Móng tay dễ gãy, mỏng, xuất hiện đốm trắng hay những đường rãnh bất thường không phải lúc nào cũng chỉ là vấn đề làm đẹp. Theo các chuyên gia, một số thay đổi ở móng có thể liên quan đến tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng hoặc một số vấn đề sức khỏe.
Chế độ ăn uống đủ chất vì thế không chỉ tốt cho cơ thể mà còn góp phần duy trì móng khỏe, chắc và ít tổn thương hơn.

Móng tay có thể “báo hiệu” một số vấn đề sức khỏe
Móng tay cũng giống như làn da, đôi khi có thể phản ánh những thay đổi bên trong cơ thể.
Bác sĩ Brynna Connor, chuyên khoa y học gia đình, cho biết các vấn đề ở móng có thể liên quan đến nhiều tình trạng khác nhau, từ nhiễm nấm đến bệnh tim, bệnh gan, bệnh thận và thậm chí là ung thư hắc tố.
Những dấu hiệu đáng chú ý gồm thay đổi màu móng, móng dễ gãy hoặc mỏng, đốm trắng, vệt trắng, móng lõm hình thìa hay các đường ngang màu vàng.
Điều này không có nghĩa cứ thấy móng thay đổi là đang mắc bệnh. Tuy nhiên, nếu tình trạng kéo dài hoặc không cải thiện, bạn nên đi khám thay vì chỉ tự mua vitamin uống.
1. Biotin
Biotin, còn gọi là vitamin B7, tham gia vào quá trình sản xuất keratin - loại protein cấu tạo nên móng.
Theo chuyên gia dinh dưỡng Bree Phillips, thiếu biotin có thể khiến móng trở nên yếu và dễ gãy. Thiếu biotin cũng có thể đi kèm một số biểu hiện như rụng tóc hoặc phát ban trên da.
Người trưởng thành cần khoảng 30 mcg biotin mỗi ngày. Các thực phẩm giàu biotin gồm lòng đỏ trứng, nội tạng, sữa và chế phẩm từ sữa, cá hồi, quả bơ và các loại hạt.
Gợi ý: Thay vì ngay lập tức tìm đến viên uống “biotin đẹp móng”, hãy ưu tiên bổ sung các thực phẩm giàu dưỡng chất này trong chế độ ăn.

2. Sắt
Sắt có vai trò vận chuyển oxy đến vùng nền móng, từ đó hỗ trợ quá trình phát triển của móng.
Thiếu sắt có thể liên quan đến tình trạng móng giòn, dễ gãy hoặc móng lõm xuống, còn gọi là móng hình thìa. Một số trường hợp cũng có thể xuất hiện các đường rãnh dọc trên móng.
Nhu cầu sắt thay đổi theo tuổi và giới. Phụ nữ 19-50 tuổi cần khoảng 18 mg/ngày, trong khi phụ nữ từ 51 tuổi trở lên cần khoảng 8 mg/ngày. Nhu cầu cũng thay đổi trong thai kỳ và thời gian cho con bú.
Các nguồn sắt gồm thịt và thực phẩm có nguồn gốc động vật, ngoài ra còn có rau lá xanh đậm, các loại đậu và ngũ cốc tăng cường sắt.
Một mẹo đáng chú ý là kết hợp thực phẩm giàu sắt với thực phẩm giàu vitamin C để hỗ trợ hấp thu sắt.
3. Vitamin B12
Vitamin B12 cần thiết cho quá trình sản xuất hồng cầu. Những tế bào này đảm nhiệm việc vận chuyển oxy đến các mô trong cơ thể, bao gồm cả móng.
Theo chuyên gia dinh dưỡng, thiếu vitamin B12 có thể liên quan đến móng giòn hoặc xuất hiện các đường rãnh.
Thực phẩm giàu vitamin B12 gồm thịt, cá, sữa và chế phẩm từ sữa, men dinh dưỡng và một số sản phẩm có nguồn gốc thực vật được bổ sung B12.
Nhu cầu vitamin B12 của người từ 14 tuổi trở lên là khoảng 2,4 mcg/ngày; phụ nữ mang thai cần 2,6 mcg và phụ nữ cho con bú cần 2,8 mcg/ngày.

4. Kẽm
Nếu móng xuất hiện nhiều đốm trắng, phát triển chậm hoặc trở nên mỏng hơn, kẽm là một trong những dưỡng chất cần được chú ý.
Bác sĩ Brynna Connor cho biết thiếu kẽm có thể gây ra những thay đổi này, trong khi cung cấp đủ kẽm góp phần duy trì móng khỏe mạnh.
Phụ nữ trưởng thành cần khoảng 8 mg kẽm mỗi ngày. Nhu cầu cao hơn trong thai kỳ và thời gian cho con bú.
Các nguồn thực phẩm giàu kẽm gồm thịt đỏ, thịt gia cầm, mầm lúa mì, các loại hạt, hạt điều và hạnh nhân.
5. Magie
Magie tham gia vào nhiều quá trình của cơ thể, trong đó có quá trình tổng hợp protein.
Đây cũng là quá trình cần thiết để cơ thể tạo ra keratin - thành phần protein chính của móng. Vì vậy, cung cấp đủ magie cũng góp phần hỗ trợ sức khỏe móng.
Phụ nữ từ 31 tuổi cần khoảng 320 mg magie mỗi ngày, với nhu cầu có thể cao hơn trong thai kỳ và thời gian cho con bú.
Các thực phẩm giàu magie gồm các loại đậu, hạt, ngũ cốc nguyên hạt và rau lá xanh như rau bina.
6. Vitamin C
Không chỉ được biết đến với vai trò chống oxy hóa, vitamin C còn cần thiết cho quá trình sản xuất collagen của cơ thể.
Collagen là thành phần quan trọng đối với nhiều mô, đồng thời có liên quan đến sự phát triển của tóc, răng và móng.
Phụ nữ từ 19 tuổi cần khoảng 75 mg vitamin C mỗi ngày. Phụ nữ mang thai cần 85 mg và phụ nữ cho con bú cần 120 mg/ngày.
Bạn có thể bổ sung vitamin C từ những thực phẩm quen thuộc như cam, quýt, cà chua, khoai tây, ớt chuông, bông cải xanh và dâu tây.

7. Canxi
Canxi không chỉ quan trọng đối với xương mà còn tham gia vào hoạt động của hệ thần kinh, cơ bắp và hormone.
Theo nguồn bài viết, móng khô, dễ gãy hoặc giòn có thể là một trong những dấu hiệu liên quan đến thiếu canxi. Tuy nhiên, những biểu hiện này không đặc hiệu và không thể dùng riêng để xác định tình trạng thiếu canxi.
Phần lớn người trưởng thành cần khoảng 1.000-1.200 mg canxi mỗi ngày, tùy tuổi và một số yếu tố khác.
Các nguồn canxi gồm rau lá xanh, sữa chua, bông cải xanh, hải sản đóng hộp có xương mềm và phô mai cottage.
8. Vitamin E
Vitamin E là một chất chống oxy hóa. Theo bác sĩ Brynna Connor, vitamin này giúp bảo vệ móng trước stress oxy hóa và tác động từ môi trường, đồng thời hỗ trợ duy trì độ ẩm, từ đó hạn chế tình trạng móng khô và giòn.
Phụ nữ từ 14 tuổi cần khoảng 15 mg vitamin E mỗi ngày, với nhu cầu cao hơn trong thời gian cho con bú.
Các thực phẩm giàu vitamin E gồm các loại hạt, hạt giống, rau lá xanh, ngũ cốc tăng cường vitamin và dầu thực vật.

Có cần uống vitamin để móng chắc khỏe?
Không phải cứ móng yếu là cần uống thực phẩm bổ sung.
Chuyên gia dinh dưỡng Bree Phillips khuyến nghị ưu tiên lấy vitamin và khoáng chất từ thực phẩm. Một chế độ ăn đa dạng cung cấp đồng thời vitamin, khoáng chất, protein, chất béo và các dưỡng chất khác có lợi cho cả móng lẫn sức khỏe tổng thể.
Thực phẩm bổ sung có thể hữu ích trong một số trường hợp, chẳng hạn khi cơ thể thực sự thiếu một dưỡng chất hoặc chế độ ăn không đáp ứng đủ nhu cầu.
Những người mắc các bệnh ảnh hưởng đến khả năng hấp thu dinh dưỡng, chẳng hạn bệnh Crohn hoặc bệnh celiac, hoặc người ăn chay có thể cần được đánh giá nhu cầu dinh dưỡng cụ thể.
Các chuyên gia khuyến cáo nên trao đổi với bác sĩ trước khi tự bổ sung vitamin và khoáng chất. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu hoặc các kiểm tra khác để xác định có thực sự thiếu chất hay không.