Bất ngờ với loài vật mới được con người thuần hóa gần đây nhất: cỗ máy đẻ trứng mang bản năng hoang dã

Theo Đời sống & Pháp luật
Chia sẻ

Dù đã biến thành cỗ máy đẻ trứng siêu hạng, loài gia cầm này vẫn mang trong mình bản năng hoang dã mãnh liệt cùng những bí ẩn sinh học cực kỳ thú vị.

Trong đời sống ẩm thực hàng ngày, quả trứng cút nhỏ bé đã trở nên quá đỗi quen thuộc với người tiêu dùng. Tuy nhiên, ít ai ngờ rằng loài gia cầm này lại nắm giữ một kỷ lục sinh học đặc biệt.

Đó là loài vật nuôi nhỏ bé này mới chỉ hoàn tất quá trình thuần hóa hoàn toàn khoảng một trăm năm trở lại đây. Với quy mô đàn vượt mốc một tỷ con trên toàn cầu, chim cút đã nhanh chóng vươn lên vị trí loài gia cầm lấy trứng quan trọng thứ ba tại nhiều quốc gia, chỉ đứng sau gà và vịt.

Chim cút là loài gia cầm có lịch sử thuần hóa hoàn toàn ngắn nhất, chỉ hơn 100 năm, nhưng đã trở thành loài lấy trứng quan trọng với quy mô hơn 1 tỷ con trên toàn cầu.

Lịch sử ghi nhận con người đã tiếp xúc với chim cút từ rất sớm. Tại Trung Quốc, người dân đã bắt đầu nuôi chim cút từ hơn một nghìn năm trước, nhưng chủ yếu chỉ dừng lại ở mục đích làm cảnh hoặc phục vụ các trò chơi chọi chim giải trí trong dân gian.

Tại Nhật Bản, khoảng sáu trăm năm trước, tầng lớp võ sĩ Samurai cũng bắt đầu săn bắt loài chim cút Nhật Bản hoang dã về nuôi để thưởng thức tiếng hót. Mặc dù được con người chăm sóc qua nhiều thế kỷ, loài chim này vẫn giữ nguyên bản chất hoang dã và chưa hề trải qua quá trình chọn giống hay thuần hóa quy mô lớn.

Bước ngoặt lịch sử chỉ thực sự diễn ra vào đầu thế kỷ 20 tại Nhật Bản. Một nhà chọn giống tâm huyết tên là Oda Kotaro đã thành lập Trạm thử nghiệm gia cầm Oda tại thành phố Toyota và bắt đầu công trình chọn giống chim cút kéo dài hơn một thập kỷ.

Bằng sự kiên trì và phương pháp khoa học, ông đã tạo ra giống chim cút lấy trứng Nhật Bản hiện đại. Sự ra đời của giống chim này đã đặt nền móng cho ngành chăn nuôi chim cút công nghiệp bùng nổ trên toàn thế giới sau thế chiến thứ hai.

Lịch sử thuần hóa bắt đầu muộn tại Nhật Bản vào đầu thế kỷ 20 nhờ công lao của Oda Kotaro, tạo ra giống chim cút lấy trứng nổi tiếng thế giới.

Sau thành công của Nhật Bản, nhiều quốc gia đã nhanh chóng nhảy vào cuộc đua phát triển các giống cút mới. Điển hình như tại Pháp, các nhà khoa học đã lai tạo thành công hai giống cút Savimat và Faju với thể hình to lớn gấp hai đến ba lần giống cút Nhật Bản, vừa phục vụ khai thác trứng vừa cung cấp nguồn thịt chất lượng cao.

Trong khi đó, Trung Quốc lại ghi dấu ấn mạnh mẽ khi giải quyết thành công bài toán phân biệt giới tính ở chim cút sơ sinh. Bằng cách chọn tạo các dòng cút mang gen đột biến màu lông lặn vào năm 1984 và 1991, các chuyên gia đã giúp người chăn nuôi nhận biết chính xác con trống và con mái ngay từ một ngày tuổi dựa vào màu lông tơ. Việc phân đàn sớm này đã tạo ra cuộc cách mạng lớn, giúp tối ưu hóa chi phí và công sức quản lý trong các trang trại công nghiệp.

Dưới tác động của kỹ thuật chọn giống hiện đại, đặc tính sinh học của chim cút đã trải qua những biến đổi kinh hoàng. Trong tự nhiên, một con chim cút mái hoang dã chỉ đẻ khoảng 10 đến 12 quả trứng mỗi năm để phục vụ duy trì nòi giống. Thế nhưng, chim cút nhà hiện đại có thể đẻ tới 300 quả trứng mỗi năm, tức là gần như ngày nào cũng sản xuất một quả trứng. Năng suất này tăng gấp ba mươi lần so với tổ tiên của chúng.

Các quốc gia như Pháp và Trung Quốc tiếp tục phát triển nhiều giống cút mới, đặc biệt Trung Quốc đã giải quyết thành công công nghệ phân biệt giới tính qua màu lông ngay từ 1 ngày tuổi.

Đánh đổi lấy năng suất đẻ trứng phi thường này là sự biến mất hoàn toàn của bản năng làm mẹ. Chim cút nhà ngày nay đã mất đi tập tính đòi ấp và nuôi con. Con mái hoàn toàn không có khái niệm về những quả trứng mình đẻ ra, không biết tự ấp và cũng không biết dẫn con đi kiếm ăn.

Toàn bộ quá trình sinh sản của chúng hiện nay phụ thuộc hoàn toàn vào máy ấp trứng nhân tạo và sự chăm sóc của con người. Xét về mức độ phụ thuộc vào công nghệ của con người để duy trì nòi giống, chim cút thậm chí đã bị thuần hóa triệt để hơn cả loài gà.

Mặc dù sở hữu năng suất sinh sản vượt trội, chim cút vẫn là một loài vật nuôi đầy thách thức đối với các nhà nông. Nguyên nhân là do lịch sử thuần hóa hơn một trăm năm là quá ngắn ngủi so với hàng triệu năm tiến hóa ngoài tự nhiên. Do đó, dòng máu hoang dã vẫn chảy mạnh mẽ bên trong cơ thể nhỏ bé của chúng.

Trước hết là tính cách vô cùng hiếu chiến và bản năng bay lượn. Các con cút trống sẵn sàng lao vào sinh tử chiến nếu không được phân đàn kịp thời. Đã có trường hợp thực tế ghi nhận khi người nuôi chậm trễ phân tách đàn cút 30 ngày tuổi, các con cút trống đã mổ nhau dữ dội suốt một ngày khiến nhiều con bị thương nặng và tử vong.

Bên cạnh đó, chim cút nhà rất nhạy cảm với sự thay đổi của nhiệt độ và có hệ thần kinh cực kỳ yếu. Chỉ một tiếng động nhỏ hay một bóng đen lướt qua cũng đủ khiến cả đàn cút hoảng loạn và bay nhảy đâm vào lồng.

Chim cút nuôi nhà có sự biến đổi sinh học to lớn so với tổ tiên hoang dã: sản lượng trứng tăng từ 10 - 12 quả lên 300 quả mỗi năm và mất hoàn toàn bản năng ấp trứng hay nuôi con.

Ngoài ra, chim cút vẫn giữ lại thói quen kén chọn bạn đời từ thời hoang dã, dẫn đến tỷ lệ trứng có phôi đạt khá thấp, chỉ khoảng 60 đến 70% dù ở độ tuổi sinh sản sung sức nhất. Một tập tính kỳ lạ khác là thói quen tắm cát. Khi nuôi trong lồng chật hẹp, chim cút thường xuyên nhảy vào máng thức ăn để bới tung lên nhằm thực hiện hành vi tắm cát, gây thất thoát lượng lớn thức ăn nếu người nuôi không có thiết kế máng ăn chuyên dụng.

Có thể nói, chim cút là một minh chứng sống động cho sức mạnh can thiệp của con người vào tự nhiên. Từ một loài chim hót hoang dã trong rừng rậm, chúng đã biến thành một trong những nguồn cung cấp thực phẩm quan trọng nhất của nhân loại. Tuy nhiên, những thói quen hoang dã còn sót lại chính là lời nhắc nhở rằng quá trình tiến hóa và thuần hóa vẫn đang tiếp diễn từng ngày.

Tham khảo: Zhihu

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC
Xem theo ngày