Loại cá bán đầy chợ Việt, thịt mềm dễ ăn, rẻ hơn cá hồi nhiều lần nhưng có thứ não bộ trẻ rất cần
Loại cá quen thuộc này có nhiều điểm đáng chú ý hơn mức giá của nó.
Nhắc đến những loại cá được nhiều bố mẹ ưu tiên cho trẻ, cá hồi gần như luôn nằm trong nhóm đầu tiên. Nhưng đi cùng bảng dinh dưỡng hấp dẫn là mức giá không phải gia đình nào cũng muốn chi thường xuyên, nhất là khi cá chỉ là một trong rất nhiều thực phẩm cần có trong bữa ăn của trẻ. Trong khi đó, ngay ở những khu chợ dân sinh lại có một loại cá quen đến mức nhiều người mua về chỉ đơn giản để kho, chiên hoặc nấu canh. Giá không đắt, cách chế biến cũng chẳng cầu kỳ, phần thịt khi chín khá mềm nên trẻ nhỏ cũng dễ ăn nếu được gỡ xương cẩn thận. Đó là cá nục.
Điều đáng nói là phía sau vẻ ngoài rất bình dân ấy, cá nục lại sở hữu bảng thành phần dinh dưỡng khá thú vị. Đặc biệt, có một nhóm chất cũng chính là lý do những loại cá như cá hồi thường xuyên được nhắc đến trong chế độ ăn của trẻ.
1. Có omega-3, đồng thời cung cấp lượng protein đáng kể
Điểm đáng tiền nhất của cá nục nằm ở việc một thực phẩm khá bình dân lại cung cấp cùng lúc protein và chất béo omega-3. Khoảng 100 g cá có thể cung cấp xấp xỉ 20 g protein. Protein cần thiết cho sự tăng trưởng, xây dựng cơ và các mô của cơ thể, vì vậy đây là nhóm chất không thể thiếu trong khẩu phần của trẻ đang lớn.
Trong khi đó, EPA và DHA lại là những dạng omega-3 thường có nhiều trong hải sản. DHA đặc biệt được chú ý ở trẻ nhỏ bởi đây là thành phần quan trọng của não và võng mạc. Cá vì thế cũng nằm trong nhóm thực phẩm được khuyến khích đưa vào chế độ ăn đa dạng của trẻ. Ngoài hai thành phần nổi bật trên, cá còn cung cấp nhiều vi chất như vitamin B12, vitamin D, selen và i-ốt. Nói cách khác, giá bán bình dân không đồng nghĩa với bảng dinh dưỡng nghèo nàn.
2. Thịt mềm, dễ biến thành những món trẻ ăn được
Một ưu điểm thực tế khác của cá nục là thịt sau khi nấu chín khá mềm và dễ tách thành từng thớ. Đây là điểm thuận lợi khi nhà có trẻ nhỏ bởi bố mẹ không nhất thiết phải đặt nguyên một khúc cá trước mặt con.
Cá có thể hấp chín rồi gỡ lấy thịt để nấu cháo, trộn cơm hoặc làm chả cá; trẻ lớn hơn có thể ăn cá sốt cà chua, cá hấp hay cá kho nhạt. Những cách nấu này cũng dễ điều chỉnh lượng gia vị theo độ tuổi hơn so với sử dụng các sản phẩm cá chế biến sẵn. Tuy nhiên, cá nục có khá nhiều xương nhỏ. Khi chuẩn bị cho trẻ, nên gỡ cá lúc đã chín, tách từng phần thịt rồi dùng tay kiểm tra lại một lượt. Với trẻ còn nhỏ, đây là bước không nên làm qua loa dù phần thịt nhìn có vẻ đã sạch xương.
3. Đi chợ mua cá nục, nhìn gì để biết cá còn tươi?
Đây mới là khâu ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng món cá sau khi mang về. Nếu mua cá nguyên con, trước tiên hãy nhìn thân cá. Cá tươi thường còn độ săn chắc, da sáng tự nhiên và vảy bám tương đối chắc; khi ấn nhẹ vào phần thịt, bề mặt có độ đàn hồi thay vì mềm nhũn. Mắt cá nên còn tương đối trong, không lõm sâu hay đục bất thường. Phần mang thường có màu đỏ đến hồng đỏ chứ không chuyển nâu xám.
Mùi cũng rất quan trọng. Cá biển có mùi đặc trưng nhưng không nên có mùi chua, ôi hoặc khai bất thường. Nếu cá đã mềm nhũn, bụng bục, có dịch lạ hoặc mùi khiến người mua cảm thấy khó chịu thì không nên cố mua chỉ vì giá rẻ. Nếu người bán cho phép, có thể nhờ làm cá ngay tại chỗ. Sau khi mổ, phần thịt cá tươi thường còn chắc và bám xương khá tốt.
4. Mua cá nguyên con hay cá đã cắt khúc?
Cả hai đều được, nhưng cá nguyên con thường dễ quan sát độ tươi hơn vì còn mắt, mang, da và hình dáng toàn thân để kiểm tra. Cá đã làm sạch hoặc cắt khúc tiện hơn, đặc biệt với người ít thời gian. Khi mua loại này, hãy chú ý phần thịt phải còn chắc, màu sắc tự nhiên, mặt cắt không khô quắt hoặc đổi màu bất thường. Cá nên được đặt trong điều kiện lạnh thích hợp chứ không để lâu ở nhiệt độ thường. Với cá đông lạnh đóng gói, nên kiểm tra bao bì còn nguyên, hạn sử dụng và tình trạng sản phẩm. Nếu bên trong có quá nhiều tinh thể đá, bao bì rách hoặc cá có dấu hiệu đã mềm rồi đông cứng trở lại thì nên chọn gói khác.
5. Mua về chưa ăn ngay thì đừng để cá ngoài bếp
Cá tươi là thực phẩm dễ hỏng. Nếu chưa chế biến ngay, nên cho cá vào tủ lạnh càng sớm càng tốt thay vì để nguyên túi cá trên bàn bếp vài tiếng.
Theo hướng dẫn bảo quản thực phẩm của Bộ Nông nghiệp Mỹ, cá tươi thường chỉ nên để trong ngăn mát khoảng 1-2 ngày trước khi nấu hoặc cấp đông. Vì vậy, nếu mua cá cho bữa tối hoặc ngày hôm sau thì có thể bảo quản lạnh; còn mua nhiều để dành ăn dần thì nên chia thành từng phần vừa một bữa rồi cấp đông.
Cách chia nhỏ này còn có một lợi ích rất thực tế: mỗi lần nấu chỉ cần lấy đúng lượng cần dùng, tránh phải rã đông cả túi cá rồi lại cất phần thừa trở lại.
Khi rã đông, có thể chuyển cá từ ngăn đông xuống ngăn mát từ trước. Không nên để cá sống ở nhiệt độ phòng quá lâu chỉ để rã đông cho nhanh.
6. Trẻ không cần ăn một đĩa cá thật lớn mới nhận được lợi ích
FDA và Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ khuyến nghị trẻ ăn cá khoảng 2 lần mỗi tuần từ các lựa chọn phù hợp, với khẩu phần tăng dần theo độ tuổi. Lượng tham khảo cho một lần ăn khoảng 28 g ở trẻ 1-3 tuổi; 57 g ở trẻ 4-7 tuổi; 85 g ở trẻ 8-10 tuổi và khoảng 113 g từ 11 tuổi trở lên.
Như vậy, với trẻ nhỏ, một bữa cá thực ra không cần quá nhiều. Điều đáng quan tâm hơn là duy trì thực đơn đa dạng và luân phiên nhiều loại thực phẩm thay vì ngày nào cũng cố cho trẻ ăn một loại cá chỉ vì nghe nói loại đó tốt. Cá nục có thể xen kẽ cùng các loại cá khác, trứng, thịt, đậu và những nguồn protein phù hợp. Cách này vừa giúp bữa cơm đỡ nhàm chán, vừa khiến chuyện cho trẻ ăn đủ chất trở nên nhẹ nhàng hơn.
7. Một lưu ý nhỏ khi nấu cá nục cho trẻ
Đừng để một con cá tốt trở thành món quá mặn. Cá nục ở nhiều gia đình thường được kho khá đậm để ăn cùng cơm. Người lớn có thể quen với khẩu vị này nhưng nếu nấu cho trẻ, đặc biệt là trẻ nhỏ, nên điều chỉnh gia vị phù hợp với độ tuổi. Hấp, nấu canh, nấu cháo hoặc sốt nhạt là những cách dễ kiểm soát hơn. Đồng thời, bố mẹ cũng không cần chạy theo những công thức cầu kỳ. Cá tươi, được bảo quản đúng, nấu chín và gỡ sạch xương quan trọng hơn nhiều so với việc phải biến nó thành một món được quảng cáo là bổ não.
Cá nục vốn chỉ là món cá quen thuộc ngoài chợ, nhưng khoảng 20 g protein trong 100 g cá cùng sự hiện diện của EPA và DHA khiến nó đáng được nhìn nhận khác đi. Đặc biệt với gia đình có trẻ nhỏ, thêm một loại cá dễ mua, thịt mềm và chế biến được nhiều món cũng đồng nghĩa có thêm một lựa chọn để bữa ăn của con đa dạng mà không nhất thiết phải phụ thuộc vào những loại cá đắt tiền.