Đinh Bộ Lĩnh là ai?
Hơn một nghìn năm qua, hình ảnh vị vua xuất thân từ vùng đất Hoa Lư vẫn được nhắc đến như biểu tượng của ý chí thống nhất quốc gia.
Đinh Bộ Lĩnh sinh năm Giáp Thân 924, quê ở thôn Kim Lự, làng Đại Hữu, châu Đại Hoàng, nay thuộc tỉnh Ninh Bình. Cha ông là Đinh Công Trứ, từng giữ chức quan dưới thời Dương Đình Nghệ và Ngô Quyền. Tuy nhiên, Đinh Bộ Lĩnh sớm mồ côi cha, phải theo mẹ về sống tại vùng quê bên cạnh đền thờ sơn thần.
Ngay từ nhỏ, Đinh Bộ Lĩnh đã nổi tiếng thông minh, có khí chất và khả năng quy tụ bạn bè. Đại Việt Sử Ký Toàn Thư chép rằng khi còn chăn trâu ngoài đồng, ông được đám trẻ cùng trang lứa tôn làm trưởng. Mỗi khi chơi đùa, chúng thường khoanh tay làm kiệu khiêng ông, lấy hoa lau làm cờ, chia nhau thành hai phe để mô phỏng cảnh đánh trận. Những trò chơi tưởng như trẻ con ấy về sau trở thành hình ảnh nổi tiếng gắn với tuổi thơ của vị vua khai sáng triều Đinh.
Đinh Bộ Lĩnh lớn lên đúng vào thời điểm đất nước rơi vào tình trạng chia cắt, cát cứ. Sau khi Ngô Quyền qua đời năm 944, chính quyền nhà Ngô dần suy yếu. Những tranh chấp trong nội bộ hoàng tộc cùng sự nổi lên của các thế lực địa phương khiến trật tự đất nước ngày càng rối ren. Đến khi Ngô Xương Văn tử trận, chính quyền trung ương gần như không còn đủ sức kiểm soát các địa phương, mở ra thời kỳ 12 sứ quân tranh giành quyền lực.
Trong bối cảnh đó, Đinh Bộ Lĩnh tập hợp lực lượng tại vùng Hoa Lư, từng bước gây dựng thế lực. Ông sau đó liên kết với sứ quân Trần Lãm ở Bố Hải Khẩu, nay thuộc khu vực Thái Bình (cũ) và dần trở thành người đứng đầu lực lượng này. Sau khi Trần Lãm qua đời, Đinh Bộ Lĩnh tiếp quản thế lực, đưa quân trở về Hoa Lư và bắt đầu thực hiện mục tiêu thống nhất đất nước.

Tranh minh họa Đinh Bộ Lĩnh hồi còn nhỏ (Ảnh: YouTube)
Không chỉ dựa vào sức mạnh quân sự, Đinh Bộ Lĩnh còn sử dụng nhiều cách thức khác nhau để thu phục các thế lực cát cứ. Với một số sứ quân, ông lựa chọn liên kết, vận động và hàng phục; với những thế lực chống đối quyết liệt, ông trực tiếp đem quân đánh dẹp. Trong khoảng hai năm, lần lượt các sứ quân bị thu phục, đầu hàng hoặc đánh bại. Từ một thủ lĩnh địa phương, Đinh Bộ Lĩnh trở thành người có đủ thế lực để chấm dứt tình trạng phân chia kéo dài và đưa đất nước trở lại dưới một chính quyền thống nhất.
Những chiến thắng liên tiếp đem về cho ông danh hiệu Vạn Thắng Vương. Đến năm 968, sau khi hoàn thành công cuộc thống nhất, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu Đinh Tiên Hoàng, đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt và chọn Hoa Lư làm kinh đô.
Việc Đinh Bộ Lĩnh xưng đế và đặt quốc hiệu mới mang ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử. Sau nhiều thế kỷ đất nước chịu sự chi phối của các triều đại phương Bắc và một thời gian dài rơi vào cảnh phân tranh, việc xây dựng một quốc gia thống nhất với hoàng đế, quốc hiệu và kinh đô riêng cho thấy bước phát triển mới của nhà nước độc lập. Triều Đinh vì thế được xem là một dấu mốc quan trọng trong quá trình củng cố nền tự chủ của dân tộc.
Tại Hoa Lư, Đinh Tiên Hoàng bắt đầu xây dựng bộ máy cai trị của một nhà nước tập quyền. Những người từng sát cánh với ông từ thuở đầu lập nghiệp như Đinh Điền, Nguyễn Bặc, Trịnh Tú, Lưu Cơ trở thành những nhân vật quan trọng trong triều đình. Nhà nước Đại Cồ Việt dưới thời Đinh đặt nền móng cho quá trình xây dựng và củng cố quốc gia phong kiến tập quyền trong những thế kỷ tiếp theo.
Hình ảnh Đinh Bộ Lĩnh thời niên thiếu cũng được lưu truyền qua nhiều truyền thuyết dân gian, trong đó nổi tiếng nhất là câu chuyện “cờ lau tập trận”. Theo truyền thuyết, những đứa trẻ chăn trâu cùng Đinh Bộ Lĩnh thường lấy hoa lau làm cờ, chia thành hai phe để tập trận. Đinh Bộ Lĩnh giữ vai trò chủ soái, được đám trẻ tôn phục như một vị tướng thực thụ. Hình ảnh ấy trở thành biểu tượng cho tài năng lãnh đạo và khả năng tập hợp con người của ông ngay từ khi còn nhỏ.
Một truyền thuyết khác gắn với tuổi thơ Đinh Bộ Lĩnh là “Sự tích núi Cắm Gươm”. Chuyện kể rằng trong một lần cùng đám trẻ chăn trâu mổ trâu khao quân sau cuộc “tập trận”, Đinh Bộ Lĩnh nghĩ ra cách trêu người chú của mình. Ông cho cắm đuôi trâu vào khe đá rồi nói dối rằng con trâu đã bị thần núi bắt, chỉ còn chiếc đuôi mắc lại. Người chú tức giận cầm gươm đuổi theo. Khi chạy đến bờ sông, Đinh Bộ Lĩnh được truyền thuyết kể rằng đã gặp một con rồng vàng hiện lên giúp mình vượt sông. Người chú kinh hãi, cắm thanh gươm xuống đất rồi quỳ lạy. Về sau, nơi ấy được dân gian gọi là núi Cắm Gươm, còn dòng sông được gọi là Hoàng Long.

Năm 968, sau khi hoàn thành công cuộc thống nhất, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu Đinh Tiên Hoàng (Ảnh minh họa)
Dù mang nhiều yếu tố kỳ ảo, những truyền thuyết này cho thấy cách người xưa hình dung và lý giải về thân thế của một nhân vật lịch sử có ảnh hưởng lớn đến vận mệnh đất nước. Hình tượng Đinh Bộ Lĩnh trong dân gian không chỉ gắn với tài năng quân sự mà còn được xây dựng như một người anh hùng có khí chất khác thường, được trời đất và cộng đồng trao gửi kỳ vọng.
Những câu chuyện về Đinh Bộ Lĩnh vì thế tồn tại song song với những ghi chép của chính sử. Nếu sử sách nhấn mạnh công lao của ông trong việc dẹp loạn 12 sứ quân, thống nhất giang sơn, lập nước Đại Cồ Việt và dựng kinh đô Hoa Lư thì truyền thuyết lại khắc họa một Đinh Bộ Lĩnh từ thuở thiếu thời đã có khả năng quy tụ người khác và mang dáng dấp của một thủ lĩnh.
Năm 979, Đinh Tiên Hoàng qua đời, khép lại một triều đại tồn tại không lâu nhưng để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử dân tộc. Từ một cậu bé chăn trâu với những trận “cờ lau tập trận”, Đinh Bộ Lĩnh đã trở thành người thống nhất đất nước sau thời kỳ loạn lạc, lập nên triều Đinh, đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt và xây dựng Hoa Lư thành kinh đô.
Hơn một nghìn năm sau, hình ảnh vị vua xuất thân từ vùng đất Hoa Lư vẫn được nhắc đến như biểu tượng của ý chí thống nhất quốc gia. Câu chuyện về Đinh Bộ Lĩnh cho thấy từ một thời kỳ đất nước chia cắt, một thủ lĩnh có đủ tài năng và bản lĩnh đã từng bước quy tụ các lực lượng, chấm dứt cát cứ và mở ra một giai đoạn mới trong lịch sử Việt Nam.
Tổng hợp