Trẻ dưới 3 tuổi xem TV nhiều và xem TV ít, chỉ cần sau 7 tuổi sẽ thấy sự khác biệt một trời một vực
Nhiều nghiên cứu cho thấy thời gian tiếp xúc với màn hình trong những năm đầu đời có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung, ngôn ngữ và kiểm soát cảm xúc của trẻ về sau.
Tại cổng một trường mầm non, một phụ huynh vừa trò chuyện với giáo viên vừa than thở rằng con lớn "không thể ngồi yên", lên lớp chỉ tập trung được vài phút rồi liên tục nghịch ngợm, làm bài tập thì kéo dài đến tận khuya. Ngay sau đó, chị đưa điện thoại cho cô con gái út mới hơn 1 tuổi, bật một đoạn phim hoạt hình và đứa trẻ lập tức ngồi im.
Đó cũng là hình ảnh khá quen thuộc trong nhiều gia đình hiện nay. Khi người lớn bận rộn hoặc cần con yên lặng trong chốc lát, điện thoại, máy tính bảng hay TV thường trở thành "bảo mẫu bất đắc dĩ". Tuy nhiên, ngày càng có nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc tiếp xúc màn hình quá sớm có thể để lại những ảnh hưởng kéo dài đến nhiều năm sau.
Một nghiên cứu nổi tiếng của nhóm nhà khoa học do bác sĩ Dimitri Christakis thực hiện trên hơn 1.300 trẻ em từng phát hiện rằng những trẻ dưới 3 tuổi xem TV khoảng 2 giờ mỗi ngày có nguy cơ gặp các vấn đề về chú ý ở tuổi lên 7 cao hơn khoảng 20% so với nhóm ít hoặc không xem. Các nghiên cứu tiếp theo trên những nhóm trẻ khác nhau cũng ghi nhận mối liên hệ tương tự giữa thời gian tiếp xúc màn hình sớm và khả năng tập trung sau này.
Không chỉ vậy, từ năm 2019, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã khuyến nghị trẻ dưới 2 tuổi không nên tiếp xúc với các hình thức giải trí qua màn hình. Với trẻ từ 2 đến 5 tuổi, tổng thời gian sử dụng màn hình mỗi ngày không nên vượt quá 1 giờ. Học viện Nhi khoa Mỹ (AAP) cũng đưa ra khuyến nghị tương tự.
Nhiều nghiên cứu cho thấy thời gian tiếp xúc màn hình trước 3 tuổi có thể liên quan đến khả năng tập trung của trẻ khi bước vào tuổi đi học (Ảnh minh họa)
Khác biệt đầu tiên: Khả năng tập trung và tự kiểm soát
Các chương trình dành cho trẻ nhỏ thường được thiết kế với màu sắc nổi bật, âm thanh kích thích và tốc độ chuyển cảnh nhanh. Đối với trẻ lớn hơn, đây đơn thuần là hình thức giải trí. Nhưng với trẻ dưới 3 tuổi - giai đoạn não bộ đang phát triển mạnh mẽ, lượng kích thích liên tục này có thể tác động đến cách hình thành các mạng lưới thần kinh.
Một nghiên cứu theo dõi kéo dài 7 năm do các nhà khoa học Trung Quốc thực hiện trên hơn 1.300 trẻ em cho thấy nhóm trẻ tiếp xúc màn hình trên 30 phút mỗi ngày từ sớm có điểm số về chức năng điều hành (bao gồm tập trung, lập kế hoạch và kiểm soát hành vi) thấp hơn đáng kể khi lên 7 tuổi.
Nói một cách dễ hiểu, nhiều trẻ quen với việc nhận kích thích liên tục từ màn hình sẽ gặp khó khăn hơn khi phải ngồi trong môi trường học tập vốn diễn ra chậm và ít hấp dẫn hơn nhiều. Khi bước vào tiểu học, các em có thể dễ mất tập trung, nhanh chán hoặc khó hoàn thành nhiệm vụ đòi hỏi sự kiên nhẫn.
Khác biệt thứ hai: Khả năng ngôn ngữ
Không ít phụ huynh cho rằng phim hoạt hình giúp trẻ học nói nhanh hơn vì trẻ có thể hát theo hoặc thuộc nhiều câu thoại. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng việc ghi nhớ lời thoại không đồng nghĩa với phát triển ngôn ngữ thực sự.
Ngôn ngữ phát triển mạnh nhất thông qua tương tác trực tiếp giữa trẻ và người chăm sóc. Khi trẻ chỉ tay vào một đồ vật, đặt câu hỏi hoặc phát âm chưa rõ, người lớn sẽ phản hồi, sửa lỗi và tiếp tục cuộc trò chuyện. Chính quá trình tương tác hai chiều đó mới giúp não bộ xây dựng kỹ năng giao tiếp.
Theo một số nghiên cứu theo dõi trẻ mầm non, nhóm tiếp xúc màn hình nhiều có xu hướng chậm hơn trong khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ so với các bạn cùng tuổi. Nguyên nhân là bởi màn hình chỉ truyền tải thông tin theo một chiều, không thể thay thế hoàn toàn những cuộc trò chuyện thực tế.
Các chuyên gia khuyến khích trẻ nhỏ dành nhiều thời gian hơn cho hoạt động vận động, khám phá và tương tác trực tiếp thay vì phụ thuộc vào thiết bị điện tử (Ảnh minh họa)
Khác biệt thứ ba: Điều chỉnh cảm xúc và tính cách
Ba năm đầu đời cũng là giai đoạn nền tảng cho sự phát triển cảm xúc. Trong khi đó, các chương trình giải trí thường thể hiện cảm xúc theo cách cường điệu hóa, từ vui mừng tột độ đến tức giận hay khóc lóc chỉ trong vài giây.
Bên cạnh đó, màn hình còn mang lại cảm giác vui vẻ gần như tức thì. Trẻ không cần nỗ lực nhiều vẫn nhận được những kích thích khiến não bộ tiết ra dopamine - chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến cảm giác hứng thú và phần thưởng.
Khi quen với kiểu "niềm vui tức thời" này, một số trẻ có thể gặp khó khăn hơn trong những hoạt động đòi hỏi kiên nhẫn như đọc sách, xếp hình, học chữ hay chờ đợi đến lượt mình. Khi lớn hơn, các em dễ cảm thấy bực bội trước thử thách, muốn từ bỏ nhanh hoặc khó chấp nhận sự trì hoãn.
Một nghiên cứu kéo dài 15 năm tại Canada, được công bố trên tạp chí JAMA Network Open , cũng ghi nhận rằng thời lượng màn hình tăng lên trong những năm đầu đời có liên quan đến kết quả học tập thấp hơn ở một số lĩnh vực như đọc hiểu và toán học khi trẻ bước vào tuổi đi học.
Có nên cấm hoàn toàn TV và điện thoại?
Các chuyên gia cho rằng câu trả lời không nhất thiết là "cấm tuyệt đối". Điều quan trọng là sử dụng có kiểm soát và phù hợp với độ tuổi.
WHO lưu ý rằng khuyến nghị "không màn hình" đối với trẻ dưới 2 tuổi chủ yếu áp dụng cho các nội dung giải trí. Những cuộc gọi video với người thân không được xếp vào nhóm này.
Với trẻ từ 2 đến 3 tuổi, nếu sử dụng màn hình, phụ huynh nên giới hạn thời lượng ngắn, đồng thời cùng xem với con để tương tác và giải thích nội dung. Khi trẻ lớn hơn, thời gian sử dụng có thể tăng dần nhưng vẫn cần được quản lý hợp lý, tránh để thiết bị điện tử trở thành công cụ xoa dịu cảm xúc mỗi khi trẻ buồn bực hay khóc lóc.
Nhiều chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng những hoạt động tưởng chừng đơn giản như đọc sách cùng con, đi dạo ngoài trời, chơi xếp hình, quan sát côn trùng hay cùng nhau nấu ăn lại mang đến những kích thích phong phú hơn nhiều cho sự phát triển não bộ.
Thực tế, không có phụ huynh nào hoàn hảo. Trong cuộc sống bận rộn, ai cũng có lúc phải nhờ đến điện thoại hay TV để có thêm vài phút nghỉ ngơi. Tuy nhiên, điều đáng cân nhắc không phải là một lần trẻ xem màn hình, mà là liệu thói quen đó có đang dần trở thành một phần cố định trong cuộc sống hằng ngày hay không. Bởi những gì trẻ trải nghiệm trong những năm đầu đời có thể ảnh hưởng đến cách não bộ phát triển trong nhiều năm sau đó.