Vì sao người thông minh lại cảm thấy cô đơn?
Những người thông minh được cho là có nhu cầu xã hội khác biệt so với đám đông.
- Không phải phụ nữ nào tuổi trẻ vất vả cũng khổ cả đời: 5 kiểu người thường có hậu vận khác hẳn
- “Lấy chồng như vậy thì lấy làm gì?” Câu trả lời của cô vợ 5 năm làm hậu phương cho chồng thủy thủ Viễn Dương khiến ai nghe cũng phải bật cười
- Cô gái viral với loạt ảnh “tan làm vẫn xinh”: Sắp sang tuổi 30 chỉ muốn đi làm về sớm, nấu một bữa cơm ngon rồi ăn cùng chồng
Hãy hình dung một kỹ sư phần mềm dành hàng giờ tập trung cao độ để giải quyết một vấn đề phức tạp. Sau một ngày làm việc trí óc căng thẳng, họ có thể từ chối tham gia một buổi tụ tập đông người, không phải vì không thích giao tiếp mà bởi năng lượng tinh thần đã cạn kiệt. Những người có trí thông minh cao thực sự có thể trải nghiệm môi trường xã hội theo một cách khác. Động lực, sở thích và cách xử lý thông tin của họ có thể khác với những chuẩn mực xã hội mà phần lớn mọi người dựa vào để kết nối với nhau.
Một nghiên cứu có ảnh hưởng đã minh họa cho điều này. Nghiên cứu được công bố trên British Journal of Psychology, phân tích dữ liệu của hơn 15.000 người trẻ và phát hiện một mô hình khá bất ngờ. Trong khi phần lớn mọi người cho biết mức độ hài lòng với cuộc sống cao hơn khi thường xuyên giao lưu với bạn bè, những người có trí thông minh cao lại cho thấy xu hướng ngược lại.
Nói cách khác, việc tăng cường tương tác xã hội có liên hệ với mức độ hạnh phúc cao hơn ở đa số người tham gia. Nhưng với những người có IQ cao, tiếp xúc xã hội nhiều hơn lại đi kèm với mức độ hài lòng về cuộc sống thấp hơn. Điều này không có nghĩa người thông minh không thích người khác. Đúng hơn, nó cho thấy các cơ chế tâm lý định hình cảm giác hạnh phúc và sự kết nối xã hội có thể vận hành khác ở họ. Dưới đây là 2 lý do được nghiên cứu đưa ra.
Lý do 1: “Lý thuyết thảo nguyên” có thể không hoàn toàn phù hợp với những người thông minh
Con người tiến hóa như một loài có tính xã hội cao. Những lý thuyết tâm lý như giả thuyết về nhu cầu gắn kết cho rằng việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ gần gũi là một trong những động lực cơ bản nhất của con người.
Với phần lớn mọi người, dành thời gian cho bạn bè và mọi người xung quanh có mối liên hệ chặt chẽ với cảm giác hạnh phúc. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy người thông minh có thể phần nào làm thay đổi mối quan hệ này.
Các nhà nghiên cứu lý giải kết quả của mình dựa trên “lý thuyết thảo nguyên” về hạnh phúc. Theo lý thuyết này, nhiều cơ chế tâm lý của con người đã tiến hóa để hoạt động tối ưu trong môi trường của tổ tiên, chẳng hạn những cộng đồng nhỏ, gắn kết chặt chẽ trên thảo nguyên châu Phi. Trong những môi trường đó, việc thường xuyên tương tác với nhóm xã hội gần gũi là điều cần thiết để sinh tồn. Vì vậy, con người phát triển những phản ứng tâm lý tích cực đối với việc giao lưu.
Tuy nhiên, những người có trí thông minh cao có thể thích nghi tốt hơn với các môi trường mới xét trên góc độ tiến hóa, như thành phố hiện đại, giao tiếp kỹ thuật số và lối sống độc lập. Nhờ khả năng thích nghi này, cảm giác hạnh phúc của họ có thể ít phụ thuộc hơn vào những tương tác xã hội thường xuyên vốn từng mang lại lợi ích cho con người trong môi trường của tổ tiên.
Dữ liệu từ nghiên cứu cũng phản ánh sự thay đổi này. Trong khi phần lớn người tham gia cho biết hài lòng hơn với cuộc sống khi thường xuyên tương tác với bạn bè, nhóm có trí thông minh cao nhất lại cảm thấy hài lòng hơn khi ít tiếp xúc xã hội hơn.
Sở thích này không nhất thiết phản ánh việc né tránh xã hội. Thay vào đó, những người thông minh có thể đơn giản là tìm thấy sự đáp ứng về mặt tâm lý từ những hoạt động khác, như công việc trí tuệ, hoạt động sáng tạo hoặc theo đuổi các mục tiêu cá nhân dài hạn.
Trên thực tế, điều này có nghĩa họ có thể ưu tiên chiều sâu của sự gắn kết hơn là số lượng các mối tiếp xúc xã hội. Dành hàng giờ suy nghĩ về một vấn đề phức tạp, viết lách, lập trình hoặc xây dựng một dự án có thể mang lại cảm giác ý nghĩa hơn so với việc thường xuyên tham gia các buổi tụ tập.
Khi não bộ quen với việc giải quyết những vấn đề phức tạp và trừu tượng, những hoạt động xã hội “nhẹ nhàng” vốn khiến người khác cảm thấy hài lòng như xã giao, buôn chuyện hay các hoạt động nhóm lặp đi lặp lại có thể trở thành một sự xao nhãng khỏi những mục tiêu có ý nghĩa hơn. Với những người thông minh, cảm giác cô đơn đôi khi không xuất phát từ việc bị cộng đồng của mình từ chối, mà là hệ quả của việc họ cảm thấy những hoạt động thường ngày của tập thể kém hấp dẫn hơn so với việc theo đuổi các mục tiêu dài hạn một mình.

(Ảnh minh họa/ Pinterest)
Lý do 2: IQ cao có thể khiến việc tìm kiếm sự đồng điệu trở nên khó khăn hơn
Một lý do khác khiến những người thông minh cao có thể cảm thấy cô đơn nằm ở cách họ tiếp nhận và xử lý thế giới. Cô đơn hiếm khi chỉ là chuyện trong phòng có bao nhiêu người, mà nằm ở cảm giác mình có được thấu hiểu hay không. Với những người có IQ cao, việc tìm được những người có thể đồng điệu về mặt tư duy đôi khi là một thách thức mang tính xác suất, từ đó dẫn đến cảm giác cô lập sâu sắc.
Nghiên cứu cho thấy cảm giác cô đơn thường liên quan đến sự khác biệt trong cách con người diễn giải trải nghiệm và góc nhìn xã hội. Chẳng hạn, một số nghiên cứu về khoa học thần kinh phát hiện người cô đơn đôi khi xử lý thông tin xã hội theo cách khác với mọi người xung quanh.
Một nghiên cứu chụp ảnh thần kinh năm 2021 cho thấy những người đang trải qua cảm giác cô đơn có phản ứng thần kinh mang tính cá nhân hóa hơn khi diễn giải cùng một loại kích thích với người khác. Điều này cho thấy cách họ nhìn nhận và lý giải sự việc có thể khác với những người cùng nhóm. Trong đời sống thường ngày, điều đó có thể được hiểu đơn giản là họ cảm thấy mình nhìn thế giới khác với những người xung quanh.
Những người thông minh cũng có thể gặp một thách thức tương tự. Trí thông minh thường gắn với khả năng suy luận trừu tượng, nhận diện quy luật và giải quyết các vấn đề phức tạp. Dù đây là những lợi thế trong nhiều lĩnh vực, chúng đôi khi cũng tạo ra sự chênh lệch về cách tư duy trong môi trường xã hội.
Ví dụ, những cuộc trò chuyện dựa nhiều vào các giả định chung, xã giao hoặc những mối quan tâm văn hóa phổ biến có thể kém kích thích với những người có thiên hướng phân tích cao. Khi phần lớn tương tác xã hội diễn ra ở mức độ này, những người có sự tò mò mạnh về mặt trí tuệ có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm người phù hợp với chiều sâu thảo luận mà họ mong muốn.
Sự yêu thích dành cho những sắc thái phức tạp, các lý thuyết trừu tượng và cách giải quyết vấn đề đa chiều có thể chỉ nhận lại những ánh mắt khó hiểu, thậm chí bị gắn mác là “suy nghĩ quá nhiều” khi được chia sẻ trong một môi trường xã hội thông thường.
Theo thời gian, điều này có thể tạo ra hiệu ứng che giấu. Để hòa nhập, một người thông minh có thể đơn giản hóa suy nghĩ hoặc kìm lại sự tò mò tự nhiên của mình. Việc liên tục “ngụy trang” về mặt xã hội này có thể khiến họ mệt mỏi. Nó thậm chí có thể dẫn đến một dạng cô đơn được gọi là “sự cô lập hiện sinh” - cảm giác rằng thế giới nội tâm thực sự của mình không thể được người khác tiếp cận. Mô hình này vô tình làm gia tăng cảm giác cô đơn, ngay cả khi về mặt kỹ thuật, người đó vẫn có một mạng lưới quan hệ xã hội.

(Ảnh minh họa/ Pinterest)
Nghịch lý của sự một mình ở người thông minh
Một mình và cô đơn không phải là một. Một mình có thể là lựa chọn chủ động và mang tính phục hồi. Nhiều người có trí thông minh cao chủ động tìm kiếm khoảng thời gian ở một mình để suy nghĩ, sáng tạo hoặc làm việc sâu. Kiểu một mình này thường có liên hệ với năng suất, sự sáng tạo và khả năng điều tiết cảm xúc.
Trong khi đó, cô đơn là cảm nhận đau đớn rằng các mối quan hệ xã hội của mình chưa đủ hoặc đang thiếu đi điều gì đó.
Với những người thông minh, ranh giới giữa hai trạng thái này đôi khi có thể trở nên mờ nhạt. Sở thích độc lập và nhu cầu tập trung vào các hoạt động trí tuệ có thể làm giảm tần suất tương tác xã hội, từ đó tăng khả năng cảm giác cô đơn dần xuất hiện.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng trí thông minh tự nó không khiến một người được định sẵn phải cô đơn. Mức độ thỏa mãn trong các mối quan hệ xã hội còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác, bao gồm đặc điểm tính cách, trí tuệ cảm xúc, hoàn cảnh sống và khả năng tiếp cận những cộng đồng có cùng hệ giá trị hoặc cách tư duy.
(Nguồn: Psychology Today)
