Loại quả chứa hơn 1.600 hợp chất sinh học được ví là "trái cây bổ hư", sầu riêng còn không tốt bằng

Theo Thanh Niên Việt
Chia sẻ

Sau những ngày nắng nóng kéo dài, cơ thể dễ rơi vào trạng thái mệt mỏi, thiếu năng lượng. Khi thời tiết chuyển sang thu, một loại quả quen thuộc bắt đầu vào mùa, vừa mọng nước vừa giàu dưỡng chất, thường xuyên xuất hiện trên các sạp trái cây. Đó chính là quả nho.

Trong quan niệm của y học cổ truyền Trung Quốc, nho có vị ngọt pha chua, tính bình, được cho là có tác dụng ích khí huyết, sinh tân dịch, bổ can thận. Chính vì vậy, loại quả này còn được ví von là "trái cây bổ hư".

Tuy nhiên, khác với sầu riêng vốn có tính nóng và không phải ai cũng phù hợp để ăn nhiều, nho có tính chất được đánh giá là ôn hòa hơn. Đây cũng là lý do loại quả này được nhiều người lựa chọn khi thời tiết bước vào giai đoạn cuối hè, đầu thu.

Trời sang thu, loại quả này đang nở rộ được ví như “thuốc bổ” sánh ngang sầu riêng - Ảnh 1.

Vì sao nho được ví là "trái cây bổ hư"?

Mùa hè, cơ thể thường tiết nhiều mồ hôi, đồng thời việc thức khuya, thiếu ngủ, ăn uống thất thường cũng có thể khiến con người cảm thấy mệt mỏi, uể oải. Khi bước vào mùa thu, thời tiết bắt đầu khô hơn, nhiều người dễ gặp tình trạng khô miệng, khát nước, cổ họng khó chịu, tinh thần thiếu tỉnh táo.

Nho chứa lượng nước tương đối cao cùng các loại đường tự nhiên như glucose và fructose. Đây là những carbohydrate có thể được cơ thể sử dụng để tạo năng lượng, giúp bổ sung năng lượng nhanh chóng hơn khi cảm thấy mệt mỏi.

Bên cạnh đó, theo y học cổ truyền, vị ngọt pha chua và tính bình của nho được cho là có tác dụng sinh tân dịch, hỗ trợ làm dịu cảm giác khô khát trong những ngày thời tiết hanh khô. Loại quả này chứa đến hơn 1.600 hợp chất sinh giúp cải thiện tim mạch, não bộ, đường ruột và giấc ngủ, được khoa học công nhận là một siêu thực phẩm. Một lượng nho vừa phải trong khẩu phần ăn hằng ngày vì thế có thể trở thành lựa chọn trái cây phù hợp cho mùa thu.

Nho có nhiều lợi ích, nhưng đừng hiểu là "thuốc bổ"

Không chỉ cung cấp nước và carbohydrate tự nhiên, nho còn chứa nhiều hợp chất thực vật đáng chú ý. Vỏ nho chứa anthocyanin, nhóm sắc tố tạo nên màu tím, đỏ đặc trưng của nhiều giống nho. Đây cũng là những hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa.

Resveratrol, một polyphenol được tìm thấy chủ yếu ở vỏ nho, cũng được nghiên cứu nhiều về mối liên quan với sức khỏe tim mạch và quá trình chống oxy hóa.

Ngoài ra, một số nghiên cứu cho thấy nho có chứa melatonin với hàm lượng nhất định. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng ăn nho có thể thay thế các biện pháp điều trị rối loạn giấc ngủ.

Vì vậy, thay vì xem nho như một loại "thuốc bổ" có khả năng chữa bệnh, nên coi đây là một loại trái cây giàu nước, vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật, có thể bổ sung vào chế độ ăn uống cân bằng.

Trời sang thu, loại quả này đang nở rộ được ví như “thuốc bổ” sánh ngang sầu riêng - Ảnh 2.

Nho tím, nho đỏ hay nho xanh: loại nào tốt hơn?

Mỗi giống nho có thành phần dinh dưỡng khác nhau, đặc biệt là hàm lượng các hợp chất tạo màu.

Nho tím, nho đen

Màu sắc càng đậm thường gắn với hàm lượng anthocyanin cao hơn. Đây là nhóm chất chống oxy hóa được quan tâm nhiều trong dinh dưỡng.

Nếu ăn nho, có thể ưu tiên ăn cả phần vỏ đã được rửa sạch thay vì chỉ ăn phần ruột, bởi một số hợp chất thực vật tập trung nhiều ở lớp vỏ.

Nho đỏ

Nho đỏ cũng chứa nhiều polyphenol và các hợp chất chống oxy hóa. Tuy nhiên, không nên khẳng định rằng ăn nho đỏ có thể "làm mềm mạch máu" hay trực tiếp ngăn ngừa huyết khối như một phương pháp điều trị.

Lợi ích đối với tim mạch nên được nhìn nhận trong tổng thể chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh.

Nho xanh, nho trắng

Nho xanh thường có vị chua thanh, mọng nước và dễ ăn. Đây là lựa chọn phù hợp để bổ sung trái cây trong những ngày thời tiết hanh khô.

Tuy nhiên, thông tin cho rằng nho xanh có tác dụng "nhuận phổi,止咳" không nên được hiểu theo nghĩa có thể điều trị ho. Nếu ho kéo dài hoặc kèm các triệu chứng bất thường, cần tìm nguyên nhân thay vì chỉ dựa vào thực phẩm.

Người tiêu hóa kém có nên ăn nho?

Người có hệ tiêu hóa yếu có thể nấu nho với nước khoảng 15 phút rồi sử dụng khi còn ấm. Ngoài ra, nho có thể được chế biến thành chè nho ngân nhĩ hoặc các món ăn khác.

Tuy nhiên, nấu chín không làm cho tác dụng "bổ khí huyết" trở nên tương đương với thuốc hoặc phương pháp điều trị. Đây chỉ là một cách chế biến giúp thay đổi hương vị, kết cấu và có thể phù hợp hơn với một số người.

Đặc biệt, người có bệnh lý tiêu hóa hoặc thường xuyên bị tiêu chảy nên chú ý phản ứng của cơ thể và không ăn quá nhiều cùng lúc.

Trời sang thu, loại quả này đang nở rộ được ví như “thuốc bổ” sánh ngang sầu riêng - Ảnh 3.

Ăn nho thế nào để vừa ngon vừa an toàn?

Nho là loại trái cây tương đối dễ ăn, nhưng cũng có một số điểm cần lưu ý. Rửa thật kỹ trước khi ăn. Nếu muốn ăn cả vỏ, cần rửa sạch dưới vòi nước và loại bỏ những quả bị dập, hỏng.

Không nhất thiết phải ăn hạt. Hạt nho chứa một số hợp chất thực vật nhưng khá cứng, khó nhai và không phải ai cũng phù hợp để ăn trực tiếp. Việc cố ăn cả hạt không đồng nghĩa với việc nhận được nhiều lợi ích hơn.

Không nên ăn quá nhiều trong một lần. Nho có vị ngọt và chứa đường tự nhiên. Người mắc đái tháo đường hoặc cần kiểm soát đường huyết nên tính lượng nho vào tổng khẩu phần carbohydrate trong ngày.

Người dễ đầy bụng, tiêu chảy nên ăn lượng nhỏ. Mỗi người có khả năng dung nạp khác nhau. Nếu ăn nho khiến bụng khó chịu, nên giảm lượng hoặc tạm ngừng.

Đáng chú ý, quan niệm cho rằng nho "kỵ" sữa hoặc hải sản và chắc chắn gây tiêu chảy không có cơ sở để áp dụng cứng nhắc cho tất cả mọi người. Nếu một người có triệu chứng tiêu hóa sau khi ăn, cần xem xét tổng thể lượng thức ăn, tình trạng thực phẩm và khả năng dung nạp của cơ thể.

Khi nho đang vào mùa, có thể bổ sung loại quả này vào thực đơn hằng ngày với khẩu phần vừa phải, ưu tiên trái cây tươi và rửa sạch trước khi ăn. Với người cần kiểm soát đường huyết hoặc có bệnh lý đặc biệt, nên cân đối lượng ăn theo tình trạng sức khỏe và hướng dẫn của chuyên gia.

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC
Xem theo ngày