Nhắc đến Lưu Thiện, nhiều người thường nghĩ ngay tới một vị vua nhu nhược, giữ không nổi cơ nghiệp mà Lưu Bị cùng các công thần dày công gây dựng. Trong cách nhìn quen thuộc của hậu thế, ông gần như là hình ảnh tiêu biểu cho sự bất tài, chỉ biết hưởng lạc, cuối cùng để Thục Hán đi đến diệt vong.
Thế nhưng, nếu nhìn kỹ hơn, Lưu Thiện có lẽ không hoàn toàn chỉ là một A Đẩu như người đời vẫn nói. Ông là vị quân chủ tại vị lâu nhất trong số các vua thời Tam Quốc. Đáng chú ý hơn, sau khi Thục Hán mất nước, ông vẫn giữ được tính mạng, được phong An Lạc công và sống yên ổn đến cuối đời. Chỉ riêng điều đó cũng đủ khiến người ta đặt câu hỏi: Lưu Thiện thật sự là một vị vua quá tầm thường, hay ông có sự khôn khéo riêng trong những thời khắc quyết định?
Trong nhiều giai thoại về Tam Quốc, có 3 lần Lưu Thiện nói rất ít nhưng lại đủ khiến người nghe phải sững lại. Một lần khiến Gia Cát Lượng phải vội quay về giải thích, một lần buộc Khương Duy hiểu ý mà lui, và một lần nổi tiếng đến mức trở thành điển tích trong lịch sử.
Trước lúc qua đời, Lưu Bị gửi gắm Thục Hán cho Gia Cát Lượng, đồng thời dặn Lưu Thiện phải coi ông như bậc cha chú trong triều. Về phía mình, Gia Cát Lượng cũng lấy câu "cúc cung tận tụy, đến chết mới thôi" làm lời thề cho cả phần đời còn lại.
Để thực hiện hoài bão phục hưng Hán thất, Gia Cát Lượng nhiều lần phát động Bắc phạt. Trong giai đoạn ấy, ông nắm trong tay phần lớn binh quyền, địa vị có thể nói là dưới một người mà trên vạn người. Nhưng càng quyền cao, càng dễ trở thành tâm điểm của những lời gièm pha. Trong triều bắt đầu xuất hiện những ý kiến ám chỉ rằng Gia Cát Lượng quyền lực quá lớn, nếu một ngày nảy sinh ý khác thì hậu quả sẽ rất khó lường.
Giữa bối cảnh đó, Lưu Thiện gửi cho Gia Cát Lượng một bức thư. Mở đầu thư vẫn là những lời hỏi han sức khỏe, thể hiện sự quan tâm của quân vương với vị lão thần gánh vác đại sự. Nhưng đến cuối thư, ông lại để lại một câu ngắn khiến người đọc không thể xem nhẹ: "Thừa tướng có muốn tự lập chăng?"
Chỉ một câu ấy được cho là đã khiến Gia Cát Lượng lập tức cảnh giác. Bởi đó không đơn thuần là lời hỏi, mà giống như một sự nhắc nhở đầy ẩn ý từ người ngồi trên ngai vàng. Sau đó, Gia Cát Lượng nhanh chóng quay về đô thành để diện kiến, trực tiếp giải thích rằng mình tuyệt đối không có ý tự lập, mà chỉ một lòng vì đại cục của Thục Hán.
Dù câu chuyện này được nhìn nhận ra sao, nó vẫn cho thấy Lưu Thiện không hẳn chỉ là một ông vua ngây ngô đứng sau bóng các đại thần. Ít nhất, ông biết lúc nào cần phát ra tín hiệu để người nắm đại quyền hiểu rằng quân vương vẫn đang quan sát.
Sau khi Gia Cát Lượng qua đời, Khương Duy là người tiếp tục con đường Bắc phạt. Nhưng tình thế lúc ấy đã khác hẳn trước kia. Trong triều, hoạn quan Hoàng Hạo ngày càng lộng quyền, còn lực lượng ủng hộ chiến sự không còn đồng lòng như thời Gia Cát Lượng.
Khương Duy vốn là người chủ chiến, cũng là đại thần không chấp nhận việc một hoạn quan can dự quá sâu vào chính sự. Ông từng dâng sớ xin xử tử Hoàng Hạo. Tuy nhiên, phản ứng của Lưu Thiện lại rất đáng chú ý. Thay vì chấp thuận đề nghị của Khương Duy, ông cho Hoàng Hạo đến xin lỗi, đồng thời nói một câu: "Hoàng Hạo chỉ là kẻ tiểu nhân, khanh không cần để tâm".
Nghe qua, đó có vẻ chỉ là lời xoa dịu. Nhưng với Khương Duy, đây rõ ràng là một tín hiệu chính trị rất rõ ràng. Lưu Thiện đã lựa chọn bảo vệ Hoàng Hạo, hoặc ít nhất là không muốn xử lý người này. Nói cách khác, ông đang phát đi thông điệp rằng chuyện ấy nên dừng lại.
Khương Duy hiểu ngay hàm ý đó. Nếu tiếp tục truy đến cùng, người rơi vào thế khó chưa chắc là Hoàng Hạo, mà có thể là chính ông. Cuối cùng, Khương Duy chọn rời xa trung tâm quyền lực, lui về Đạp Trung để vừa tránh va chạm trực diện, vừa tự bảo toàn mình.
Từ một câu nói tưởng như nhẹ tênh, Lưu Thiện đã khiến một đại tướng dạn dày như Khương Duy phải đổi hướng. Dù quyết định này khiến ông bị chê trách là dung túng hoạn quan, không thể phủ nhận rằng ở khoảnh khắc ấy, Lưu Thiện rất rõ mình muốn giữ ai và muốn duy trì thế cân bằng nào trong triều.
Nếu hai lần trước cho thấy cách Lưu Thiện xử lý người trong triều, thì lần thứ ba lại là màn ứng xử quyết định số phận của chính ông sau khi Thục Hán diệt vong.
Sau khi bị đưa sang Ngụy, Lưu Thiện được Tư Mã Chiêu đối đãi khá tử tế. Trong một buổi tiệc, Tư Mã Chiêu cố ý cho biểu diễn nhạc múa của đất Thục. Khi những giai điệu quen thuộc vang lên, nhiều quan lại cũ đi theo Lưu Thiện không kìm được nước mắt vì nhớ cố quốc. Nhưng bản thân Lưu Thiện lại vẫn thản nhiên ăn uống, không tỏ ra quá xúc động.
Tư Mã Chiêu nhân đó liền hỏi một câu dò xét: "Ngài có nhớ nước Thục không?"
Lưu Thiện đáp: "Ở đây vui vẻ, không còn nghĩ đến Thục nữa."
Về sau, câu nói này trở thành điển tích "lạc bất tư Thục", thường dùng để chỉ người mải mê hưởng vui mà quên mất nơi cũ. Tuy nhiên, nếu đặt trong hoàn cảnh lúc bấy giờ, câu trả lời ấy chưa chắc chỉ phản ánh sự vô tâm hay bạc nhược.
Bởi nếu Lưu Thiện bày tỏ nỗi nhớ nước, hoặc để lộ ý nghĩ phục quốc, điều đó có thể lập tức khiến Tư Mã Chiêu nghi kỵ. Không chỉ bản thân ông khó giữ được an toàn, mà những quan lại đi theo bên cạnh cũng có thể bị liên lụy. Trong hoàn cảnh là vua mất nước, một câu trả lời "không nhớ" đôi khi lại là cách nhanh nhất để cắt đứt mọi khả năng bị xem là mối họa chính trị.
Nói cách khác, Lưu Thiện có thể đã chấp nhận để người đời chê cười, đổi lấy sự an toàn cho bản thân trong quãng đời còn lại. Và xét từ góc độ sinh tồn, đó chưa hẳn là một lựa chọn ngu ngốc.
Nhìn từ 3 lần nói ít mà khiến người nghe phải sững lại ấy, Lưu Thiện rõ ràng không phải hình mẫu minh quân có thể xoay chuyển vận nước. Nhưng gọi ông là kẻ hoàn toàn ngu độn, bất tài, có lẽ cũng là cách nhìn quá đơn giản.
Ở những thời khắc then chốt, ông cho thấy mình biết cảnh giác với người nắm đại quyền, biết phát tín hiệu để răn đe, biết giữ thế cân bằng trong nội bộ và biết cúi mình đúng lúc để bảo toàn bản thân sau biến cố mất nước. Đó chưa chắc là bản lĩnh của bậc đế vương kiệt xuất, nhưng cũng không phải dáng vẻ của một người hoàn toàn hồ đồ.
Có lẽ vì thế mà cho đến nay, hình ảnh Lưu Thiện vẫn gây nhiều tranh cãi. Ông không đủ mạnh để cứu Thục Hán, nhưng cũng không ngốc đến mức chẳng hiểu gì về ván cờ mình đang đứng giữa. Và đôi khi, chính những người bị xem thường nhất lại là người hiểu rõ nhất đâu là cách sống sót trong thời loạn.
Theo Sohu, Sina, 163