Trong lịch sử khám phá Nam Cực, rất ít loài động vật gắn bó mật thiết với con người như chó kéo xe. Từ cuối thế kỷ 19, khi những đoàn thám hiểm đầu tiên đặt chân lên lục địa băng giá, chó đã trở thành phương tiện di chuyển chủ lực, giúp con người vượt qua những vùng băng tuyết mênh mông, khắc nghiệt và gần như không thể tiếp cận bằng sức người.
Năm 1899 đánh dấu cột mốc đầu tiên khi nhà thám hiểm người Na Uy Carsten Borchgrevink đưa 70 con chó tới Nam Cực để cùng đoàn thám hiểm trú đông. Đây là lần đầu tiên con người trải qua mùa đông tại lục địa này, và sự hiện diện của chó được xem là yếu tố quan trọng giúp đoàn thám hiểm tồn tại trong điều kiện lạnh giá khắc nghiệt.

Trong giai đoạn được gọi là “kỷ nguyên anh hùng” của thám hiểm Nam Cực đầu thế kỷ 20, chó kéo xe xuất hiện trong hầu hết các hành trình lớn. Năm 1911, các đoàn của Robert Falcon Scott, Douglas Mawson và đoàn thám hiểm Nam Cực - Úc đều mang theo chó husky để kéo xe trượt tuyết trong hành trình tiến về Nam Cực địa lý. Tuy nhiên, việc sử dụng chó cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt khi băng nứt và các khe sâu luôn rình rập.
Không chỉ là phương tiện vận chuyển, trong những tình huống sinh tồn khắc nghiệt, chó còn trở thành nguồn lương thực cuối cùng. Bi kịch xảy ra trong chuyến thám hiểm của Douglas Mawson tại Cape Denison đã cho thấy mặt tối của các hành trình này. Khi Belgrave Ninnis rơi xuống khe băng sâu cùng phần lớn lương thực và đàn chó, hai người còn lại buộc phải đưa ra lựa chọn tàn nhẫn để sống sót.
Nhật ký của Mawson, với câu viết nổi tiếng “đêm đó chúng tôi ăn George”, phản ánh rõ mức độ khắc nghiệt của Nam Cực. Việc tiêu thụ gan chó, dù giúp cầm cự tạm thời, lại dẫn đến hậu quả chết người khi Xavier Mertz qua đời do ngộ độc vitamin A. Mawson sau đó trở về căn cứ một mình, kết thúc một trong những câu chuyện sinh tồn ám ảnh nhất lịch sử thám hiểm.
Bước sang nửa sau thế kỷ 20, vai trò của chó tại Nam Cực dần thay đổi. Từ những năm 1940, chó kéo xe tiếp tục được sử dụng trong các nhiệm vụ khoa học và thám hiểm, nhưng không còn bị xem là nguồn thực phẩm. Chúng trở thành phương tiện vận chuyển, đồng thời đóng vai trò nâng cao tinh thần cho các nhà khoa học trong những chuyến làm việc dài ngày tại vùng đất cô lập nhất thế giới.
Tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ đã khiến chó dần mất đi vai trò thiết yếu. Các phương tiện cơ giới hiện đại thay thế xe trượt tuyết kéo chó, giúp việc di chuyển nhanh hơn và hiệu quả hơn. Trong bối cảnh đó, cộng đồng quốc tế bắt đầu xem xét lại sự hiện diện của loài vật không bản địa tại Nam Cực.

Năm 1994, một hiệp ước quốc tế chính thức có hiệu lực, yêu cầu toàn bộ chó phải rời khỏi lục địa này trước ngày 1 tháng 4. Quy định này nằm trong khuôn khổ bảo vệ môi trường Nam Cực, vốn đã cấm đưa các loài không bản địa vào từ năm 1964, nhưng trước đó vẫn miễn trừ cho chó kéo xe.
Một trong những lý do quan trọng của lệnh cấm là nguy cơ lây lan dịch bệnh, đặc biệt là virus care ở chó, có thể truyền sang hải cẩu và các loài động vật biển khác. Ngoài ra, còn có lo ngại rằng chó có thể làm xáo trộn hệ sinh thái mong manh của Nam Cực, nơi mọi tác động đều để lại hậu quả lâu dài.
Ông David Drewry, giám đốc Cơ quan Khảo sát Nam Cực Anh thời điểm đó, thừa nhận chó có giá trị về mặt tinh thần và huấn luyện, nhưng không còn cần thiết cho hoạt động khoa học. Quan điểm này phản ánh sự chuyển dịch từ thám hiểm sinh tồn sang nghiên cứu khoa học hiện đại, nơi yếu tố bảo vệ môi trường được đặt lên hàng đầu.
Những con chó cuối cùng đã rời Nam Cực vào tháng 2 năm 1994, khép lại một chương lịch sử kéo dài gần 100 năm. Kể từ đó, lục địa băng giá không còn dấu chân chó, nhưng ký ức về vai trò của chúng vẫn tồn tại trong lịch sử thám hiểm nhân loại như một biểu tượng của lòng trung thành, sự hy sinh và khả năng sinh tồn phi thường giữa thiên nhiên khắc nghiệt nhất Trái Đất.
Đức Khương