Kpop đã dành hàng thập kỷ để chứng minh rằng thế giới sẵn sàng đón nhận những dòng nhạc có âm hưởng khác biệt. Thế nhưng, trong cuộc đua giành vị thế thống trị toàn cầu hiện nay, thể loại này lại đứng trước nguy cơ trở thành chính thứ mà ngành công nghiệp âm nhạc từng bị nó thách thức.
Trở lại năm 1992, Seo Taiji and Boys đã làm thay đổi nền âm nhạc Hàn Quốc mãi mãi. Sự kết hợp giữa rap, rock, nhạc dance và lời ca tiếng Hàn của họ đã góp phần đặt nền móng cho K-pop hiện đại. Nhưng có một điều thường bị lãng quên trong những cuộc thảo luận về bản sắc của K-pop: thể loại này chưa bao giờ được tạo ra trong sự biệt lập. Những ảnh hưởng từ phương Tây đã là một phần trong DNA của K-pop ngay từ thuở ban đầu.
Điểm khác biệt nằm ở chỗ K-pop chưa bao giờ đơn thuần sao chép những ảnh hưởng ấy.

Trong nhiều năm, các nghệ sĩ và nhà sản xuất Hàn Quốc đã vay mượn chất liệu từ nhạc pop, hip-hop và R&B Mỹ, rồi tái cấu trúc những ảnh hưởng đó thành một thứ âm nhạc mang bản sắc riêng biệt. Các ca khúc được lấp đầy bởi những màn chuyển nhịp đầy kịch tính, những đoạn rap xuất hiện bất ngờ, những điệp khúc dâng trào, liên tục giữ chân người nghe bằng hết bất ngờ này đến bất ngờ khác. Chúng đầy tham vọng, đôi khi hỗn loạn và thường xuyên khó đoán.
Hãy thử nhìn lại một số ca khúc đã định hình nên thời kỳ ấy: Rising Sun của TVXQ! chuyển từ sự dữ dội của rap-rock sang một đoạn cao trào giao hưởng bùng nổ hoàn toàn. Ca khúc này góp phần định hình phong cách trình diễn giàu tính sân khấu, tràn đầy năng lượng - thứ sau này trở thành dấu ấn đặc trưng của các nhóm nhạc thuộc SM Entertainment. Tương tự, Fantastic Baby của BIGBANG lấy những âm thanh EDM bùng nổ và biến chúng thành một thứ mang đậm màu sắc K-pop, trong khi I Got a Boy của Girls’ Generation liên tục chuyển đổi giữa nhạc dance điện tử, bubblegum pop và hip-hop chỉ trong một ca khúc duy nhất.


Xét theo hầu hết những tiêu chuẩn thông thường của nhạc pop, các ca khúc này đều có cấu trúc khá lộn xộn, thiếu nhất quán. Nhưng chính sự khó đoán ấy lại là một phần sức hấp dẫn của chúng. Người nghe không bao giờ thực sự biết ca khúc sẽ dẫn mình đến đâu tiếp theo, và đó chính xác là lý do khiến họ yêu thích chúng.
Tuy nhiên, ngày nay, sự phức tạp trong cấu trúc âm thanh ấy thường không còn hiện diện. Khi các công ty K-pop ngày càng quyết liệt theo đuổi thành công trên Billboard và những con số streaming, bản thân âm nhạc cũng bắt đầu trở nên quen thuộc hơn bao giờ hết. Những nhóm nhạc như NewJeans và ILLIT đã gặt hái thành công vang dội với những ca khúc nhẹ nhàng, tối giản hơn như Super Shy và Magnetic. Nhưng đồng thời, họ cũng cho thấy K-pop đương đại đã rời xa những cấu trúc âm nhạc dày đặc, nhiều lớp lang - vốn từng là dấu ấn đặc trưng của thể loại này - đến mức nào. Các đĩa đơn ngày nay thường ngắn hơn, tinh gọn hơn và dễ bắt tai hơn so với những ca khúc dài, được chia thành nhiều phần của các thế hệ trước.

Đối với những người đã nghe K-pop từ lâu, sự chuyển dịch này báo hiệu một thay đổi trong bản sắc của thể loại. Nikita Engheepi, đồng sáng lập Pink Box Entertainment và Namaste Hallyu, cho rằng K-pop và nhạc pop phương Tây đang ngày càng trở nên giống nhau. “Tôi không nhất thiết cho rằng K-pop đang biến thành nhạc pop phương Tây, nhưng tôi nghĩ ranh giới giữa hai thể loại đang ngày càng trở nên mờ nhạt.” Đồng thời, cô lập luận rằng K-pop hiện dường như đang tồn tại trên hai hướng đi riêng biệt: một hướng được điều chỉnh để phù hợp với khán giả toàn cầu, và một hướng vẫn duy trì tinh thần thử nghiệm cùng bản sắc văn hóa vốn gắn liền với thể loại này từ trước đến nay. “Tôi yêu thích thời kỳ mà K-pop có một bản sắc vô cùng khác biệt. Nó có thể vay mượn từ âm nhạc phương Tây, nhưng vẫn mang âm hưởng K-pop không thể nhầm lẫn… Ngày nay, có những ca khúc mà khi nghe, tôi thực sự tự hỏi: ‘Nếu không biết nghệ sĩ thể hiện là ai, liệu mình có nhận ra đây là K-pop không?’”


Cảm nhận này cũng được chính các thần tượng chia sẻ. Trong một cuộc phỏng vấn gần đây với The Hollywood Reporter, Vernon của SEVENTEEN thừa nhận rằng K-pop đương đại có nhiều điểm tương đồng với nhạc pop Mỹ đến mức nào, đồng thời cho biết điều đó thường khiến anh hoài niệm về âm thanh của những thế hệ trước. Anh lấy Wonder Girls, BIGBANG và 2NE1 làm ví dụ cho một giai đoạn mà K-pop mang cảm giác độc đáo và khác biệt hơn.
Xét từ góc độ kinh doanh, việc giúp K-pop trở nên dễ tiếp cận với khán giả toàn cầu là điều hoàn toàn hợp lý. Tuy nhiên, khi nhìn từ góc độ văn hóa, câu chuyện lại trở nên phức tạp hơn. Những nhân vật quyền lực nhất trong ngành công nghiệp này giờ đây không còn che giấu tham vọng của mình. Chủ tịch HYBE Bang Si-hyuk đã làm dấy lên cuộc tranh luận rộng rãi khi đề xuất rằng K-pop có thể cần phải “loại bỏ chữ K” để phát triển trên quy mô toàn cầu, đồng thời cho rằng việc giảm bớt những rào cản văn hóa có thể giúp mở rộng sức hấp dẫn của thể loại này.
Tư duy đó đã dẫn đến những dự án như KATSEYE, nhóm nhạc nữ đa quốc tịch do HYBE và Geffen Records thành lập. Được định hướng như một nhóm nhạc toàn cầu thay vì một nhóm nhạc mang mô hình Hàn Quốc truyền thống, KATSEYE phản ánh một mô hình ngôi sao nhạc pop mới, kết hợp hệ thống đào tạo của K-pop với cách tiếp cận mang tính quốc tế hơn. Bên cạnh đó, phần lớn K-pop ngày nay được phát triển thông qua các trại sáng tác quốc tế, trong đó nhiều ca khúc được phác thảo bằng tiếng Anh trước khi được viết lại bằng tiếng Hàn. Các nhà sản xuất và nhạc sĩ phương Tây hiện giữ vai trò trung tâm trong quá trình sáng tạo của K-pop.

Chẳng hạn, nhà sản xuất hit người Mỹ Diplo đã tham gia sâu vào album đánh dấu sự trở lại của BTS, Arirang, đồng thời góp sức thực hiện đĩa đơn đầy mạnh mẽ Jump của BLACKPINK. Điều này không chỉ giới hạn ở các nhà sản xuất. Chris Martin, giọng ca chính của Coldplay, cũng có tên trong danh sách đồng sáng tác ca khúc Go của BLACKPINK, cho thấy K-pop hiện nay thường xuyên khai thác chính nguồn nhân lực sáng tác đang định hình nền nhạc pop toàn cầu đến mức nào.
Nhưng câu chuyện cũng có thể được nhìn nhận theo một cách khác. Giáo sư Theodore Jun Yoo của Đại học Yonsei chỉ ra rằng K-pop vốn luôn được định hình bởi những ảnh hưởng toàn cầu. “Ngay từ đầu, K-pop đã chưa bao giờ là một thể loại âm nhạc ‘thuần Hàn Quốc’. Nó luôn vay mượn từ R&B và hip-hop Mỹ, nhạc dance châu Âu cũng như hệ thống thần tượng Nhật Bản.”
Theo ông, bản sắc K-pop vượt xa yếu tố ngôn ngữ. “Điều thực sự khiến nó trở thành K-pop là toàn bộ hệ sinh thái: hệ thống thực tập sinh, vũ đạo được trau chuốt hoàn hảo, những ý tưởng hình ảnh mạnh mẽ, các video âm nhạc hoành tráng và văn hóa người hâm mộ vô cùng cuồng nhiệt”, ông nói. Ông cũng không muốn đóng khung cuộc thảo luận này như một quá trình làm phai nhạt bản sắc văn hóa. “Tôi sẽ không gọi đó chính xác là sự pha loãng văn hóa. Có lẽ sẽ đúng hơn nếu nói rằng K-pop đang trở thành một hệ thống nhạc pop toàn cầu, thay vì chỉ đơn thuần là một sản phẩm xuất khẩu văn hóa của Hàn Quốc.”


Sự phân biệt đó rất quan trọng. Nó chuyển trọng tâm cuộc thảo luận từ câu hỏi liệu K-pop có đang trở nên ít Hàn Quốc hơn hay không sang câu hỏi liệu thể loại này có đang phát triển thành một thứ gì đó lớn hơn so với trước đây. Thay vì chỉ tồn tại như một hiện tượng âm nhạc của Hàn Quốc, Yoo mô tả K-pop ngày nay như một khuôn khổ nhạc pop toàn cầu, có khả năng tiếp nhận những ảnh hưởng, ngôn ngữ và tài năng từ nhiều thị trường khác nhau. Ông lấy những ca khúc siêu hit như Seven của Jungkook (BTS), phiên bản tiếng Anh của Cupid do FIFTY FIFTY thể hiện và Super Shy của NewJeans làm ví dụ. Những ca khúc này vận hành theo các quy luật của nhạc pop toàn cầu, nhưng vẫn duy trì cách tiếp cận mang bản sắc Hàn Quốc trong khâu sản xuất âm nhạc, trình diễn và quản lý nghệ sĩ.

Dẫu vậy, sự chuyển dịch này vẫn tồn tại những đánh đổi. Trước đây, tiếng Anh trong K-pop thường chỉ xuất hiện ở một đoạn hook dễ nhớ, một câu hát bắt tai hoặc một yếu tố tạo màu sắc trong những ca khúc mà phần lời chủ yếu vẫn là tiếng Hàn. Ngày nay, tiếng Anh đã len lỏi vào phần lớn các sản phẩm âm nhạc. Và sự thay đổi đó làm dấy lên những mối lo ngại. “K-pop không trở nên ít Hàn Quốc hơn chỉ vì ngày càng có nhiều ca khúc được hát bằng tiếng Anh. Nhưng nếu ngôn ngữ Hàn Quốc, những tham chiếu văn hóa bản địa và tinh thần chấp nhận rủi ro trong sáng tạo bắt đầu bị xem là rào cản đối với thành công toàn cầu, thì ngành công nghiệp này có thể đánh mất chính những yếu tố từng khiến K-pop trở nên thú vị và khác biệt”, Giáo sư Yoo bổ sung.
Mối lo ngại thực sự nằm ở câu hỏi liệu sức hấp dẫn khó đoán, đầy gai góc của K-pop có đang dần bị đánh mất giữa những âm thanh ồn ào của thị trường hay không. Hãy nghĩ đến Bang Bang Bang của BIGBANG, ca khúc thể hiện hoàn hảo yếu tố đó: điệp khúc bất ngờ chuyển sang một cú drop đầy đột ngột, vẫn đủ sức giữ chân khán giả.


Trên thực tế, chính cú chuyển hướng bất ngờ ấy đã khiến ca khúc trở nên nổi bật hơn. Như nhà báo âm nhạc kiêm doanh nhân Riddhi Chakraborty nhận xét: “Tôi thực sự nghĩ rằng chúng ta đã bắt đầu đồng nhất hóa âm nhạc, và điều đó có phần đáng buồn. Tôi luôn cảm thấy bản sắc âm thanh của K-pop vô cùng độc đáo nếu so với các nền công nghiệp âm nhạc khác - trong đó, sự pha trộn thể loại là một trong những yếu tố then chốt. Một ca khúc có thể bắt đầu bằng R&B, rồi đột ngột chuyển sang một thứ gần như nhạc opera ở đoạn bridge.
Theo thời gian, chúng ta đang chứng kiến ngày càng ít những thử nghiệm như vậy, và rất nhiều nghệ sĩ bắt đầu có âm thanh giống nhau. Tất nhiên, vẫn có một số nghệ sĩ đang tạo ra những sản phẩm xuất sắc, nhưng số lượng ấy ít hơn trước. Rào cản văn hóa sẽ được phá bỏ khi chúng ta tìm hiểu thêm về nhau trong chính bản sắc vốn có của mỗi bên, chứ không phải bằng cách hoàn toàn hòa mình vào những xu hướng của phương Tây.”

Cô nói thêm rằng vấn đề không nằm ở bản thân quá trình toàn cầu hóa, mà ở việc ngành công nghiệp âm nhạc ngày càng ưu tiên những gì quen thuộc thay vì chấp nhận rủi ro trong sáng tạo. Điều từng khiến K-pop trở nên khác biệt chính là sự “hỗn loạn đầy nghệ thuật” - những sáng tác pha trộn nhiều thể loại âm nhạc và cách đan xen lời ca tiếng Hàn với tiếng Anh, tạo nên những tầng nghĩa kép thông qua từ tượng thanh, các tham chiếu văn hóa, thậm chí cả những biểu tượng thần bí. Tinh thần sáng tạo không ngừng nghỉ ấy ngày càng khó tìm thấy trong K-pop hiện nay, khi lối kể chuyện bằng hình ảnh từng định hình âm nhạc của thể loại này dần nhường chỗ cho những video tập trung nặng vào vũ đạo, được thiết kế để phù hợp với khả năng tập trung ngày càng ngắn của khán giả.
Cô nhấn mạnh rằng hợp tác không phải là vấn đề. Các nhà sản xuất phương Tây đã là một phần trong DNA của K-pop ngay từ những ngày đầu, góp phần định hình âm thanh mà không xóa nhòa bản sắc của nó. Điều khiến cô lo ngại hơn là sự ám ảnh với khả năng lan truyền trên mạng xã hội: “Âm nhạc cần hướng nhiều hơn đến sự biểu đạt sáng tạo đích thực, thay vì tập trung vào các xu hướng vũ đạo, những khoảnh khắc viral và lượt nghe trực tuyến đại trà”, cô khẳng định. Cô nói thêm: “Không nhất thiết có thể quy trách nhiệm cho chính các nghệ sĩ - tất cả các ngành công nghiệp hiện nay đều bị chi phối bởi những con số, vì vậy mọi thứ đều có nguy cơ chìm vào sự tầm thường để phục vụ lợi nhuận cuối cùng.”

Câu hỏi về bản sắc càng trở nên phức tạp hơn khi K-pop bước vào các thiết chế âm nhạc toàn cầu. Giáo sư Yoo nhắc đến những cuộc tranh luận xoay quanh việc Viện Hàn lâm Thu âm (Recording Academy) thành lập hạng mục Màn trình diễn nhạc pop châu Á xuất sắc nhất (Best Asian Pop Music Performance) như một ví dụ về những mâu thuẫn nảy sinh khi thành công toàn cầu va chạm với việc phân loại văn hóa. Các nhà phê bình lập luận rằng việc xếp nghệ sĩ châu Á vào một hạng mục riêng có nguy cơ củng cố quan niệm rằng họ tồn tại bên ngoài dòng nhạc pop chính thống, thay vì là một phần của dòng nhạc ấy.
Nhưng cuộc tranh cãi cũng phơi bày một nghịch lý khác. Nếu một số nghệ sĩ châu Á lớn nhất hiện nay đang phát hành âm nhạc bằng tiếng Anh và hướng đến khán giả trên toàn thế giới, thì ranh giới của khái niệm “nhạc pop châu Á” thực sự bắt đầu và kết thúc ở đâu? Và chính xác thì điều gì khiến K-pop trở thành “K-pop”? Nhạc sĩ kiêm ca sĩ EJAE, người được biết đến với những đóng góp được đánh giá cao trong bộ phim KPop Demon Hunters của Netflix, từng nói rằng lời ca tiếng Hàn vẫn là yếu tố cốt yếu đối với bản sắc K-pop. Quan điểm này nhấn mạnh rằng nếu một sản phẩm được gọi là K-pop, thì nó phải có sự hiện diện của tiếng Hàn.


Điều đáng để suy ngẫm là: ngôn ngữ không chỉ đơn thuần là công cụ giao tiếp; nó còn định hình nhịp điệu, cảm xúc và sắc thái của âm nhạc. Âm hưởng của giọng hát tiếng Hàn từ lâu đã là một trong những yếu tố tạo nên sự khác biệt giữa K-pop và nhạc pop phương Tây. Nếu thiếu đi yếu tố này, ranh giới giữa hai thể loại sẽ ngày càng khó phân định. Điều đó không có nghĩa K-pop nên ngừng phát triển - khả năng tự làm mới mình vốn luôn là một trong những thế mạnh lớn nhất của thể loại này, và toàn cầu hóa không nhất thiết phải đồng nghĩa với việc xóa bỏ bản sắc.
K-pop chinh phục thế giới bằng cách mang đến một thứ âm nhạc khác biệt, mời gọi người nghe bước vào một không gian văn hóa mới thay vì phản chiếu những xu hướng đã tồn tại. Nhưng nếu tiếp tục mài nhẵn những góc cạnh riêng để chiều lòng số đông, K-pop có nguy cơ đánh mất chính tia sáng từng khiến nó trở nên nổi bật ngay từ đầu. Những kỷ lục streaming và thứ hạng trên các bảng xếp hạng có thể mang lại chiến thắng, nhưng chúng không thể thay thế một tiếng nói sáng tạo mang bản sắc riêng. Mối nguy thực sự không nằm ở việc K-pop sẽ biến mất khỏi các bảng xếp hạng - điều đó sẽ không xảy ra - mà là một ngày nào đó, nó có thể chinh phục được phương Tây, chỉ để nhận ra rằng mình đã đánh mất chính mình.
