(Nguồn: The Every Girl, Business Insider, US News)
“Đứng núi này trông núi nọ”: Bình thường hoá việc tìm việc mới, ngay cả khi đang có công việc
Trong bối cảnh thị trường lao động có nhiều biến động, bất kỳ ai cũng nên có kế hoạch dự phòng cho mình.
Kế hoạch B cho sự nghiệp không phải là “đứng núi này trông núi nọ”
Khoảng 5 - 10 năm trước, việc âm thầm cập nhật CV hay lướt LinkedIn khi vẫn đang có việc làm đôi khi bị xem là dấu hiệu của sự thiếu gắn bó với công ty, “đứng núi này trông núi nọ”. Thế nhưng hiện nay, ngày càng nhiều người trẻ coi đó là một phần bình thường trong quản lý sự nghiệp.
Họ vẫn đi làm mỗi ngày, hoàn thành công việc đúng hạn, thậm chí không hề có ý định nghỉ việc ngay lập tức. Nhưng song song với đó, họ vẫn tham gia các buổi networking, học thêm chứng chỉ mới, nhận dự án freelance, cập nhật hồ sơ LinkedIn, duy trì mối quan hệ với các nhà tuyển dụng và thỉnh thoảng vẫn nộp đơn vào những vị trí hấp dẫn.
Mục đích không phải để nghỉ việc ngay. Mà để nếu một ngày bất ngờ mất việc, họ sẽ không phải bắt đầu từ con số 0.
Xu hướng này được gọi là Career Cushioning, tạm dịch là tạo vùng đệm cho sự nghiệp, kế hoạch B cho sự nghiệp.
Đây là thuật ngữ dùng để chỉ việc người lao động chủ động xây dựng một "tấm đệm an toàn" về nghề nghiệp và tài chính ngay cả khi vẫn đang có công việc ổn định. Thay vì chỉ phản ứng sau khi bị sa thải, họ chuẩn bị từ trước để giảm thiểu cú sốc nếu biến cố xảy ra.
Thuật ngữ bắt đầu được nhắc đến nhiều từ giai đoạn 2022 - 2023, sau làn sóng cắt giảm nhân sự hậu đại dịch. Tuy nhiên, bản chất của nó không hoàn toàn mới. Điều thay đổi là ngày càng nhiều người xem đây như một chiến lược nghề nghiệp dài hạn thay vì hành động dành riêng cho lúc khủng hoảng.

(Ảnh minh họa)
Từ "kế hoạch B" trở thành kỹ năng sinh tồn của người đi làm
Nếu trước đây, một công việc ổn định đồng nghĩa với cảm giác an toàn thì hiện nay điều đó không còn chắc chắn.
Các đợt cắt giảm nhân sự diễn ra ngay cả ở những tập đoàn công nghệ lớn. Những doanh nghiệp tăng trưởng tốt vẫn có thể tái cấu trúc. Sự phát triển nhanh của AI cũng khiến nhiều người bắt đầu đặt câu hỏi: Kỹ năng mình đang có liệu còn giá trị sau vài năm nữa?
Trong bối cảnh ấy, Career Cushioning dần trở thành một phản xạ tự nhiên.
Theo khảo sát của Robert Walters Austin (thuộc tập đoàn tư vấn tuyển dụng nhân sự cấp cao toàn cầu Robert Walters), 68% người lao động tại Mỹ cho biết họ đã chủ động áp dụng một hoặc nhiều hình thức career cushioning.
Động lực lớn nhất không phải nguy cơ bị sa thải, mà là mức độ hài lòng với công việc ngày càng thấp. Tiếp theo là cảm giác thiếu an toàn trong vị trí hiện tại, những thay đổi nội bộ của doanh nghiệp và bối cảnh kinh tế nhiều biến động.
Nói cách khác, người lao động không đợi công ty gặp vấn đề mới chuẩn bị. Họ chuẩn bị vì hiểu rằng thị trường lao động đã thay đổi.
Career cushioning không đồng nghĩa với việc lúc nào cũng tìm cách nhảy việc. Thay vào đó, nó bao gồm rất nhiều hành động nhỏ nhưng được duy trì liên tục:
- Cập nhật CV và hồ sơ LinkedIn thường xuyên.
- Chủ động mở rộng mạng lưới quan hệ nghề nghiệp.
- Học thêm kỹ năng hoặc chứng chỉ mới sau giờ làm.
- Theo dõi thị trường tuyển dụng để biết giá trị của bản thân đang ở đâu.
- Thực hiện các dự án freelance hoặc xây dựng nguồn thu nhập phụ.
- Tham gia phỏng vấn ngay cả khi chưa có ý định nghỉ việc.
Theo Charlotte Davies, chuyên gia nghề nghiệp của LinkedIn, nhiều người xem đây như một “hợp đồng bảo hiểm” cho sự nghiệp. Việc chuẩn bị từ sớm không có nghĩa họ thiếu trung thành với doanh nghiệp. Nó đơn giản là cách để giảm bớt áp lực nếu điều không mong muốn xảy ra.

(Ảnh minh họa)
Career Cushioning là cách người lao động lấy lại quyền chủ động
Điểm đáng chú ý của Career Cushioning là nó phản ánh sự thay đổi trong tâm lý của thế hệ lao động hiện nay.
Nếu trước đây, cảm giác an toàn đến từ doanh nghiệp thì bây giờ nhiều người tin rằng sự an toàn phải đến từ chính năng lực của bản thân. Thay vì đặt toàn bộ niềm tin vào một công ty, họ đầu tư vào những thứ có thể mang theo suốt sự nghiệp: kỹ năng, mạng lưới quan hệ, thương hiệu cá nhân và khả năng thích nghi.
Điều này cũng giúp người lao động tự tin hơn. Theo các chuyên gia, việc liên tục học hỏi và duy trì khả năng cạnh tranh khiến nhiều người bớt lo lắng về câu hỏi "Nếu mai mất việc thì sao?". Họ biết mình vẫn có đủ kỹ năng và các mối quan hệ để tìm kiếm cơ hội mới.
Tuy nhiên, Career Cushioning cũng có mặt trái.
Nếu biến việc chuẩn bị thành trạng thái phòng thủ thường trực, người lao động rất dễ rơi vào cảm giác bất an kéo dài. Việc liên tục theo dõi tin tuyển dụng, cập nhật hồ sơ hay so sánh bản thân với thị trường có thể khiến họ không còn thực sự tập trung vào công việc hiện tại.
Mặt khác, không phải ai cũng có đủ thời gian và nguồn lực để vừa hoàn thành công việc chính, vừa duy trì việc học thêm kỹ năng, xây dựng thương hiệu cá nhân hay phát triển nghề tay trái. Bởi vậy, các chuyên gia cho rằng mục tiêu của Career Cushioning không phải là lúc nào cũng sẵn sàng nghỉ việc.
Điều quan trọng hơn là duy trì năng lực cạnh tranh của bản thân để dù thị trường thay đổi theo hướng nào, người lao động vẫn có quyền lựa chọn.
Có lẽ đó cũng là lý do Career Cushioning ngày càng được nhắc đến nhiều. Nó phản ánh một tư duy mới trong thế giới việc làm: Sự ổn định không còn đến từ việc gắn bó với một công ty trong nhiều năm, mà đến từ việc luôn giữ cho bản thân đủ khả năng thích nghi với mọi thay đổi.
Sau cùng, trong một thị trường lao động đầy biến động, "vùng đệm" lớn nhất của mỗi người có lẽ không phải là vị trí công việc hiện tại, mà là chính những kỹ năng, kinh nghiệm và các mối quan hệ họ âm thầm tích lũy mỗi ngày.
