Giữa sa mạc Karakum khô cằn của Turkmenistan, mỏ khí Galkynysh đang nổi lên như một trong những tài sản năng lượng chiến lược nhất thế giới.
Với trữ lượng được đánh giá thuộc nhóm lớn nhất hành tinh, mỏ khí này không chỉ là trụ cột kinh tế của Turkmenistan mà còn có thể trở thành nhân tố định hình cán cân cung-cầu khí đốt từ châu Á sang châu Âu trong nhiều thập kỷ tới.
Galkynysh được phát hiện sau quá trình thăm dò địa chất phức tạp kéo dài nhiều năm. Khi đó mỏ còn mang tên South Yolotan-Osman. Nằm trong bồn trũng Amu Darya, một trong những vùng giàu hydrocarbon nhất Trung Á, khu vực này từ lâu đã được các nhà địa chất Turkmen đánh giá có tiềm năng rất lớn.
Bước ngoặt đến từ các chương trình khảo sát địa chấn 2D và 3D, sử dụng sóng địa chấn để dựng bản đồ cấu trúc địa chất sâu dưới lòng đất. Đây là công nghệ then chốt giúp xác định các tầng chứa khí trong đá carbonate kỷ Jura, loại cấu trúc khó thăm dò và khó khai thác hơn nhiều so với các mỏ khí thông thường.
Sau khảo sát là giai đoạn khoan thăm dò siêu sâu. Các tầng chứa khí chính của Galkynysh nằm ở độ sâu từ 3.900-5.000 mét dưới mặt đất. Nhiều giếng thăm dò khoan xuống hơn 4.400 mét, có giếng vượt 4.600 mét, thuộc nhóm mỏ khí siêu sâu của thế giới. Riêng giai đoạn phát triển đầu tiên đã có 22 giếng được xây dựng, còn toàn bộ dự án nhiều khả năng cần tới hàng trăm giếng nếu hoàn thành đủ 7 giai đoạn phát triển.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không chỉ nằm ở độ sâu, mà còn ở chất lượng khí. Galkynysh là mỏ khí “chua”, chứa hàm lượng cao hydrogen sulfide (H2S) và CO2, buộc phải sử dụng công nghệ khoan áp suất cao - nhiệt độ cao (HPHT), xử lý khí chua, khử lưu huỳnh và hệ thống khai thác nhiều tầng phức tạp. Đây cũng là lý do dự án phải có sự tham gia của các tập đoàn quốc tế như CNPC, Petrofac và Hyundai Engineering.
Năm 2008, khi hãng tư vấn Gaffney, Cline & Associates của Anh tiến hành thẩm định độc lập, thế giới mới thực sự sửng sốt. Kết quả xác nhận Galkynysh thuộc nhóm mỏ khí lớn nhất hành tinh.
Theo nhiều đánh giá quốc tế, Galkynysh hiện được xếp là mỏ khí đốt lớn thứ 2 thế giới. Ước tính khí tại chỗ dao động từ 14.000 tỷ đến hơn 27.000 tỷ mét khối, trong khi trữ lượng thương mại có thể khai thác ở mức khoảng 2.800 tỷ mét khối. Nhờ đó, mỏ này có khả năng cung ứng khí đốt trong nhiều thập kỷ.
2.800 tỷ mét khối khí đốt có thể tương đương nhu cầu tiêu thụ của cả Liên minh châu Âu (EU) trong nhiều năm, hoặc đủ đáp ứng nhu cầu nhập khẩu khí đốt của Trung Quốc trong thời gian rất dài nếu được khai thác ở công suất lớn.

Nhưng điều khiến Galkynysh gây chú ý lúc này không chỉ nằm ở trữ lượng, mà ở tốc độ mở rộng công suất khai thác.
Tuần qua, Turkmenistan và Trung Quốc đã ký thỏa thuận triển khai giai đoạn 4 của dự án, giao Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Trung Quốc (CNPC) xây dựng cơ sở xử lý bổ sung thêm 10 tỷ mét khối khí thương mại mỗi năm, cùng khoan thêm các giếng mới. Dự án trị giá 5,1 tỷ USD này là giai đoạn thứ 4 trong chương trình mở rộng gồm 7 giai đoạn.
Chỉ riêng phần công suất tăng thêm 10 tỷ mét khối/năm đã là con số không nhỏ, tương đương gần 1/3 lượng khí Turkmenistan hiện xuất khẩu sang Trung Quốc, vốn ở mức khoảng 30 tỷ mét khối mỗi năm.
Nếu toàn bộ 7 giai đoạn được hoàn thành theo lộ trình, sản lượng của Galkynysh có thể tăng lên mức đủ để tái định hình các tuyến cung ứng khí đốt khu vực.
Thậm chí, nhiều phân tích cho rằng nếu được phát triển tối đa, Galkynysh có thể tiến tới mục tiêu công suất 200 tỷ mét khối/năm, quy mô từng tiệm cận lượng khí Nga xuất sang châu Âu trước xung đột Ukraine. Nếu đạt được, đây sẽ không còn đơn thuần là một mỏ khí, mà là một cực cung ứng có thể tác động đến giá năng lượng toàn cầu.
Hiện Galkynysh gắn chặt với hệ thống đường ống Trung Á - Trung Quốc, một tuyến năng lượng có ý nghĩa chiến lược đặc biệt với Bắc Kinh vì giúp Trung Quốc giảm phụ thuộc vào LNG vận chuyển bằng đường biển, vốn dễ tổn thương trước các điểm nghẽn như eo biển Hormuz hay Malacca.
Xa hơn, nếu các tuyến xuất khẩu mới như TAPI hoặc đường ống xuyên Caspi được triển khai, Galkynysh có thể trở thành nguồn cung thay thế đáng kể trong một thị trường đang khát đa dạng hóa sau những cú sốc từ Nga, Trung Đông và LNG toàn cầu.
Theo Xinhua; Oil and Gas