Việt Nam thuộc nhóm có tỷ lệ mắc ung thư gan cao ở châu Á: Chuyên gia chỉ ra những yếu tố đáng lo ngại
Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ mắc ung thư gan cao tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Chia sẻ tại Diễn đàn Khoa học và Hợp tác quốc tế trong Ung thư và Y học hạt nhân, do Bệnh viện Đa khoa Phương Đông tổ chức ngày 17/10, GS.TS.BS Mai Trọng Khoa (nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, nguyên Giám đốc Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai), cho biết Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ mắc ung thư gan cao tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Theo chuyên gia, thực trạng này không bắt nguồn từ một yếu tố riêng lẻ mà là sự tác động tổng hợp của nhiều nguyên nhân, bao gồm các bệnh lý nền, điều kiện môi trường, dinh dưỡng và thói quen sinh hoạt.
Trong số đó, viêm gan virus, nhất là viêm gan B, giữ vai trò quan trọng trong nguy cơ phát triển ung thư gan. Tình trạng viêm kéo dài có thể khiến tế bào gan bị tổn thương, dẫn đến xơ hóa, xơ gan và làm tăng khả năng hình thành khối u ác tính.

GS.TS.BS Mai Trọng Khoa. (Ảnh: PV)
Rượu bia cũng là yếu tố đáng lưu ý. Việc sử dụng thường xuyên trong thời gian dài có thể gây tổn thương gan, làm phát sinh các bệnh lý mạn tính như xơ gan, từ đó gia tăng nguy cơ ung thư. Ngoài ra, nguy cơ bệnh còn có thể liên quan đến môi trường sống, việc tiếp xúc với các chất độc hại và sử dụng thực phẩm bị nhiễm nấm mốc. Những biến đổi gene và yếu tố di truyền cũng có thể góp phần vào quá trình hình thành bệnh.
GS.TS.BS Mai Trọng Khoa cho rằng sự gia tăng dân số và xu hướng già hóa dân số cũng khiến tổng số trường hợp ung thư được ghi nhận tăng lên. Dù vậy, khi đánh giá tình hình dịch tễ, cần phân biệt giữa số ca mắc thực tế và tỷ lệ mắc đã được chuẩn hóa theo tuổi để phản ánh chính xác hơn xu hướng của bệnh.
Phát hiện ung thư gan muộn làm giảm cơ hội điều trị
Theo chuyên gia, ung thư gan có đặc điểm phức tạp bởi nhiều trường hợp phát triển trên nền gan đã tổn thương do viêm gan mạn tính hoặc xơ gan. Vì vậy, quá trình điều trị không chỉ phụ thuộc vào kích thước, vị trí hay mức độ tiến triển của khối u mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ chức năng gan còn lại.
Hiện nay, người bệnh ung thư gan có thể được điều trị bằng nhiều phương pháp như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, các kỹ thuật can thiệp tại chỗ, nút mạch, điều trị nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch. Tuy nhiên, sự đa dạng về phương pháp không có nghĩa tất cả bệnh nhân đều có thể đạt kết quả như nhau.
GS.TS.BS Mai Trọng Khoa nhấn mạnh hiệu quả điều trị phụ thuộc vào giai đoạn phát hiện bệnh, chức năng gan và tình trạng sức khỏe của từng người. Nếu khối u được phát hiện sớm, bệnh nhân có thể có nhiều cơ hội lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp hơn. Ngược lại, khi bệnh đã tiến triển, khả năng áp dụng một số phương pháp có thể bị hạn chế, tiên lượng thường xấu hơn và chi phí điều trị cũng có thể trở thành gánh nặng lớn.

Phát hiện ung thư gan muộn làm giảm cơ hội điều trị. (Ảnh: iStock)
Do đó, bên cạnh việc tiếp tục phát triển các kỹ thuật điều trị hiện đại, chuyên gia cho rằng cần chú trọng hơn đến phát hiện sớm, đánh giá chính xác giai đoạn bệnh và cá thể hóa phương pháp điều trị cho từng trường hợp.
Điều này đòi hỏi công tác sàng lọc và theo dõi sức khỏe phải được thực hiện hiệu quả hơn, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao. Việc chờ đến khi xuất hiện các triệu chứng rõ ràng mới đi khám có thể khiến bệnh được phát hiện khi đã qua giai đoạn thuận lợi để can thiệp.
Đồng quan điểm này, ThS.BS Nguyễn Duy Anh (Phó Giám đốc Trung tâm Ung bướu, Xạ trị và Y học hạt nhân Quốc tế, Bệnh viện Đa khoa Phương Đông) chia sẻ thêm tại diễn đàn, trong điều trị ung thư hiện nay, việc chọn đúng phương pháp cho đúng người bệnh và vào đúng thời điểm quan trọng không kém chính phương pháp điều trị. "Y học hạt nhân giúp chúng tôi làm được điều này. PET/CT cho phép đánh giá toàn thân giai đoạn bệnh ngay từ đầu, phát hiện những tổn thương mà chẩn đoán hình ảnh thông thường dễ bỏ sót, nhờ đó tránh được những cuộc phẫu thuật hay đợt điều trị không cần thiết. Xa hơn, các thuốc phóng xạ thế hệ mới theo hướng 'chẩn đoán và điều trị bằng cùng một đích' (theranostics) mở ra cơ hội cho cả những người bệnh đã tiến triển sau các phương pháp khác, giúp người bệnh có thể tiếp cận các phương pháp chẩn đoán và điều trị tiên tiến ngay tại Việt Nam, không cần ra nước ngoài", ThS.BS Nguyễn Duy Anh chia sẻ.
Người mắc viêm gan mạn tính cần được theo dõi thường xuyên
Cũng tại Diễn đàn Khoa học và Hợp tác quốc tế trong Ung thư và Y học hạt nhân, TTƯT.PGS.TS.BSCC Trần Đình Hà (Phó Giám đốc Bệnh viện Đa khoa Phương Đông), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra sức khỏe định kỳ đối với người mắc viêm gan virus mạn tính.

TTƯT.PGS.TS.BSCC Trần Đình Hà (Phó Giám đốc Bệnh viện Đa khoa Phương Đông). (Ảnh: PV)
Theo chuyên gia, viêm gan B và viêm gan C đều là những yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư biểu mô tế bào gan. Những người đã được chẩn đoán viêm gan mạn tính cần tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ, duy trì lịch kiểm tra định kỳ và theo dõi tình trạng sức khỏe của gan.
Việc giám sát sức khỏe phù hợp giúp phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường hoặc tổn thương nghi ngờ, qua đó tạo điều kiện để bác sĩ đánh giá và can thiệp kịp thời khi cần thiết. Việc đánh giá sức khỏe có thể kết hợp khám lâm sàng, siêu âm gan và xét nghiệm máu. Theo ông, xây dựng quy trình theo dõi bài bản, tập trung vào những người có nguy cơ cao là một trong những kinh nghiệm Việt Nam cần nghiên cứu và áp dụng phù hợp.
Ngược lại, nếu bỏ qua việc theo dõi hoặc chỉ tìm đến cơ sở y tế khi cơ thể xuất hiện triệu chứng rõ rệt, người bệnh có thể mất đi cơ hội phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Khi ung thư tiến triển, các phương án điều trị thường trở nên phức tạp hơn, đồng thời tiên lượng cũng có thể bị ảnh hưởng.
Bên cạnh việc kiểm soát viêm gan virus, phòng ngừa ung thư gan còn cần chú ý đến chế độ ăn uống, môi trường sống và thói quen sử dụng rượu bia. Tuy nhiên, không thể quy tất cả trường hợp ung thư gan về cùng một nguyên nhân, bởi nguy cơ ở mỗi người còn phụ thuộc vào tiền sử bệnh và nhiều yếu tố khác nhau.
Theo các chuyên gia, quản lý tốt bệnh gan mạn tính, phát hiện và kiểm soát viêm gan virus, hạn chế rượu bia, đồng thời duy trì theo dõi định kỳ ở nhóm nguy cơ cao là những biện pháp cần được chú trọng. Với ung thư gan, phát hiện bệnh sớm có ý nghĩa quan trọng trong việc mở rộng lựa chọn điều trị và cải thiện cơ hội kiểm soát bệnh cho người mắc.