6 loại cá chứa lượng thủy ngân cao nhất
Một số loài cá có thể tích lũy hàm lượng thủy ngân cao hơn đáng kể so với những loại khác.
Thủy ngân có thể tồn tại trong môi trường nước và tích tụ trong cơ thể cá dưới dạng methylmercury. Những loài cá lớn, sống lâu và thường xuyên ăn các loài cá nhỏ có xu hướng tích lũy lượng thủy ngân cao hơn. Theo Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA), một số loại cá được xếp vào nhóm có hàm lượng thủy ngân cao và nhóm nhạy cảm nên tránh ăn.
1. Cá kiếm
Cá kiếm là một trong những loại cá thường được nhắc đến khi nói về thủy ngân trong hải sản. Đây là loài cá săn mồi lớn, có thể phát triển đến kích thước đáng kể và ăn nhiều loài cá nhỏ hơn. Trong quá trình đó, thủy ngân từ con mồi tiếp tục tích tụ trong cơ thể cá kiếm. FDA xếp cá kiếm vào nhóm có mức thủy ngân cao mà phụ nữ đang mang thai, có thể mang thai, đang cho con bú và trẻ nhỏ nên tránh. Vì vậy, nếu gia đình thuộc những nhóm trên, đây không phải loại cá nên ưu tiên mua dù cá kiếm có thịt dày, ít xương và khá thuận tiện để chế biến.
2. Cá mập
Cá mập cũng thuộc nhóm cá có khả năng tích lũy lượng thủy ngân đáng kể. Nguyên nhân chủ yếu đến từ đặc điểm của loài này: cá mập nằm ở vị trí cao trong chuỗi thức ăn, ăn nhiều loài cá và sinh vật biển khác, đồng thời nhiều loài có tuổi thọ dài. Thủy ngân vì thế có thể tích lũy dần trong cơ thể qua thời gian. Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) cho biết thủy ngân có thể tích tụ trong chuỗi thức ăn và đạt nồng độ cao hơn ở những loài săn mồi lớn, sống lâu như cá ngừ, cá kiếm và một số loài cá mập. Cá mập cũng nằm trong danh sách cá có hàm lượng thủy ngân cao mà FDA khuyến cáo nhóm phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ nên tránh.
3. Cá thu vua
Nghe tên khá giống những loại cá thu quen thuộc, nhưng người mua cần lưu ý không phải cá thu nào cũng có hàm lượng thủy ngân giống nhau. Loại cần chú ý ở đây là cá thu vua. Đây là loài cá săn mồi kích thước lớn và được FDA đưa vào nhóm cá có hàm lượng thủy ngân cao. Điều này không có nghĩa phải kiêng tất cả các loại cá thu. Chẳng hạn, trong bảng hướng dẫn của FDA và EPA, cá thu Đại Tây Dương và cá thu Thái Bình Dương lại thuộc nhóm lựa chọn có hàm lượng thủy ngân thấp hơn. Bởi vậy, khi mua cá thu, đặc biệt là cá nhập khẩu hoặc sản phẩm có ghi rõ tên loài, người mua nên kiểm tra chính xác đó là loại cá thu nào thay vì đánh đồng tất cả.
4. Cá ngừ mắt to
Cá ngừ cũng là trường hợp rất dễ gây nhầm lẫn. Loại cần đặc biệt lưu ý là cá ngừ mắt to. Đây là loài cá ngừ có kích thước lớn và là động vật săn mồi, vì vậy có khả năng tích lũy thủy ngân cao hơn nhiều lựa chọn cá ngừ khác. FDA xếp cá ngừ mắt to vào nhóm có hàm lượng thủy ngân cao mà phụ nữ đang hoặc có thể mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ nên tránh. Tuy nhiên, không nên vì thế mà hiểu rằng tất cả cá ngừ đều giống nhau. Một số loại cá ngừ khác được FDA xếp vào nhóm có thể sử dụng với tần suất phù hợp. Do đó, nếu thường xuyên mua cá ngừ cho gia đình, việc xem rõ tên loại cá trên nhãn sản phẩm sẽ hữu ích hơn là chỉ nhìn chung chung chữ “cá ngừ”.
5. Cá tráp cam
Cá tráp cam ít quen thuộc với nhiều gia đình Việt Nam hơn những loại cá kể trên, nhưng có thể xuất hiện trong nhóm hải sản nhập khẩu. Đây là loài cá sống ở vùng nước sâu và nổi tiếng với tuổi thọ rất dài. Đặc điểm này cũng tạo điều kiện để thủy ngân tích tụ trong cơ thể cá qua thời gian. FDA liệt kê cá tráp cam trong nhóm cá có hàm lượng thủy ngân cao cần tránh đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ có thể mang thai, đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nếu bắt gặp loại cá này tại cửa hàng hoặc siêu thị, những gia đình có thành viên thuộc nhóm nhạy cảm nên cân nhắc lựa chọn loại cá khác có hàm lượng thủy ngân thấp hơn.
6. Cá kình đánh bắt tại Vịnh Mexico
Một loại khác nằm trong danh sách cần tránh của FDA là cá kình có nguồn gốc từ Vịnh Mexico. Điểm đáng chú ý ở trường hợp này là nguồn gốc đánh bắt rất quan trọng. FDA và EPA phân biệt cá kình từ Vịnh Mexico với cá kình từ Đại Tây Dương. Cá kình Vịnh Mexico thuộc nhóm cần tránh, trong khi cá kình Đại Tây Dương được xếp ở mức có thể lựa chọn với tần suất hạn chế. Vì vậy, với những loại hải sản nhập khẩu ít quen thuộc, người mua nên xem kỹ tên và nguồn gốc trên bao bì. Không nên chỉ dựa vào tên gọi chung của cá để quyết định mua.
Vậy có cần hạn chế ăn cá vì lo thủy ngân?
Câu trả lời là không.
Điều cần làm là chọn đúng loại cá, chứ không phải loại bỏ cá khỏi thực đơn. Cá vẫn cung cấp nhiều chất dinh dưỡng quan trọng như protein, omega-3, vitamin B12, vitamin D, sắt, i-ốt và choline. FDA và EPA vẫn khuyến khích sử dụng cá như một phần của chế độ ăn lành mạnh. Những người cần chú ý nhất đến thủy ngân là phụ nữ đang mang thai, có thể mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ, bởi thủy ngân có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh và não bộ đang phát triển của thai nhi và trẻ.
FDA và EPA khuyến nghị phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú ăn khoảng 2-3 khẩu phần cá mỗi tuần, tương đương tổng cộng khoảng 227-340 gram, nhưng nên lựa chọn các loại có hàm lượng thủy ngân thấp. Khi đi chợ hoặc siêu thị, thay vì chỉ quan tâm cá có tươi hay không, người mua có thể chú ý thêm loại cá, kích thước và nguồn gốc. Với những loại cá lớn, cá săn mồi hoặc cá nhập khẩu không quen thuộc, nên kiểm tra tên cụ thể trước khi mua, nhất là khi chế biến cho phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ.
Một số lựa chọn có hàm lượng thủy ngân thấp hơn được FDA và EPA đưa vào nhóm ưu tiên gồm cá hồi, cá mòi, cá cơm, cá rô phi và cá thu Đại Tây Dương. Cuối cùng, không cần quá lo lắng nếu thỉnh thoảng ăn cá. Cách đơn giản nhất là đa dạng các loại cá trong bữa ăn, ưu tiên cá ít thủy ngân và tránh ăn thường xuyên những loài có hàm lượng thủy ngân cao, đặc biệt đối với phụ nữ mang thai, người chuẩn bị mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ.