Vì sao gọi là thẻ ghi nợ khi tiền trong tài khoản là tiền của mình?
Thẻ ghi nợ (debit card) không giống thẻ tín dụng, bạn tiêu tiền của mình chứ không phải tiền ngân hàng "ứng trước".
Thẻ ghi nợ (hay còn gọi là thẻ debit/debit card) là loại thẻ được ngân hàng phát hành cho chủ thẻ để thanh toán thay cho tiền mặt. Thẻ ghi nợ có đầy đủ các chức năng của một thẻ thanh toán (rút tiền mặt, chuyển khoản, xem số dư tài khoản, in sao kê, thanh toán hóa đơn...).
Vậy câu hỏi đặt ra là: Tiền trong thẻ là của mình, không phải tiền ngân hàng "ứng trước cho tiêu" (như thẻ tín dụng), tại sao lại gọi là "thẻ ghi nợ"?
Theo Consumer.gov, thẻ ghi nợ là loại thẻ cho phép người dùng thanh toán bằng số tiền đang có trong tài khoản thanh toán. Khi sử dụng, tiền được trừ khỏi tài khoản thay vì hình thành một khoản dư nợ phải trả cho ngân hàng như với thẻ tín dụng.

Ảnh minh họa
Nói một cách dễ hiểu, hãy hình dung tài khoản ngân hàng giống như một chiếc ví điện tử chứa tiền của bạn. Bạn có 20 triệu đồng trong tài khoản, khi dùng thẻ ghi nợ để mua một món đồ 2 triệu đồng, hệ thống ngân hàng sẽ thực hiện một thao tác: Ghi giảm 2 triệu đồng khỏi tài khoản, đây chính là "debit" - tức ghi nợ tài khoản theo nghĩa kế toán, hay nói đơn giản hơn là ghi nhận một khoản tiền bị trừ khỏi tài khoản.
Quan trọng nhất: "Debit" (ghi nợ) không đồng nghĩa với "đi vay" hay "mắc nợ". Trong lĩnh vực tài chính - kế toán, "debit" là thuật ngữ dùng để mô tả một giao dịch ghi sổ. Vì vậy, khi nói "debit card", chữ "debit" đang mô tả cách chiếc thẻ tác động lên tài khoản ngân hàng của khách hàng, chứ không nói rằng chủ thẻ đang nợ ngân hàng một khoản tiền. Quy định của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Federal Reserve) cũng định nghĩa thẻ ghi nợ (debit card) theo hướng này.
Vậy thẻ ghi nợ khác gì thẻ ATM?
Cùng là tiền của mình, tài khoản thanh toán cũng là của mình, vậy thẻ ghi nợ có gì khác thẻ ATM thông thường? Câu trả lời nằm ở 2 khía cạnh dưới đây.
1. Thẻ ghi nợ có thể giao dịch quốc tế, thanh toán bằng ngoại tệ
Một điểm khác biệt đáng chú ý giữa thẻ ATM và thẻ ghi nợ là phạm vi giao dịch.
Thẻ ATM chủ yếu được sử dụng trong hệ thống thanh toán trong nước, vì vậy khi ra nước ngoài hoặc mua hàng từ các đơn vị chấp nhận thanh toán quốc tế, loại thẻ này có thể không đáp ứng được. Trong khi đó, thẻ ghi nợ nếu được kết nối với các mạng lưới thanh toán quốc tế như Visa hoặc Mastercard, chủ thẻ có thể sử dụng số tiền có sẵn trong tài khoản để thanh toán tại nước ngoài hoặc thực hiện các giao dịch bằng ngoại tệ.

Ảnh minh họa
Chẳng hạn, khi đi du lịch và dùng thẻ để thanh toán một hóa đơn 100 USD, ngân hàng sẽ thực hiện quy đổi khoản tiền này sang đồng tiền của tài khoản theo tỷ giá và quy định áp dụng cho giao dịch. Nhờ vậy, bạn không nhất thiết phải đổi sẵn tiền mặt ngoại tệ trước chuyến đi mà vẫn có thể sử dụng tiền trong tài khoản để chi tiêu. Đây cũng là điểm khiến thẻ ghi nợ phù hợp với những người thường xuyên đi du lịch, công tác nước ngoài hoặc mua sắm trên các nền tảng quốc tế.
2. Thẻ ghi nợ có thể được hoàn tiền khi chi tiêu, thẻ ATM thì không
Thẻ ghi nợ còn có thể mang đến các quyền lợi gắn trực tiếp với hoạt động chi tiêu, trong đó có hoàn tiền (cashback). Tùy từng ngân hàng và từng sản phẩm, chủ thẻ có thể được hoàn lại một tỷ lệ nhất định khi thực hiện các giao dịch thanh toán đủ điều kiện, chẳng hạn chi tiêu tại một nhóm cửa hàng hoặc ngành hàng cụ thể.
Điều này có nghĩa là thay vì chỉ đơn thuần dùng tiền trong tài khoản để mua một món đồ, bạn còn có thể nhận lại một phần giá trị giao dịch sau khi thanh toán. Ví dụ, nếu một chương trình áp dụng mức hoàn tiền 1% cho giao dịch đủ điều kiện trị giá 2 triệu đồng, số tiền được hoàn sẽ là 20.000 đồng. Tất nhiên, tỷ lệ hoàn tiền, hạn mức hoàn tối đa, loại giao dịch được áp dụng và điều kiện nhận ưu đãi sẽ khác nhau tùy từng ngân hàng.
Trong khi đó, thẻ ATM thường không có tính năng hoàn tiền. Vì vậy, khi lựa chọn thẻ, người dùng không chỉ nên quan tâm thẻ có rút được tiền tại ATM hay không, mà còn có thể xem xét những quyền lợi đi kèm khi sử dụng thẻ để thanh toán.
(Nguồn: Consumer.gov)