Những dự đoán không tưởng thập niên 60 về vũ trụ: Đâu là sự thật và đâu là ảo ảnh?
Từ những năm 1960, văn hóa đại chúng đã vẽ ra những viễn cảnh không tưởng về kỷ nguyên không gian. Hơn sáu thập kỷ nhìn lại, chúng ta sẽ kinh ngạc khi thấy nhiều tiên đoán đã ứng nghiệm rùng mình, trong khi số khác mãi là ảo mộng.
Thế giới từ lâu đã luôn bị cuốn vào những viễn cảnh du hành vũ trụ đầy hứa hẹn, đặc biệt là trong thập niên 1960 - thời kỳ đỉnh cao của cuộc chạy đua không gian khốc liệt giữa Hoa Kỳ và Liên Xô. Giữa sự bùng nổ của trí tưởng tượng và các giả thuyết khoa học chân chính, không phải mọi tiên đoán về diện mạo của vũ trụ trong thế kỷ 21 đều trở thành sự thật.
Nếu như những bộ phim không gian với các cuộc chiến bằng tia laser giữa các thế lực thiện và ác vốn không bao giờ cố gắng lột tả tính chân thực, thì nhiều tác phẩm khác lại sở hữu góc nhìn thấu đáo đến mức kinh ngạc. Những dự đoán chính xác này thường là sự kết hợp tài tình giữa cơ sở khoa học và đôi cánh của trí tưởng tượng. Dù việc dự báo quỹ đạo của công nghệ luôn là một thách thức, thực tế cho thấy những năm 60 đã để lại hai dự đoán chuẩn xác và hai sai lầm đáng tiếc.

Tương lai của du hành vũ trụ đã được khoa học viễn tưởng dự đoán từ những năm 1960 với những điểm vừa chính xác vừa sai lệch.
Sự thật đáng kinh ngạc đầu tiên chính là việc robot đóng vai trò then chốt trong các sứ mệnh khám phá không gian. Tác phẩm khoa học viễn tưởng kinh điển vĩ đại "2001: A Space Odyssey" của nhà văn Arthur C. Clarke và đạo diễn Stanley Kubrick đã khắc họa vô cùng chính xác sự phụ thuộc của con người vào trí tuệ nhân tạo.
Ngày nay, dù chúng ta chưa phải đối mặt với những cỗ máy sát thủ tự trị như HAL 9000, sự tinh vi của robot ngoài đời thực là không thể phủ nhận. Khi con người chưa đủ khả năng đặt chân lên sao Hỏa, các robot thám hiểm đã tiên phong thực hiện chuyến đi gian nan này.
Mới đây, các nhà khoa học đến từ Đại học Stanford cũng đã thử nghiệm thành công một phương pháp cho phép robot AI tự điều hướng trên Trạm vũ trụ quốc tế. Nếu không có máy móc đảm nhận những nhiệm vụ quá nguy hiểm hoặc không thực tế đối với phi hành gia, việc thám hiểm hệ mặt trời sẽ trở nên vô cùng bế tắc.

Điểm chính xác thứ nhất: robot đóng vai trò vô cùng quan trọng trong các sứ mệnh thám hiểm không gian, điển hình như robot thám hiểm sao Hỏa hay tự điều hướng trên Trạm vũ trụ quốc tế. Điểm chính xác thứ hai: các công ty tư nhân như SpaceX và Blue Origin đang tích cực tham gia vào lĩnh vực hàng không vũ trụ thay vì độc quyền chính phủ như trước.
Sự thật thứ hai đánh dấu một sự chuyển mình lớn: các công ty tư nhân đã chính thức bước vào đường đua không gian. Trở lại những năm 1960, các sứ mệnh vươn ra ngoài Trái đất dường như là đặc quyền bất khả xâm phạm của NASA và các cơ quan chính phủ hùng mạnh. Thế nhưng, các nhà khoa học viễn tưởng thời bấy giờ đã mường tượng ra một kỷ nguyên mà các tập đoàn tư nhân cũng sẽ tham gia vào cuộc chơi này.
Ngày nay, viễn cảnh đó đã trở thành một thực tế hiển nhiên. Mặc dù hình ảnh hãng hàng không Pan Am đưa đón hành khách vũ trụ chưa thành hiện thực, những gã khổng lồ như Blue Origin hay SpaceX đã thiết lập sự hiện diện vô cùng mạnh mẽ. Với tham vọng đưa tàu có người lái bay ngang qua sao Hỏa, họ đang chứng minh sự nghiêm túc tuyệt đối trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.
Dù đôi khi tên lửa của họ vẫn phát nổ trên bệ phóng - điều hoàn toàn bình thường trong các bài thử nghiệm ban đầu của NASA - thì sự tham gia của tư bản tư nhân đã thay đổi hoàn toàn cục diện thám hiểm.
Tuy nhiên, song song với những dự đoán sắc bén, văn hóa đại chúng thập niên 60 cũng mang đến những ảo tưởng bị phóng đại quá mức. Sai lầm đầu tiên là niềm tin mù quáng vào các sứ mệnh đưa con người đến định cư ở các hành tinh khác.
Trái ngược với kỳ vọng của tiểu thuyết "2001: A Space Odyssey" hay loạt phim truyền hình "Lost in Space" (với kịch bản các gia đình tị nạn ở các hệ sao khác ngay từ năm 1997), tính đến năm 2026, nhân loại vẫn dậm chân tại chỗ trước cột mốc này.
Tương tự, "The Twilight Zone" cũng từng gieo rắc kỳ vọng về những phi hành gia dũng cảm khám phá các thế giới xa xôi chỉ trong vài thế hệ. Trong thực tế phũ phàng, chúng ta có thể may mắn được chứng kiến một sứ mệnh đưa người lên sao Hỏa trong suốt cuộc đời mình, nhưng mọi thứ sẽ không kịch tính hơn thế.
Giới hạn về việc duy trì mạng sống cho phi hành gia và rào cản tốc độ warp cho thấy khát vọng du hành liên sao khó khăn hơn hàng vạn lần so với trí tưởng tượng của biên kịch Rod Serling.

Điểm không chính xác thứ nhất: các sứ mệnh đưa con người định cư lên các hành tinh khác vẫn chưa thể thực hiện do giới hạn về công nghệ và sinh tồn. Điểm không chính xác thứ hai: các thuộc địa không gian khổng lồ cho cư dân sinh sống chưa xuất hiện, mặc dù NASA đang có kế hoạch xây dựng căn cứ trên Mặt Trăng.
Sai lầm thứ hai nằm ở giấc mộng về các thuộc địa không gian đông đúc và nhộn nhịp. Mặc dù Trạm vũ trụ quốc tế có thể được xem là một thuộc địa thu nhỏ, nó hoàn toàn không thể sánh với những căn cứ khổng lồ trên Mặt Trăng hay các tiểu hành tinh mà văn hóa đại chúng từng phác họa.
Giấc mơ về việc các gia đình bình thường sống ngoài không gian vẫn chỉ là một bức tranh viễn tưởng xa vời. Tuy nhiên, sự lạc quan quá mức về dòng thời gian này không có nghĩa là vô ích.
Hiện tại, NASA đã công bố các kế hoạch hợp tác quy mô toàn cầu nhằm xây dựng căn cứ Mặt Trăng đầu tiên, qua đó thiết lập sự hiện diện thường xuyên của con người trên vệ tinh tự nhiên này. Dù công chúng chưa thể dọn đến sống ở đó trong tương lai gần, đây vẫn là một bước tiến lịch sử để thu hẹp khoảng cách giữa phim ảnh và đời thực.
Tựu trung lại, việc nhìn nhận những sai lầm trên không nhằm mục đích chế giễu các giả định của những kẻ mộng mơ ngày hôm qua. Việc yêu cầu ai đó vẽ ra chính xác lộ trình thay đổi của công nghệ cũng vô lý như việc ép họ làm thầy bói.
Dù vậy, giống như việc một số tiên đoán đã trở thành sự thật, khoa học viễn tưởng luôn là cội nguồn truyền cảm hứng cho những đổi mới ngoài đời thực. Chừng nào các nhà tư tưởng còn tiếp tục tưởng tượng về những vùng đất mới, các nhà khoa học sẽ luôn tìm thấy động lực mãnh liệt để biến giấc mơ vươn ra biển sao thành sự thật.