Việt Nam thực hiện được kỹ thuật chưa từng có, Đông Nam Á mới có 1 nước làm được
Lần đầu tiên Việt Nam đã làm được điều chưa từng có - vận hành mạng lưới phẫu thuật robot từ xa hai chiều. Đây là dấu ấn mới của nền y học Việt Nam.
- Cận cảnh cánh tay bệnh nhi 4 tuổi ở Tuyên Quang bị đứt rời sau tai nạn áo chống nắng cuốn vào xe máy
- Đôi mắt sau cắt mí của nam thanh niên Trung Quốc gây tranh cãi vì "trước sau như một": Đánh giá của bác sĩ gây bão mạng xã hội
- Tối mai bay châu Âu, hôm nay gọi người đến truyền dịch cho "đỡ khô": Câu chuyện bác sĩ nghe được trong thang máy Hà Nội gióng lên hồi chuông cảnh báo
Theo thông tin từ Hệ thống Y tế Vinmec, lần đầu tiên Việt Nam vận hành thành công mạng lưới phẫu thuật robot từ xa hai chiều, trong đó hai bệnh viện luân phiên đảm nhận vai trò điều khiển robot và tiếp nhận người bệnh. Thành công này đánh dấu bước tiến mới trong ứng dụng công nghệ cao, mở ra khả năng kết nối nguồn lực chuyên gia giữa các cơ sở y tế cách xa hàng nghìn km.
Tại Đông Nam Á, hiện mới chỉ Thái Lan và Việt Nam thực hiện được mô hình phẫu thuật robot từ xa hai chiều. Tuy nhiên, điểm đặc biệt của Việt Nam là các ca phẫu thuật được thực hiện hoàn toàn trong nước, do chính các bác sĩ Việt Nam điều khiển robot từ xa.
Trong khi đó, tại Thái Lan, phẫu thuật robot từ xa hai chiều được triển khai với sự hỗ trợ và thực hiện từ Trung Quốc. Vì vậy, việc Việt Nam lần đầu tiên triển khai thành công mô hình này giữa các cơ sở y tế trong nước được đánh giá là dấu mốc quan trọng, cho thấy năng lực làm chủ công nghệ và khả năng kết nối, chia sẻ nguồn lực chuyên môn của ngành y tế Việt Nam.
Trong ca phẫu thuật đầu tiên, một nữ bệnh nhân 15 tuổi được phát hiện u bì buồng trứng phải. Ở bệnh nhân trẻ, mục tiêu điều trị không chỉ là loại bỏ khối u mà còn phải bảo tồn tối đa mô buồng trứng, duy trì chức năng nội tiết và khả năng sinh sản về sau.
Tại phòng mổ Vinmec Cần Thơ, ê-kíp trực tiếp phối hợp với chuyên gia tại Vinmec Smart City, Hà Nội, người điều khiển hệ thống robot từ xa. Hình ảnh phóng đại cùng các dụng cụ robot linh hoạt giúp phẫu thuật viên thao tác chính xác, hạn chế nguy cơ làm vỡ khối u và giảm tổn thương mô lành.
Ca mổ thể hiện rõ mục tiêu của phẫu thuật bảo tồn: điều trị triệt để nhưng hạn chế tối đa ảnh hưởng đến tương lai của người bệnh trẻ.
Ca thứ hai là nam bệnh nhân 42 tuổi, phát hiện tổn thương ung thư gan trái trong quá trình khám định kỳ bệnh đái tháo đường. Người bệnh có tiền sử viêm gan B mạn tính, hình ảnh học và dấu ấn sinh học phù hợp với ung thư biểu mô tế bào gan, trong khi chức năng gan vẫn còn bù.

Các chuyên gia thực hiện kỹ thuật phẫu thuật robot từ xa hai chiều.
Sau khi được Hội đồng đa chuyên khoa đánh giá, bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật nội soi cắt gan trái và cắt túi mật nhằm điều trị triệt căn, đồng thời bảo tồn tối đa phần gan lành.
Điểm đặc biệt ở ca mổ này là chiều kết nối được đảo ngược. Vinmec Cần Thơ trở thành đầu cầu điều khiển robot, trong khi người bệnh và ê-kíp phẫu thuật trực tiếp ở Vinmec Smart City, Hà Nội. Đây là lần đầu tiên mô hình phẫu thuật robot từ xa tại Việt Nam được triển khai theo hai chiều giữa hai trung tâm trong cùng một hệ thống.
Tại phòng mổ, người bệnh nằm cùng hệ thống robot Toumai MT-1000, trong khi chuyên gia ở đầu cầu cách xa hơn 1.700 km trực tiếp điều khiển các thao tác phẫu thuật. Sau đó, vai trò được đảo ngược, cho thấy hai cơ sở đều có khả năng đảm nhiệm cả hai chức năng.
Không chỉ là đưa robot vào phòng mổ
Theo các chuyên gia, phẫu thuật robot từ xa không đơn thuần là đặt một robot ở phòng mổ và một bàn điều khiển ở địa điểm khác. Để ca mổ diễn ra an toàn, cả hai đầu cầu phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu nghiêm ngặt về chuyên môn ngoại khoa, gây mê hồi sức, điều dưỡng phòng mổ, hạ tầng công nghệ, độ ổn định và bảo mật đường truyền.
Bên cạnh đó, hệ thống phải có phương án dự phòng và ê-kíp tại chỗ đủ năng lực xử trí ngay khi xuất hiện tình huống bất thường.
Vì vậy, giá trị lớn nhất của chuỗi phẫu thuật lần này không chỉ nằm ở thiết bị robot mà còn ở khả năng chuẩn hóa chuyên môn và vận hành công nghệ ở quy mô hệ thống. Hai bệnh viện có thể luân phiên đảm nhận vai trò trung tâm điều khiển và nơi tiếp nhận người bệnh, thay vì phụ thuộc vào một chuyên gia hoặc một cơ sở duy nhất.
Mô hình này cũng mở ra hướng tiếp cận mới đối với người bệnh. Thay vì phải di chuyển đến nơi có chuyên gia và kỹ thuật cao, người bệnh có thể được điều trị tại cơ sở gần nơi sinh sống hơn, trong khi chuyên gia ở một bệnh viện khác vẫn có thể trực tiếp tham gia ca mổ.
Về lâu dài, phẫu thuật robot từ xa có thể góp phần giảm áp lực chuyển tuyến, thu hẹp khoảng cách tiếp cận kỹ thuật cao giữa các địa phương và tăng khả năng huy động chuyên gia cho những ca bệnh phức tạp.
Huy động nguồn lực chung để chăm sóc người bệnh
TS.BS Nguyễn Trọng Diện, Giám đốc Sở Y tế Hà Nội, cho biết để đạt được những kết quả mới trong ứng dụng công nghệ cao, Hà Nội có sự quan tâm của thành phố, sự ủng hộ của Bộ Y tế, sự vào cuộc của ngành y tế Thủ đô và đặc biệt là sự đầu tư, tham gia ngày càng mạnh mẽ của y tế tư nhân.
Theo ông Diện, việc triển khai thành công phẫu thuật từ xa bằng robot, với sự phối hợp giữa các bác sĩ tại Hà Nội và Cần Thơ, là bước tiến lớn trong ứng dụng công nghệ vào chăm sóc sức khỏe người dân.

TS.BS Nguyễn Trọng Diện, Giám đốc Sở Y tế Hà Nội, thăm hỏi bệnh nhân sau ca mổ.
“Chúng ta không có sự phân biệt giữa y tế công lập và y tế tư nhân; không có sự phân biệt giữa y tế Trung ương và y tế địa phương. Chúng ta cùng hướng tới mục tiêu sử dụng tối đa nguồn nhân lực chất lượng cao, nguồn lực chung của Thủ đô cho chiến lược chăm sóc, bảo vệ và quản lý sức khỏe nhân dân”, ông Diện nói.
Giám đốc Sở Y tế Hà Nội cho biết thời gian tới, thành phố tiếp tục hoàn thiện cơ chế để huy động nguồn nhân lực chất lượng cao từ bệnh viện Trung ương, bộ, ngành, trường đại học và hệ thống y tế tư nhân.
“Chúng ta phải từng bước để người dân không phải đi xa, không phải ra nước ngoài để khám, chữa bệnh; đồng thời thu hút người dân từ các địa phương và quốc tế đến Thủ đô để được tiếp cận những dịch vụ y tế chất lượng cao”, ông Diện nhấn mạnh.
Việc lần đầu vận hành mạng lưới phẫu thuật robot từ xa hai chiều cho thấy y học Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn sở hữu công nghệ tiên tiến sang khả năng tổ chức và khai thác công nghệ ở quy mô hệ thống.
Nếu được mở rộng, mô hình này có thể hình thành mạng lưới chuyên gia dùng chung, giúp đưa kỹ thuật cao đến gần người bệnh hơn, đồng thời tối ưu nguồn lực y tế giữa các địa phương.