Điều gì đang ẩn sau những cánh cửa mang biển ‘phòng hút thuốc’?
Đằng sau những cánh cửa mang biển báo “phòng hút thuốc” là một nghịch lý: người không hút thuốc, đặc biệt là người lao động, phụ nữ, trẻ em và người cao tuổi, vẫn có thể phải hít khói thuốc ngay trong những không gian mà họ có quyền được bảo vệ.
Những khoảng trống phía sau cánh cửa phòng hút thuốc
Một khách hàng bước vào khách sạn để nghỉ ngơi, một nhân viên bắt đầu ca làm việc tại nhà hàng, một hành khách lên tàu hỏa hay chờ chuyến bay tại sân bay. Họ có thể không hút thuốc, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc họ được sống và làm việc trong môi trường không khói thuốc.
Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá năm 2012 đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho việc xây dựng môi trường không khói thuốc tại Việt Nam. Tuy nhiên, sau hơn một thập kỷ thực hiện, những ngoại lệ trong quy định vẫn đặt ra khoảng trống đáng chú ý về bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Khuyến cáo mạnh mẽ của Tổ chức Y tế thế giới
Theo quy định hiện hành, một số địa điểm vẫn được phép bố trí nơi dành riêng cho người hút thuốc, gồm khu vực cách ly của sân bay; quán bar, karaoke, vũ trường; khách sạn và cơ sở lưu trú du lịch; tàu thủy và tàu hỏa.
Đây đều là những không gian trong nhà hoặc phương tiện giao thông có tính chất khép kín, nơi khói thuốc dễ tích tụ và phát tán. Trong khi đó, những người thường xuyên phải tiếp xúc với môi trường này lại không nhất thiết là người lựa chọn hút thuốc.
Đó có thể là nhân viên khách sạn, nhà hàng, quán bar, karaoke, vũ trường; nhân viên phục vụ trên tàu thủy, tàu hỏa và tại sân bay. Đó cũng có thể là phụ nữ mang thai, trẻ em, người cao tuổi, người có bệnh nền hoặc những khách hàng đơn thuần muốn sử dụng dịch vụ mà không phải tiếp xúc với khói thuốc.
Nghịch lý nằm ở chỗ, quyền được hít thở không khí trong lành của một bộ phận người dân vẫn bị đặt sau sự thuận tiện của việc duy trì khu vực hút thuốc. Người không hút thuốc không có lựa chọn phơi nhiễm, nhưng vẫn có thể phải gánh chịu hậu quả.
Khói thuốc không dừng lại ở người trực tiếp châm điếu thuốc. Nó lan vào không khí, bám trên các bề mặt và âm thầm tác động đến sức khỏe của những người xung quanh.
Theo các tài liệu chuyên môn, khói thuốc thụ động chứa khoảng 7.000 hóa chất, trong đó có khoảng 69 chất có khả năng gây ung thư. Đáng lo ngại, không có mức phơi nhiễm khói thuốc thụ động nào được coi là an toàn.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thuốc lá gây ra hơn 8 triệu ca tử vong mỗi năm trên toàn cầu, trong đó hơn 1,6 triệu người không hút thuốc tử vong do phơi nhiễm khói thuốc thụ động.
Tại Việt Nam, các tài liệu chuyên môn ước tính mỗi năm có khoảng 18.800 ca tử vong liên quan đến hút thuốc thụ động, trong đó khoảng 60% là phụ nữ.
Một điếu thuốc được châm lên có thể chỉ mất vài phút để cháy hết, nhưng những người xung quanh không thể đơn giản đóng lại cánh cửa phơi nhiễm cùng thời điểm ấy. Đặc biệt, với người lao động phải có mặt tại nơi làm việc nhiều giờ mỗi ngày, khói thuốc có thể trở thành một nguy cơ lặp đi lặp lại.
Không phải ngẫu nhiên mà trong Báo cáo toàn cầu về dịch thuốc lá năm 2025, WHO tiếp tục xác định bảo vệ người dân khỏi khói thuốc là một trong sáu biện pháp cốt lõi của gói chính sách MPOWER. Đây không đơn thuần là khuyến nghị về lối sống, mà là một yêu cầu quan trọng trong chiến lược bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Phòng hút thuốc riêng không đồng nghĩa với an toàn
Một trong những lập luận thường được đưa ra để duy trì ngoại lệ là có thể bố trí phòng hút thuốc riêng, kết hợp hệ thống thông gió hoặc thiết bị lọc không khí nhằm hạn chế ảnh hưởng đến những người xung quanh.
Tuy nhiên, đây không phải giải pháp có thể bảo đảm loại bỏ hoàn toàn khói thuốc và các chất độc hại.
Trên thực tế, khói thuốc vẫn có thể thoát ra ngoài mỗi khi cửa phòng mở; lan truyền qua hệ thống thông gió hoặc điều hòa không khí; bám lại trên quần áo, rèm cửa, thảm, bàn ghế và nhiều bề mặt khác. Những người làm công việc vệ sinh, bảo trì, phục vụ cũng có nguy cơ tiếp xúc với các chất tồn lưu này.
Hướng dẫn thực hiện Điều 8 của Công ước Khung về kiểm soát thuốc lá của WHO khẳng định chỉ môi trường 100% không khói thuốc mới có thể bảo vệ hiệu quả con người trước tác hại của khói thuốc thụ động.
Thế giới đang thu hẹp những ngoại lệ
Theo số liệu WHO, tính đến năm 2024, có 79 quốc gia và vùng lãnh thổ ban hành luật cấm hút thuốc hoàn toàn theo chuẩn thực hành tốt nhất tại các địa điểm công cộng trong nhà, nơi làm việc trong nhà và phương tiện giao thông công cộng, qua đó bảo vệ khoảng 2,6 tỷ người trên toàn cầu.
Hiện gần 40% quốc gia có những quy định bảo đảm các địa điểm công cộng trong nhà hoàn toàn không có khói thuốc. Châu Mỹ là khu vực có mức độ bảo vệ toàn diện cao nhất, với gần 80% số quốc gia (23/29). Trong khi đó, châu Phi có mức độ bảo vệ thấp nhất, với gần một nửa số quốc gia chưa ban hành lệnh cấm hoặc chỉ cấm hút thuốc tại một số ít địa điểm.
Thái Lan đã mở rộng quy định cấm hút thuốc 100% tại nhiều địa điểm công cộng, phương tiện giao thông và cơ sở dịch vụ, đồng thời áp dụng vùng cấm trong phạm vi 5 mét.
Ở châu Âu, kinh nghiệm từ Ireland, Scotland và Anh cũng cho thấy những tác động tích cực của chính sách không khói thuốc toàn diện bao gồm: giảm mạnh mức phơi nhiễm nicotine/cotinine ở nhân viên quán bar và giảm tỷ lệ nhập viện do hen suyễn ở trẻ em.
Những bằng chứng này cho thấy môi trường không khói thuốc không chỉ là một lựa chọn chính sách, mà còn là giải pháp có tính khả thi và đem lại lợi ích sức khỏe trực tiếp.
Đáng chú ý, Việt Nam hiện vẫn là quốc gia duy nhất trong ASEAN chưa cấm hút thuốc hoàn toàn trong nhà tại cả bốn nhóm địa điểm được xem xét: khu vực cách ly sân bay, tàu thủy và tàu hỏa, khách sạn và cơ sở lưu trú du lịch, quán bar, karaoke và vũ trường.
Khoảng cách này không chỉ thể hiện sự khác biệt trong chính sách giữa các quốc gia, mà còn đặt ra yêu cầu Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý để bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người dân.
Việc tiếp tục cho phép bố trí phòng hút thuốc riêng tại một số địa điểm công cộng không chỉ tạo ra nguy cơ phơi nhiễm khói thuốc mà còn khiến quá trình tổ chức thực hiện trở nên phức tạp.
Mặt khác, khói thuốc có thể phát tán ra bên ngoài khu vực được chỉ định, khiến ranh giới giữa nơi được phép và nơi không được phép hút thuốc trở nên khó kiểm soát trong thực tế.
Đáng nói hơn, việc duy trì những ngoại lệ này có thể làm suy yếu thông điệp cốt lõi của chính sách: địa điểm công cộng trong nhà phải là nơi an toàn cho tất cả mọi người, không chỉ dành cho những người không hút thuốc khi điều kiện cho phép.
Mở rộng môi trường 100% không khói thuốc là cách thiết lập một chuẩn mực mới về trách nhiệm đối với sức khỏe cộng đồng.
Ở phạm vi rộng hơn, chính sách này có thể góp phần thay đổi chuẩn mực xã hội về hành vi hút thuốc, hạn chế việc bình thường hóa hình ảnh hút thuốc trước trẻ em, hỗ trợ người hút thuốc giảm hút và cai thuốc. Về lâu dài, những lợi ích ấy còn có ý nghĩa trong việc giảm chi phí khám, chữa bệnh và tổn thất năng suất lao động.