Kết quả: Cẩm nang sức khỏe giới tính dành cho Teens
Cùng xem những ai đã may mắn nhận được quà nào<img src='/Images/EmoticonOng/21.png'>
“Cẩm nang sức khỏe giới tính” gồm 04 cuốn sách: “Khám phá bí ẩn khi dậy thì”; “Bật mí những bí mật tuổi teen”; “XXX - tảng băng chìm với teen”; “Khỏe hơn, đẹp hơn để teen hơn”... sẽ đề cập đến “tất tần tật” những vấn đề về sức khỏe giới tính của tuổi ô mai chúng mình đấy. Đọc nó, bạn sẽ cảm nhận được đó là những vấn đề gần gũi như của chính mình vậy. Sẽ có những loay hoay với lần nguyệt san xuất hiện đầu tiên, phút bối rối với lần đầu chọn áo chíp, cảm giác xấu hổ và lo sợ bệnh tật khi đối diện với giấc mơ ướt... những ngây ngô với sự lớn lên của các bộ phận cơ thể khi dậy thì....




|
Số TT |
Họ và tên |
CMTND |
Mã QT |
|
1 |
Nguyễn Việt Thắng |
13148164 |
MS01 |
|
2 |
Võ Như Quỳnh |
230667246 |
MS01 |
|
3 |
Đào Kim Luân |
271960789 |
MS01 |
|
4 |
Nguyễn Văn Cương |
24213865 |
MS01 |
|
5 |
Đinh Ngọc Phương Linh |
24877226 |
MS01 |
|
6 |
Nguyễn Hoàng Mỹ Linh |
261150976 |
MS01 |
|
7 |
Lã Thị Minh Yến |
131541142 |
MS01 |
|
8 |
Nguyễn Đăng Khoa |
12916841 |
MS01 |
|
9 |
Võ Thị Xuân Hạnh |
221149642 |
MS01 |
|
10 |
Phan Huy Thành |
285052074 |
MS01 |
|
11 |
An Thị Ngọc Bích |
12379342 |
MS01 |
|
12 |
Phạm Việt Hà |
164419502 |
MS01 |
|
13 |
Nguyễn Thị Giang |
163159190 |
MS01 |
|
14 |
Huỳnh thụy minh trang |
24457656 |
MS01 |
|
15 |
Nguyễn Hồng Quân |
112588166 |
MS01 |
|
16 |
Nguyễn Minh Thư |
112482862 |
MS01 |
|
17 |
Lê Nguyễn Tấn Phát |
215169504 |
MS01 |
|
18 |
Triệu Phương Thùy |
24024750 |
MS01 |
|
19 |
Vũ Quốc Anh |
173035637 |
MS01 |
|
20 |
Đinh thị Ngọc Linh |
261278358 |
MS01 |
|
21 |
nguyễn thị thanh nga |
63278540 |
MS01 |
|
22 |
Trần Thị Thùy Nga |
221218862 |
MS01 |
|
23 |
Hoàng Thị Phương Anh |
162761175 |
MS01 |
|
24 |
Lê Thuý Hà |
145284297 |
MS01 |
|
25 |
Trần Đình Quốc |
126244580 |
MS01 |
|
26 |
Quách Quang Huy |
31500772 |
MS02 |
|
27 |
Vũ Kim Liên |
151684432 |
MS02 |
|
28 |
Nguyễn Văn Đông |
12861431 |
MS02 |
|
29 |
Lê Hồng Phương |
12784513 |
MS02 |
|
30 |
Trần Mai Thơ |
24327846 |
MS02 |
|
31 |
Nguyễn Hương Giang |
13042568 |
MS02 |
|
32 |
Lý Phương Linh |
24851778 |
MS02 |
|
33 |
Vũ Hải Yến |
13202984 |
MS02 |
|
34 |
Trần Bảo Yến |
24804448 |
MS02 |
|
35 |
Nguyễn Thu Huyền |
12896732 |
MS02 |
|
36 |
Trần Thị Mỹ Hạnh |
23950179 |
MS02 |
|
37 |
Lưu Quang Linh |
122006379 |
MS02 |
|
38 |
Nguyễn Ngọc Phú |
201599429 |
MS02 |
|
39 |
Nguyễn Thị Thanh Thủy |
321308013 |
MS02 |
|
40 |
Nguyễn Thị Thu Phương |
163056911 |
MS02 |
|
41 |
Phan Công Oanh |
142382820 |
MS02 |
|
42 |
Lê Thị Thanh Loan |
12345678 |
MS02 |
|
43 |
Nguyễn Thị Bảo Châu |
212560254 |
MS02 |
|
44 |
Phan Trần Duy Anh |
12915288 |
MS02 |
|
45 |
Lê Khánh Hà |
31565007 |
MS02 |
|
46 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh |
24744535 |
MS02 |
|
47 |
Trần Trang Anh Đài |
24827924 |
MS02 |
|
48 |
Nguyễn Phương Linh |
13205643 |
MS02 |
|
49 |
Nguyễn Hoàng Oanh |
24606739 |
MS02 |
|
50 |
Phan Phương Quỳnh |
22249204 |
MS02 |
|
51 |
Đỗ Thị Thu Hương |
112486586 |
MS03 |
|
52 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
183816479 |
MS03 |
|
53 |
Nguyễn Hoàng Giang |
362105575 |
MS03 |
|
54 |
Nguyễn Hoàng Vân Anh |
25178135 |
MS03 |
|
55 |
Dương Giang Kim Phương |
24440992 |
MS03 |
|
56 |
Phạm Thị Hoà |
162962646 |
MS03 |
|
57 |
Võ Thị Kim Xuyến |
311946451 |
MS03 |
|
58 |
Lê Thị Hồng Hạnh |
101056038 |
MS03 |
|
59 |
Nguyễn Trần Nhật Tiến |
311990666 |
MS03 |
|
60 |
Nguyễn Thanh Nhân |
225477853 |
MS03 |
|
61 |
Võ Ngọc Bảo Trân |
25155003 |
MS03 |
|
62 |
Nguyễn Tiến Dương |
91065722 |
MS03 |
|
63 |
Trần Thị Hoa Lê |
186280628 |
MS03 |
|
64 |
Nguyễn Thị Thùy Dung |
12558563 |
MS03 |
|
65 |
Phan Thị Quỳnh Chương |
264311810 |
MS03 |
|
66 |
Nguyễn Thị Thư |
112482563 |
MS03 |
|
67 |
Ngô Thu Huyền |
101064708 |
MS03 |
|
68 |
Bùi Thị Thuý Vinh |
135415623 |
MS03 |
|
69 |
Bùi Thanh Hà |
271826561 |
MS03 |
|
70 |
Đỗ Thị Nhiên |
351975633 |
MS03 |
|
71 |
Trần Minh Lý |
24445622 |
MS03 |
|
72 |
Nguyễn Ái Hòa |
250685644 |
MS03 |
|
73 |
Cao Mỹ Linh |
225377228 |
MS03 |
|
74 |
Phạm Thi Thu |
151793561 |
MS03 |
|
75 |
Nguyến Thu Hằng |
151693400 |
MS03 |
|
76 |
Hoàng Thanh Tâm |
215116733 |
MS04 |
|
77 |
Lê Thị Ngọc Mai |
151758984 |
MS04 |
|
78 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
125451217 |
MS04 |
|
79 |
Nguyễn Hải Ngọc Khanh |
312010018 |
MS04 |
|
80 |
Trần HồngThắm |
162772467 |
MS04 |
|
81 |
Nguyễn Đức Duy |
163056233 |
MS04 |
|
82 |
Phùng Thị Tú |
125346745 |
MS04 |
|
83 |
Trần Thu Ngân |
162939033 |
MS04 |
|
84 |
Lê Thanh Hằng |
173367221 |
MS04 |
|
85 |
Nguyễn Thùy Dung |
212310995 |
MS04 |
|
86 |
Nguyễn Đăng Khoa |
261266129 |
MS04 |
|
87 |
Lê Phương Hảo |
186969318 |
MS04 |
|
88 |
Huỳnh Thị Trúc Nhiên |
321169890 |
MS04 |
|
89 |
Phạm Thị Thanh Thủy |
250820928 |
MS04 |
|
90 |
nguyễn thị mỹ thu |
271906382 |
MS04 |
|
91 |
Nguyễn Lê Nhi |
183576352 |
MS04 |
|
92 |
Nguyễn Thị Nhi |
191835799 |
MS04 |
|
93 |
Đào Thị Hương Thảo |
168327612 |
MS04 |
|
94 |
Đinh Thị Lê Sa |
205407609 |
MS04 |
|
95 |
Nguyễn Ánh Dương |
261318561 |
MS04 |
|
96 |
Nguyễn Thanh Thảo |
131242671 |
MS04 |
|
97 |
Nguyễn Ngọc Tuyền |
330883701 |
MS04 |
|
98 |
Vũ Thị Hồng |
261068882 |
MS04 |
|
99 |
Trần Thị Thuỳ Linh |
164361094 |
MS04 |
|
100 |
Trần Thùy Linh |
164177459 |
MS04 |