Truyền thuyết đáng sợ 'cây của quỷ' và biểu tượng linh thiêng gắn với hoa sữa
Ở Ấn Độ xưa, khi một người đàn ông bỗng sụt cân, suy nhược hoặc tâm thần bất định, anh ta lập tức bị nghi ngờ đã "sa vào lưới tình“ của nữ quỷ trên cây hoa sữa.
- Từ vụ hoa sữa Hà Nội, các quốc gia ứng xử thế nào với cây biểu tượng?
- Loài hoa vô lý nhất thế giới: Nặng 10kg, to hơn 1 mét, không có thân, rễ nhưng mùi hương mới là thứ ám ảnh
- Loài hoa chỉ nở từ 2 - 3 tuần khiến người dân và du khách mang cả studio đến chụp ảnh check-in, chủ loạt biệt thự ngao ngán
Cây hoa sữa (tên khoa học Alstonia scholaris, thuộc họ Trúc đào - Apocynaceae) là loài cây gỗ lớn có nguồn gốc từ châu Á nhiệt đới, cận nhiệt đới và Bắc Úc.
Trong quan niệm dân gian nhiều quốc gia châu Á, đặc biệt là Ấn Độ, cây hoa sữa không đơn thuần là một loài cây bóng mát, mà nó mang một lớp màn tâm linh vừa linh thiêng, vừa bí ẩn và có phần đáng sợ.

Cây hoa sữa gắn liền với những quan niệm dân gian vừa bí ẩn, linh thiêng lại vừa đáng sợ.
Loài cây của quỷ
Tại Ấn Độ - quê hương bản địa của hoa sữa, nó có tên là Shaitan hay Devil’s Tree (cây của quỷ). Có nhiều truyền thuyết dân gian được lưu truyền để giải thích cho tên gọi này.
Một trong những truyền thuyết phổ biến nhất kể về một người đàn ông thuộc giai cấp Brahmin (tăng lữ/tri thức) đến ngôi làng xa xôi để làm việc. Anh về muộn, khi những tia nắng vàng bắt đầu biến mất khỏi đường chân trời.
Vì xa nhà, và sợ bóng tối đang đến gần, anh bước nhanh hơn. Rồi, thật bất ngờ, anh thấy một thiếu nữ xinh đẹp khác thường mặc sari trắng, mái tóc dài được trang trí bằng những bông hoa thơm ngát của Saptaparni (tên tiếng Phạn của cây hoa sữa). Thiếu nữ tiến lại gần anh và nói với giọng ngọt ngào rằng cô đang trở về nhà sau khi đi thăm một người bạn. Vì sợ bóng tối, cô cầu xin người đàn ông đi cùng cô về nhà, chỉ cách đó một quãng ngắn.
Bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp huyền ảo, và bị mê hoặc bởi giọng nói ngọt ngào của cô, người Brahmin vui vẻ theo đến ngôi nhà rộng rãi bên bờ sông. Lúc đó trời đã tối. Cô gái xinh đẹp đề nghị anh ở lại với mình qua đêm.
Không hề thắc mắc tại sao một quý cô xinh đẹp lại ở trong ngôi nhà biệt lập, vị Brahmin đồng ý ở lại và đó thực sự trở thành một đêm đáng nhớ trong cuộc đời anh.
Từ đó, anh dành ngày đêm bên cô. Theo thời gian, anh ta trở nên mất hứng thú với cuộc sống và thậm chí không quan tâm đến việc làm ăn. Dần dần, người đàn ông thành một bộ xương và cuối cùng qua đời. Còn người con gái ma mị lại tiếp tục đi tìm kiếm những nạn nhân khác.
Trong dân gian Ấn Độ, khi một người đàn ông trong làng bỗng nhiên sụt cân, suy nhược cơ thể hoặc tâm thần bất định, các trưởng lão sẽ ngay lập tức nghi ngờ anh ta đã “lỡ sa vào lưới tình” của nữ quỷ trên cây hoa sữa. Cách duy nhất để xua đuổi là dùng các câu thần chú Phạn ngữ hoặc mang theo một con dao sắt để phòng thân.

Ở Ấn Độ, cây hoa sữa được coi là nơi trú ngụ của quỷ, thường xuất hiện với vẻ ngoài của một cô gái xinh đẹp để quyến rũ những người đàn ông trong làng.
Ở các bộ tộc vùng chân núi Himalaya và Sahyadri, hoa sữa có tên là Shaitanki Jhur (bụi cây của quỷ). Người dân bộ tộc bản địa có một truyền thuyết giải thích cho sự độc hại của mùi hương này.
Thuở xưa, quỷ dữ Shaitan bị các vị thần trừng phạt và trục xuất khỏi thiên giới. Để ẩn trốn mặt trời và tai mắt của các thần, hắn đã biến linh hồn mình hòa vào nhựa mủ trắng và ẩn nấp sâu bên trong thớ gỗ của một loài cây cổ thụ rậm rạp. Để thu hút vật hiến tế nuôi dưỡng tà thuật, cứ mỗi độ thu về, con quỷ lại giải phóng thứ mùi hương cực kỳ nồng nặc và ma mị vào ban đêm.
Truyền thuyết này có lẽ xuất phát từ sự quan sát trực quan của người xưa. Họ nhận thấy những ai nằm ngủ dưới bóng cây này vào ban đêm khi hoa nở đều thức dậy với chứng đau đầu dữ dội, ảo giác, thậm chí bị mộng du.
Khoa học ngày nay giải thích hiện tượng trên là do lượng chất hữu cơ bay hơi nồng độ cao phát ra từ hoa gây thiếu ôxy và kích ứng hệ thần kinh. Tuy nhiên, trong tâm thức người dân, đó vẫn là “tiếng gọi hồn” của con quỷ ẩn mình trong cây.
Biểu tượng của uy nghiêm và quyền lực
Trái ngược với những truyền thuyết có phần đáng sợ lưu truyền trong dân gian, văn hóa cung đình Ấn Độ cổ đại lại coi hoa sữa là biểu tượng của uy nghiêm và quyền lực.
Khi hoa sữa nở rộ, mùi hương đậm đặc, lấn át không gian và có khả năng lan xa hàng dặm của hoa được các thi sĩ triều đình ví với Gaja-mada - mùi tỏa ra từ những con voi đực khi chúng bước vào giai đoạn sung mãn nhất về thể chất và sinh lực. Trong thời kỳ này, mức testosterone của voi tăng cao gấp hàng chục lần, khiến chúng trở nên cực kỳ hung dữ, dũng mãnh và không biết sợ hãi trên chiến trận.
Đối với các vương triều Ấn Độ xưa, voi chiến là vũ khí tối thượng, con voi chiến tỏa ra mùi Gaja-mada nồng nặc chính là biểu tượng đỉnh cao của sức mạnh áp đảo và tinh thần bất bại.
Nhờ sự liên tưởng đầy kiêu hùng này, cây hoa sữa bước từ rừng sâu vào trong khuôn viên của các cung điện, thành trì. Nó được coi là điềm lành biểu thị cho sự sinh sôi nảy nở, tài lộc dồi dào và sự trường tồn của vương triều.
Tán cây hoa sữa đối xứng hoàn hảo (thường mọc vòng 7 lá như một chiếc vương miện hay lọng che vương quyền) kết hợp với mùi hương thống trị không gian xung quanh được ví như quyền lực tối cao của bậc quân vương - người trị vì và lan tỏa tầm ảnh hưởng đến bốn phương tám hướng.

Cây hoa sữa bước từ rừng sâu vào trong khuôn viên của các cung điện của Ấn Độ.
Bên cạnh đó, trong triết học Phạn ngữ và Ấn Độ giáo, số 7 (Sapta) là con số tối linh, đại diện cho cấu trúc hoàn hảo của vũ trụ (7 tầng trời - Sapta Loka, 7 tầng địa ngục - Sapta Tala, hay 7 đại dương thiêng). Cấu trúc cụm lá mọc vòng đối xứng quanh một tâm của cây hoa sữa chính là một vòng tròn vũ trụ thu nhỏ.
Các nhà hiền triết với khả năng thấu thị tâm linh nhận ra rằng, hình dáng đối xứng hướng tâm của tán lá hoa sữa hoạt động giống như một chiếc anten tự nhiên. Nó hút năng lượng tinh khiết từ vũ trụ xuôi xuống và tụ hội sinh khí từ lòng đất ngược lên. Việc ngồi thiền tại tâm điểm này giúp các nhà hiền triết dễ dàng đạt đến trạng thái đại định và khai mở các luân xa.
Dân gian sợ mùi hương hoa sữa vì nghĩ đó là bẫy của quỷ, nhưng các nhà hiền triết lại nhìn thấy một sự thật khác. Mùi hương đậm đặc và nhựa độc của cây thực chất là một hàng rào bảo vệ tâm linh cực mạnh. Các linh hồn lang thang, ma quỷ hay tạp niệm trần tục khi chạm vào vùng năng lượng và mùi hương này đều bị đẩy lùi, không thể tiếp cận để quấy nhiễu bậc tu hành.
Như vậy, qua lăng kính của các bậc triết nhân, cây hoa sữa không còn là “cây của quỷ” để sợ hãi, mà đã hóa thành “mái nhà hộ pháp” - nơi bảo bọc cho những tâm hồn khao khát tìm kiếm chân lý tối cao.

Theo quan niệm của các nhà hiền triết Ấn Độ, cấu trúc cụm lá mọc vòng đối xứng quanh một tâm của cây hoa sữa chính là một vòng tròn vũ trụ thu nhỏ.
Đại thi hào Rabindranath Tagore - người châu Á đầu tiên nhận giải Nobel Văn học - đã có một quyết định vô cùng táo bạo khi lật ngược hoàn toàn định kiến dân gian, biến cây hoa sữa (ở Ấn Độ gọi là Saptaparni hay Chhatim) từ một loài “cây của quỷ” thành biểu tượng tối cao của tri thức và danh dự học thuật.
Trước khi Tagore thay đổi số phận của loài cây này, cha của ông - nhà cải cách tôn giáo Maharshi Debendranath Tagore - trong chuyến du hành năm 1863 đã dừng chân tại một vùng đất hoang sơ ở Santiniketan (Tây Bengal).
Tại đây, ông tìm thấy sự bình yên nội tâm tuyệt đối khi ngồi thiền dưới một tán cây Saptaparni (hoa sữa) cổ thụ. Cảm mến mảnh đất này, ông đã mua lại và đặt tên là Santiniketan - nghĩa là “chốn bình yên”.
Lớn lên tại đây, Rabindranath Tagore không nhìn hoa sữa bằng nỗi sợ ma quỷ của dân gian. Ông nhìn thấy ở đó sự bao dung của thiên nhiên, bóng mát chở che cho những tâm hồn tìm kiếm chân lý.
Năm 1901, Tagore thành lập một ngôi trường thực nghiệm tại Santiniketan, sau này phát triển thành Đại học Visva-Bharati vào năm 1921. Ông kịch liệt phản đối hệ thống giáo dục tù túng trong bốn bức tường
Tagore đã đưa học sinh của mình ra ngoài tự nhiên, và gốc cây hoa sữa chính là giảng đường. Dưới tán lá xếp vòng đối xứng hoàn hảo đại diện cho cấu trúc vũ trụ (7 chiếc lá trên một đốt cành), thầy và trò cùng ngồi thảo luận về triết học, văn học và khoa học. Từ vị trí bị hắt hủi trong dân gian, cây hoa sữa chính thức trở thành chứng nhân cho dòng chảy tri thức.
Đỉnh cao của việc vinh danh loài cây này là nghi thức trong lễ tốt nghiệp (Samavartana) tại Đại học Visva-Bharati, do chính Tagore khởi xướng và duy trì như một truyền thống thiêng liêng độc nhất vô nhị.
Thay vì trao những tấm bằng giấy cuộn hay huy chương kim loại xa xỉ, Tagore quy định rằng mỗi sinh viên tốt nghiệp (cả cử nhân và thạc sĩ) sẽ được trao tặng một nhánh gồm 7 chiếc lá của cây hoa sữa (Saptaparni) như một chứng nhận cao quý nhất cho học vị của họ
Con số 7 (Sapta) trong văn hóa Ấn Độ đại diện cho sự toàn vẹn và thăng hoa. Nhánh lá hoa sữa trao tay là lời nhắc nhở các tân khoa phải giữ gìn lối sống giản dị, hài hòa với tự nhiên, và mang tri thức của mình đi “tỏa hương” giúp ích cho đời.
Ngày nay, nhằm hạn chế tình trạng vặt lá quá mức gây tổn hại nghiêm trọng đến các cây hoa sữa cổ thụ trong khuôn viên trường, nhà trường đã áp dụng cách thức bền vững hơn.
Trong buổi lễ tốt nghiệp chính thức, thay vì trao tận tay hàng ngàn nhánh lá cho từng sinh viên như trước, Hiệu trưởng danh dự (Thủ tướng Ấn Độ) hoặc Đại diện cấp cao sẽ trao một nhánh lá duy nhất cho Hiệu trưởng điều hành (Vice-Chancellor) để nhận biểu trưng thay cho toàn thể cử nhân, thạc sĩ khóa đó.

Tại Đại học Visva-Bharati, Ấn Độ, lá hoa sữa còn được dùng để tượng trưng cho tấm bằng tốt nghiệp.
Chính nhờ tầm nhìn vĩ đại của Tagore, từ một loài cây bị người dân né tránh vì sợ quỷ ám, cây hoa sữa đã lột xác hoàn toàn để trở thành loài cây biểu tượng chính thức của toàn bang Tây Bengal, Ấn Độ.
Cây hoa sữa được coi là đại diện cho tầng lớp trí thức tinh hoa, sự uyên bác và tinh thần tự do của nền văn hóa học thuật Ấn Độ.