Biết là lừa đảo nhưng có người vẫn làm: Khi lý do sinh tồn đẩy lùi giới hạn đạo đức

Theo Đời sống Pháp luật
Chia sẻ

Khi người ta quen tự tha thứ cho mình bằng lý do sinh tồn, giới hạn đạo đức dần bị đẩy lùi.

Sau hàng loạt vụ lừa đảo bị phanh phui, nhiều người bàng hoàng khi nhận ra những gương mặt quen thuộc lại xuất hiện trong một “đường dây” nào đó. Trên mạng hay ngoài đời, họ vẫn xây dựng hình ảnh người thành công, học giỏi, có công việc ổn định, thậm chí là hình mẫu “con nhà người ta”.

Điều khiến nhiều người khó chấp nhận hơn là họ không phải những kẻ sống ngoài lề xã hội. Họ vẫn yêu thương gia đình, cư xử tử tế với bạn bè, vẫn biết lừa đảo là sai và vẫn có thể phẫn nộ trước tin người khác bị mất tiền. Chính sự bình thường ấy khiến ranh giới giữa “người tốt” và “người làm điều xấu” trở nên phức tạp hơn nhiều so với những gì chúng ta vẫn nghĩ.

Phần lớn con người không bắt đầu làm điều sai với suy nghĩ “mình muốn trở thành người xấu”. Ngược lại, đa số vẫn muốn tin rằng bản thân là người tử tế. Vì thế, trước khi làm điều gây hại cho người khác, họ thường tự tìm cho mình một lý do để cảm thấy hành động đó không quá sai.

Nhà tâm lý học Albert Bandura gọi hiện tượng này là moral disengagement - sự vô cảm đạo đức, tức là khi con người dần tự làm nhẹ cảm giác tội lỗi của mình để có thể tiếp tục làm điều sai mà vẫn thấy ổn với bản thân.

Thay vì nghĩ “mình đang lừa người khác”, họ sẽ chuyển thành những suy nghĩ để hành vi đó nghe có vẻ hợp lý hơn, nhẹ nhàng hơn, ít đáng trách hơn. Và đó mới là điều đáng chú ý. Nhiều khi con người không làm điều sai vì họ không biết đúng - sai, mà vì họ đã tự kể cho bản thân một câu chuyện đủ hợp lý để không còn cảm thấy mình đang làm điều quá tệ nữa.

(Ảnh minh hoạ)

“Người kia cũng có lỗi”

Người bị lừa đầu tư tài chính? - “Tham thì chết”. Người mua hàng giả? - “Ham rẻ thì chịu”. Người tin vào tình cảm rồi bị lừa mất tiền? - “Quá ngây thơ”...

Khi nạn nhân bị gắn nhãn là người đáng bị như vậy, trọng tâm đạo đức lập tức bị đảo ngược. Thay vì tập trung vào việc “ai đã gây hại”, người ta bắt đầu tập trung vào việc “nạn nhân đã sai ở đâu”.

Đây là một cơ chế tâm lý rất phổ biến gọi là đổ lỗi cho nạn nhân. Nó không chỉ giúp kẻ gây hại giảm cảm giác tội lỗi, mà còn giúp những người đứng ngoài cảm thấy thế giới vẫn có trật tự và dễ kiểm soát.

Bởi nếu thừa nhận rằng một người bình thường, tử tế, cẩn thận vẫn có thể bị lừa, chúng ta sẽ phải đối mặt với cảm giác bất an rằng chuyện đó cũng có thể xảy ra với mình. Nên não bộ chọn một cách dễ chịu hơn kiểu “chắc họ phải tham lam, phải ngốc nghếch, phải bất cẩn thì mới bị như vậy”. Chỉ cần tin điều đó, chúng ta sẽ thấy an toàn hơn.

Với người thực hiện hành vi lừa đảo cũng vậy. Khi nạn nhân bị xem là “tự chuốc lấy”, họ không còn cảm thấy mình đang làm tổn thương ai nữa. Trong đầu họ, họ chỉ đang tận dụng sự nhẹ dạ của người khác - một việc nghe có vẻ giống quy luật cuộc chơi hơn là tội lỗi.

Điều đáng nói là kiểu suy nghĩ này đặc biệt dễ xuất hiện trong xã hội ngày càng đề cao sự “khôn ngoan”, “nhạy bén”, “biết nắm cơ hội”,... Khi đó, việc bị lừa dễ bị xem như bằng chứng của sự kém cỏi hơn là hậu quả của một hành vi xấu từ người khác.

“Nếu không phải mình thì người khác cũng làm”

Đây là kiểu lý luận nghe có vẻ vô hại nhưng thực chất cực kỳ nguy hiểm. Nó giúp con người tự biến mình thành một mắt xích vô danh trong một hệ thống kiểu “cha chung không ai khóc”.

Người gọi điện dẫn dụ khách chuyển tiền không nghĩ mình cướp tiền ai cả. Họ chỉ “làm theo kịch bản công ty training”. Người bán sản phẩm có vấn đề không nghĩ mình hại người khác. Họ chỉ “đang kiếm sống”.

Khi trách nhiệm được chia nhỏ cho tập thể, cảm giác tội lỗi cũng bị chia nhỏ theo.

Tâm lý học gọi đây là sự khuếch tán trách nhiệm. Càng nhiều người cùng tham gia, mỗi cá nhân càng ít cảm thấy mình phải chịu trách nhiệm đạo đức. Bởi trong đầu họ luôn tồn tại cảm giác nếu mình không làm thì người khác cũng làm thôi. Đây là lý do rất nhiều hành vi sai trái có thể tồn tại lâu dài trong môi trường tập thể. Không ai cảm thấy mình đủ “ác” để phải dừng lại, vì ai cũng chỉ là một phần rất nhỏ của hệ thống đó.

Điều đáng sợ nhất của cơ chế này là nó khiến người ta không nhìn hành động của mình như một lựa chọn cá nhân. Khi một người không còn thấy mình đang lựa chọn, họ cũng không còn cảm thấy mình cần chịu trách nhiệm.

(Ảnh minh hoạ)

Không gọi đó là “lừa đảo”

Con người phản ứng rất mạnh với ngôn ngữ. Nếu một người tự nói với bản thân rằng “mình đang lừa người khác”, cảm giác tội lỗi sẽ xuất hiện rất nhanh. Nhưng nếu đổi cách gọi tên hành vi đó thành “chiến lược”, “thủ thuật”, “chiêu bán hàng”, “biết tận dụng cơ hội”,... cảm giác ấy lập tức giảm xuống.

Đây là lý do nhiều người có thể bước qua ranh giới đạo đức mà không hề nhận ra. Họ không nói dối hoàn toàn, chỉ là cố tình giấu bớt thông tin. Họ không ép buộc ai, chỉ là dẫn dắt người khác hiểu theo hướng có lợi cho mình. Họ không cướp tiền, chỉ là hứa thật lâu rồi không trả. Với họ, đây là sự khôn ngoan, sự lanh lợi, khả năng sinh tồn trong một thế giới mà “ai cũng phải tự lo cho mình”.

Từ “lừa đảo” gần như không bao giờ xuất hiện trong câu chuyện họ tự huyễn hoặc bản thân. Bởi nếu gọi đúng tên hành vi, họ sẽ buộc phải đối diện với cảm giác xấu hổ và tội lỗi mà mình đang cố né tránh. Nó cho thấy nhiều khi con người không thay đổi hành vi trước, mà thay đổi cách diễn giải hành vi trước. Và sau một thời gian, họ thật sự tin vào phiên bản đã được chỉnh sửa đó.

“Mình bị dồn vào đường cùng”

Đây là lý do dễ tạo ra sự cảm thông nhất và cũng là lý do khiến ranh giới đạo đức dễ bị vượt qua nhất.

Với bất kỳ ai trong chúng ta, áp lực tiền bạc là thật; cảm giác tuyệt vọng là thật; nỗi sợ thất bại, mất việc, không có tiền nuôi gia đình… đều là thật;... Nhưng điều quan trọng là hoàn cảnh khó khăn có thể giải thích vì sao một người đưa ra quyết định đó, chứ không tự động biến quyết định đó thành đúng.

Giữa lúc bị dồn vào góc tường và khoảnh khắc chọn cách thoát ra bằng việc gây hại cho người khác, con người thường cố xóa mờ khoảnh khắc ấy khỏi ký ức bằng cách quy toàn bộ trách nhiệm cho hoàn cảnh: “Mình đâu muốn vậy”, “Mình không còn cách nào khác”, “Mình chỉ làm tạm thôi”,...

Vấn đề là cơ chế này rất dễ leo thang. Lần đầu tiên, có thể họ thật sự tuyệt vọng. Nhưng từ lần thứ hai trở đi, não bộ bắt đầu quen với việc dùng hoàn cảnh như một tấm giấy phép đạo đức. Dần dần, bất kỳ sự bất tiện nào cũng có thể được diễn giải thành “đường cùng”. Khi đã quen tự tha thứ cho mình bằng lý do sinh tồn, giới hạn đạo đức sẽ ngày càng bị đẩy lùi.

(Ảnh minh hoạ)

Sau cùng, điểm chung của tất cả những cơ chế này là giúp con người tiếp tục cảm thấy mình là người tử tế trong khi vẫn làm điều gây hại cho người khác. Đó mới là điều đáng sợ nhất của sự vô cảm đạo đức.

Nó không bắt đầu từ những kẻ phản diện rõ ràng, không bắt đầu từ những người hoàn toàn mất nhân tính. Nhiều khi, nó bắt đầu từ những người rất bình thường, là đứa bạn cấp 3, bạn đại học, đồng nghiệp cũ,... của bất kỳ ai. Đến khi sự việc vỡ lở ra, người ta mới ớ hợ, không hiểu vì sao lại thế.

Thật ra con người hiếm khi trở nên vô cảm chỉ sau một đêm. Thường đó là một quá trình thích nghi từ từ với chính những điều mình từng nghĩ là không thể chấp nhận. Và cái ác đôi khi không mang hình dạng đáng sợ như chúng ta tưởng, nó bắt đầu từ một người bình thường đang cố tìm một câu chuyện đủ hợp lý để tự đánh lừa bản thân mình.

(Tham khảo: Albert Bandura, Harvard Business School, Sage Journals)

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC
Xem theo ngày