Vị vua duy nhất Việt Nam được lập hồ sơ trình UNESCO vinh danh: Là con nuôi của nhà sư, từng làm thị vệ qua 2 đời quân vương

Theo suckhoe24h
Chia sẻ

Từ một cậu bé được mẹ gửi làm con nuôi nhà sư, vị vua này trưởng thành trong môi trường Phật giáo rồi trở thành võ quan dưới triều Tiền Lê.

Theo Đại Việt sử ký toàn thư, Lý Công Uẩn sinh ngày 12 tháng 2 năm Giáp Tuất, tức năm 974, tại châu Cổ Pháp, vùng đất nay thuộc tỉnh Bắc Ninh. Tuy nhiên, xuất thân của ông từ lâu đã gắn với nhiều câu chuyện mang màu sắc huyền thoại. Chính sử chép mẹ ông họ Phạm, từng đến chùa Tiêu Sơn rồi mang thai sau một cuộc gặp gỡ kỳ lạ. Một số tài liệu địa phương xác định mẹ ông là bà Phạm Thị Ngà. Song những câu chuyện liên quan đến thân thế và sự ra đời của Lý Công Uẩn tồn tại nhiều dị bản, chưa thể xác định hoàn toàn theo nghĩa lịch sử hiện đại.

Điểm nổi bật trong những ghi chép về tuổi thơ của Lý Công Uẩn là mối gắn bó với nhà chùa. Khi ông mới 3 tuổi, mẹ ông đưa con đến gửi cho thiền sư Lý Khánh Văn ở chùa Cổ Pháp làm con nuôi. Sau đó, Lý Công Uẩn được thiền sư Vạn Hạnh ở chùa Lục Tổ tiếp tục nuôi dạy. Theo sử sách, Vạn Hạnh sớm nhận ra cậu bé có tố chất khác thường và dự đoán sau này có thể trở thành người đứng đầu thiên hạ.

Được nuôi dưỡng trong môi trường Phật giáo từ nhỏ, Lý Công Uẩn có cơ hội tiếp xúc với kinh điển và tư tưởng của các thiền sư đương thời. Trong đó, Vạn Hạnh không chỉ là người dạy học mà còn là nhân vật có ảnh hưởng lớn đến quá trình trưởng thành của ông. Mối quan hệ này về sau tiếp tục đóng vai trò đáng chú ý trong bước ngoặt chính trị đưa Lý Công Uẩn lên ngôi.

Xuất thân của vua Lý Công Uẩn gắn với nhiều câu chuyện mang màu sắc huyền thoại (Ảnh minh hoạ)

Tuy nhiên, con đường của Lý Công Uẩn không chỉ gắn với cửa Phật. Khi trưởng thành, ông bước vào con đường quan trường và phục vụ dưới triều vua Lê Đại Hành của nhà Tiền Lê. Nhờ năng lực và quá trình thăng tiến, ông được giao nhiệm vụ trong lực lượng bảo vệ nhà vua, giữ chức Điện tiền quân - một vị trí có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an toàn cho người đứng đầu triều đình.

Sau khi Lê Đại Hành qua đời năm 1005, triều đình rơi vào cuộc tranh chấp ngôi báu giữa các hoàng tử. Lê Long Việt lên ngôi nhưng chỉ sau ba ngày đã bị em trai là Lê Long Đĩnh giết hại để đoạt quyền. Trong lúc nhiều người hầu cận hoảng sợ bỏ chạy, Đại Việt sử ký toàn thư ghi lại rằng Lý Công Uẩn là người duy nhất ôm thi thể vua mà khóc. Chi tiết này thường được nhắc đến như một biểu hiện về lòng trung thành của ông đối với vị quân vương vừa bị sát hại.

Sau khi lên ngôi, Lê Long Đĩnh vẫn trọng dụng Lý Công Uẩn, giao cho ông những chức vụ quân sự quan trọng, trong đó có chức Tả thân vệ Điện tiền chỉ huy sứ. Đây là vị trí đứng đầu lực lượng vệ binh bảo vệ nhà vua, cho thấy Lý Công Uẩn đã có chỗ đứng đáng kể trong triều đình Tiền Lê. Từ một người được nuôi dưỡng trong chùa, ông từng bước bước vào trung tâm quyền lực, nắm giữ cả kinh nghiệm quản lý lẫn vị trí trong quân đội.

Đến năm 1009, Lê Long Đĩnh qua đời. Nhà Tiền Lê khi ấy đã suy yếu, trong khi nhiều đại thần và lực lượng trong triều mong muốn tìm một người đủ uy tín để đứng đầu đất nước. Thiền sư Vạn Hạnh cùng một số quan lại có ảnh hưởng đã vận động đưa Lý Công Uẩn lên ngôi. Ngày 2 tháng 11 năm Kỷ Dậu, tức ngày 21/11/1009 theo cách quy đổi được sử dụng trong nhiều tài liệu, ông chính thức trở thành hoàng đế, mở đầu triều Lý.

Sự kiện này đánh dấu bước chuyển quyền lực từ nhà Tiền Lê sang nhà Lý. Lý Công Uẩn lên ngôi không chỉ nhờ vị trí trong quân đội mà còn có sự hậu thuẫn của những nhân vật quan trọng trong triều đình và giới Phật giáo. Những mối quan hệ được hình thành từ thời niên thiếu, đặc biệt là với thiền sư Vạn Hạnh, vì thế thường được xem là một phần trong bối cảnh dẫn đến sự kiện năm 1009.

Một trong những quyết định nổi bật nhất của Lý Thái Tổ ngay sau khi lên ngôi là dời đô từ Hoa Lư về Đại La. Năm 1010, nhà vua ban Chiếu dời đô, nêu rõ việc chuyển kinh đô không xuất phát từ ý muốn riêng mà nhằm tính kế lâu dài cho đất nước, tạo nền tảng cho sự phát triển của các thế hệ sau.

Trong chiếu, Đại La được mô tả là vùng đất có vị trí thuận lợi, nằm ở trung tâm, địa thế rộng rãi, bằng phẳng, cao ráo, dân cư không phải chịu cảnh ngập trũng và muôn vật phong phú. Theo quan điểm của nhà vua, đây là nơi hội tụ những điều kiện cần thiết để trở thành kinh đô lâu dài, thay cho Hoa Lư vốn có địa hình hiểm trở nhưng hạn chế về không gian phát triển.

Tháng 7 năm 1010, Lý Thái Tổ cho dời đô về Đại La và đổi tên thành Thăng Long. Quyết định này không đơn thuần là việc chuyển nơi đặt triều đình mà còn thể hiện tầm nhìn về tổ chức không gian chính trị, kinh tế và xã hội của quốc gia. Thăng Long dần trở thành trung tâm quyền lực của Đại Việt, giữ vị trí quan trọng qua nhiều triều đại và gắn bó với lịch sử Thủ đô Hà Nội ngày nay.

Sau khi định đô, Lý Thái Tổ tiếp tục xây dựng bộ máy cai trị và điều chỉnh các hoạt động quản lý trong nước. Năm 1013, triều đình quy định các lệ thuế đối với nhiều lĩnh vực, từ ao hồ, ruộng đất, bãi dâu đến sản vật vùng núi, hàng hóa tại các cửa ải và lâm sản. Những quy định này cho thấy nhà nước thời Lý từng bước hoàn thiện cơ chế thu thuế và quản lý nguồn lực trong phạm vi lãnh thổ.

Tượng đài Lý Thái Tổ tại hồ Hoàn Kiếm, Hà Nội (Ảnh: TTXVN)

Bên cạnh việc xây dựng bộ máy hành chính, Lý Thái Tổ còn được nhắc đến trong các tài liệu lịch sử với những chính sách khoan giảm gánh nặng cho dân trong một số thời điểm. Dù triều đình vẫn cần nguồn thu để duy trì hoạt động nhà nước, việc điều chỉnh nghĩa vụ thuế và quan tâm đến đời sống dân chúng phản ánh yêu cầu củng cố lòng dân của một vương triều mới hình thành.

Phật giáo tiếp tục có ảnh hưởng đáng kể dưới triều Lý Thái Tổ. Những trải nghiệm từ thuở nhỏ cùng sự gắn bó với các thiền sư khiến nhà vua có mối liên hệ sâu sắc với giới tăng sĩ. Điều này cũng phù hợp với bối cảnh Phật giáo phát triển mạnh trong xã hội Đại Việt thời Lý, khi nhiều nhà sư tham gia vào đời sống văn hóa, giáo dục và chính trị.

Sau gần hai thập kỷ trị vì, Lý Thái Tổ qua đời năm 1028 tại điện Long An. Người kế vị là con trưởng Lý Phật Mã, tức vua Lý Thái Tông. Triều đại do ông khai mở tiếp tục tồn tại qua nhiều thế hệ, để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử, từ tổ chức nhà nước đến sự phát triển của kinh đô Thăng Long.

Hơn một nghìn năm sau ngày ông qua đời, tên tuổi Lý Công Uẩn vẫn gắn liền với những dấu mốc quan trọng của lịch sử Việt Nam. Đặc biệt, quyết định dời đô năm 1010 được xem là một trong những sự kiện có ảnh hưởng lâu dài nhất đối với sự hình thành và phát triển của Thăng Long - Hà Nội.

Theo thông tin được công bố về kế hoạch kỷ niệm, Việt Nam đang xây dựng hồ sơ khoa học liên quan đến Hoàng đế Lý Công Uẩn để trình UNESCO xem xét nhân dịp 1.000 năm ngày mất của ông vào năm 2028. Hồ sơ dự kiến được đưa ra xem xét tại Kỳ họp lần thứ 226 của Hội đồng Chấp hành UNESCO. Đây là kế hoạch hướng tới việc ghi nhận và quảng bá giá trị lịch sử của nhân vật có vai trò đặc biệt trong tiến trình xây dựng quốc gia độc lập; việc chuẩn bị hồ sơ không đồng nghĩa với việc UNESCO đã chính thức thông qua quyết định vinh danh.

Tổng hợp (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, VTC News)

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC
Xem theo ngày