu cảm xúc. Còn với Lê Thị Lựu, sáng tạo lại bộc lộ sự thấu hiểu sâu sắc với đời sống con người. Nhưng dòng chảy này không phải đặc quyền của riêng các nghệ sĩ nữ. Những nét cọ xoáy cuộn trong tranh Van Gogh hay những hình khối tưởng chừng khô khan của Wassily Kandinsky đều mang một nhịp điệu cảm xúc rất mạnh. Kandinsky từng cho rằng hội họa có thể giống như âm nhạc, nơi màu sắc và hình khối tạo ra những nhịp điệu vô hình.
Điều này nhắc lại một điểm quan trọng mà nhiều nhà tâm lý học từng nhấn mạnh, tính nữ không thuộc về riêng phụ nữ. Nó là một phần của hệ thống tâm lý con người, tồn tại song song với những phẩm chất thường được gọi là "tính nam" như logic, cấu trúc và phân tích. Một hệ thống tâm lý cân bằng không phải là nơi một yếu tố lấn át yếu tố còn lại, mà là nơi chúng cùng tồn tại và bổ sung cho nhau.
Trong lĩnh vực văn học và nghệ thuật, khái niệm này thậm chí còn được mở rộng hơn nữa. "Tính nữ" không chỉ xuất hiện qua hình ảnh nhân vật nữ như một trung tâm của câu chuyện, mà còn thấm vào cảm quan thẩm mỹ, giọng điệu tự sự và cách tiếp cận thế giới từ góc nhìn giới. Một tác phẩm có thể được xem là mang "tính nữ" không phải chỉ vì nó được sáng tác bởi một tác giả nữ, mà vì nó thể hiện chiều sâu cảm xúc, sự thấu cảm với trải nghiệm con người và cách nhìn đời sống từ một lăng kính nhạy cảm với những tầng nghĩa của cảm xúc và quan hệ xã hội.
Những tác phẩm của Virginia Woolf như Mrs Dalloway hay A Room of One's Own thường được xem là những ví dụ tiêu biểu cho cách "tính nữ" hiện diện trong văn chương. Woolf không chỉ viết về phụ nữ, mà còn mở ra một lối tự sự giàu nội tâm, nơi dòng ý thức và cảm xúc cá nhân trở thành trung tâm của trải nghiệm con người. Điều đáng chú ý là "tính nữ" trong nghệ thuật không chỉ thuộc về các tác giả nữ. Nhiều nhà văn nam cũng được nhắc đến khi nói về một lối viết giàu cảm xúc và trực giác. Chẳng hạn, trong tiểu thuyết Norwegian Wood, Haruki Murakami xây dựng những nhân vật nữ với thế giới nội tâm phức tạp và mong manh, đồng thời khai thác sâu những trạng thái cô đơn, mất mát và ký ức, những trải nghiệm cảm xúc thường được xem là thuộc về "tính nữ" trong văn chương
Chính vì vậy, "tính nữ" có thể xuất hiện trong những tác phẩm do phụ nữ sáng tác, khi họ viết từ trải nghiệm cá nhân của mình, nhưng cũng có thể được biểu đạt bởi các tác giả nam, trong chừng mực họ thể hiện được chiều sâu cảm xúc và khả năng thấu hiểu thế giới từ một góc nhìn giàu tính cảm nhận. Hiểu một cách đơn giản, tính nữ không phải là một khuôn mẫu hành vi, mà là một khả năng cảm nhận thế giới.
Một trong những khái niệm thường được nhắc tới trong các nghiên cứu về giới gần đây là "tính nữ độc hại" (toxic femininity). Thuật ngữ này dễ gây hiểu lầm, bởi nó không nhằm khẳng định rằng phụ nữ "độc hại" hay rằng nữ tính là điều tiêu cực. Thay vào đó, khái niệm này được dùng để chỉ những chuẩn mực nữ tính cứng nhắc và khuôn mẫu, những kỳ vọng xã hội buộc phụ nữ phải hành xử theo một hình ảnh nhất định, ngay cả khi điều đó gây tổn hại cho chính họ.
Theo các phân tích của Psychology Today, nữ tính độc hại xuất hiện khi những phẩm chất thường được xem là "đẹp" ở phụ nữ, như sự dịu dàng, bao dung, nhẫn nhịn hay hy sinh, bị đẩy đến mức cực đoan và trở thành nghĩa vụ bắt buộc. Trong những hoàn cảnh như vậy, phụ nữ có thể cảm thấy mình phải ưu tiên nhu cầu của người khác hơn nhu cầu của bản thân, phải giữ hòa khí bằng mọi giá, hoặc phải cam chịu những bất công trong các mối quan hệ chỉ để duy trì sự gắn kết với gia đình hay cộng đồng. Nói cách khác, nữ tính độc hại không phải là sự tử tế hay chăm sóc người khác, mà là tình huống khi những giá trị đó bị biến thành một chuẩn mực áp đặt, khiến phụ nữ phải hy sinh quyền lợi, cảm xúc hoặc sức khỏe của chính mình.
Những biểu hiện của hiện tượng này có thể bắt đầu từ những tình huống rất quen thuộc trong đời sống. Không ít phụ nữ trẻ chia sẻ rằng họ cảm thấy khó nói "không" với đồng nghiệp hoặc người thân vì sợ bị đánh giá là khó chịu hay thiếu thiện chí. Trong nhiều gia đình, con gái vẫn thường được dạy rằng "con gái thì nên nhường nhịn", "đàn ông nóng tính thì mình phải mềm mỏng hơn", hay "phụ nữ hơn nhau ở sự khéo léo". Những lời khuyên này đôi khi mang ý nghĩa tích cực, nhưng khi được lặp lại như một quy tắc bắt buộc, chúng có thể khiến phụ nữ quen với việc đặt nhu cầu của người khác lên trước bản thân.
Ở một cấp độ khác, áp lực này còn xuất hiện trong cách phụ nữ đánh giá lẫn nhau. Trên mạng xã hội, không khó để bắt gặp những cuộc tranh luận xoay quanh ngoại hình của phụ nữ, từ việc chê bai nếp nhăn, mái tóc bạc, đến những bình luận về việc ai đó "không còn giữ được vẻ nữ tính". Những bình luận tưởng như vô thưởng vô phạt ấy thực chất phản ánh một chuẩn mực sâu xa: phụ nữ được kỳ vọng phải luôn xinh đẹp, trẻ trung và chỉn chu, ngay cả khi điều đó đòi hỏi nhiều áp lực về thời gian, tiền bạc và sức khỏe.
Thuật ngữ "tính nữ độc hại" đã được nhắc đến trong gần một thập kỷ qua, nhưng bắt đầu được chú ý rộng rãi hơn sau phong trào #MeToo, khi các cuộc thảo luận về quyền lực, giới và chuẩn mực xã hội trở nên phổ biến hơn trong đời sống công cộng. Trong bài viết Toxic Femininity Holds All of Us Back, nhà tâm lý học xã hội Devon Price cho rằng nữ tính độc hại nên được nhìn nhận như một "căn bệnh văn hóa", tương tự như cách các nhà nghiên cứu từng phân tích khái niệm "nam tính độc hại". Nếu nam giới thường bị ràng buộc bởi những chuẩn mực như phải mạnh mẽ, không được bộc lộ cảm xúc hay luôn phải chứng tỏ bản lĩnh, thì phụ nữ cũng đối mặt với những ràng buộc tương tự: phải hiền hòa, phải dễ chịu, phải được yêu mến. Cả hai hệ thống chuẩn mực này đều làm giảm tính linh hoạt của vai trò giới và tạo ra những áp lực tâm lý không cần thiết.
Một cách nhìn rộng hơn cho thấy nữ tính độc hại không chỉ tồn tại trong gia đình hay các mối quan hệ cá nhân, mà còn xuất hiện trong môi trường công việc và đời sống xã hội. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng phụ nữ thường phải đối mặt với một nghịch lý: Họ được kỳ vọng vừa phải thể hiện năng lực, vừa phải duy trì hình ảnh dễ mến và mềm mỏng. Trong các cuộc họp hay môi trường công sở, một phụ nữ thể hiện quan điểm mạnh mẽ đôi khi dễ bị gắn nhãn là "căng thẳng" hoặc "khó hợp tác", trong khi cùng một thái độ đó ở nam giới lại thường được nhìn nhận như sự quyết đoán. Ngược lại, nếu một phụ nữ quá nhẹ nhàng và khiêm nhường, cô có thể bị đánh giá là thiếu năng lực lãnh đạo. Hiện tượng này trong tâm lý học xã hội được gọi là "bẫy năng lực - thiện cảm" (competence-likability trade-off).
Trong bối cảnh đó, một số hành vi cạnh tranh giữa phụ nữ với nhau như chê bai ngoại hình, nghi ngờ thành công của người khác, hay tạo áp lực phải tuân theo những chuẩn mực nữ tính nhất định, có thể được hiểu như hệ quả của một hệ thống chuẩn mực xã hội chặt chẽ, chứ không phải bản chất của phụ nữ. Khi cơ hội và sự công nhận trong xã hội bị giới hạn bởi những tiêu chuẩn khắt khe, phụ nữ đôi khi bị đặt vào thế phải cạnh tranh trong một không gian rất hẹp, vừa phải thành công nhưng vẫn "đúng chuẩn", vừa phải mạnh mẽ nhưng không được quá mạnh mẽ.
Chính vì vậy, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng nữ tính độc hại và nam tính độc hại thực chất không phải hai hiện tượng tách biệt, mà là hai biểu hiện khác nhau của cùng một hệ thống chuẩn mực giới. Khi xã hội đặt ra những hình mẫu cứng nhắc về việc nam và nữ "phải" trở thành ai, cả hai giới đều có thể bị mắc kẹt trong những vai trò không phản ánh trọn vẹn khả năng và mong muốn của họ.
Nhìn theo cách này, vấn đề không nằm ở việc phụ nữ có nên nữ tính hay không, mà ở chỗ nữ tính được định nghĩa như thế nào. Khi nữ tính được hiểu như một phổ biểu hiện đa dạng của cá nhân, từ mềm mại đến mạnh mẽ, từ chăm sóc đến lãnh đạo, nó có thể trở thành nguồn sức mạnh. Nhưng khi nó bị thu hẹp thành một khuôn mẫu duy nhất, chính khuôn mẫu đó lại có thể trở thành chiếc bẫy vô hình.
Câu hỏi "làm thế nào để có tính nữ cao" thoạt nghe có vẻ rất quen thuộc. Nó xuất phát từ một mong muốn khá tự nhiên, muốn trở nên tốt hơn, tinh tế hơn, được yêu mến hơn. Trong thời đại mạng xã hội, nơi mỗi ngày chúng ta đều nhìn thấy những hình mẫu sống được trình bày như "phiên bản lý tưởng", việc người trẻ tự hỏi mình có đủ nữ tính, đủ dịu dàng, đủ tinh tế hay chưa cũng là điều dễ hiểu. Nhưng khi khái niệm ấy dần được xem như một thang đo cần đạt tới, nó cũng có thể vô tình trở thành một áp lực mới, một chuẩn mực vô hình khiến nhiều người cảm thấy mình phải "đúng chuẩn" hơn một chút mỗi ngày.
"Tính nữ" không phải là danh sách những phẩm chất cần có, phải nhẹ nhàng, phải điệu đà, phải nũng nịu, phải luôn mềm mại, để được xem là một người phụ nữ đúng nghĩa. Nữ tính, ở một nghĩa rộng hơn, giống như một phổ biểu hiện rất đa dạng của con người, ở đó có sự dịu dàng nhưng cũng có sự mạnh mẽ, có chăm sóc nhưng cũng có tham vọng, có trực giác và cả lý trí.
Vì thế, nếu quay lại với câu hỏi ban đầu làm thế nào để có "tính nữ cao", có lẽ câu trả lời lại đơn giản hơn nhiều so với những gì chúng ta tưởng - rằng hãy cứ là chính mình. Là một người phụ nữ về giới tính, bạn đã có quyền định nghĩa cách mình sống với nữ tính của riêng mình. Những hình ảnh "tính nữ cao" mà mạng xã hội thường nhắc tới, vẻ ngoài mềm mại, phong thái dịu dàng, cách chăm sóc bản thân chỉn chu, thực chất chỉ là một trong rất nhiều cách biểu hiện của nữ tính, chứ không phải đại diện cho tất cả.
Nếu bạn thích những điều đó, nếu bạn thấy mình vui khi sống theo cách ấy - điều đó hoàn toàn tuyệt vời. Nhưng nếu bạn không dịu dàng nhu mì, không thích điệu đà, không quen nũng nịu hay không thấy mình thuộc về những hình ảnh ấy - thì điều đó cũng không có nghĩa bạn thiếu nữ tính, càng không phải là thất bại cá nhân. Một cuộc đời không trở nên đáng chán chỉ vì bạn không giống với một hình mẫu nào đó được lan truyền trên mạng và được số đông coi là tiêu chuẩn.
Thật ra, một trong những điều quan trọng nhất để sống hạnh phúc có lẽ là cảm thấy thoải mái với chính mình và được ở bên những người yêu thương mình vì con người thật của mình. Khi chúng ta liên tục lan truyền những hình ảnh về một "chuẩn mực nữ tính lý tưởng", dù vô tình hay hữu ý, điều đó cũng có thể tạo ra những khuôn mẫu mới cho xã hội. Những khuôn mẫu ấy, theo thời gian, có thể trở thành những định kiến vô hình mà các thế hệ sau, đặc biệt là những bé gái đang lớn lên phải mang theo trong suy nghĩ của mình, rằng phụ nữ nên dịu dàng thế này, nên mềm mại thế kia, nên trở thành một phiên bản nhất định nào đó mới được xem là "đúng".
Trong nhiều thập kỷ qua, rất nhiều nhà nghiên cứu, nhà hoạt động và phong trào xã hội trên thế giới đã cố gắng tháo gỡ chính những khuôn mẫu ấy để phụ nữ không còn bị giới hạn bởi một hình ảnh duy nhất về việc họ nên là ai. Vì vậy, có lẽ điều đáng suy nghĩ không phải là làm thế nào để đạt tới một phiên bản "tính nữ cao", mà là làm thế nào để mỗi người có thể sống trọn vẹn với phiên bản của chính mình.
Đôi khi, câu trả lời cho câu hỏi "làm thế nào để có tính nữ" lại nằm ở một hướng rất giản dị, nữ tính không phải là thứ cần đạt tới, mà là thứ được sống theo cách riêng của mỗi người. Và trong thế giới đó, có lẽ điều quan trọng nhất không phải là bạn có "đúng chuẩn" hay không, mà là bạn có đang sống một cuộc đời khiến mình thấy vui và được yêu thương hay không.