Lưu Bị trong chính sử khác trong 'Tam quốc diễn nghĩa' thế nào?

Theo VTC News
Chia sẻ

Trong 'Tam quốc diễn nghĩa', Lưu Bị mềm yếu, không giỏi trận mạc, phụ thuộc Khổng Minh; còn Lưu Bị của lịch sử là là nhân vật có tài quân sự và dùng người kiệt xuất.

Lưu Bị trong chính sử (theo Tam quốc chí của Trần Thọ) khác rất nhiều so với nhân vật trong tiểu thuyết Tam quốc diễn nghĩa của La Quán Trung.

Lưu Bị trong chính sử là một kiêu hùng thực thụ, người được Tào Tháo thừa nhận là một anh hùng thiên hạ.

Nhà cầm quân tài ba

Độc giả yêu thích Tam quốc diễn nghĩa quá quen thuộc với hình ảnh một Lưu Bị hay khóc, yếu kém về mặt quân sự, phải hoàn toàn trông cậy vào mưu kế của Gia Cát Lượng và khả năng chiến đấu của các tướng lĩnh dưới trướng. Ông xuất hiện như một biểu tượng thuần túy về lòng nhân đức. Điều này hoàn toàn trái ngược với những gì chính sử ghi nhận về ông.

Sự thật Lưu Bị là một quân phiệt sắc sảo, mưu lược và quyết đoán. Khi thất thế, ông phải nương nhờ Viên Thiệu. Tuy nhiên, ngay sau khi nhận ra người này dù có binh lực mạnh mẽ nhưng thiếu quyết đoán, không thể làm nên việc lớn, ông quyết định tìm cách thoát đi để tự xây dựng lực lượng. Quả nhiên sau này, Viên Thiệu bị Tào Tháo tiêu diệt.

Lưu Bị cũng từng nương nhờ Tào Tháo . Tuy nhiên, bất bình trước việc Tào Tháo thao túng triều đình, ông cũng nhanh chóng thoát ly.

Trải qua vô vàn khó khăn, thất bại, Lưu Bị vẫn tự mình chiêu mộ lực lượng, thu phục nhân tâm và từng bước xây dựng nên nhà Thục Hán.

Lưu Bị từng có thời gian nương nhờ Tào Tháo.

Trong Tam quốc diễn nghĩa, Lưu Bị dường như không thể đánh thắng trận nào khi trực tiếp cầm quân. Thực tế lại rất khác. Ngay từ khi còn trẻ, ông đã thể hiện bản lĩnh khi dẹp khởi nghĩa Khăn Vàng do Trương Giác cầm đầu nổi dậy chống triều đình.

Năm 193, khi Tào Tháo mang quân đánh đánh Từ Châu, Lưu Bị cùng Quan Vũ, Trương Phi, Triệu Vân chỉ có vài nghìn quân đã đến giúp tướng trấn giữ Từ Châu chống lại quân Tào. Dưới sự chỉ huy của Lưu Bị, quân Từ Châu giữ vững thành, quân Tào tấn công nhiều trận nhưng không thể hạ được.

Ngoài ra, Lưu Bị cũng từng đánh bại hai tướng dưới trướng của Tào Tháo là Vương Trung và Lưu Đại. Điều này cho thấy võ nghệ của ông không phải dạng tầm thường.

Bác Vọng là trận đánh nổi tiếng ghi nhận chiến công của Lưu Bị. Vào năm 202, Lưu Bị đang nương nhờ lãnh chúa Lưu Biểu ở Kinh Châu và được giao trấn giữ Tân Dã. Tận dụng cơ hội Tào Tháo đang bận lên phía Bắc đánh phe Viên Thiệu, ông chủ động dẫn quân tiến sâu vào lãnh thổ phía Tào.

Nhận thấy nguy cơ từ phía Lưu Bị, Tào Tháo lập tức phái đại tướng Hạ Hầu Đôn đi cùng Vu Cấm và Lý Điển đem quân chặn đánh.

Sách Tam quốc chí (phần Thục thư - Tiên chủ truyện ) ghi chép rất rõ ràng về chiến thuật của Lưu Bị: Sau một thời gian giằng co, ông chủ động hạ lệnh phóng hỏa đốt sạch doanh trại của chính mình rồi giả vờ thua chạy xuôi về hướng Nam. Tướng Hạ Hầu Đôn nghĩ Lưu Bị sợ hãi rút lui nên bất chấp lời can ngăn của Lý Điển, cùng Vu Cấm dẫn đại quân ráo riết đuổi theo.

Hạ Hầu Đôn không hề biết rằng Lưu Bị đã bài binh bố trận, mai phục sẵn tại gò Bác Vọng. Khi quân Tào lọt vào con đường hẹp thì bị quân phục kích xông ra đánh vỗ mặt, tổn thất cực kỳ nặng nề. Hạ Hầu Đôn chỉ thoát chết nhờ cánh quân cứu viện kịp thời của Lý Điển.

Trận thắng vang dội này khẳng định Lưu Bị là một nhà chỉ huy thực chiến sắc sảo, có khả năng nhìn thấu tâm lý nôn nóng của tướng địch và sử dụng cạm bẫy cực kỳ điêu luyện.

Tuy nhiên, trong tiểu thuyết Tam quốc diễn nghĩa , trận Bác Vọng lại bị La Quán Trung “biến” thành chiến công đầu tay của Gia Cát Lượng ngay sau khi xuống núi, nhằm thiết lập uy quyền tuyệt đối của vị quân sư này trong quân đội Thục Hán.

Lưu Bị tự điều binh khiển tướng trên chiến trường và gặt hái được nhiều chiến thắng vang dội.

Lưu Bị trong lịch sử thường chịu trách nhiệm chỉ huy các trận chiến, trực tiếp điều binh khiển tướng trên chiến trường. Các trận đánh quan trọng thời kỳ đó như trận Xích Bích, hạ Lạc Thành, chiếm Thành Đô, chiến dịch Hán Trung... đều có Lưu Bị là chỉ huy cao nhất trên chiến trường.

Nhờ tài quân sự, chính trị và năng lực điều binh khiển tướng, Lưu Bị cuối cùng đã xây dựng được cơ nghiệp, lập nên Thục Hán, cùng Đông Ngô, Tào Ngụy tạo thành thế chân vạc thời Tam quốc.

Mối quan hệ với Gia Cát Lượng

Trong Tam Quốc diễn nghĩa, Lưu Bị coi Gia Cát Lượng như thầy, tôn sùng tuyệt đối và phụ thuộc hoàn toàn vào các quyết định của vị quân sư.

Tuy nhiên, trong chính sử, quan hệ giữa Lưu Bị và Gia Cát Lượng là quân thần tương đắc, hợp tác ăn ý. Dù rất trọng tài năng của Khổng Minh, Lưu Bị vẫn là người nắm quyền quyết định tối cao và thực tế về chính trị và quân sự.

Dưới trướng Lưu Bị, Gia Cát Lượng đóng vai trò quản lý hậu phương, cung ứng lương thảo và ổn định nội trị. Chỉ sau khi Lưu Bị qua đời, Gia Cát Lượng mới trực tiếp cầm quân, chỉ huy các trận đánh lớn.

Dù trọng dụng Gia Cát Lượng nhưng Lưu Bị vẫn là người có quyết định tối cao trong triều đình Thục Hán.

Thiên tài về thuật dùng người

Ngoài tài cầm quân, Lưu Bị trong chính sử còn là chính khách từng trải, thực tế và vô cùng kín đáo. Ông giỏi ẩn nhẫn, ít khi biểu lộ cảm xúc ra ngoài (khác với hình tượng hay khóc lóc uỷ mị trong tiểu thuyết Tam quốc diễn nghĩa) . Ông cũng rất biết cách thu phục lòng người bằng uy quyền và ân huệ chính trị thực tế.

Tài dùng người và mưu lược chính trị của Lưu Bị được thể hiện rất rõ ràng trong việc ông sử dụng Hoàng Trung, Mã Siêu và Triệu Vân (Triệu Tử Long).

Hoàng Trung và Mã Siêu đều là hàng tướng, đều là “chiến thần” sở hữu sức mạnh cùng năng lực đánh trận phi phàm nhưng lại được Lưu Bị đặt ở những vị trí rất khác biệt. Theo các nhà nghiên cứu, ông dùng hai người này theo cách vừa tận dụng tài năng quân sự thực tế của họ vừa có mưu đồ chính trị chiến lược.

Về mặt quân sự, Hoàng Trung dù tuổi cao nhưng có sức chiến đấu dũng mãnh, thể lực phi thường. Sách Tam quốc chí mô tả ông: “Bàn việc binh, gánh vác trách nhiệm, xung phong vào trận, dũng cảm đứng đầu ba quân”. Hoàng Trung có kinh nghiệm chiến đấu phong phú từ thời theo Lưu Biểu, rất am hiểu địa hình Kinh Châu và có khả năng chỉ huy quân tiên phong cực tốt.

Lưu Bị trọng dụng Hoàng Trung vì ông luôn biết cách tỏa sáng và định đoạt trận đấu vào những thời khắc quyết định. Trong chiến dịch đoạt Ích Châu (Đông Xuyên), Hoàng Trung luôn là tướng đi đầu, lập công nhiều nhất, giúp Lưu Bị lấy được địa bàn cốt lõi để lập quốc.

Trận Định Quân Sơn (219), Hoàng Trung nghe theo mưu kế của Pháp Chính, từ trên cao đánh xuống thúc trống hò reo, chém chết đại tướng Hạ Hầu Uyên của Tào Ngụy. Chiến công này trực tiếp giúp Lưu Bị chiếm được Hán Trung và xưng vương.

Về mặt chính trị, Hoàng Trung có vị trí quan trọng trong chiến lược của Lưu Bị. Ông là cựu thần của Lưu Biểu và có uy tín rất cao tại vùng Kinh Châu. Việc Lưu Bị trọng dụng, thăng chức cho một hàng tướng già như Hoàng Trung là thông điệp mạnh mẽ gửi đến thiên hạ rằng ông dùng người chỉ trọng tài năng và lòng trung thành, không phân biệt xuất thân hay tuổi tác. Điều này khiến các sĩ phu và tướng lĩnh khác hết lòng quy phục.

Mặt khác, Hoàng Trung thuần túy là một võ tướng. Ông không có tham vọng chính trị, không có phe cánh riêng và tuyệt đối trung thành. Việc sử dụng lão tướng này chỉ mang lại cái lợi cho nhà Thục Hán. Do đó, với Hoàng Trung, Lưu Bị dành cho sự tin tưởng tuyệt đối, không ngại chuyện tuổi tác quá lớn và giúp ông tỏa sáng ở giai đoạn cuối đời. Lưu Bị chủ động trao cho Hoàng Trung quyền lực tối đa.

Khi Lưu Bị phong Hoàng Trung làm Hậu tướng quân (ngang hàng với Quan Vũ), Quan Vũ ở Kinh Châu tức giận nói: “ Đại trượng phu không thèm đứng chung hàng với lão binh! “. Lưu Bị đã cử phái viên đến giải thích, kiên quyết giữ nguyên chức tước và danh dự cho Hoàng Trung.

Với sự trọng dụng của Lưu Bị, lão tướng Hoàng Trung tạo nhiều chiến công hiển hách cho nhà Thục Hán.

Còn Mã Siêu thì ngược lại. Vị tướng này vốn là một quân phiệt có dã tâm và thế lực riêng nguy hiểm. Vì mưu đồ riêng, Mã Siêu không ngại hy sinh mạng sống của cha đẻ, anh em ruột và vài trăm người trong gia tộc, cũng sẵn sàng bỏ lại vợ và con trai khiến họ bị kẻ thù sát hại dã man.

Là thiên tài trong việc dùng người, Lưu Bị quá hiểu dã tâm của một con hổ dữ, nếu giao binh quyền lớn thì sẽ là mối họa khôn lường cho giang sơn. Thêm vào đó, vết nhơ phản cha hại tộc khiến Mã Siêu không được lòng nhiều người.

Tuy nhiên, sức mạnh của “Thần Siêu” lại luôn khiến các đối thủ của Lưu Bị e ngại và có sức trấn áp những bộ tộc thiểu số vùng Tây Bắc. Do đó, Lưu Bị luôn giữ thái độ dè chừng và hết sức cảnh giác với Mã Siêu. Ông sử dụng nghệ thuật chính trị trao phần thưởng cực cao nhưng lại hạn chế tối đa quyền lực thực tế của vị tướng này.

Cụ thể, khi Mã Siêu đường cùng đến hàng, Lưu Bị tỏ ra vui mừng khôn xiết. Khi xưng vương, Lưu Bị phong Mã Siêu làm Tả tướng quân. Đến khi ông lên ngôi hoàng đế, Mã Siêu được thăng làm Phiêu kỵ tướng quân - chức vụ võ quan cao nhất Thục Hán lúc bấy giờ (hơn cả Trương Phi, Triệu Vân).

Tuy nhiên, Lưu Bị chủ yếu dùng Mã Siêu như một vũ khí tâm lý để dọa hàng đối thủ và để răn đe, giữ yên bộ tộc thiểu số vùng Tây Bắc, tuyệt nhiên không giao nắm giữ huyết mạch quân sự cốt lõi của nhà Thục.

Lưu Bị luôn cảnh giác với Mã Siêu.

Nhắc tới thời ba nước tranh hùng của Trung Quốc, không thể không nhắc tới danh tướng Triệu Vân (Triệu Tử Long). Nhà văn La Quán Trung xếp ông vào hàng “Ngũ hổ tướng” cùng với Quan Vũ, Trương Phi, Hoàng Trung và Mã Siêu.

Thế nhưng, trong chính sử, Lưu Bị chưa bao giờ phong tước quá cao cho Triệu Vân. Nhiều người coi đây là sự bất công đối với một vị tướng toàn tài và tuyệt đối trung thành. Tuy nhiên, người tinh ý sẽ nhận ra, Lưu Bị không phong tước quá cao cho Triệu Vân không phải vì không trọng dụng mà có toan tính sâu xa.

Đầu tiên, Triệu Vân đóng vai “Thiên hạ đệ nhất cận vệ” khó thay thế. Lưu Bị chủ yếu giao cho Triệu Vân các chức vụ như Nha môn tướng, Dực quân tướng quân, hay Trung hộ quân. Đây đều là các chức vụ quản lý cấm quân, bảo vệ huyết mạch hoàng gia và phụ trách an ninh nội bộ.

Với Triệu Vân, Lưu Bị luôn dành cho sự tin tưởng tuyệt đối. Đối với một quân chủ như Lưu Bị, tính mạng của bản thân và gia tộc là quan trọng nhất. Triệu Vân từng hai lần cứu sống ấu chúa Lưu Thiện (trận Trường Bản và trận chặn sông cứu A Đẩu khỏi tay Tôn phu nhân). Vì quá tin cậy lòng trung thành của ông, Lưu Bị buộc phải giữ ông ở bên cạnh thay vì phái đi trấn thủ biên cương hay ra trận chiến đấu.

Bên cạnh đó, việc không phong chức quá cao cho Triệu Vân cũng nằm trong ván cờ cân bằng phe phái chính trị của Lưu Bị. Nhà Thục Hán được cấu thành từ ba phe phái chính: Nhóm nguyên lão (Kinh Châu), nhóm bản địa (Ích Châu), và nhóm hàng tướng (Tây Lương). Lưu Bị bắt buộc phải dùng các phong hiệu cao cấp để lôi kéo các thế lực lớn.

Ví dụ điển hình, Mã Siêu được phong chức tước rất cao (Phiêu kỵ tướng quân) vì có uy danh lẫy lừng ở vùng Tây Lương. Hoàng Trung được phong Hậu tướng quân để xoa dịu và lấy lòng giới sỹ tộc địa phương Ích Châu cũ. Còn Quan Vũ, Trương Phi đại diện cho nhóm bản địa. Việc phong tước cao cho những người này giúp Lưu Bị cân bằng các thế lực chính trị, không nhất thiết phải đưa thêm Triệu Vân vào.

Trong các tướng trên, Triệu Vân là người trẻ nhất. Do đó, ông sử dụng vị tướng này như “của để dành” cho Lưu Thiện. Khi lập nước Thục, Lưu Bị đã ngoài 60 tuổi, biết mình không còn sống được bao lâu trong khi thái tử Lưu Thiện còn quá non nớt. Nếu Lưu Bị phong cho Triệu Vân chức tước tột đỉnh, Lưu Thiện sau này sẽ không còn gì để ban thưởng nhằm mua chuộc lòng trung thành nữa.

Giữ chức vị của Triệu Vân ở mức vừa phải là cách Lưu Bị để dành cho con trai mình cơ hội tự tay thăng chức cho Triệu Vân, để vị tướng này biết ơn và hết lòng phò tá tân vương.

Thực tế sau khi Lưu Bị mất, Lưu Thiện lên ngôi đã lập tức phong Triệu Vân làm Chinh Nam tướng quân và thăng dần lên Trấn Đông tướng quân.

Triệu Vân là “của để dành” mà Lưu Bị để lại cho con trai - Lưu Thiện.

Tóm lại, trong chính sử, Lưu Bị là một vị tướng có tài cầm quân, có khí chất anh hùng, một nhà chính trị lão luyện chứ không phải là kẻ yếu đuối, chỉ có vai trò là biểu tượng về lòng nhân đức như trong Tam quốc diễn nghĩa.

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC
Xem theo ngày