Trong dãy Himalaya hùng vĩ, nơi những ngọn núi chạm mây và những lá cờ cầu nguyện bay phất phới trong gió, Bhutan – Vương quốc Hạnh phúc – vẫn giữ vị thế biểu tượng cho một mô hình phát triển khác biệt.
Không chạy theo GDP như phần lớn thế giới, Bhutan từ những năm 1970 đã chọn Gross National Happiness (GNH) – Tổng Hạnh phúc Quốc gia – làm kim chỉ nam.
Triết lý này, được Đức vua Jigme Singye Wangchuck khởi xướng, nhấn mạnh "Tổng hạnh phúc quốc gia quan trọng hơn tổng sản phẩm quốc nội".
Ở đó, khói thuốc bị cấm, môi trường được bảo vệ nghiêm ngặt trong hiến pháp, và nhịp sống được dẫn dắt bởi triết lý buông bỏ, tri túc (biết đủ).
Người ta tin rằng, nếu có một nơi nào trên Trái Đất mà người trẻ có thể lớn lên với một tâm trí lành lặn và an yên, thì đó phải là Bhutan.
Tuy nhiên, việc sử dụng “hạnh phúc” như một thước đo cho sự phát triển kinh tế – xã hội không có nghĩa là mọi người dân Bhutan đều thực sự “hạnh phúc”.
Trường học – bao gồm cả giáo dục đại học – có thể là môi trường đầy áp lực tại Bhutan, trong khi sự hỗ trợ và nguồn lực dành cho sức khỏe tinh thần và phúc lợi của sinh viên vẫn còn rất hạn chế.
Năm 2021, khi các chuyên gia quốc tế tại Đại học Birmingham (Anh) phối hợp cùng Đại học Hoàng gia Bhutan (RUB) tiến hành một cuộc khảo sát quy mô lớn trên diện rộng, kết quả thu về đã tạo ra một cơn chấn động tâm lý: Cứ 3 sinh viên Bhutan thì có 1 người thừa nhận bản thân đang rơi vào trạng thái "héo mòn" (languishing) về mặt tinh thần
Họ đã trải qua trầm cảm, căng thẳng, khó khăn trong giao tiếp xã hội và nhiều dạng khủng hoảng tâm lý khác
Nghịch lý này đặt ra một câu hỏi nhức nhối mang tính thời đại: Tại sao tại một quốc gia lấy hạnh phúc làm kim chỉ nam, nơi áp lực vật chất và lối sống tiêu dùng được kiềm tỏa tối đa, thế hệ trẻ — những hạt giống tương lai — lại cảm thấy bất ổn sâu sắc đến vậy?
Để hiểu rõ quy mô của cuộc khủng hoảng thầm lặng này, chúng ta cần nhìn vào các dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm được công bố trong các dự án hợp tác quốc tế.
Theo báo cáo khảo sát toàn diện thuộc dự án quốc tế "Nâng cao năng lực hỗ trợ Sức khỏe tinh thần, Tư vấn và An sinh cho sinh viên đại học tại Bhutan" (EMCWUB) phối hợp giữa châu Âu và Đại học Hoàng gia Bhutan, các nhà nghiên cứu đã tiến hành khảo sát trực tuyến trên quy mô lớn, thu về phản hồi từ hơn 1.700 sinh viên và giảng viên (đại diện cho một tỷ lệ mẫu rất lớn trong tổng số khoảng 9.000 sinh viên toàn hệ thống RUB).
Kết quả phân tích sức khỏe tâm thần của sinh viên được chia theo các thang đo chuẩn quốc tế:
Nghiên cứu sâu hơn tại Hội nghị Nghiên cứu Australia - Bhutan cuối năm 2025 về tiêu đề "All Is Not Well: Psychosocial Challenges Facing Bhutan’s Gen Z in Higher Education" khẳng định:
Thế hệ Z của Bhutan (sinh từ năm 1997 đến 2012) đang đối mặt với những tổn thương tâm lý sâu sắc chưa từng có trong lịch sử nước này, bao gồm trầm cảm, lo âu, và sự bất an cực độ về tương lai.
Bi kịch không dừng lại ở ranh giới giảng đường. Theo dữ liệu cập nhật đến nửa đầu năm 2026, áp lực tâm lý tích tụ đã biến thành một cuộc khủng hoảng y tế công cộng nghiêm trọng.
Trong giai đoạn từ năm 2021 đến 2025, Bhutan ghi nhận tới 522 ca tự tử — tương đương với việc cứ khoảng 84 giờ đồng hồ lại có một người dân ở vương quốc hạnh phúc này tự tước đi mạng sống của mình.
Lo âu và trầm cảm hiện chiếm tới 55% tổng số các ca bệnh lý về tâm thần được báo cáo trên toàn quốc.
Để hiểu được tiếng thở dài của sinh viên Bhutan, chúng ta phải kéo khái niệm "hạnh phúc" từ những tầng mây triết lý xuống mặt đất của những lo toan thực tế.
Với thế hệ sinh viên hiện tại, áp lực lớn nhất không nằm ở việc đất nước có theo đuổi các giá trị nhân văn hay không, mà ở chỗ họ có tìm được một vị trí xứng đáng trong chính mô hình ấy hay không.
Nỗi bất an lớn nhất đè nặng lên các giảng đường đại học tại Bhutan chính là câu hỏi: Học xong rồi làm gì? Mô hình kinh tế của vương quốc này vốn phát triển rất đặc thù, phụ thuộc lớn vào đầu tư công, thủy điện và dịch vụ du lịch sinh thái cấp cao.
Đây là những ngành có biên độ mở rộng thấp và không thâm dụng nhiều lao động trẻ có học vấn cao.
Dữ liệu từ chỉ ra những điểm nghẽn lớn:
Sự chênh lệch về tỷ lệ thất nghiệp: Trong khi tỷ lệ thất nghiệp chung của nền kinh tế Bhutan được kiểm soát ở mức thấp, thì tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi thanh niên lại vọt lên mức đáng báo động (thường dao động quanh mức 15% - 16%).
Sự giảm giá trị của bằng cấp: Tấm bằng đại học không còn là chiếc kim bài bảo đảm cho một tương lai ổn định như thế hệ cha mẹ họ từng sở hữu. Sinh viên tốt nghiệp phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt trầm trọng các cơ hội nghề nghiệp thuộc khu vực tư nhân.
Đồng thời, nghiên cứu sâu về lòng tự trắc ẩn trên Asian Journal of Education and Social Studies cũng chứng minh rằng áp lực học đường đè nặng lên vai khiến mức độ tự bao dung tổn thương của sinh viên, đặc biệt là sinh viên nữ, bị suy giảm nghiêm trọng.
Khi nhu cầu khẳng định bản thân và tự chủ tài chính bị nghẽn lại, trạng thái "héo mòn" tâm lý xuất hiện như một hệ quả tất yếu. Hạnh phúc không thể là một khẩu hiệu tinh thần khi nó tách rời khỏi các điều kiện kinh tế cơ bản để người trẻ lập thân.
Chính sự bế tắc trong cơ hội nghề nghiệp nội địa đã kích hoạt một hiện tượng xã hội sâu sắc nhất tại Bhutan hiện nay: Làn sóng di cư ồ ạt của giới trẻ ra nước ngoài, đặc biệt là đến Úc, Canada và các quốc gia phát triển.
Theo các báo cáo và dữ liệu phân tích từ World Bank và các cơ quan truyền thông bản địa được trích dẫn trong , xu hướng di cư tại Bhutan không còn là những trường hợp đơn lẻ mà đã biến thành một làn sóng mang tính hệ thống.
Điều đáng nói là nhóm đối tượng di cư chủ yếu lại rơi vào phân khúc người trẻ, có học vấn, lực lượng lao động có kỹ năng cao, công chức trẻ và thậm chí là các giáo viên, giảng viên đại học.
Làn sóng này tác động trực tiếp và dữ dội đến tâm lý nhiều sinh viên đang học tập trong nước. Nó tạo ra một hội chứng áp lực đồng lứa (peer pressure) khốc liệt trên giảng đường.
Lựa chọn của sinh viên Bhutan ngày nay không còn đơn giản là “ở lại hay ra đi” để tìm kiếm trải nghiệm, mà nó đã biến thành một áp lực xã hội âm thầm nhưng tàn nhẫn:
Nếu những người giỏi nhất, năng động nhất đều đang tìm đường ra nước ngoài để đổi đời, thì mình — một người đang ngồi lại đây — liệu có phải là kẻ bất tài, và liệu ở lại Bhutan có còn là một lựa chọn hợp lý?.
Mỗi ngày, lướt các nền tảng mạng xã hội, sinh viên Bhutan nhìn thấy bạn bè, anh chị khóa trước của mình liên tục check-in tại Sydney hay Melbourne.
Từ năm 2022-2023, Australia cấp hơn 15.500 visa cho người Bhutan; dù giảm dần các năm sau, con số vẫn ở mức cao (hơn 9.700 năm 2023-24 và 6.186 năm 2024-25).
Tính đến giữa năm 2025, khoảng 65.000-66.000 người Bhutan đang sống ở nước ngoài, chiếm khoảng 8-9% dân số – chủ yếu là thanh niên có học vấn.
Sự trống vắng của những người ra đi để lại một khoảng trống tâm lý lớn cho những người ở lại.
Họ vừa phải học tập trong một hệ thống giáo dục cũ, vừa phải đấu tranh với cảm giác tự ti, hoang mang và nỗi sợ hãi mơ hồ rằng mình đang bị mắc kẹt tại một "thiên đường" nhưng thiếu vắng tương lai kinh tế.
Nhìn nhận một cách thấu đáo, cuộc khủng hoảng tinh thần của nhiều sinh viên Bhutan không phải là lời khai tử cho triết lý Tổng hạnh phúc quốc gia (GNH), mà chính là một tiếng chuông cảnh tỉnh kịp thời để vương quốc này nâng cấp hệ điều hành của mình.
Bhutan không cần phải từ bỏ triết lý hạnh phúc nhưng Bhutan bắt buộc phải hiện thực hóa triết lý ấy thành những cơ hội cụ thể, chạm được vào nhu cầu sát sườn của thế hệ trẻ.
Để giải quyết bài toán nghịch lý này, chính phủ Bhutan đã bắt đầu có những bước đi chiến lược cụ thể:
Câu trả lời của vương quốc này cho bài toán Gen Z sẽ là bài học đắt giá cho toàn thế giới về việc làm thế nào để bảo tồn bản sắc và sự an lạc mà không làm nghẹt thở những ước mơ phát triển của thế hệ tương lai.