Nghiên cứu nổi tiếng giải mã 2 câu hỏi cha mẹ nào cũng quan tâm: Học càng lâu, vào trường càng tốt có thực sự kiếm nhiều tiền hơn?

Theo Phụ Nữ Mới
Chia sẻ

Học lâu hơn thực sự có thể mang lại thêm bao nhiêu thu nhập trong tương lai? Sinh viên tốt nghiệp trường danh tiếng có kiếm được nhiều tiền hơn không?

Tỷ suất sinh lợi của giáo dục là vấn đề được các nhà hoạch định chính sách cũng như những người đi học quan tâm. Một người được học trong bao lâu sẽ ảnh hưởng thế nào đến thu nhập sau này? Liệu chính phủ có cần điều chỉnh số năm giáo dục bắt buộc, dùng pháp luật để kéo dài thời gian mọi người được tiếp cận giáo dục cơ bản?

Joshua Angrist, một nhà kinh tế học người Mỹ từng đạt giải Nobel, cùng các cộng sự đã sử dụng quý sinh của một người như một biến công cụ, từ đó phân tích mối quan hệ giữa thời gian một người được đi học và mức thu nhập mà họ nhận được sau này.

Nói đơn giản, nghiên cứu này chạm đúng vào những vấn đề mà phần lớn cha mẹ quan tâm:

1. Học lâu hơn thực sự có thể mang lại thêm bao nhiêu thu nhập trong tương lai?

2. Sinh viên tốt nghiệp trường danh tiếng có kiếm được nhiều tiền hơn không?

Phát hiện từ "thí nghiệm tự nhiên": Quý sinh và thời lượng đi học

Dữ liệu thống kê cho thấy sự liên hệ chặt chẽ giữa trình độ học vấn và mức thu nhập. Cụ thể, nhóm người hoàn thành 12 năm học (tốt nghiệp trung học phổ thông) có mức thu nhập trung bình cao hơn 12% so với nhóm chỉ học 11 năm. Mức chênh lệch này lên tới 65% đối với nhóm tốt nghiệp đại học (16 năm học).

Tuy nhiên, mối tương quan về mặt số liệu chưa đủ để khẳng định quan hệ nhân quả. Các nhà nghiên cứu đặt ra nghi vấn: Thu nhập tăng lên là do kiến thức từ trường học, hay do những yếu tố ẩn như năng lực bẩm sinh, sự chăm chỉ và điều kiện kinh tế gia đình?

Để tách biệt tác động thực sự của giáo dục, Angrist và Alan Krueger đã khai thác một "thí nghiệm tự nhiên" dựa trên quy định pháp lý tại Mỹ: trẻ em phải đi học khi đủ tuổi quy định và được phép rời nhà trường ngay khi tròn 16 tuổi.

Do quy định thời điểm nhập học cố định theo năm, những người sinh vào Quý 1 (đầu năm) khi đủ 16 tuổi đã có thời gian ngồi trên ghế nhà trường ít hơn so với những người sinh vào Quý 4 (cuối năm). Kết quả phân tích dữ liệu cho thấy hai điểm then chốt:

  • Thời gian đi học: Nhóm sinh vào Quý 4 có số năm đi học trung bình cao hơn rõ rệt so với nhóm sinh vào Quý 1 trong cùng năm sinh.

  • Thu nhập thực tế: Nhóm sinh vào Quý 4 cũng ghi nhận mức thu nhập hàng tuần cao hơn tương ứng.

Vì thời điểm sinh ra trong năm là hoàn toàn ngẫu nhiên và không liên quan đến năng lực bẩm sinh hay gia cảnh, sự chênh lệch về thu nhập giữa các nhóm quý sinh đã chứng minh rằng: Chính việc có thêm thời gian học tập tại trường lớp đã trực tiếp gia tăng thu nhập của người lao động.

Trường tốt có mang lại khác biệt về điểm số? Nghiên cứu từ nhóm học sinh suýt đỗ và suýt trượt

Bên cạnh câu chuyện về thời lượng đi học, Joshua Angrist cùng cộng sự Parag Pathak cũng thực hiện một chuỗi nghiên cứu nổi tiếng nhằm giải mã câu hỏi lớn của nhiều phụ huynh: Liệu vào được trường top, trường chuyên có thực sự giúp trẻ giỏi hơn và thành công hơn?

Để đưa ra câu trả lời chính xác, các tác giả đã áp dụng phương pháp "Thiết kế gián đoạn hồi quy" (Regression Discontinuity) - một công cụ thống kê nâng cao giúp so sánh hai nhóm học sinh có năng lực gần như tương đương: nhóm suýt đỗ và nhóm vừa đủ điểm đỗ (suýt trượt) vào các trường chuyên danh tiếng tại Boston và New York.

Kết quả công bố cho thấy một sự thật bất ngờ: Việc học tập tại các trường top gần như không tạo ra sự khác biệt đáng kể nào về điểm số SAT hay kết quả học tập sau này của học sinh.

Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng, thành tích vượt trội của học sinh trường chuyên thực chất đến từ sự tự tuyển chọn (selection bias). Nghĩa là những học sinh này vốn dĩ đã sở hữu nền tảng năng lực, sự chăm chỉ và sự hỗ trợ gia đình tốt ngay từ đầu, chứ không phải nhờ "phép màu" từ chất lượng giảng dạy hay hiệu ứng từ môi trường bạn bè xung quanh.

Thu nhập sau này của học sinh học trường top/trường chuyên không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với học sinh suýt đỗ nhưng học trường thường. Những học sinh vào được trường top vốn dĩ đã sở hữu chỉ số IQ cao hơn, gia cảnh tốt hơn, hoặc chăm chỉ hơn ngay từ trước khi bước chân vào trường. Chính những tố chất có sẵn này quyết định mức thu nhập cao của họ sau này, chứ không phải do môi trường hay chương trình giảng dạy của trường chuyên tạo ra.

Giáo dục cần được đầu tư càng sớm càng tốt

Theo nhà kinh tế học đoạt Nobel James J. Heckman, dựa trên một nghiên cứu theo dõi kéo dài 40 năm, mức sinh lợi của đầu tư cho trẻ thay đổi theo từng giai đoạn:

  • Từ 0-3 tuổi, đầu tư 1 đồng, khi trưởng thành có thể thu về 18 đồng;
  • Từ 3-4 tuổi, đầu tư 1 đồng, khi trưởng thành có thể thu về 7 đồng;
  • Ở bậc tiểu học, đầu tư 1 đồng, khi trưởng thành có thể thu về 3 đồng;
  • Ở đại học, đầu tư 1 đồng, khi trưởng thành có thể thu về 1 đồng;
  • Khi đã trưởng thành, đầu tư 1 đồng có thể mang lại mức sinh lợi âm.

Đây chính là nội dung thường được minh họa bằng đường cong Heckman.

Tuy nhiên, “đầu tư” ở đây không chỉ là tiền bạc hay chi phí vật chất. Đó còn là thời gian cha mẹ dành cho con, chất lượng của sự đồng hành, năng lực và phẩm chất của cha mẹ, nội dung giáo dục, cũng như trình độ và khả năng giáo dục của chính gia đình. Giáo dục thực sự bắt đầu từ khi đứa trẻ chào đời. Nhà trường chưa bao giờ là điểm khởi đầu duy nhất của giáo dục.

Đầu tư cho giáo dục không nằm ở tiền bạc mà ở cách cha mẹ nuôi dạy con

Chuyên gia trị liệu gia đình Virginia Satir từng nói: Số phận của một gia đình phụ thuộc vào cách chúng ta hiểu những cảm xúc và nhu cầu ẩn giấu trong cuộc sống hằng ngày.

Trẻ không phải ở giai đoạn nào cũng cần cha mẹ ở bên 24/7. Có người hỗ trợ cha mẹ chăm sóc con cũng không phải điều xấu. Điều quan trọng là trái tim vẫn ở đó, bởi đó mới là bản chất của tình yêu.

Điều trẻ cần cảm nhận là hơi ấm của gia đình, chứ không phải gia đình có bao nhiêu tiền. Trong cuộc sống hằng ngày, gia đình thường cố gắng dành thời gian ở bên nhau. Cha mẹ hạn chế những chuyến công tác xa khi có thể, cùng con nấu ăn, đồng thời đưa con tham gia vào công việc và cuộc sống của mình.

Trẻ có cảm thấy mình “xứng đáng được yêu thương” không? Những thay đổi và trưởng thành của mình có đủ quan trọng trong mắt cha mẹ không? Một đứa trẻ được cha mẹ đồng hành đầy đủ sẽ có cơ hội lớn lên với cảm giác an toàn và sự tự tin, từ đó có thể mạnh dạn khám phá thế giới bên ngoài.

Ảnh minh hoạ

Dù trẻ có bao nhiêu “vấn đề”, cha mẹ vẫn cần tin tưởng và ủng hộ con. Nhiều cha mẹ trước mặt người khác thường thích tự quyết định thay con, chẳng hạn tự ý đem đồ chơi của con cho người khác hoặc sắp xếp những chuyện riêng tư của con. Lâu dần, trẻ thậm chí không còn muốn nói chuyện với cha mẹ. Hãy dùng “kính lúp” để nhìn vào con, phát hiện những điểm mạnh của con và giúp con liên tục nhận được sức mạnh cùng sự ủng hộ.

Một hạt giống tốt cần một mảnh đất tốt. Một cặp cha mẹ lạc quan, tích cực; một bầu không khí gia đình nhẹ nhàng, vui vẻ; nơi mỗi người có thể thoải mái bày tỏ cảm xúc và mọi thành viên đều cảm nhận được sự yêu thương, ủng hộ.

Trong một “mảnh đất của tình yêu” như vậy, đứa trẻ được nhìn thấy tình yêu, được sống trong tình yêu và từ đó học cách trở thành một người biết yêu thương. Một gia đình tử tế và bao dung có thể nuôi dưỡng những đứa trẻ biết quan tâm, hiểu chuyện và có giáo dưỡng. Một gia đình thường xuyên nóng giận, la mắng và cãi vã có thể khiến trẻ dễ trở nên ngang bướng và có xu hướng phản ứng mạnh mẽ hơn. Có thể nói, muốn biết một đứa trẻ sẽ lớn lên như thế nào, đôi khi chỉ cần bước vào ngôi nhà của trẻ là có thể phần nào nhìn thấy.

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC
Xem theo ngày