Năm 2006, The Devil Wears Prada ra mắt và nhanh chóng vượt khỏi khuôn khổ của một bộ phim giải trí để trở thành hiện tượng văn hóa đại chúng. Không chỉ kể câu chuyện về một cô gái trẻ lạc lõng trong thế giới thời trang xa hoa, bộ phim còn định hình cách khán giả nhìn nhận về quyền lực, gu thẩm mỹ và cả những luật ngầm trong ngành công nghiệp sáng tạo. Hình ảnh Miranda Priestly do Meryl Streep thể hiện nhanh chóng trở thành một trong những nhân vật biểu tượng nhất màn ảnh - lạnh lùng, sắc bén và gần như bất khả chiến bại. Những câu thoại, ánh nhìn, thậm chí là sự im lặng của bà đều trở thành chuẩn mực được nhắc lại suốt nhiều năm sau đó.
Sức ảnh hưởng của bộ phim không dừng lại ở phòng vé hay giới phê bình. Nó len lỏi vào văn hóa pop, định nghĩa lại cách người ta nhìn về thời trang, về môi trường làm việc “hào nhoáng nhưng độc hại”, đặc biệt là về hành trình trưởng thành của Andy Sachs (Anne Hathaway), một nhân vật dễ gây đồng cảm nhất của dòng phim hiện đại. Chính vì vậy, The Devil Wears Prada không chỉ thành công ở thời điểm ra mắt mà còn giữ được sức sống bền bỉ suốt gần hai thập kỷ.
Và cũng chính vì cái bóng quá lớn đó, ý tưởng về phần tiếp theo luôn đi kèm với áp lực. Phải mất 20 năm, phần hậu truyện The Devil Wears Prada 2 mới chính thức ra mắt trong một bối cảnh hoàn toàn khác. Không còn là thời của những tòa soạn in ấn quyền lực hay những editor có thể “ra lệnh” cho cả ngành thời trang, thế giới mà Miranda Priestly từng thống trị giờ đã bị phân mảnh bởi mạng xã hội, influencer và tốc độ của thời đại số. Sự trở lại này mang theo một kỳ vọng rất đặc biệt, phải trả lời một câu hỏi lớn hơn rằng điều gì xảy ra khi những biểu tượng từng bất bại buộc phải sống trong một thời đại không còn thuộc về họ?

Có thể nói, đây là một phần phim vừa mang tính hoài niệm, vừa mang tham vọng cập nhật thời đại. Phần 2 cũng là phép thử cho chính di sản của mình, rằng liệu những gì từng làm nên sức hút của bộ phim năm 2006 còn đủ sức đứng vững trong hiện tại, tạo ra một trải nghiệm thú vị cho người xem.
Lấy bối cảnh hai thập kỷ sau phần đầu, The Devil Wears Prada 2 mở ra trong một thế giới đã thay đổi gần như hoàn toàn. Tạp chí Runway từng là biểu tượng quyền lực của ngành thời trang giờ đây đang chật vật giữ vị thế trước làn sóng truyền thông số, mạng xã hội và sự lên ngôi của các tập đoàn xa xỉ toàn cầu. Khi độc giả dần rời bỏ báo in và quảng cáo chuyển dịch sang nền tảng kỹ thuật số, Runway đứng trước nguy cơ mất đi ảnh hưởng lẫn nguồn sống.
Ở trung tâm của cuộc khủng hoảng đó vẫn là Miranda Priestly (Meryl Streep) - tổng biên tập quyền lực một thời nay buộc phải đối diện với thực tế rằng “luật chơi” đã không còn nằm trong tay bà. Khi Runway đứng trước nguy cơ bị tái cấu trúc bởi những thế lực mới ưu tiên công nghệ và lợi nhuận, Miranda phải cân nhắc giữa việc bảo vệ bản sắc lâu đời và thích nghi để tồn tại.

Trong bối cảnh đó, Andy Sachs (Anne Hathaway) quay trở lại Runway sau nhiều năm xây dựng sự nghiệp riêng trong lĩnh vực báo chí, có tiếng nói và đủ bản lĩnh để không bị cuốn theo bất kỳ hệ thống nào. Lần này, cô trợ lý lạc lõng năm nào không học cách tồn tại trong thế giới thời trang xa hoa mà trở thành một nhân tố quan trọng trong kế hoạch tái định hướng tòa soạn, đồng thời bị cuốn vào những biến động nội bộ đang tìm cách thích nghi với thời cuộc.

Trong khi đó, Emily Charlton (Emily Blunt) không còn đứng phía sau Miranda. Sau khi rời Runway và gia nhập thương hiệu xa xỉ Dior, Emily trở thành một thế lực mới đại diện cho thế hệ vận hành bằng tốc độ, tham vọng và tư duy thực dụng. Cô giờ đây nắm giữ nguồn lực tài chính và quyền lực đủ để trở thành đối trọng trực tiếp với chính tạp chí cũ. Sự trở lại của cô không phải là cuộc hội ngộ mà là một cuộc đối đầu. Khi lợi ích và quyền lực đan xen, Emily dần trở thành đối trọng trực tiếp với chính tòa soạn từng là ngôi nhà của mình.
Xung đột của phim vì thế không nằm ở những mâu thuẫn cá nhân đơn lẻ mà trải dài trên nhiều tầng lớp: giữa cũ và mới, giữa truyền thống và công nghệ, giữa lý tưởng nghề nghiệp và áp lực thương mại. Runway buộc phải tái cấu trúc, cắt giảm nhân sự, thậm chí thay đổi mô hình vận hành để thích nghi với một hệ thống đề cao dữ liệu, lợi nhuận và tốc độ hơn là sáng tạo thuần túy. Các nhân vật từ Miranda, Andy, Emily hay ngay cả Nigel đều bị đặt vào những lựa chọn mang tính bước ngoặt giữa tham vọng cá nhân và trách nhiệm với hệ thống mà họ từng gắn bó.

Dù đứng trước nguy cơ đánh mất chính mình, Runway không hoàn toàn sụp đổ. Khép lại, câu chuyện không đưa ra một chiến thắng tuyệt đối mà để lại cảm giác lưng chừng. Runway có thể không còn là biểu tượng bất khả xâm phạm như trước, nhưng vẫn tìm được cách tồn tại trong một hình thái mới phù hợp hơn với thời đại. Những mối quan hệ được tái định nghĩa, các nhân vật đều có những điểm dừng hợp lý, để lại một kết thúc vừa trọn vẹn, vừa mở ra cảm giác về một thế giới vẫn tiếp tục vận động sau khi bộ phim khép lại.
Điểm đáng chú ý của The Devil Wears Prada 2 nằm ở việc bộ phim không lặp lại câu chuyện bước chân vào thế giới hào nhoáng mà chuyển sang một vấn đề thực tế hơn là điều gì xảy ra khi thế giới đó bắt đầu sụp đổ? Bộ phim đặt các nhân vật vào chính sự thay đổi này, biến nó thành trục xung đột xuyên suốt từ một hệ thống từng dẫn dắt xu hướng giờ phải học cách tồn tại trong một cuộc chơi hoàn toàn khác.
Không chỉ bối cảnh, phim còn phản chiếu rõ ràng sự dịch chuyển quyền lực trong ngành công nghiệp xa xỉ. Những thế lực mới mang tư duy kinh doanh, công nghệ và tối ưu hóa lợi nhuận bắt đầu chi phối cuộc chơi. Thậm chí dù không biết gì về thời trang - như vị Giám đốc mới bước vào tòa soạn với chiếc áo khoác thể thao kéo khóa không thể xuề xòa và lạc quẻ hơn - nực cười thay lại là người cầm đầu Runway. Họ sẵn sàng cắt giảm nhân sự, tái cấu trúc vận hành và đặt hiệu quả lên trên giá trị sáng tạo.

Trong sự đối lập đó, Miranda Priestly trở thành hình ảnh đại diện cho một hệ giá trị cũ, nơi thời trang không chỉ là sản phẩm mà còn là tuyên ngôn thẩm mỹ. Nhưng lần này, Miranda không còn đứng ở vị thế áp đặt, bà buộc phải thích nghi, thậm chí chấp nhận thỏa hiệp để giữ lấy Runway.
Điều khiến bộ phim dễ tạo đồng cảm nằm ở chỗ không nhân vật nào đứng ngoài sự thay đổi. Từ Miranda, Andy đến Emily, tất cả đều phải đối diện với nguy cơ bị đào thải nếu không kịp thích nghi. Sự giằng co giữa việc giữ vững bản sắc và buộc phải thay đổi tạo nên lớp cảm xúc gần gũi khiến câu chuyện không còn là của riêng ngành thời trang mà trở thành câu chuyện chung của bất kỳ ai đang sống trong một thế giới liên tục biến động. Cuối cùng, bộ phim để thông điệp khá rõ ràng rằng quyền lực có thể thay đổi, hệ thống có thể sụp đổ, nhưng giá trị con người nếu đủ bền vững thì vẫn là thứ khó bị thay thế hoàn toàn.

Sau 20 năm, điều khiến The Devil Wears Prada 2 vẫn giữ được sức hút nằm ở bộ tứ Meryl Streep, Anne Hathaway, Emily Blunt và Stanley Tucci. Điều thú vị là họ không mang lại cảm giác hoài niệm gượng ép. Ngược lại, tương tác giữa các nhân vật vẫn sắc bén, tự nhiên và duyên dáng hơn trong cách tung hứng như thể chưa hề có cuộc chia ly 20 năm.
Ấn tượng nhất vẫn là Miranda Priestly - nhân vật gần như không cần giới thiệu thêm. Nếu phần 1 là một Miranda quyền lực tuyệt đối, lạnh lùng và áp đặt thì phần 2 cho thấy một phiên bản linh hoạt và biết chơi cuộc chơi hơn. Bà không còn “đè” người khác bằng sự im lặng đáng sợ hay những mệnh lệnh cộc lốc như trước. Thay vào đó, bà trở nên linh hoạt hơn trong cách ứng xử, biết khi nào cần giữ thế thượng phong và khi nào phải nhượng bộ để bảo toàn vị trí. Vẫn là ánh nhìn lạnh lùng và mỉa mai, vẫn là những câu thoại ngắn gọn nhưng xéo xắt, chỉ khác là sự sắc bén đã được bọc trong một lớp tinh tế hơn. Bởi nếu ngày trước bà đáng sợ vì quyền lực tuyệt đối thì lần này, Miranda đáng sợ vì khả năng thích nghi trong một thế giới đang thay đổi. Và dù có thay đổi thế nào, chỉ cần bà bước vào khung hình, mọi thứ vẫn tự động im lặng như thể bị “át vía”.

Miranda vẫn là “cơn ác mộng hào nhoáng” bậc nhất màn ảnh. Meryl Streep đã tiếp tục chứng minh điều này bằng thần thái tổng tài sắc bén nhưng cũng đầy tính mỉa mai, bằng sự thông thái và tầm nhìn xa trông rộng, bằng tinh thần “máu chiến” yêu công việc hơn bất cứ ai và bằng cách bà luôn biết cách đi trước 10 bước trước mọi thử thách.
Và tất nhiên, sự hào nhoáng ở đây không nằm ngoài vẻ ngoài lộng lẫy của bà. Meryl Streep vẫn chỉn chu trong từng móng tay đến kẽ tóc, vẫn yêu thời trang và dát hàng hiệu lên người với những bộ cánh sang chảnh, thời thượng. Không còn là những chiếc áo khoác lông thú hay thắt lưng bản to đặc trưng của thập niên 2000, tủ đồ của Miranda giờ đây là sự lên ngôi của lối thiết kế may đo với những đường cắt xẻ táo bạo nhưng vẫn giữ trọn vẻ thượng đẳng. Mỗi bộ trang phục bà khoác lên người đều đến từ những thương hiệu xa xỉ như Gabriela Hearst, SASUPHI, Balenciaga, Lauren Wool…, khẳng định vị thế của một "nữ hoàng" vẫn trị vì kiêu hãnh giữa kỷ nguyên số đầy biến động.

Nếu Miranda Priestly là cơn ác mộng thì Andy Sachs của Anne Hathaway chính là lời hồi đáp rực rỡ và đanh thép nhất. Trở lại trong phần 2, Andy không còn là cô gái trẻ loay hoay giữa những lựa chọn đạo đức và đôi giày Chanel mượn tạm. Hathaway đã mang đến một màn trình diễn đầy trưởng thành. Vẫn là đôi mắt to tròn thông minh nhưng giờ đây ánh lên sự quyết đoán của một người phụ nữ có khả năng vực dậy Runway.
Andy giờ đây mặc những thiết kế đương đại của Môi Điên hay Gabriela Hearst với một phong thái tự tin, không còn để quần áo mặc mình. Andy giờ đây cũng đứng trước Miranda với sự tự tin của một người đã thấu hiểu luật chơi, nhưng vẫn giữ được cái chất chính trực. Mối quan hệ giữa họ trong phần này là một sự cộng tác đầy thú vị. Andy được ban lãnh đạo đưa về làm Biên tập viên Chuyên đề để cứu vãn uy tín của tạp chí sau một vụ bê bối truyền thông. Diễn xuất của Hathaway cho thấy sự trưởng thành vượt bậc, cô không còn sợ hãi những cái nhìn sắc lẹm của Miranda mà thay vào đó là sự thấu cảm và chuyên nghiệp. Andy chính là người giúp Miranda lèo lái con thuyền Runway vượt qua cơn bão số hóa, minh chứng rằng cô không chỉ học được cách mặc đẹp mà còn học được cách tồn tại trong thế giới thời trang hào nhoáng bằng sự mưu mẹo, bản lĩnh và giữ cái tôi riêng.

Nếu có ai đó mang đến sự bất ngờ nhất trong phần 2, đó chắc chắn là Emily Blunt. Không còn là cô trợ lý luôn trong trạng thái hoảng loạn vì calo và những cuốn Lookbook, Emily trở lại với tư cách là Giám đốc điều hành của một tập đoàn xa xỉ. Diễn xuất của Blunt đầy sắc sảo và mang chút hả hê rất đời thực. Cô không còn chạy theo sau để nhặt áo khoác cho Miranda mà đứng ở phía đối diện của bàn đàm phán, dùng chính sự khắc nghiệt mà mình từng nếm trải để gây áp lực ngược lại lên Runway. Những màn đối đầu trực diện giữa Emily và Miranda là đặc sản của phần này, cho thấy sự trung thành năm xưa đã biến thành một chiến lược kinh doanh tàn nhẫn, khiến người xem vừa phấn khích vừa xót xa.

Trong khi đó, sự trở lại của Stanley Tucci trong vai Nigel vẫn là điểm tựa cảm xúc lớn nhất cho bộ phim. Giữa cuộc chiến giữa những người đàn bà quyền lực, Nigel hiện diện như một “nhân chứng lịch sử” đầy thâm trầm và cũng là người duy nhất đủ kiên nhẫn để ở lại bên Miranda khi tất cả đều rời đi. Ông giống như một linh hồn của thời báo in cũ, vẫn kiên định với những giá trị cốt lõi giữa một kỷ nguyên số đầy hỗn loạn.
Diễn xuất của Tucci trong phần này thiên về sự tĩnh lặng và thấu cảm. Mỗi ánh mắt nhìn Andy đầy khích lệ hay cái nhếch mày mỉa mai khi thấy những xu hướng thời trang lố lăng đều mang đậm phong cách độc bản của Stanley Tucci - một sự pha trộn hoàn hảo giữa sự sắc sảo của giới mộ điệu và tấm lòng của một người bạn tri kỷ. Nigel không chỉ là một giám đốc nghệ thuật, ông là người giữ lửa cho cái gọi là phẩm giá của Runway.

Bốn diễn viên với bốn phong thái khác nhau đã tạo nên một chỉnh thể hoàn hảo: người là băng, người là lửa, kẻ là la bàn, kẻ là cầu nối. Sau 20 năm, họ không chỉ diễn cùng nhau mà còn hiểu cách tạo nhịp cho nhau, từ kịch tính đến hài hước. Và chính sự cân bằng đó khiến The Devil Wears Prada 2 dù có nhiều thay đổi, vẫn giữ được cái chất rất riêng mà khán giả đã từng yêu thích.
Dù bối cảnh đã dịch chuyển sang thập niên 2020 kỷ nguyên số thì linh hồn của bộ phim vẫn đậm đặc chất “Prada” không thể lẫn lộn. Cái vibe kiêu kỳ, nhịp sống hối hả đến nghẹt thở của New York và những tiếng gót giày gõ nhịp nhàng trên sàn gỗ vẫn được giữ nguyên. Cái không gian mà chỉ cần một cái nhướn mày cũng đủ để thay đổi cả một cục diện vẫn còn đó tạo nên một sự hoài niệm đầy phấn khích.
Đặc biệt, thời trang trong phần này đã vượt xa khỏi vai trò là những món đồ trang trí đắt tiền để trở thành ngôn ngữ kể chuyện sắc sảo nhất. Từng bộ trang phục đều là một ẩn ý về vị thế và tâm lý nhân vật. Miranda Priestly không còn chỉ mặc để phô trương quyền lực, bà mặc những thiết kế may đo như một lớp giáp trụ bảo vệ đế chế đang bị lung lay của mình. Ngược lại, Andy Sachs chọn những bộ cánh mang hơi hướng quiet luxury - sang trọng nhưng kín đáo phản ánh một tư duy hiện đại, thực tế và không còn cần sự công nhận từ bất kỳ ai. Ngay cả những bộ cánh rực rỡ của Emily cũng nói lên tham vọng soán ngôi đầy kịch tính.

Sự tinh tế trong ngôn ngữ phục trang còn được đẩy lên cao trào khi bộ phim đưa khán giả rời New York để tiến thẳng vào tâm điểm của Milan Fashion Week. Việc lựa chọn Milan thay vì Paris là một bước đi đầy dụng ý, bởi kinh đô này vốn là thánh địa của sự giao thoa giữa truyền thống may đo di sản và tư duy kinh doanh sắc lẹm.
Xuyên suốt hành trình tại Italy, bộ phim đã tạo nên những cú va chạm thị giác cực mạnh thông qua các sự kiện thực tế. Khán giả sẽ không khỏi choáng ngợp trước phân cảnh front-row (hàng ghế đầu) đắt giá tại show diễn của Dolce & Gabbana, nơi Miranda Priestly ngồi đầy quyền uy giữa những biểu tượng thời trang đời thực như Naomi Campbell. Hay khoảnh khắc bà dạo bước dưới mái vòm của Galleria Vittorio Emanuele II trong bộ cánh sequin của Armani Privé - một khung hình biểu tượng cho sự giao thoa giữa di sản cổ điển và hào quang đương đại. Từ những buổi Gala lộng lẫy tại New York cho đến những cuộc thương thảo kín kẽ tại biệt thự cổ Villa Arconati ở Milan, bộ phim đã chứng minh rằng trong thế giới của Miranda, trang phục chính là ngôn ngữ, và mỗi sự kiện thời trang là một chương mới trong cuộc chiến vương quyền mà ở đó, cái đẹp luôn đi kèm với những toan tính sắc lẹm.

Nhìn chung, The Devil Wears Prada 2 ghi điểm bằng một kịch bản không cố chấp giữ lấy hào quang cũ. Phim dũng cảm ném Miranda Priestly vào giữa cơn bão của truyền thông số và sự lên ngôi của sức mạnh cá nhân. Nếu ở phần một, chúng ta thấy một "nữ vương" bất khả xâm phạm thì ở phần này, Meryl Streep đã khắc họa một Miranda đời thường và đa diện hơn. Sự phát triển này không nằm ở việc bà trở nên yếu đuối mà ở cách bà đối diện với sự cô độc trên đỉnh cao và áp lực từ một thế hệ mới đang chực chờ thay thế. Phim khéo léo bóc tách những lớp giáp trụ xa hoa để lộ ra một trí tuệ sắc sảo đang phải vật lộn để giữ vững niềm tin vào những giá trị cổ điển. Khán giả không chỉ sợ hãi trước uy quyền của bà mà còn cảm thấy nể phục, thậm chí là thấu cảm trước những quyết định nghiệt ngã mà bà phải đưa ra để bảo vệ linh hồn của Runway.
Kịch bản cũng cực kỳ thông minh khi biến Emily Charlton từ một trợ lý bị bắt nạt thành đối trọng trực tiếp của Miranda cùng cánh tay phải đắc lực Andy. Điểm cộng ở đây là sự phát triển nhân vật rất logic. Khán giả được thỏa mãn khi thấy những người phụ nữ từng dưới quyền Miranda nay đã tự xây dựng đế chế riêng, tạo nên những màn đấu trí ngang tài ngang sức thay vì sự phục tùng đơn thuần.

Dù là phim về giới thời trang sắc lạnh, sự hiện diện của Nigel và Andy cũng đóng vai trò như những mỏ neo cảm xúc. Phim khéo léo khẳng định rằng ngay cả trong môi trường khắc nghiệt nhất, sự thấu cảm và chuyên nghiệp vẫn có chỗ đứng. Điều này giúp bộ phim có chiều sâu nhân văn và mang tính thời đại, không chỉ dừng lại ở những màn "chặt chém" trang phục.
Nếu nói về điểm đáng tiếc của phần 2 The Devil Wears Prada thì đó là kịch bản tuy cập nhật thời đại, song lại khá an toàn, thiếu đột phá. Sự an toàn đến mức đáng tiếc thể hiện rõ nhất ở cách bộ phim xây dựng và giải quyết mâu thuẫn giữa Miranda Priestly và Emily Charlton. Thay vì là một cuộc tàn sát truyền thông hay một ván cờ vương quyền nghẹt thở, sự đối trọng giữa hai người phụ nữ quyền lực này lại được xử lý một cách quá mức gọn gàng và thiếu cao trào.
Khán giả kỳ vọng vào một Emily đầy tham vọng, dùng những chiêu trò sắc sảo nhất để lật đổ người sếp cũ, giành lấy Runway mà cô từng tôn sùng cho mình nhưng thực tế, những xung đột ấy lại tan biến quá nhanh sau vài cuộc hội thoại đầy tính ngoại giao. Việc biến một cuộc chiến quyền lực tiềm năng thành một sự thỏa hiệp êm đẹp khiến bộ phim mất đi cái tính kịch tính. Sự gọn gàng quá mức này đã tước đi tính cao trào cần thiết, khiến vai trò đối trọng của Emily trở nên nửa vời, chưa đủ tầm để thực sự làm lung lay đế chế của Miranda. Việc thiếu đi những tình tiết gai góc và những cú twist cũng quá là dễ đoán với những ai đã xem phần 1 khiến bộ phim giống như một show diễn thời trang đẹp mắt nhưng thiếu đi một final look đủ sức gây chấn động, để lại một cảm giác tiếc nuối về một kịch bản chưa dám chạm đến giới hạn của sự tàn nhẫn và quyền lực.

Tiếp nối sự thiếu hụt về mặt kịch tính, bộ phim còn để lại một khoảng trống lớn khi thiếu vắng những phân đoạn mang tính biểu tượng (iconic moments) - thứ vốn là "xương sống" tạo nên sức sống bền bỉ cho phần một. Nếu như ở năm 2006, chúng ta có màn giáo huấn về "màu xanh cerulean" đi vào lịch sử, hay đoạn biến hình thời trang của Andy trên nền nhạc Vogue đầy phấn khích thì ở phần này, mọi thứ lại trôi qua trong sự bằng phẳng và hụt hẫng.
Phim sở hữu rất nhiều khung hình đẹp, nhiều bộ cánh xa xỉ, nhưng lại thiếu đi những phân cảnh có khả năng tạo ra văn hóa. Chưa có một câu thoại nào đủ sắc lẹm để trở thành lời cửa miệng của giới mộ điệu, cũng chẳng có một tình tiết nào đủ sức nặng để khán giả phải bàn tán sau khi rời rạp. Các sự kiện lớn như Milan Fashion Week được dàn dựng rất tốn kém, nhưng chúng chỉ dừng lại ở mức độ minh họa cho bối cảnh như một cuốn catalogue bóng bẩy hơn là tạo ra một khoảnh khắc bùng nổ về mặt cảm xúc hay thị giác. Chính việc thiếu đi những điểm chạm mang tính huyền thoại này đã khiến bộ phim dù rất chỉn chu, vẫn chỉ dừng lại ở một tác phẩm giải trí đơn thuần thay vì trở thành một biểu tượng văn hóa khiến người xem phải xem lại nhiều lần như những gì Miranda và Andy từng tạo ra 20 năm trước.

Tổng kết lại, The Devil Wears Prada 2 là một cuộc hội ngộ đầy cảm xúc của bộ tứ, là lời khẳng định về sức sống mãnh liệt của một biểu tượng. Về mặt thị giác, bộ phim là một bữa tiệc thượng hạng, nơi thời trang không chỉ đẹp mà còn biết nói và dàn diễn viên cũ vẫn chứng minh được đẳng cấp “gừng càng già càng cay” của mình. Meryl Streep vẫn đứng đó, sừng sững như một tượng đài với một Miranda Priestly không chỉ sắc sảo hơn mà còn đầy chiều sâu tâm lý, cho thấy một sự tiến hóa nhân vật vô cùng logic từ một bà hoàng độc tài sang một chiến lược gia lão luyện đang tìm cách bảo vệ di sản của mình. Sự kết nối giữa bà, Anne Hathaway, Emily Blunt và Stanley Tucci tạo nên một sự ăn ý mà thời gian 20 năm dường như chỉ làm nó thêm phần đậm đà và quý giá.
Tuy nhiên, nếu kỳ vọng vào một cuộc cách mạng văn hóa hay những cú nổ mang tính biểu tượng như phần 1, có lẽ khán giả sẽ thấy hụt hẫng. Sự an toàn quá mức trong kịch bản đã khiến những màn đối đầu vương quyền trở nên nhẹ ký, thiếu đi cái chất “ngông” và sự tàn nhẫn sắc lẹm từng làm nên thương hiệu của yêu nữ. Đây vẫn là một bộ phim đáng xem, một tác phẩm chỉn chu và mãn nhãn để chúng ta được đắm chìm lần nữa vào thế giới hào nhoáng của Runway. Nhưng sau tất cả, nó giống như một món đồ hiệu ready-to-wear cao cấp, bóng bẩy, hợp thời, dễ yêu nhưng chưa đủ để trở thành một huyền thoại bất tử như những gì mà tiền truyện đã làm được gần hai thập kỷ trước.
